Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, lắp đặt, TNHC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210125056-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 1: Cung cấp VTTB, lắp đặt, TNHC
Số hiệu KHLCNT 20201240657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 10:35:00 đến ngày 2021-02-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,660,306,055 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU TBA 110KV CÁT HẢI
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 174 m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x50mm2 32 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x240mm2 75 m
4 Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,trong nhà 6 Cái
5 Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,ngoài trời 3 Cái
6 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, trong nhà 1 Cái
7 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, ngoài trời 1 Cái
8 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,trong nhà 1 Cái
9 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,ngoài trời 1 Cái
10 Ống HDPE 190/150 20 m
11 Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) 50 m
12 Đầu cốt đồng M70mm2 30 cái
13 Hàng kẹp mạch tín hiệu 20 Cái
14 Dây mạng LAN Cat6 200 m
15 Hạt mạng RJ45 1 Túi
16 Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 160 m
17 Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 200 m
18 Băng dính cách điện 20 Cuộn
19 Bình xịt keo bọt chống chim chuột 5 Bình
20 Silicone chống cháy 5 Chai
21 Dây thít bó dây L=300 10 Túi
22 Dây nhảy quang FC/LC-15m 3 sợi
23 Giá đỡ biến dòng thứ tự không (10,84kg/bộ) 4 bộ
24 Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV 323 m
25 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2,5mm2-0,6/1kV 67 m
26 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV 311 m
27 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1,5mm2-0,6/1kV 48 m
28 Phụ kiện đấu nối (bao gồm đầu cốt các loại) 1
B MUA SẮM VẬT LIỆU TBA 110KV AN LẠC
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV 1x500 40 m
2 Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 2x4mm2 -0,6/1kV 100 m
3 Phụ kiện đấu nối (bao gồm đầu cốt các loại) 0,5
4 Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) 10 m
5 Đầu cốt đồng M70mm2 8 cái
6 Đầu cáp co nguội trong nhà 35kV 1x500mm2 6 cái
7 Hàng kẹp mạch tín hiệu 10 Cái
8 Dây mạng LAN Cat6 100 m
9 Dây điện đấu nối nội bộ tủ Cu/PVC-1x1,5mm2 60 m
10 Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 50 m
11 Băng dính cách điện 5 Cuộn
12 Bình xịt keo bọt chống chim chuột 2 Bình
13 Silicone chống cháy 2 Chai
14 Dây thít bó dây L=300 1 Túi
15 Hạt mạng RJ45 1 Túi
16 Dây nhảy quang FC/LC-15m 2 Sợi
C LẮP ĐẶT TBA 110KV CÁT HẢI - PHẦN NHẤT THỨ
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 1,74 100m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x50mm2 0,32 100m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 3x240mm2 0,75 100m
4 Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,trong nhà 6 Cái
5 Đầu cáp 1 pha 35kV 1x400mm2,ngoài trời 3 Cái
6 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, trong nhà 1 Cái
7 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x50mm2, ngoài trời 1 Cái
8 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,trong nhà 1 Cái
9 Đầu cáp 3 pha 35kV 3x240mm2,ngoài trời 1 Cái
10 Ống HDPE 190/150 0,2 100m
11 Giá đỡ biến dòng thứ tự không (10,84kg/bộ) 4 Bộ
D LẮP ĐẶT TBA 110KV CÁT HẢI - PHẦN NHỊ THỨ
1 Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) 50 m
2 Đầu cốt đồng M70mm2 3 10đầu
3 Hàng kẹp mạch tín hiệu 20 Cái
4 Dây mạng LAN Cat6 2 100m
5 Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 1,6 100m
6 Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 2 100m
7 Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV 3,23 100m
8 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x2,5mm2-0,6/1kV 0,67 100m
9 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV 3,11 100m
10 Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 19x1,5mm2-0,6/1kV 0,48 100m
11 Tháo và lắp lại tấm đan mương cáp 100 tấm
12 Rút ra và kéo rải lại cáp lực AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 (12kg) 0,6 100m
13 Rút ra và kéo rải lại cáp lực 22kV Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 (3,09kg) 0,3 100m
14 Rút ra và kéo rải lại cáp lực Cu/XLPE/PVC 3x240mm2 (15kg) 0,3 100m
15 Rút ra và kéo rải lại cáp lực AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185mm2 (9kg) 0,3 100m
16 Cải tạo lại mặt tủ (1công/2 tủ) Nc-4,5/7 1 công
17 Tháo và lắp lại tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kV/1S (tủ có sẵn di chuyển sang vị trí khác ) 2 Tủ
18 Ghép nối thanh cái dẹt 50x8 (tủ trung thế hiện trạng cũ với dãy tủ trung thế mới) 2 tủ 0,6 10mối
19 Phá cổ móng dao cách ly 35kV (8 cái) 0,216 m3
20 Cổ móng biến điện áp 35kV (2 cái) 0,05 m3
21 Cổ móng biến dòng điện 35kV (6 cái) 0,16 m3
22 Cổ móng dao cách ly 22kV (3 cái) 0,08 m3
23 Cổ móng biến dòng điện 22kV (2 cái) 0,05 m3
24 Cổ móng biến điện áp 10kV (2 cái) 0,05 m3
25 Cổ móng trụ đỡ sứ thanh cái 10kV (4 cái) 0,05 m3
E LẮP ĐẶT TBA 110KV AN LẠC
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV 1x500 0,4 100m
2 Cáp điều khiển Cu/PVC/Fr-PVC-S 2x4mm2 -0,6/1kV 1 100m
3 Dây đồng M70mm2 (nối đất các tủ) 10 m
4 Đầu cốt đồng M70mm2 0,8 10cái
5 Đầu cáp co nguội trong nhà 35kV 1x500mm2 6 đầu
6 Hàng kẹp mạch tín hiệu 10 Cái
7 Dây mạng LAN Cat6 1 100m
8 Dây điện đấu nối nội bộ tủ Cu/PVC-1x1,5mm2 0,6 100m
9 Ống nhựa luồn cáp HDPE D25/20 0,5 100m
10 Tháo và lắp lại tấm đan mương cáp 20 tấm
F Thu hồi VTTB
1 Máy cắt ngoài trời 35kV 800A - 25kA/3s cùng trụ đỡ 4 Bộ
2 Dao cách ly 3 pha ngoài trời 2 lưỡi tiếp địa 35kV kèm trụ đỡ 6 Bộ
3 Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài trời 2 lưỡi tiếp địa 35kV 4,84 tấn
4 Dao cách ly 3 pha ngoài trời 1 lưỡi tiếp địa 35kV 800A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị 1 Bộ
5 Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài trời 1 lưỡi tiếp địa 35kV 800A-25kA/3s 0,65 tấn
6 Máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 600- 800-1000/1/1/1A kèm trụ đỡ thiết bị 3 Bộ
7 Trụ đỡ máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 600-800-1000/1/1/1A 0,72 tấn
8 Máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 200-400-600/1/1/1A kèm trụ đỡ thiết bị 6 Bộ
9 Trụ đỡ máy biến dòng điện 35kV 1 pha ngoài trời 200-400-600/1/1/1A 1,44 tấn
10 Dao cách ly 3 pha ngoài trời có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị 1 Bộ
11 Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s 0,77 tấn
12 Dao cách ly 3 pha ngoài có 2 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị 1 Bộ
13 Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài có 2 lưỡi tiếp địa 22kV 1600A-25kA/3s 0,765 tấn
14 Dao cách ly 3 pha ngoài có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 800A-25kA/3s kèm trụ đỡ thiết bị 1 Bộ
15 Trụ đỡ dao cách ly 3 pha ngoài có 1 lưỡi tiếp địa 22kV 800A-25kA/3s 0,77 tấn
16 Biến dòng điện 1 pha ngoài trời 22kV 800-1200-1600/1/1/1A kèm trụ đỡ thiết bị 3 Bộ
17 Trụ đỡ biến dòng điện 1 pha ngoài trời 22kV 800-1200-1600/1/1/1A 0,72 tấn
18 Biến điện áp 1 pha ngoài trời 10kV, 10/√3/0,11/√3/0,11/3kV kèm trụ đỡ 3 Bộ
19 Trụ đỡ biến điện áp 1 pha ngoài trời 10kV, 10/√3/0,11/√3/0,11/3kV 0,72 tấn
20 Tủ điều khiển bảo vệ 35kV với 2 bộ rơ le bảo vệ ngăn 331 và 371 1 Bộ
21 Rơ le bảo vệ ngăn 373 và TU C31 2 Bộ
22 Rơ le bảo vệ ngăn 971 và 973 2 Bộ
23 Sứ đứng 35kV 1,6 10 sứ
24 Trụ đỡ sứ đứng (4 trụ) 3,72 tấn
25 Cáp lực xuất tuyến từ dao cách ly 371-7 đến cột xuất tuyến <=3kg/m (Cu/XLPE/DSTA/PVC-3x240) 32 m
26 Sứ đứng đỡ thanh cái 10kV 0,6 10 sứ
27 Trụ đỡ sứ đứng 10kV (4 trụ) 3,72 tấn
G Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT
1 Mua dây Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 6 m
2 Mua dây Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 6 m
3 Mua dây Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV 6 m
4 Mua dây Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV 6 m
5 Thí nghiệm Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr-PVC-W 20/35(40,5)kV, 1x400mm2 1 mẫu
6 Thí nghiệm Dây điện đấu nối nội bộ tủ CU/PVC-1x1,5mm2 1 mẫu
7 Thí nghiệm Cáp Cu /PVC/Fr-PVC 2x4mm2- 0,6/1kV 1 mẫu
8 Thí nghiệm Cáp Cu/PVC/Fr-PVC-S 4x4 mm2 -0,6/1kV 1 mẫu
H Mua sắm thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhất thứ
1 Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ
2 Tủ đo lường 35kV, 40,5/√3/0,11/√3/0,11/3kV 1 Tủ
3 Tủ cầu dao phụ tải - cầu chì 40,5kV 1 Tủ
4 Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-630A-25kA/1s 2 Tủ
5 Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/1s 1 Tủ
6 Tủ đo lường 24kV, 10,5/√3/0,11/√3/0,11/3kV 1 Tủ
7 Biến dòng điện thứ tự không,50/1 4 bộ
I Mua sắm thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhị thứ
1 Rơ le quá dòng (67/67N, 67NS, 50/51, 50/51N, 50BF, 81, 74, 79, 27/59, FR, BCU) 2 cái
2 Tủ công tơ đo đếm điện năng (bao gồm các phụ kiện,lắp đặt, không bao gồm công tơ) 1 Tủ
J Mua sắm thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần thông tin SCADA
1 Thiết bị chuyển mạch Ethernet Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang 2 bộ
K Mua sắm thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần nhất thứ
1 Tủ máy cắt phân đoạn 40,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ
2 Tủ dao cắm phân đoạn 40,5kV - 1250A-25kA/1s 1 Tủ
L Mua sắm thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần thông tin SCADA
1 License cho IEC 60870-5-104 Slave 1 bộ
2 Thiết bị chuyển mạch Ethernet Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang 1 bộ
M Lắp đặt thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhất thứ
1 Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ
2 Tủ đo lường 35kV, 40,5/ 1 Tủ
3 Tủ máy cắt hợp bộ 40,5kV-630A-25kA/1s 2 Tủ
4 Tủ cầu dao phụ tải - cầu chì 40,5kV 1 Tủ
5 Tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/1s 1 Tủ
6 Tủ đo lường 24kV, 10,5/√3/0,11/√3/0,11/3kV 1 Tủ
7 Biến dòng điện thứ tự không,50/1 4 bộ
N Lắp đặt thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần nhị thứ
1 Rơ le quá dòng (67/67N, 67NS, 50/51, 50/51N, 50BF, 81, 74, 79, 27/59, FR, BCU) 2 cái
2 Tủ công tơ đo đếm điện năng (bao gồm các phụ kiện,lắp đặt, không bao gồm công tơ) 1 bộ
O Lắp đặt thiết bị TBA 110kV Cát Hải - Phần thông tin SCADA
1 Thiết bị chuyển mạch Ethernet Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang 2 bộ
P Lắp đặt thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần nhất thứ
1 Tủ máy cắt phân đoạn 40,5kV-1250A-25kA/1s 1 Tủ
2 Tủ dao cắm phân đoạn 40,5kV - 1250A-25kA/1s 1 Tủ
Q Lắp đặt thiết bị TBA 110kV An Lạc - Phần thông tin SCADA
1 Switch mạng ≥ 16 cổng điện + ≥ 4 cổng quang (Ethernet switch) 1 bộ
R THÍ NGHIỆM PHẦN NHẤT THỨ (TBA 110KV CÁT HẢI)
1 Thí nghiệm máy cắt 3 pha 22kV 3 Bộ
2 Thí nghiệm dao cắm TU 35kV 3 Bộ
3 Thí nghiệm biến dòng điện chạm đất ZCT: 50/1A-1VA-10P10 1 Bộ
4 Thí nghiệm biến dòng điện chạm đất ZCT: 50/1A-1VA-10P10 3 Máy
5 Thí nghiệm máy cắt 3 pha 35kV 3 Bộ
6 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 1 Bộ
7 Thí nghiệm thanh cái 35kV 1
8 Thí nghiệm dao cắm TU 35kV 1 Bộ
9 Thí nghiệm cầu chỉ FCO 35kV 1 Bộ
10 Thí nghiệm dao cắm TU 22kV 1 Bộ
11 Cáp lực 35kV 3 lõi (3x50mm2) 1 Sợi
12 Cáp lực 35kV 3 lõi (3x240mm2) 1 Sợi
13 Cáp lực 35kV 1 lõi (1x400mm2) 1 Sợi
S Thí nghiệm 01 Ngăn lộ 35kV (Phần nhị thứ TBA Cát Hải)
1 Bảo vệ quá dòng có hướng và có hướng chạm đất (67/67N) 1 bộ
2 Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) 1 bộ
3 Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) 1 bộ
4 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF 1 bộ
5 Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) 1 bộ
6 Giám sát mạch cắt (74) 1 HT
7 Giám sát mạch dòng 1 HT
8 Ghi sự cố (FR) 1 bộ
9 Đo lường 1 bộ
10 Chức năng điều khiển (BCU) 1 bộ
11 Máy đo đếm điện năng nhiều giá kèm chức năng đo lường 1 bộ
12 Rơ le trung gian kiểu điện từ 6 bộ
13 Rơ le thời gian kiểu điện từ 1 Cái
14 áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A 2 Cái
15 áp tô mát 1,2 cực một chiều < 10A 2 Cái
16 Hệ thống mạch dòng 2 HT
17 Hệ thống mạch áp (biến điện áp 3pha) 1 HT
18 Mạch bảo vệ 1 HT
19 Mạch tín hiệu 1 HT
20 Mạch hệ thống tự động đóng lặp lại 1 HT
21 Mạch sơ đồ logic 35kV 1 HT
22 Mạch điều khiển máy cắt 35kV 1 HT
23 Mạch cung cấp nguồn AC /DC 1 HT
24 Mạch sấy và chiếu sáng 1 HT
T Thí nghiệm 01 ngăn biến điện áp 35KV (Phần nhị thứ TBA Cát Hải)
1 Chức năng (27/59) 1 bộ
2 Sa thải phụ tải theo tần số (81) 1 bộ
3 Ghi sự cố (FR) 1 bộ
4 Đo lường 1 bộ
5 Chức năng điều khiển (BCU) 1 bộ
6 áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A 2 cái
7 áp tô mát 1 pha xoay chiều < 10A 2 cái
8 Hệ thống mạch áp (biến điện áp 3pha) 1 HT
9 Vôn mét kèm chỉnh mạch 1 cái
10 Mạch tín hiệu 1 HT
11 Mạch sơ đồ logic 1 HT
12 Mạch cung cấp nguồn AC /DC 1 HT
13 Mạch sấy và chiếu sáng 1 HT
U Thí nghiệm 02 Ngăn xuất tuyến 35kV (Phần nhị thứ TBA Cát Hải)
1 Bảo vệ quá dòng có hướng và có hướng chậm đất (67/67N) 2 bộ
2 Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67Ns) 2 bộ
3 Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) 2 bộ
4 Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) 2 bộ
5 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF 2 bộ
6 Sa thải phụ tải theo tần số (81) 2 bộ
7 Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) 2 bộ
8 Tự động đóng lặp lại (79) 2 HT
9 Giám sát mạch cắt (74) 2 HT
10 Phát hiện đứt dây (46BC) 2 HT
11 Giám sát mạch dòng 2 HT
12 Ghi sự cố (FR) 2 bộ
13 Đo lường 2 bộ
14 Chức năng điều khiển (BCU) 2 bộ
15 Máy đo đếm điện năng nhiều giá kèm chức năng đo lường 2 bộ
16 Rơ le trung gian kiểu điện từ 12 Cái
17 Rơ le thời gian kiểu điện từ 2 Cái
18 áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A 4 Cái
19 áp tô mát 1,2 cực một chiều < 10A 4 Cái
20 Hệ thống mạch dòng 2 HT
21 Hệ thống mạch áp (biến điện áp 3pha) 2 HT
22 Mạch bảo vệ 2 HT
23 Mạch tín hiệu 2 HT
24 Mạch sơ đồ logic 35kV 2 HT
25 Hệ thống mạch tự động đóng lập lại 2 HT
26 Mạch điều khiển máy cắt 35kV 2 HT
27 Mạch cung cấp nguồn AC /DC 2 HT
28 Mạch sấy và chiếu sáng 2 HT
V 01 Ngăn lộ tổng 10kV (Phần nhị thứ - TBA Cát Hải)
1 Bảo vệ quá dòng có hướngvà có hướng chạm đất (67/67) 1 Bộ
2 Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) 1 Bộ
3 Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) 1 Bộ
4 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) 1 Bộ
5 Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) 1 Bộ
6 Rơ le giám sát mạch cắt (74) 1 Cái
7 Giám sát mạch dòng 1 HT
8 Ghi sự cố (FR) 1 Bộ
9 Đo lường 1 Bộ
10 Bộ điều khiển mức ngăn (BCU) 1 Bộ
11 Đo lường đa chắc năng 1 Bộ
12 Rơ le trung gian kiểu điện từ 6 Cái
13 Rơ le thời gian kiểu điện từ 1 Cái
14 áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A 2 Cái
15 áp tô mát 1,2 pha xoay chiều < 10A 2 Cái
16 Hệ thống mạch dòng điện 3 pha 1 HT
17 Hệ thống mạch điện áp 3 pha 1 HT
18 Hệ thống mạch bảo vệ 1 HT
19 Hệ thống mạch tín hiệu 1 HT
20 Hệ thống mạch logic 1 HT
21 Hệ thống mạch tự động đóng lập lại 1 HT
22 Mạch điều khiển máy cắt 22kV 1 HT
23 Mạch cung cấp nguồn AC /DC 1 HT
24 Mạch sấy và chiếu sáng 1 HT
W 02 Ngăn xuất tuyến 10kV, (Phần nhị thứ - TBA Cát Hải)
1 Bảo vệ quá dòng có hướngvà có hướng chạm đất (67/67) 2 Bộ
2 Bảo vệ quá dòng có hướngvà có hướng chạm đất (67Ns) 2 Bộ
3 Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) 2 Bộ
4 Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) 2 Bộ
5 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) 2 Bộ
6 Sa thải phụ tải theo tần số (81) 2 Bộ
7 Bảo vệ điện áp thấp và quá áp (27/59) 2 Bộ
8 Tự động đóng lặp lại (79) 2 HT
9 Rơ le giám sát mạch cắt (74) 2 Cái
10 Phát hiện đứt dây (46BC) 2 HT
11 Giám sát mạch dòng 2 HT
12 Ghi sự cố (FR) 2 Bộ
13 Bộ điều khiển mức ngăn (BCU) 2 Bộ
14 Đo lường đa chắc năng 2 Bộ
15 Hệ thống mạch dòng điện 3 pha 2 HT
16 Hệ thống mạch điện áp 3 pha 2 HT
17 Hệ thống mạch bảo vệ 2 HT
18 Hệ thống mạch tín hiệu 2 HT
19 Hệ thống mạch logic 2 HT
20 Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại 2 HT
21 Mạch điều khiển máy cắt 22kV 2 HT
22 Hệ thống mạch điều khiển tích hợp mức ngăn BCU 2 HT
X 01 Ngăn biến điện áp 10kV (Phần nhị thứ - TBA Cát Hải)
1 Chức năng (27/59) 1 Bộ
2 Sa thải phụ tải theo tần số (81) 1 Bộ
3 Ghi sự cố (FR) 1 Bộ
4 Đo lường đa chắc năng 1 bộ
5 Chức năng điều khiển (BCU) 1 bộ
6 áp tô mát 3 pha xoay chiều <10A 2 Cái
7 áp tô mát 1 pha xoay chiều <10A 2 Cái
8 Hệ thống mạch điện áp (cho biến điện áp 3pha) 1 Bộ
9 Vôn mét kèm chỉnh mạch 1 cái
10 Hệ thống mạch tín hiệu 1 HT
11 Mạch sơ đồ logic 1 HT
12 Mạch cung cấp nguồn AC /DC 1 HT
13 Mạch sấy và chiếu sáng 1 HT
Y THÍ NGHIỆM PHẦN NHẤT THỨ - TBA 110KV AN LẠC
1 Thí nghiệm máy cắt 3 pha 35kV 1 Bộ
2 Thí nghiệm thanh cái 35kV 2 P Đ
3 Thí nghiệm dao cắm phân đoạn 35kV 1 Bộ
4 Cáp lực 35kV 1 lõi (1x400mm2) 1 sợi
Z THÍ NGHIỆM PHẦN NHỊ THỨ - TBA 110KV AN LẠC
1 Bảo vệ quá dòng có hướng (67) 1 Bộ
2 Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N) 1 Bộ
3 Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) 1 Bộ
4 Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) 1 Bộ
5 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) 1 Bộ
6 Kiểm tra đồng bộ (25) 1 Bộ
7 Chức năng (27/59) 1 Bộ
8 Rơ le giám sát mạch cắt (74) 1 Bộ
9 Giám sát mạch dòng 1 HT
10 Ghi sự cố (FR) 1 Bộ
11 Đo lường đa chắc năng 1 Bộ
12 Chức năng điều khiển (BCU) 1 Bộ
13 Rơ le trung gian kiểu điện từ 6 Cái
14 Rơ le thời gian kiểu điện từ 1 Cái
15 áp tô mát 3 pha xoay chiều < 10A 2 Cái
16 áp tô mát 1,2 pha xoay chiều < 10A 2 Cái
17 Hệ thống mạch dòng điện 3 pha 2 HT
18 Hệ thống mạch điện áp 3 pha 1 HT
19 Hệ thống mạch bảo vệ 1 HT
20 Hệ thống mạch tín hiệu 1 HT
21 Hệ thống mạch logic 1 HT
22 Hệ thống mạch tự động đóng lặp lại 1 HT
23 Mạch điều khiển máy cắt 35kV 1 HT
24 Mạch cung cấp nguồn AC /DC 1 HT
25 Mạch sấy và chiếu sáng tủ 1 HT
AA CHI PHÍ KIỂM ĐỊNH - TBA 110kV CÁT HẢI
1 Biến điện áp 35kV 1 pha 3 Bộ
2 Biến dòng diện 35kV 1 pha 9 Bộ
3 Biến điện áp 35kV 1 pha 3 Bộ
4 Biến dòng diện 35kV 1 pha 9 Bộ
AB CHI PHÍ KIỂM ĐỊNH - TBA 110kV AN LẠC
1 Biến dòng diện 35kV 1 pha 9 Bộ
AC TNHC hệ thống điều khiển máy tính tại trạm biến áp 110kV Cát Hải
1 Cấu hình thiết bị Ethernet Switch 2 Bộ
AD Ngăn lộ tổng 35 kV (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 1 ngăn
2 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 1 ngăn
3 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 1 ngăn
4 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 1 ngăn
5 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại A1 1 ngăn
6 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại A1 1 ngăn
AE Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 1 ngăn
2 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 3 ngăn
3 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 1 ngăn
4 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 3 ngăn
AF Ngăn biến điện áp 35kV (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 1 ngăn
2 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 1 ngăn
3 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 1 ngăn
4 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 1 ngăn
AG Ngăn tự dùng trung áp (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 1 ngăn
2 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 1 ngăn
AH KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Tín hiệu Analog - AI 1 tín hiệu
2 Tín hiệu Analog - AI 43 tín hiệu
3 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 1 tín hiệu
4 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 179 tín hiệu
5 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 1 tín hiệu
6 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 17 tín hiệu
7 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 1 tín hiệu
8 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 5 tín hiệu
9 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 1 tín hiệu
10 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 15 tín hiệu
AI KTTN T/H End-to-End về TTĐKX (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Tín hiệu Analog - AI 1 tín hiệu
2 Tín hiệu Analog - AI 43 tín hiệu
3 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 1 tín hiệu
4 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 179 tín hiệu
5 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 1 tín hiệu
6 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 17 tín hiệu
7 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 1 tín hiệu
8 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 5 tín hiệu
9 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 1 tín hiệu
10 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 15 tín hiệu
AJ KTTN T/H End-to-End về A1 (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Tín hiệu Analog - AI 1 tín hiệu
2 Tín hiệu Analog - AI 8 tín hiệu
3 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 1 tín hiệu
4 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 4 tín hiệu
5 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 1 tín hiệu
6 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 3 tín hiệu
7 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 1 tín hiệu
AK Kiểm tra, thử nghiệm từ TTĐKX về A1 (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV Cát Hải)
1 Tín hiệu Analog - AI 1 tín hiệu
2 Tín hiệu Analog - AI 8 tín hiệu
3 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 1 tín hiệu
4 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 4 tín hiệu
5 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 1 tín hiệu
6 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 3 tín hiệu
7 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 1 tín hiệu
AL Ngăn liên lạc trung tâm (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV An Lạc)
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với MBA/kháng có cấp điện áp <=110kV 1 ngăn
2 Cấu hình và cái đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển 1 ngăn
AM KTTN T/H tại trạm (Point-to-Point) (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV An Lạc)
1 Tín hiệu Analog - AI 1 tín hiệu
2 Tín hiệu Analog - AI 5 tín hiệu
3 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 1 tín hiệu
4 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 21 tín hiệu
5 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 1 tín hiệu
6 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 2 tín hiệu
7 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 1 tín hiệu
8 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 1 tín hiệu
9 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 1 tín hiệu
AN KTTN T/H từ (end-to-end) về TTĐKX (TNHC tín hiệu hệ thống SCADA TBA 110kV An Lạc)
1 Tín hiệu Analog - AI 1 tín hiệu
2 Tín hiệu Analog - AI 5 tín hiệu
3 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 1 tín hiệu
4 Tín hiệu Digital Input loại 1 bit - SI 21 tín hiệu
5 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 1 tín hiệu
6 Tín hiệu Digital Input loại 2 bit - DI 2 tín hiệu
7 Tín hiệu Digital Output loại 2 bit - DO 1 tín hiệu
8 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 1 tín hiệu
9 Tín hiệu Digital Output loại 1 bit - SO 1 tín hiệu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->