Gói thầu: XL 2021-01.SCL Thi công xây lắp công trình: Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Quảng Tái 1, Quảng Tái 2, Quảng Tái 3, Vọng Tân, Mỹ Cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210117576-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ứng Hòa
Tên gói thầu XL 2021-01.SCL Thi công xây lắp công trình: Đại tu lưới điện hạ thế sau các TBA Quảng Tái 1, Quảng Tái 2, Quảng Tái 3, Vọng Tân, Mỹ Cầu
Số hiệu KHLCNT 20210115869
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 11:59:00 đến ngày 2021-02-06 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,602,767,958 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần thay thế
B Phần đường dây
C PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT-8,5/4.3/190 31 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT-7,5/4.3/190 119 cột
3 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 KT ABC 4x50-120mm2 10 cái
4 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 KN ABC 4x50-120mm2 252 cái
5 Đầu cốt xử lý AM70 Cosse C-A70 532 cái
6 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 IPC (25-120/25-120) 2BL 871 cái
D PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
1 Móng đơn cột BTLT 8,5 Đ-8,5T 13 móng
2 Móng kép cột BTLT 8,5 K-8,5T 9 móng
3 Móng đơn cột BTLT 7,5 Đ-7,5T 109 móng
4 Móng kép cột BTLT 7,5 K-7,5T 5 móng
5 Xà kèm khóa dây cột ly tâm đơn (9,3 kg) XK-Đ 114 bộ
6 Xà kèm khóa dây cột ly tâm kép dọc (10,22 kg) XK-KD 14 bộ
7 Xà nánh cột bê tông ly tâm đơn (38,42 kg) XN-Đ 1 bộ
8 Tiếp địa lặp lại (21,51 kg) RC-1 17 bộ
9 Ống nhựa xoắn D32/25 D32/25 51 m
10 Dây nhôm AV70 AV-70 25,5 m
11 Cosse ép Cu - Al cho dây nhôm 70mm2 Cosse C-A70 17 cái
12 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 IPC (25-120/25-120) 2BL 34 cái
13 Đai thép không gỉ ĐT-Đ 68 m
14 Khóa đai KĐ1 68 cái
15 Đánh tên cột (0,18m2/1 vị trí) ĐSC 205 vị trí
16 Sơn vàng SL 7,97 kg
17 Sơn đen SP 5,98 kg
18 Băng dính cách điện BD 196 cuộn
19 Biển tên lộ dây BT-L 212 cái
E Phần hòm công tơ
F PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN
1 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) HPD 133 hộp
2 Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) H4-CT 364 hòm
3 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F-CT 20 hòm
4 Áp tô mát - MCB 1 cực ( loại 40A) MCB 1 Pole 600V 40A 1.217 cái
5 Đai thép không gỉ hòm công tơ, HPD ĐT-CT-1 888 m
6 Khóa đai KĐ2 592 cái
7 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) ABC 0,6/1kV - 4x70mm2(HPD) 332,5 m
8 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x6 mm2 1.825,5 m
9 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x25 mm2 40 m
10 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16 mm2 1.700 m
11 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 20 m
12 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25 mm2 15 m
G PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN
1 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn (10,48 kg) G2H-1BV 65 bộ
2 Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông đơn (14,60 kg) G4H-2BV 4 bộ
3 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép (11,82 kg) G2H-1BVK 9 bộ
4 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (11,30 kg) G2H-1BT 196 bộ
5 Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm đơn (15,40 kg) G4H-2BT 2 bộ
6 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (13,42 kg) G2H-1BTK 15 bộ
7 Đề can ghi tên khách hàng tư gia ĐC 168 cái
8 Đề can ghi tên khách hàng F8 ĐC-F8 20 cái
9 Dây thép 1ly bọc nhựa DT 2.120 cái
H Phần tận dụng lắp lại
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 (kéo lại) ABC 0,6/1kV - 4x120mm2 (TD) 98 m
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 (kéo lại) ABC 0,6/1kV - 4x95mm2 (TD) 822 m
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (kéo lại) ABC 0,6/1kV - 4x70mm2 (TD) 317 m
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 (kéo lại) ABC 0,6/1kV - 4x50mm2 (TD) 1.404 m
5 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 (kéo lại) ABC 0,6/1kV - 4x35mm2 (TD) 2.145 m
6 Công tơ 1 pha (lắp lại) CT-1P (TD) 1.217 cái
7 Công tơ 3 pha (lắp lại) CT-3P (TD) 20 cái
8 Hòm 4 công tơ 1 pha (lắp lại) H4-CT (TD) 18 hòm
9 Hòm 3 pha (lắp lại) H3F-CT (TD) 38 hòm
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x11 (lắp lại) Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x11mm2 (TD) 52 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 (lắp lại) Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4*16mm2 (TD) 249 m
I Phần thu hồi
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m T-8,5 1 cột
2 Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5 4 cột
3 Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5 68 hòm
4 Cột bê tông vuông 6,5m H-6,5 38 hòm
5 Cột bê tông vuông 5,5m H-5,5 26 hòm
6 Cột bê tông tự đổ 4 hòm
7 Hòm 1 công tơ 1 pha H1-CT 15 hòm
8 Hòm 2 công tơ 1 pha H2-CT 63 hòm
9 Hòm 4 công tơ 1 pha H4-CT 308 hòm
10 Hòm 1 công tơ 3 pha H3F-CT 23 hòm
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x11 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x11mm2 24 hòm
12 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25mm2 ABC2*25 1.785 cái
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16mm2 13 cái
14 Dây Cu-PVC 1x4mm2 Cu/PVC 0,6/1kV 1x4mm2 1.821 m
15 Dây Cu-PVC 1x16mm2 Cu/PVC 0,6/1kV 1x16mm2 112 m
16 Ghíp nối IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL 998 cái
J Phần vận chuyển
1 Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn 30 ca
2 Cẩu trục ô tô - sức nâng 5 tấn 10 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->