Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, lắp đặt, TNHC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210125056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, lắp đặt, TNHC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201240657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 10:35:00 đến ngày 2021-02-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,660,306,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA 110KV CÁT HẢI | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 | 174 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x50mm2 | 32 | m | |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x240mm2 | 75 | m | |
| 4 | Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,trong nhà | 6 | Cái | |
| 5 | Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,ngoài trời | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, trong nhà | 1 | Cái | |
| 7 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, ngoài trời | 1 | Cái | |
| 8 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,trong nhà | 1 | Cái | |
| 9 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,ngoài trời | 1 | Cái | |
| 10 | Ống HDPE 190/150 | 20 | m | |
| 11 | Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) | 50 | m | |
| 12 | Đầu cốt đồng M70mm2 | 30 | cái | |
| 13 | Hàng kẹp mạch tín hiệu | 20 | Cái | |
| 14 | Dây mạng LAN Cat6 | 200 | m | |
| 15 | Hạt mạng RJ45 | 1 | Túi | |
| 16 | Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 | 160 | m | |
| 17 | Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 | 200 | m | |
| 18 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | |
| 19 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột | 5 | Bình | |
| 20 | Silicone chống cháy | 5 | Chai | |
| 21 | Dây thít bó dây L=300 | 10 | Túi | |
| 22 | Dây nhảy quang FC/LC-15m | 3 | sợi | |
| 23 | Giá đỡ biến dòng thứ tự không (10,84kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 24 | Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV | 323 | m | |
| 25 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2,5mm2-0,6/1kV | 67 | m | |
| 26 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV | 311 | m | |
| 27 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1,5mm2-0,6/1kV | 48 | m | |
| 28 | Phụ kiện đấu nối (bao gồm đầu cốt các loại) | 1 | lô | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA 110KV AN LẠC | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV 1x500 | 40 | m | |
| 2 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 2x4mm2 -0,6/1kV | 100 | m | |
| 3 | Phụ kiện đấu nối (bao gồm đầu cốt các loại) | 0,5 | lô | |
| 4 | Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) | 10 | m | |
| 5 | Đầu cốt đồng M70mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Đầu cáp co nguội trong nhà 35kV 1x500mm2 | 6 | cái | |
| 7 | Hàng kẹp mạch tín hiệu | 10 | Cái | |
| 8 | Dây mạng LAN Cat6 | 100 | m | |
| 9 | Dây điện đấu nối nội bộ tủ Cu/PVC-1x1,5mm2 | 60 | m | |
| 10 | Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 | 50 | m | |
| 11 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | |
| 12 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột | 2 | Bình | |
| 13 | Silicone chống cháy | 2 | Chai | |
| 14 | Dây thít bó dây L=300 | 1 | Túi | |
| 15 | Hạt mạng RJ45 | 1 | Túi | |
| 16 | Dây nhảy quang FC/LC-15m | 2 | Sợi | |
| C | LẮP ĐẶT TBA 110KV CÁT HẢI - PHẦN NHẤT THỨ | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 | 1,74 | 100m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x50mm2 | 0,32 | 100m | |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x240mm2 | 0,75 | 100m | |
| 4 | Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,trong nhà | 6 | Cái | |
| 5 | Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,ngoài trời | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, trong nhà | 1 | Cái | |
| 7 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, ngoài trời | 1 | Cái | |
| 8 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,trong nhà | 1 | Cái | |
| 9 | Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,ngoài trời | 1 | Cái | |
| 10 | Ống HDPE 190/150 | 0,2 | 100m | |
| 11 | Giá đỡ biến dòng thứ tự không (10,84kg/bộ) | 4 | Bộ | |
| D | LẮP ĐẶT TBA 110KV CÁT HẢI - PHẦN NHỊ THỨ | |||
| 1 | Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) | 50 | m | |
| 2 | Đầu cốt đồng M70mm2 | 3 | 10đầu | |
| 3 | Hàng kẹp mạch tín hiệu | 20 | Cái | |
| 4 | Dây mạng LAN Cat6 | 2 | 100m | |
| 5 | Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 | 1,6 | 100m | |
| 6 | Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 | 2 | 100m | |
| 7 | Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV | 3,23 | 100m | |
| 8 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2,5mm2-0,6/1kV | 0,67 | 100m | |
| 9 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV | 3,11 | 100m | |
| 10 | Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1,5mm2-0,6/1kV | 0,48 | 100m | |
| 11 | Tháo và lắp lại tấm đan mương cáp | 100 | tấm | |
| 12 | Rút ra và kéo rải lại cáp lực AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 (12kg) | 0,6 | 100m | |
| 13 | Rút ra và kéo rải lại cáp lực 22kV Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 (3,09kg) | 0,3 | 100m | |
| 14 | Rút ra và kéo rải lại cáp lực Cu/XLPE/PVC 3x240mm2 (15kg) | 0,3 | 100m | |
| 15 | Rút ra và kéo rải lại cáp lực AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185mm2 (9kg) | 0,3 | 100m | |
| 16 | Cải tạo lại mặt tủ (1công/2 tủ) Nc-4,5/7 | 1 | công | |
| 17 | Tháo và lắp lại tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kV/1S (tủ có sẵn di chuyển sang vị trí khác ) | 2 | Tủ | |
| 18 | Ghép nối thanh cái dẹt 50x8 (tủ trung thế hiện trạng cũ với dãy tủ trung thế mới) 2 tủ | 0,6 | 10mối | |
| 19 | Phá cổ móng dao cách ly 35kV (8 cái) | 0,216 | m3 | |
| 20 | Cổ móng biến điện áp 35kV (2 cái) | 0,05 | m3 | |
| 21 | Cổ móng biến dòng điện 35kV (6 cái) | 0,16 | m3 | |
| 22 | Cổ móng dao cách ly 22kV (3 cái) | 0,08 | m3 | |
| 23 | Cổ móng biến dòng điện 22kV (2 cái) | 0,05 | m3 | |
| 24 | Cổ móng biến điện áp 10kV (2 cái) | 0,05 | m3 | |
| 25 | Cổ móng trụ đỡ sứ thanh cái 10kV (4 cái) | 0,05 | m3 | |
| E | LẮP ĐẶT TBA 110KV AN LẠC | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV 1x500 | 0,4 | 100m | |
| 2 | Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 2x4mm2 -0,6/1kV | 1 | 100m | |
| 3 | Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) | 10 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng M70mm2 | 0,8 | 10cái | |
| 5 | Đầu cáp co nguội trong nhà 35kV 1x500mm2 | 6 | đầu | |
| 6 | Hàng kẹp mạch tín hiệu | 10 | Cái | |
| 7 | Dây mạng LAN Cat6 | 1 | 100m | |
| 8 | Dây điện đấu nối nội bộ tủ Cu/PVC-1x1,5mm2 | 0,6 | 100m | |
| 9 | Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 | 0,5 | 100m | |
| 10 | Tháo và lắp lại tấm đan mương cáp | 20 | tấm | |
| F | Thu hồi VTTB | |||
| 1 | Máy cắt ngoài trời 35kV 800A - 25kA/3s cùng trụ đỡ | 4 | Bộ | |
| 2 | Dao cách ly 3 pha ngoài trời 2 lưỡi tiếp địa 35kV kèm trụ đỡ | 6 | Bộ | |
| 3 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài trời 2 lưỡi tiếp địa 35kV | 4,84 | tấn | |
| 4 | Dao cách ly 3 pha ngoài trời 1 lưỡi tiếp địa 35kV 800A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị | 1 | Bộ | |
| 5 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài trời 1 lưỡi tiếp địa 35kV 800A-25kA/3s | 0,65 | tấn | |
| 6 | Máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 600- 800-1000/1/1/1A kèm trụ đỡ thiết bị | 3 | Bộ | |
| 7 | Trụ đỡ máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 600-800-1000/1/1/1A | 0,72 | tấn | |
| 8 | Máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 200-400-600/1/1/1A kèm trụ đỡ thiết bị | 6 | Bộ | |
| 9 | Trụ đỡ máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 200-400-600/1/1/1A | 1,44 | tấn | |
| 10 | Dao cách ly 3 pha ngoài trời có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị | 1 | Bộ | |
| 11 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s | 0,77 | tấn | |
| 12 | Dao cách ly 3 pha ngoài có 2 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị | 1 | Bộ | |
| 13 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài có 2 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s | 0,765 | tấn | |
| 14 | Dao cách ly 3 pha ngoài có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 800A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị | 1 | Bộ | |
| 15 | Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 800A-25kA/3s | 0,77 | tấn | |
| 16 | Biến dòng điện 1 pha ngoài trời 22kV 800-1200-1600/1/1/1A kèm trụ đỡ thiết bị | 3 | Bộ | |
| 17 | Trụ đỡ biến dòng điện 1 pha ngoài trời 22kV 800-1200-1600/1/1/1A | 0,72 | tấn | |
| 18 | Biến điện áp 1 pha ngoài trời 10kV, 10/√3/0,11/√3/0,11/3kV kèm trụ đỡ | 3 | Bộ | |
| 19 | Trụ đỡ biến điện áp 1 pha ngoài trời 10kV, 10/√3/0,11/√3/0,11/3kV | 0,72 | tấn | |
| 20 | Tủ điều khiển bảo vệ 35kV với 2 bộ rơ le bảo vệ ngăn 331 và 371 | 1 | Bộ | |
| 21 | Rơ le bảo vệ ngăn 373 và TU C31 | 2 | Bộ | |
| 22 | Rơ le bảo vệ ngăn 971 và 973 | 2 | Bộ | |
| 23 | Sứ đứng 35kV | 1,6 | 10 sứ | |
| 24 | Trụ đỡ sứ đứng (4 trụ) | 3,72 | tấn | |
| 25 | Cáp lực xuất tuyến từ dao cách ly 371-7 đến cột xuất tuyến <=3kg/m (Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x240) | 32 | m | |
| 26 | Sứ đứng đỡ thanh cái 10kV | 0,6 | 10 sứ | |
| 27 | Trụ đỡ sứ đứng 10kV (4 trụ) | 3,72 | tấn | |
| G | Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT | |||
| 1 | Mua dây Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 | 6 | m | |
| 2 | Mua dây Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 | 6 | m | |
| 3 | Mua dây Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV | 6 | m | |
| 4 | Mua dây Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV | 6 | m | |
| 5 | Thí nghiệm Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 | 1 | mẫu | |
| 6 | Thí nghiệm Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 | 1 | mẫu | |
| 7 | Thí nghiệm Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV | 1 | mẫu | |
| 8 | Thí nghiệm Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV | 1 | mẫu | |
| H | Mua sắm thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhất thứ | |||
| 1 | Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ đo lường 35kV, 40,5/√3/0,11/√3/0,11/3kV | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ cầu dao phụ tải - cầu chì 40,5kV | 1 | Tủ | |
| 4 | Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-630A-25kA/1s | 2 | Tủ | |
| 5 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| 6 | Tủ đo lường 24kV, 10,5/√3/0,11/√3/0,11/3kV | 1 | Tủ | |
| 7 | Biến dòng điện thứ tự không,50/1 | 4 | bộ | |
| I | Mua sắm thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhị thứ | |||
| 1 | Rơ le quá dòng (67/67N, 67NS, 50/51, 50/51N, 50BF, 81, 74, 79, 27/59, FR, BCU) | 2 | cái | |
| 2 | Tủ công tơ đo đếm điện năng (bao gồm các phụ kiện,lắp đặt, không bao gồm công tơ) | 1 | Tủ | |
| J | Mua sắm thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần thông tin SCADA | |||
| 1 | Thiết bị chuyển mạch Ethernet Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang | 2 | bộ | |
| K | Mua sắm thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần nhất thứ | |||
| 1 | Tủ máy cắt phân đoạn 40,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ dao cắm phân đoạn 40,5kV - 1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| L | Mua sắm thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần thông tin SCADA | |||
| 1 | License cho IEC 60870-5-104 Slave | 1 | bộ | |
| 2 | Thiết bị chuyển mạch Ethernet Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang | 1 | bộ | |
| M | Lắp đặt thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhất thứ | |||
| 1 | Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ đo lường 35kV, 40,5/ | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-630A-25kA/1s | 2 | Tủ | |
| 4 | Tủ cầu dao phụ tải - cầu chì 40,5kV | 1 | Tủ | |
| 5 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| 6 | Tủ đo lường 24kV, 10,5/√3/0,11/√3/0,11/3kV | 1 | Tủ | |
| 7 | Biến dòng điện thứ tự không,50/1 | 4 | bộ | |
| N | Lắp đặt thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhị thứ | |||
| 1 | Rơ le quá dòng (67/67N, 67NS, 50/51, 50/51N, 50BF, 81, 74, 79, 27/59, FR, BCU) | 2 | cái | |
| 2 | Tủ công tơ đo đếm điện năng (bao gồm các phụ kiện,lắp đặt, không bao gồm công tơ) | 1 | bộ | |
| O | Lắp đặt thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần thông tin SCADA | |||
| 1 | Thiết bị chuyển mạch Ethernet Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang | 2 | bộ | |
| P | Lắp đặt thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần nhất thứ | |||
| 1 | Tủ máy cắt phân đoạn 40,5kV-1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ dao cắm phân đoạn 40,5kV - 1250A-25kA/1s | 1 | Tủ | |
| Q | Lắp đặt thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần thông tin SCADA | |||
| 1 | Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang (Ethernet switch) | 1 | bộ | |
| R | THÍ NGHIỆM PHẦN NHẤT THỨ (TBA 110KV CÁT HẢI) | |||
| 1 | Thí nghiệm máy cắt 3 pha 22kV | 3 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm dao cắm TU 35kV | 3 | Bộ | |
| 3 | Thí nghiệm biến dòng điện chạm đất ZCT: 50/1A-1VA-10P10 | 1 | Bộ | |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện chạm đất ZCT: 50/1A-1VA-10P10 | 3 | Máy | |
| 5 | Thí nghiệm máy cắt 3 pha 35kV | 3 | Bộ | |
| 6 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 3 pha 35kV | 1 | Bộ | |
| 7 | Thí nghiệm thanh cái 35kV | 1 | PĐ | |
| 8 | Thí nghiệm dao cắm TU 35kV | 1 | Bộ | |
| 9 | Thí nghiệm cầu chỉ FCO 35kV | 1 | Bộ | |
| 10 | Thí nghiệm dao cắm TU 22kV | 1 | Bộ | |
| 11 | Cáp lực 35kV 3 lõi (3x50mm2) | 1 | Sợi | |
| 12 | Cáp lực 35kV 3 lõi (3x240mm2) | 1 | Sợi | |
| 13 | Cáp lực 35kV 1 lõi (1x400mm2) | 1 | Sợi | |
| S | Thí nghiệm 01 Ngăn lộ 35kV (Phần nhị thứ TBA Cát Hải) | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng có hướng và có hướng chạm đất (67/67N) | 1 | bộ | |
| 2 | Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) | 1 | bộ | |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) | 1 | bộ | |
| 4 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | 1 | bộ | |
| 5 | Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) | 1 | bộ | |
| 6 | Giám sát mạch cắt (74) | 1 | HT | |
| 7 | Giám sát mạch dòng | 1 | HT | |
| 8 | Ghi sự cố (FR) | 1 | bộ | |
| 9 | Đo lường | 1 | bộ | |
| 10 | Chức năng điều khiển (BCU) | 1 | bộ | |
| 11 | Máy đo đếm điện năng nhiều giá kèm chức năng đo lường | 1 | bộ | |
| 12 | Rơ le trung gian kiểu điện từ | 6 | bộ | |
| 13 | Rơ le thời gian kiểu điện từ | 1 | Cái | |
| 14 | áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A | 2 | Cái | |
| 15 | áp tô mát 1,2 cực một chiều < 10A | 2 | Cái | |
| 16 | Hệ thống mạch dòng | 2 | HT | |
| 17 | Hệ thống mạch áp (biến điện áp 3pha) | 1 | HT | |
| 18 | Mạch bảo vệ | 1 | HT | |
| 19 | Mạch tín hiệu | 1 | HT | |
| 20 | Mạch hệ thống tự động đóng lặp lại | 1 | HT | |
| 21 | Mạch sơ đồ logic 35kV | 1 | HT | |
| 22 | Mạch điều khiển máy cắt 35kV | 1 | HT | |
| 23 | Mạch cung cấp nguồn AC /DC | 1 | HT | |
| 24 | Mạch sấy và chiếu sáng | 1 | HT | |
| T | Thí nghiệm 01 ngăn biến điện áp 35KV (Phần nhị thứ TBA Cát Hải) | |||
| 1 | Chức năng (27/59) | 1 | bộ | |
| 2 | Sa thải phụ tải theo tần số (81) | 1 | bộ | |
| 3 | Ghi sự cố (FR) | 1 | bộ | |
| 4 | Đo lường | 1 | bộ | |
| 5 | Chức năng điều khiển (BCU) | 1 | bộ | |
| 6 | áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A | 2 | cái | |
| 7 | áp tô mát 1 pha xoay chiều < 10A | 2 | cái | |
| 8 | Hệ thống mạch áp (biến điện áp 3pha) | 1 | HT | |
| 9 | Vôn mét kèm chỉnh mạch | 1 | cái | |
| 10 | Mạch tín hiệu | 1 | HT | |
| 11 | Mạch sơ đồ logic | 1 | HT | |
| 12 | Mạch cung cấp nguồn AC /DC | 1 | HT | |
| 13 | Mạch sấy và chiếu sáng | 1 | HT | |
| U | Thí nghiệm 02 Ngăn xuất tuyến 35kV (Phần nhị thứ TBA Cát Hải) | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng có hướng và có hướng chậm đất (67/67N) | 2 | bộ | |
| 2 | Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67Ns) | 2 | bộ | |
| 3 | Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) | 2 | bộ | |
| 4 | Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) | 2 | bộ | |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | 2 | bộ | |
| 6 | Sa thải phụ tải theo tần số (81) | 2 | bộ | |
| 7 | Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) | 2 | bộ | |
| 8 | Tự động đóng lặp lại (79) | 2 | HT | |
| 9 | Giám sát mạch cắt (74) | 2 | HT | |
| 10 | Phát hiện đứt dây (46BC) | 2 | HT | |
| 11 | Giám sát mạch dòng | 2 | HT | |
| 12 | Ghi sự cố (FR) | 2 | bộ | |
| 13 | Đo lường | 2 | bộ | |
| 14 | Chức năng điều khiển (BCU) | 2 | bộ | |
| 15 | Máy đo đếm điện năng nhiều giá kèm chức năng đo lường | 2 | bộ | |
| 16 | Rơ le trung gian kiểu điện từ | 12 | Cái | |
| 17 | Rơ le thời gian kiểu điện từ | 2 | Cái | |
| 18 | áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A | 4 | Cái | |
| 19 | áp tô mát 1,2 cực một chiều < 10A | 4 | Cái | |
| 20 | Hệ thống mạch dòng | 2 | HT | |
| 21 | Hệ thống mạch áp (biến điện áp 3pha) | 2 | HT | |
| 22 | Mạch bảo vệ | 2 | HT | |
| 23 | Mạch tín hiệu | 2 | HT | |
| 24 | Mạch sơ đồ logic 35kV | 2 | HT | |
| 25 | Hệ thống mạch tự động đóng lập lại | 2 | HT | |
| 26 | Mạch điều khiển máy cắt 35kV | 2 | HT | |
| 27 | Mạch cung cấp nguồn AC /DC | 2 | HT | |
| 28 | Mạch sấy và chiếu sáng | 2 | HT | |
| V | 01 Ngăn lộ tổng 10kV (Phần nhị thứ - TBA Cát Hải) | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng có hướngvà có hướng chạm đất (67/67) | 1 | Bộ | |
| 2 | Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) | 1 | Bộ | |
| 3 | Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) | 1 | Bộ | |
| 4 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) | 1 | Bộ | |
| 5 | Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) | 1 | Bộ | |
| 6 | Rơ le giám sát mạch cắt (74) | 1 | Cái | |
| 7 | Giám sát mạch dòng | 1 | HT | |
| 8 | Ghi sự cố (FR) | 1 | Bộ | |
| 9 | Đo lường | 1 | Bộ | |
| 10 | Bộ điều khiển mức ngăn (BCU) | 1 | Bộ | |
| 11 | Đo lường đa chắc năng | 1 | Bộ | |
| 12 | Rơ le trung gian kiểu điện từ | 6 | Cái | |
| 13 | Rơ le thời gian kiểu điện từ | 1 | Cái | |
| 14 | áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A | 2 | Cái | |
| 15 | áp tô mát 1,2 pha xoay chiều < 10A | 2 | Cái | |
| 16 | Hệ thống mạch dòng điện 3 pha | 1 | HT | |
| 17 | Hệ thống mạch điện áp 3 pha | 1 | HT | |
| 18 | Hệ thống mạch bảo vệ | 1 | HT | |
| 19 | Hệ thống mạch tín hiệu | 1 | HT | |
| 20 | Hệ thống mạch logic | 1 | HT | |
| 21 | Hệ thống mạch tự động đóng lập lại | 1 | HT | |
| 22 | Mạch điều khiển máy cắt 22kV | 1 | HT | |
| 23 | Mạch cung cấp nguồn AC /DC | 1 | HT | |
| 24 | Mạch sấy và chiếu sáng | 1 | HT | |
| W | 02 Ngăn xuất tuyến 10kV, (Phần nhị thứ - TBA Cát Hải) | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng có hướngvà có hướng chạm đất (67/67) | 2 | Bộ | |
| 2 | Bảo vệ quá dòng có hướngvà có hướng chạm đất (67Ns) | 2 | Bộ | |
| 3 | Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) | 2 | Bộ | |
| 4 | Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) | 2 | Bộ | |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) | 2 | Bộ | |
| 6 | Sa thải phụ tải theo tần số (81) | 2 | Bộ | |
| 7 | Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) | 2 | Bộ | |
| 8 | Tự động đóng lặp lại (79) | 2 | HT | |
| 9 | Rơ le giám sát mạch cắt (74) | 2 | Cái | |
| 10 | Phát hiện đứt dây (46BC) | 2 | HT | |
| 11 | Giám sát mạch dòng | 2 | HT | |
| 12 | Ghi sự cố (FR) | 2 | Bộ | |
| 13 | Bộ điều khiển mức ngăn (BCU) | 2 | Bộ | |
| 14 | Đo lường đa chắc năng | 2 | Bộ | |
| 15 | Hệ thống mạch dòng điện 3 pha | 2 | HT | |
| 16 | Hệ thống mạch điện áp 3 pha | 2 | HT | |
| 17 | Hệ thống mạch bảo vệ | 2 | HT | |
| 18 | Hệ thống mạch tín hiệu | 2 | HT | |
| 19 | Hệ thống mạch logic | 2 | HT | |
| 20 | Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại | 2 | HT | |
| 21 | Mạch điều khiển máy cắt 22kV | 2 | HT | |
| 22 | Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn BCU | 2 | HT | |
| X | 01 Ngăn biến điện áp 10kV (Phần nhị thứ - TBA Cát Hải) | |||
| 1 | Chức năng (27/59) | 1 | Bộ | |
| 2 | Sa thải phụ tải theo tần số (81) | 1 | Bộ | |
| 3 | Ghi sự cố (FR) | 1 | Bộ | |
| 4 | Đo lường đa chắc năng | 1 | bộ | |
| 5 | Chức năng điều khiển (BCU) | 1 | bộ | |
| 6 | áp tô mát 3 pha xoay chiều <10A | 2 | Cái | |
| 7 | áp tô mát 1 pha xoay chiều <10A | 2 | Cái | |
| 8 | Hệ thống mạch điện áp (cho biến điện áp 3pha) | 1 | Bộ | |
| 9 | Vôn mét kèm chỉnh mạch | 1 | cái | |
| 10 | Hệ thống mạch tín hiệu | 1 | HT | |
| 11 | Mạch sơ đồ logic | 1 | HT | |
| 12 | Mạch cung cấp nguồn AC /DC | 1 | HT | |
| 13 | Mạch sấy và chiếu sáng | 1 | HT | |
| Y | THÍ NGHIỆM PHẦN NHẤT THỨ - TBA 110KV AN LẠC | |||
| 1 | Thí nghiệm máy cắt 3 pha 35kV | 1 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm thanh cái 35kV | 2 | P Đ | |
| 3 | Thí nghiệm dao cắm phân đoạn 35kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Cáp lực 35kV 1 lõi (1x400mm2) | 1 | sợi | |
| Z | THÍ NGHIỆM PHẦN NHỊ THỨ - TBA 110KV AN LẠC | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng có hướng (67) | 1 | Bộ | |
| 2 | Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N) | 1 | Bộ | |
| 3 | Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) | 1 | Bộ | |
| 4 | Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) | 1 | Bộ | |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) | 1 | Bộ | |
| 6 | Kiểm tra đồng bộ (25) | 1 | Bộ | |
| 7 | Chức năng (27/59) | 1 | Bộ | |
| 8 | Rơ le giám sát mạch cắt (74) | 1 | Bộ | |
| 9 | Giám sát mạch dòng | 1 | HT | |
| 10 | Ghi sự cố (FR) | 1 | Bộ | |
| 11 | Đo lường đa chắc năng | 1 | Bộ | |
| 12 | Chức năng điều khiển (BCU) | 1 | Bộ | |
| 13 | Rơ le trung gian kiểu điện từ | 6 | Cái | |
| 14 | Rơ le thời gian kiểu điện từ | 1 | Cái | |
| 15 | áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A | 2 | Cái | |
| 16 | áp tô mát 1,2 pha xoay chiều < 10A | 2 | Cái | |
| 17 | Hệ thống mạch dòng điện 3 pha | 2 | HT | |
| 18 | Hệ thống mạch điện áp 3 pha | 1 | HT | |
| 19 | Hệ thống mạch bảo vệ | 1 | HT | |
| 20 | Hệ thống mạch tín hiệu | 1 | HT | |
| 21 | Hệ thống mạch logic | 1 | HT | |
| 22 | Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại | 1 | HT | |
| 23 | Mạch điều khiển máy cắt 35kV | 1 | HT | |
| 24 | Mạch cung cấp nguồn AC /DC | 1 | HT | |
| 25 | Mạch sấy và chiếu sáng tủ | 1 | HT | |
| AA | CHI PHÍ KIỂM ĐỊNH - TBA 110kV CÁT HẢI | |||
| 1 | Biến điện áp 35kV 1 pha | 3 | Bộ | |
| 2 | Biến dòng diện 35kV 1 pha | 9 | Bộ | |
| 3 | Biến điện áp 35kV 1 pha | 3 | Bộ | |
| 4 | Biến dòng diện 35kV 1 pha | 9 | Bộ | |
| AB | CHI PHÍ KIỂM ĐỊNH - TBA 110kV AN LẠC | |||
| 1 | Biến dòng diện 35kV 1 pha | 9 | Bộ | |
| AC | TNHC hệ thống điều khiển máy tính tại trạm biến áp 110kV Cát Hải | |||
| 1 | Cấu hình thiết bị Ethernet Switch | 2 | Bộ | |
| AD | Ngăn lộ tổng 35 kV (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 1 | ngăn | |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 1 | ngăn | |
| 3 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 1 | ngăn | |
| 4 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 1 | ngăn | |
| 5 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại A1 | 1 | ngăn | |
| 6 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại A1 | 1 | ngăn | |
| AE | Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 1 | ngăn | |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 3 | ngăn | |
| 3 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 1 | ngăn | |
| 4 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 3 | ngăn | |
| AF | Ngăn biến điện áp 35kV (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 1 | ngăn | |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 1 | ngăn | |
| 3 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 1 | ngăn | |
| 4 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 1 | ngăn | |
| AG | Ngăn tự dùng trung áp (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 1 | ngăn | |
| 2 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 1 | ngăn | |
| AH | KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Tín hiệu Analog - AI | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Tín hiệu Analog - AI | 43 | tín hiệu | |
| 3 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 179 | tín hiệu | |
| 5 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 17 | tín hiệu | |
| 7 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 1 | tín hiệu | |
| 8 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 5 | tín hiệu | |
| 9 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 1 | tín hiệu | |
| 10 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 15 | tín hiệu | |
| AI | KTTN T/H End-to-End về TTĐKX (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Tín hiệu Analog - AI | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Tín hiệu Analog - AI | 43 | tín hiệu | |
| 3 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 179 | tín hiệu | |
| 5 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 17 | tín hiệu | |
| 7 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 1 | tín hiệu | |
| 8 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 5 | tín hiệu | |
| 9 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 1 | tín hiệu | |
| 10 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 15 | tín hiệu | |
| AJ | KTTN T/H End-to-End về A1 (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Tín hiệu Analog - AI | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Tín hiệu Analog - AI | 8 | tín hiệu | |
| 3 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 4 | tín hiệu | |
| 5 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 3 | tín hiệu | |
| 7 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 1 | tín hiệu | |
| AK | Kiểm tra, thử nghiệm từ TTĐKX về A1 (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải) | |||
| 1 | Tín hiệu Analog - AI | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Tín hiệu Analog - AI | 8 | tín hiệu | |
| 3 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 4 | tín hiệu | |
| 5 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 3 | tín hiệu | |
| 7 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 1 | tín hiệu | |
| AL | Ngăn liên lạc trung tâm (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV An Lạc) | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV | 1 | ngăn | |
| 2 | Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | 1 | ngăn | |
| AM | KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV An Lạc) | |||
| 1 | Tín hiệu Analog - AI | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Tín hiệu Analog - AI | 5 | tín hiệu | |
| 3 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 21 | tín hiệu | |
| 5 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 2 | tín hiệu | |
| 7 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 1 | tín hiệu | |
| 8 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 1 | tín hiệu | |
| 9 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 1 | tín hiệu | |
| AN | KTTN T/H từ (end-to-end) về TTĐKX (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV An Lạc) | |||
| 1 | Tín hiệu Analog - AI | 1 | tín hiệu | |
| 2 | Tín hiệu Analog - AI | 5 | tín hiệu | |
| 3 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 1 | tín hiệu | |
| 4 | Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI | 21 | tín hiệu | |
| 5 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 1 | tín hiệu | |
| 6 | Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI | 2 | tín hiệu | |
| 7 | Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO | 1 | tín hiệu | |
| 8 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 1 | tín hiệu | |
| 9 | Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO | 1 | tín hiệu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi