Gói thầu: Gói thầu số 10.TCXD SCL 2021 Thi công Đại tu kiến trúc trạm biến áp trên địa bàn quận Hai Bà Trưng năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210122928-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Gói thầu số 10.TCXD SCL 2021 Thi công Đại tu kiến trúc trạm biến áp trên địa bàn quận Hai Bà Trưng năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210115797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 08:25:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 686,762,769 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
B TBA Lò Đúc 2
1 Căng bạt che bụi khi thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 82,964 m2
2 Cây chống trần phục vụ thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cây
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0374 m3
4 Cắt tường thành rãnh để đục tường mở cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,2 1m
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,65 m2
6 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 1lỗ
7 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch xây, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,6816 m3
8 Ván khuôn gia cố lanh tô Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 12,588 1m2
9 Bê tông lanh tô, vữa BT M200 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,9528 1 m3
10 Cốt thép lanh tô Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,6444 100kg
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 cái
12 Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2376 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 43,7 m2
14 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 55,4208 m2
15 Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 71,04 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 30,743 m2
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,3844 m2
18 Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 14,28 m
19 Bả bằng xi măng vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 72,2674 1m2
20 Công tác bả bằng xi măng vào trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 19,78 1m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 93,2054 1m2
22 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 93,2054 1m2
23 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,6262 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,6262 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,6262 m3
26 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,4 m2
27 Vệ sinh bề mặt kết cấu thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,208 m2
28 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 ca
29 Gia công cửa lưới thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,77 m2
30 Gia công cửa đi thép hình Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2052 tấn
31 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 28,348 1m2
32 Khóa cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
33 Bản lề cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
34 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,4 m2
35 Đục tường chôn ống bảo hộ dây dẫn Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 35 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 35 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 m
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt hộp công tắc, hộp ổ cắm, hộp automat Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 hộp
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
45 Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,1 1m2
46 Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,46 1m3
47 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 cái
48 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,4047 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong nhà Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2576 100m2
50 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,598 100m2
C TBA YÊN BÁI 2
1 Căng bạt che bụi khi thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 76,464 m2
2 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 1lỗ
3 Bê tông lanh tô, vữa BT M200 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,883 1 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch xây, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,6816 m3
5 Ván khuôn gia cố lanh tô, bản BTCT Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 11,136 1m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0113 tấn
7 Cốt thép lanh tô Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,5468 100kg
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 cái
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 34,7365 m2
10 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 91,9387 m2
11 Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 77,18 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 15,9336 m2
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,8029 m2
14 Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 49,52 m
15 Bả bằng xi măng vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 79,668 1m2
16 Công tác bả bằng xi măng vào trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 20,64 1m2
17 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 124,1872 1m2
18 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 124,1872 1m2
19 Phá dỡ gạch lát trên mái Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 39,3784 m2
20 Phá dỡ vữa láng xi măng trên mái Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 39,3784 m2
21 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 39,3784 m2
22 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 39,3748 1m2
23 Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 30,6408 1m2
24 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 30,6408 1m2
25 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,7306 m3
26 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 14,9639 m3
27 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,3805 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,3805 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,3805 m3
30 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,08 tấn
31 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,08 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2163 tấn
33 Lắp dựng vì kèo thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2163 tấn
34 Gia công xà gồ thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2358 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2358 tấn
36 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 42,504 1m2
37 Tôn úp nóc,úp sườn Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 32,52 md
38 Bốc lên bằng thủ công - thép các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,5321 tấn
39 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,7902 100m2
40 Đục lỗ thoát nước mái trạm D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 1lỗ
41 Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,24 100m
42 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
43 Lắp đặt đai ôm nước D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 cái
44 Cầu chắn rác inox D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
45 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 25,36 m2
46 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Ca
47 Gia công cửa lưới thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,07 m2
48 Gia công cửa đi thép hình Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1989 tấn
49 Gia công thanh chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0257 tấn
50 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 cái
51 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,36 1m2
52 Khóa cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
53 Bản lề cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
54 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,9 m2
55 Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,1 1m2
56 Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,46 1m3
57 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 cái
58 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,4572 100m2
59 Lắp dựng dàn giáo trong nhà Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2064 100m2
60 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0864 100m2
D TBA NGUYỄN CÔNG TRỨ 3
1 Căng bạt che bụi khi thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 74,222 m2
2 Cây chống trần phục vụ thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cây
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,484 m3
4 Cắt tường thành rãnh để đục tường mở cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 13,2 1m
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,39 m2
6 Ván khuôn gia cố lanh tô Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,474 1m2
7 Bê tông lanh tô, vữa BT M200 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,22 1 m3
8 Cốt thép lanh tô Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,4634 100kg
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cái
10 Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,878 m3
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 31,1864 m2
12 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 37,7876 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,9888 m2
14 Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 73,1332 m2
15 Trát trần, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,9888 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 25,826 m2
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 10,0604 m2
18 Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 33,24 m
19 Bả bằng xi măng vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 56,42 1m2
20 Công tác bả bằng xi măng vào trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 21,07 1m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 89,31 1m2
22 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 89,31 1m2
23 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,55 m3
25 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 1m2
26 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 10,8388 m2
27 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 10,8388 1m2
28 Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,8348 1m2
29 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,8348 1m2
30 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,4693 m3
31 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,493 m3
32 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,7502 m3
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,7502 m3
34 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,7502 m3
35 Đục lỗ thoát nước mái trạm D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 1lỗ
36 Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,156 100m
37 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 cái
38 Lắp đặt đai ôm nước D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 cái
39 Cầu chắn rác inox D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
40 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 11,76 m2
41 Phá dỡ rào chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 7,48 m2
42 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Ca
43 Gia công thanh chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,025 tấn
44 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 cái
45 Gia công cửa lưới thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16,31 m2
46 Gia công cửa đi thép hình Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3046 tấn
47 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
48 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 30,4 1m2
49 Khóa cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
50 Bản lề cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
51 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 m2
52 Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,1 1m2
53 Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,46 1m3
54 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 cái
55 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2777 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong nhà Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2107 100m2
57 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2107 100m2
E TBA HUẾ 2
1 Vệ sinh trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 90,5496 m2
2 Vệ sinh trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 128,849 m2
3 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 45,66 1m2
4 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 160,0656 1m2
5 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,7098 100m2
6 Lắp dựng dàn giáo trong nhà Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2266 100m2
7 Vệ sinh cửa đi, cửa lưới Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,332 m2
8 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,332 1m2
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
10 Căng bạt che bụi khi thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 73,26 m2
11 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3749 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,3288 m3
13 Phá dỡ móng bê tông cốt thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,7498 m3
14 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,402 m3
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 7,812 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,0675 1 m3
17 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,3889 100kg
18 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 11,0368 1m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,4228 m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,4734 m3
21 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,14 1 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,7369 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 59,172 m2
24 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 17,006 m2
25 Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 43,66 m
26 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 84,6008 1m2
27 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 84,6008 1m2
28 Bạt lót nền đổ bê tông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 28,6902 m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,402 m3
30 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 24,8162 1m2
31 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,76 m2
32 Gia công cửa đi thép hình Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,0551 tấn
33 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,6 1m2
34 Khóa cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
35 Bản lề cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cái
36 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,3 m2
37 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 25,9994 m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 25,9994 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 25,9994 m3
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3577 tấn
41 Lắp dựng vì kèo thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3577 tấn
42 Gia công xà gồ thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1093 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1093 tấn
44 Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 45,6116 1m2
45 Lợp tôn úp nóc Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 17,68 md
F TBA MAI HƯƠNG B
1 Căng bạt che bụi khi thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 116,336 m2
2 Cây chống trần phục vụ thi công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cây
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2288 m3
4 Cắt tường thành rãnh để đục tường mở cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 7,2 1m
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4,06 m2
6 Bê tông lanh tô, vữa BT M200 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,121 1 m3
7 Cốt thép lanh tô Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,1485 100kg
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
9 Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,38 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,8026 m3
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 29,374 m2
12 Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 60,802 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,6304 m2
14 Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 79,8216 m2
15 Trát trần, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,6304 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 11,078 m2
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 37,1852 m2
18 Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 23,56 m
19 Bả bằng xi măng vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 54,998 1m2
20 Công tác bả bằng xi măng vào trần Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 20,58 1m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 113,1552 1m2
22 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 113,1552 1m2
23 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,76 m2
24 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,76 1m2
25 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 13,416 m2
26 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 13,416 1m2
27 Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 35,2 1m2
28 Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 35,2 1m2
29 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,0985 m3
30 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,832 tấn
31 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,4503 1000v
32 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 3,1757 m3
33 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,4624 m3
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,4624 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,4624 m3
36 Đục lỗ thoát nước mái trạm D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 1lỗ
37 Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,176 100m
38 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 cái
39 Lắp đặt đai ôm nước D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 cái
40 Cầu chắn rác inox D90mm Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
41 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,18 m2
42 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Ca
43 Gia công cửa lưới thép Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 18,91 m2
44 Gia công cửa đi thép hình Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,3011 tấn
45 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 cái
46 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 32,9 1m2
47 Khóa cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 cái
48 Bản lề cửa Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cái
49 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 22,5 m2
50 Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 26,1 1m2
51 Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,46 1m3
52 Bu lông Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 cái
53 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,5389 100m2
54 Lắp dựng dàn giáo trong nhà Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,2058 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->