Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210134675-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thương mại 486
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210134419
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 09:31:00 đến ngày 2021-02-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,185,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẮP
1 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 186,251 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,7626 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 170,412 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,3371 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,0412 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,4968 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1018 100m3
8 Mua đất cấp III tại mỏ đất Nghi Yên Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.862,145 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,6215 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo , đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,6215 100m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,6215 100m3/1km
B KÊNH BÊ TÔNG
1 Đổ bê tông lót đáy kênh đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 125,3851 m3
2 Bê tông đáy kênh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 129,5646 m3
3 Bê tông thành kênh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 208,9752 m3
4 BTCT giằng kênh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7616 m3
5 Ván khuôn đáy kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8312 100m2
6 Ván khuôn thành kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 34,8292 100m2
7 Ván khuôn giằng kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9296 100m2
8 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,6153 m2
9 SXLD thép giằng kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4004 tấn
10 SXLD thép kênh d>10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,2946 tấn
11 SXLD thép kênh d=<10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,4066 tấn
C CẦU QUA KÊNH
1 Đào móng cầu qua kênh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1425 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9142 100m3
3 Bê tông đáy cầu qua kênh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 47,56 m3
4 Bê tông thành cầu qua kênh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 77,9 m3
5 Ván khuôn đáy cầu qua kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,706 100m2
6 Ván khuôn thành cầu qua kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,968 100m2
7 Ván khuôn bản mặt cầu qua kênh Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6158 100m2
8 Cốt thép tấm bản mặt cầu qua kênh D<=10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2417 tấn
9 Cốt thép tấm bản mặt cầu qua kênh D>10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6799 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu qua kênh, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,95 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,4 m3
12 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,42 100m2
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,42 100m2
D CỬA CHẮN, LẤY NƯỚC
1 Bê tông lót đáy đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,756 m3
2 Bê tông khung cửa chấn, lấy nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,686 m3
3 Ván khuôn khung cửa chấn, lấy nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3406 100m2
4 Cốt thép khung cửa chấn, lấy nước D<=10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0736 tấn
5 Cốt thép khung cửa chấn, lấy nước D<=18 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2472 tấn
6 lắp đặt chắn nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
7 SXLD Máy đóng mở VO Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
8 SXLD Bu lông Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
9 SX,LD Thép V Bo cửa van Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 Bộ
E MẶT ĐƯỜNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 22 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 205,9 m3
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,3393 100m2
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 31,018 m3
4 Lót bạt xác rắn chống mất nước bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.137,3267 m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6038 100m2
6 Thi công khe co mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật tại chương V 189 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->