Gói thầu: Gói thầu số 05XL: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05XL: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn huy động từ quỹ đất. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 11:17:00 đến ngày 2021-02-05 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,164,315,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào lớp đất mặt ruộng dày 20cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.364 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào lớp mặt ruộng đi đổ tại bãi tập kết | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | Km |
| 3 | San gạt đất lớp mặt ruộng tạo mặt bằng tại vị trí đổ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.364 | m3 |
| 4 | Cung cấp, thi công đắp đất san nền, độ chặt yêu cầu K=0,85 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình và đất đào tận dụng) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14.919,73 | m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ mương xây bê tông hiện trạng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,56 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh hộp, đất cấp I | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4615 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,84 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,17 | m3 |
| 5 | Bê tông thành rãnh, đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 266,33 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng thép đà hầm, đk<=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,54 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng thép đà hầm, đk>10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,64 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, Thép góc V50x50x5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,48 | tấn |
| 9 | Cung cấp và gia công lưới chắn rác | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,56 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,69 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng thép tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,18 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2832 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thành mương | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,8039 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.368 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa thu nước D114 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4442 | 100m |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lu tăng cường nền đường từ K=0,85 lên K=0,95, chiều dày lu lèn 50cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,2914 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, K=0,95, dày 30cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,3749 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,583 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 386,82 | m3 |
| 5 | Làm khe co - khe dọc | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 453,54 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,6 | m |
| 7 | Đệm bê tông đá 2x4 M150 dày 5cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,49 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250 bó vỉa đổ tại chỗ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 55,33 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,8416 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bó lề đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,06 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông bó lề | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2115 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,06 | m3 |
| 13 | Lu tăng cường vỉa hè từ K=0,85 lên K=0,95, chiều dày lu lèn 30cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3232 | 100m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72,05 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,7641 | 100m2 |
| 16 | Lát tấm đan bê tông vỉa hè, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.441,02 | m2 |
| 17 | Bê tông gờ công viên, đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,57 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gờ công viên | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3574 | 100m2 |
| 19 | Sơn phản quang gờ công viên, trắng đỏ 02 nước | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 84,84 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm; trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| E | MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,9 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0276 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,27 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,94 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng trụ đá 1x2 M200, chiều rộng móng <250cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4384 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2299 | 100m3 |
| F | TIẾP ĐỊA RL4 (04 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,48 | m3 |
| 3 | Đóng Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm dài 2m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cọc |
| 4 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,8 | kg |
| G | LẮP ĐẶT CỘT ĐIỆN, DÂY ĐIỆN, VẬT TƯ ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC nhúng kẽm | 12 | cái | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Móc treo cáp ABC nhúng kẽm | 94 | cái | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Bu lông móc nhúng kẽm | 35 | cái | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Dây đai+ khóa đai | 36 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp chia dây để đấu nối Công tơ khách hàng, kẹp IPC Sicame 2 bu lông (mỗi vị trí cột 4 cái) | 60 | cái | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp răng đấu nối (2BL) | 16 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt MCCB (APTOMAT loại 3 pha) Idm:150A (loại Icu (KA)=50; Ics=100% Icu) | 1 | cái | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cosse Cu-AL95 | 4 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Cột BTLT 8,5 PC.I-8,5-160-5 K=2 | 14 | cột | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 4 ruột ABC 4x95 mm2 | 475,02 | m | |
| H | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSMT (51.638.044 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi