Gói thầu: Gói thầu số 10.TCXD SCL 2021 Thi công Đại tu kiến trúc trạm biến áp trên địa bàn quận Hai Bà Trưng năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210122928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10.TCXD SCL 2021 Thi công Đại tu kiến trúc trạm biến áp trên địa bàn quận Hai Bà Trưng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 08:25:00 đến ngày 2021-02-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 686,762,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| B | TBA Lò Đúc 2 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 82,964 | m2 |
| 2 | Cây chống trần phục vụ thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cây |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0374 | m3 |
| 4 | Cắt tường thành rãnh để đục tường mở cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,2 | 1m |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,65 | m2 |
| 6 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,15m2 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | 1lỗ |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch xây, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6816 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gia cố lanh tô | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12,588 | 1m2 |
| 9 | Bê tông lanh tô, vữa BT M200 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,9528 | 1 m3 |
| 10 | Cốt thép lanh tô | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6444 | 100kg |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | cái |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2376 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 43,7 | m2 |
| 14 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 55,4208 | m2 |
| 15 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 71,04 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30,743 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,3844 | m2 |
| 18 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14,28 | m |
| 19 | Bả bằng xi măng vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72,2674 | 1m2 |
| 20 | Công tác bả bằng xi măng vào trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19,78 | 1m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 93,2054 | 1m2 |
| 22 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 93,2054 | 1m2 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,6262 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,6262 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,6262 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,4 | m2 |
| 27 | Vệ sinh bề mặt kết cấu thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,208 | m2 |
| 28 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | ca |
| 29 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,77 | m2 |
| 30 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2052 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28,348 | 1m2 |
| 32 | Khóa cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Bản lề cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,4 | m2 |
| 35 | Đục tường chôn ống bảo hộ dây dẫn | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | m |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp ổ cắm, hộp automat | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,1 | 1m2 |
| 46 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,46 | 1m3 |
| 47 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,4047 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2576 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,598 | 100m2 |
| C | TBA YÊN BÁI 2 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 76,464 | m2 |
| 2 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <= 0,09m2 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | 1lỗ |
| 3 | Bê tông lanh tô, vữa BT M200 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,883 | 1 m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch xây, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,6816 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gia cố lanh tô, bản BTCT | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11,136 | 1m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0113 | tấn |
| 7 | Cốt thép lanh tô | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,5468 | 100kg |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | cái |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34,7365 | m2 |
| 10 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 91,9387 | m2 |
| 11 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 77,18 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15,9336 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,8029 | m2 |
| 14 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 49,52 | m |
| 15 | Bả bằng xi măng vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 79,668 | 1m2 |
| 16 | Công tác bả bằng xi măng vào trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20,64 | 1m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 124,1872 | 1m2 |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 124,1872 | 1m2 |
| 19 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39,3784 | m2 |
| 20 | Phá dỡ vữa láng xi măng trên mái | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39,3784 | m2 |
| 21 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39,3784 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39,3748 | 1m2 |
| 23 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30,6408 | 1m2 |
| 24 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30,6408 | 1m2 |
| 25 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,7306 | m3 |
| 26 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14,9639 | m3 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,3805 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,3805 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,3805 | m3 |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 32 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2163 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2163 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2358 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2358 | tấn |
| 36 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42,504 | 1m2 |
| 37 | Tôn úp nóc,úp sườn | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32,52 | md |
| 38 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,5321 | tấn |
| 39 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,7902 | 100m2 |
| 40 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | 1lỗ |
| 41 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt đai ôm nước D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | cái |
| 44 | Cầu chắn rác inox D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25,36 | m2 |
| 46 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Ca |
| 47 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,07 | m2 |
| 48 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1989 | tấn |
| 49 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0257 | tấn |
| 50 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | cái |
| 51 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,36 | 1m2 |
| 52 | Khóa cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Bản lề cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,9 | m2 |
| 55 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,1 | 1m2 |
| 56 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,46 | 1m3 |
| 57 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | cái |
| 58 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,4572 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2064 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0864 | 100m2 |
| D | TBA NGUYỄN CÔNG TRỨ 3 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 74,222 | m2 |
| 2 | Cây chống trần phục vụ thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cây |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,484 | m3 |
| 4 | Cắt tường thành rãnh để đục tường mở cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,2 | 1m |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,39 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gia cố lanh tô | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,474 | 1m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, vữa BT M200 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,22 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép lanh tô | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,4634 | 100kg |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,878 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 31,1864 | m2 |
| 12 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37,7876 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,9888 | m2 |
| 14 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 73,1332 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,9888 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25,826 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,0604 | m2 |
| 18 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33,24 | m |
| 19 | Bả bằng xi măng vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 56,42 | 1m2 |
| 20 | Công tác bả bằng xi măng vào trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21,07 | 1m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 89,31 | 1m2 |
| 22 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 89,31 | 1m2 |
| 23 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | 1m2 |
| 26 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,8388 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10,8388 | 1m2 |
| 28 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,8348 | 1m2 |
| 29 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,8348 | 1m2 |
| 30 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,4693 | m3 |
| 31 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,493 | m3 |
| 32 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,7502 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,7502 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,7502 | m3 |
| 35 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | 1lỗ |
| 36 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,156 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt đai ôm nước D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | cái |
| 39 | Cầu chắn rác inox D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 40 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11,76 | m2 |
| 41 | Phá dỡ rào chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,48 | m2 |
| 42 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Ca |
| 43 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 44 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | cái |
| 45 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16,31 | m2 |
| 46 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3046 | tấn |
| 47 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 48 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30,4 | 1m2 |
| 49 | Khóa cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 50 | Bản lề cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | m2 |
| 52 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,1 | 1m2 |
| 53 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,46 | 1m3 |
| 54 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | cái |
| 55 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2777 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2107 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2107 | 100m2 |
| E | TBA HUẾ 2 | |||
| 1 | Vệ sinh trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 90,5496 | m2 |
| 2 | Vệ sinh trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 128,849 | m2 |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 45,66 | 1m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 160,0656 | 1m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,7098 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2266 | 100m2 |
| 7 | Vệ sinh cửa đi, cửa lưới | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,332 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,332 | 1m2 |
| 9 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 73,26 | m2 |
| 11 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3749 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,3288 | m3 |
| 13 | Phá dỡ móng bê tông cốt thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,7498 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,402 | m3 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,812 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,0675 | 1 m3 |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,3889 | 100kg |
| 18 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11,0368 | 1m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,4228 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,4734 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,14 | 1 m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,7369 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 59,172 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,006 | m2 |
| 25 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 43,66 | m |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 84,6008 | 1m2 |
| 27 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 84,6008 | 1m2 |
| 28 | Bạt lót nền đổ bê tông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28,6902 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,402 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24,8162 | 1m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,76 | m2 |
| 32 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,0551 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,6 | 1m2 |
| 34 | Khóa cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 35 | Bản lề cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,3 | m2 |
| 37 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25,9994 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25,9994 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25,9994 | m3 |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3577 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3577 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1093 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1093 | tấn |
| 44 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 45,6116 | 1m2 |
| 45 | Lợp tôn úp nóc | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,68 | md |
| F | TBA MAI HƯƠNG B | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 116,336 | m2 |
| 2 | Cây chống trần phục vụ thi công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cây |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2288 | m3 |
| 4 | Cắt tường thành rãnh để đục tường mở cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,2 | 1m |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4,06 | m2 |
| 6 | Bê tông lanh tô, vữa BT M200 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,121 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép lanh tô | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,1485 | 100kg |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,38 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,8026 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29,374 | m2 |
| 12 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60,802 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,6304 | m2 |
| 14 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 79,8216 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,6304 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11,078 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37,1852 | m2 |
| 18 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23,56 | m |
| 19 | Bả bằng xi măng vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54,998 | 1m2 |
| 20 | Công tác bả bằng xi măng vào trần | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20,58 | 1m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 113,1552 | 1m2 |
| 22 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 113,1552 | 1m2 |
| 23 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,76 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,76 | 1m2 |
| 25 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,416 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13,416 | 1m2 |
| 27 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35,2 | 1m2 |
| 28 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35,2 | 1m2 |
| 29 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,0985 | m3 |
| 30 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,832 | tấn |
| 31 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,4503 | 1000v |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3,1757 | m3 |
| 33 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,4624 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,4624 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,4624 | m3 |
| 36 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | 1lỗ |
| 37 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,176 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | cái |
| 39 | Lắp đặt đai ôm nước D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | cái |
| 40 | Cầu chắn rác inox D90mm | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,18 | m2 |
| 42 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Ca |
| 43 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18,91 | m2 |
| 44 | Gia công cửa đi thép hình | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,3011 | tấn |
| 45 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | cái |
| 46 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32,9 | 1m2 |
| 47 | Khóa cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | cái |
| 48 | Bản lề cửa | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | cái |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22,5 | m2 |
| 50 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26,1 | 1m2 |
| 51 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,46 | 1m3 |
| 52 | Bu lông | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | cái |
| 53 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,5389 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V - Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,2058 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi