Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145563-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210115716
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 09:55:00 đến ngày 2021-02-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,292,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ A
B PHÁ DỠ + CẢI TẠO
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 501,97
2 Tháo dỡ song sắt cửa sổ, cửa đi Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 442,74
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, …) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 bộ
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 978,15 m
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.379,17
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 461,04
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 117,54
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 31,49
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 27,47
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.004,5
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.039,34
14 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện cũ, thiết bị điện chuyển về nơi tập kết (Nhân công 3/7). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
15 Tháo dỡ một số việc còn lại khác gồm (Bảng, rèm, tivi, máy chiếu,..) (Nhân công 3/7) . Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
16 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 170,899 m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,71 100m³
18 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn,loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,71 100m³/km
19 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, loại phế thải cấp IV (tạm tính 20km) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,71 100m³/km
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8,56
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,87
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7,58
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,83 100m²
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,12 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,92 tấn
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,09
27 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,002 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,01 tấn
29 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,02 100m²
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.220,43
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.216,63
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.417,4
33 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 621,94
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 107,58
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 199,35
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4.363,55
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.419,78
38 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.300,57
39 Lát nền vệ sinh bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 78,03
40 Ốp tường, trụ, cột, gạch ceramic kích thước 300x600 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 72,82
41 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compact HPL Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 72,11 m2
42 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi chống ẩm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 78,03
43 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,56
44 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 32,4
45 Lát ngạch cửa đá granite tự nhiên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8,98
46 Lát đá granít tự nhiên lavabo Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,08
47 Bộ khung giá đã bàn đá Lavabo inox 304 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
48 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 532,74
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô tham khảo Sika proof Membrane (1 lớp lót 2 lớp phủ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 197,2
50 Lát gạch đất nung, kích thước 300x300 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 47,47
51 Gia công xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,33 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,33 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 225,48 1m²
54 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,19 100m²
55 Tôn úp nóc khổ rộng 400 chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 69,09 md
56 Gia công lắp đặt song chắn rác inox mái Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 57,87 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,56 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 340,2
59 Gia công lan can Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,29 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 146,34
61 Sơn sắt thép hoa sắt cửa sổ, lan can bằng sơn tĩnh điện Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 332,59 1m²
62 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14,4
63 Sản xuất cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 56,12
64 Sản xuất cửa sổ lùa bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 37,8
65 Sản xuất cửa sổ mở hất cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 344,52
66 Sản xuất vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 45,29 m2
67 Sản xuất, lắp đặt gương vệ sinh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 m2
68 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 498,13
69 Sản xuất, lắp đặt lam chắn nắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 35,1
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14,79 100m²
C PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 700x500x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
2 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-125A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
3 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
4 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
5 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
6 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
7 Cầu chì nút vặn 2A-220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
8 Đèn báo pha 5W-220V màu đỏ vàng xanh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
9 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
10 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
11 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
12 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
13 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
14 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
15 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
16 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
17 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
18 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
19 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
20 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
21 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
22 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
23 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 hộp
24 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
25 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
26 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 cái
27 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
28 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
29 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 hộp
30 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
31 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
32 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 cái
33 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
34 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
35 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 hộp
36 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
37 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
38 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 cái
39 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
40 Bộ Đèn LED tuýp 1 bóng chiếu sáng lớp học, kích thước L1234xW190xH128mm, loại treo trần, máng đèn có chóa phản quang, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra > 80, ánh sáng trắng. Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 180 bộ
41 Bộ đèn led lắp nổi, máng đèn M2, có mặt bằng mica, kích thước 1345x162x56mm bóng đèn T5, công suất 36w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
42 Đèn ốp trần Led kích thước d220mm, lắp bóng 18w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 48 bộ
43 Quạt trần sải cánh d1400, công suất 1x75w, kèm hộp số điều khiển Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 63 cái
44 Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
45 Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
46 Công tắc đèn 3 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
47 Công tắc đèn đảo chiều 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
48 Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 57 cái
49 Ổ cắm đơn 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 75 cái
50 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
51 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 650 m
52 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 198 m
53 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.411 m
54 Dây điện 300/500V Cu/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5.190 m
55 Dây tiếp địa Cu/PVC 16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
56 Dây tiếp địa Cu/PVC 6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 650 m
57 Dây tiếp địa Cu/PVC 4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 198 m
58 Dây tiếp địa Cu/PVC 2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.411 m
59 Ống luồn dây điện PVC D20mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.359 m
60 Ống luồn dây điện PVC D25mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 771 m
61 Ống luồn dây điện PVC D40mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14 m
62 Thanh đồng tiếp địa (300x50x5)mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thanh
63 Cáp đồng tiếp điện CU/PVC 1x35mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
64 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 m
65 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cọc
66 Kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1,0 mét Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
67 Dây dẫn sét thép D10 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 444 m
68 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 28 m
69 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cọc
70 Ống nhựa cứng PVC D27 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 60 m
71 Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 155 cái
72 Cọc đỡ thép d10mm dài 100mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 140 cái
73 Thép lập là 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 mét
D PHẦN NƯỚC, PCCC
1 Lavabo + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 bộ
2 Xí bệt + hộp giấy + vòi xịt rửa + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 bộ
3 Tiểu nam + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
4 Thu sàn inox D110 + xi phông con thỏ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
5 Cụm bơm sinh hoạt q=2m3, h=20m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 máy
6 Rọ hút bơm nước Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
7 Ống nhựa PP-R Dn40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,12 100m
8 Ống nhựa PP-R Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,12 100m
9 Ống nhựa PP-R Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,16 100m
10 Ống nhựa PP-R Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,75 100m
11 Cút vuông Dn40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
12 Cút vuông Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
13 Cút vuông Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
14 Cút vuông Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 54 cái
15 Tê vuông Dn32x25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
16 Tê vuông Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
17 Tê vuông Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
18 Tê vuông Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
19 Tê vuông Dn25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
20 Côn thu Dn25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
21 Van khóa Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
22 Van khóa Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
23 Rắc co Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
24 Rắc co Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
25 Kép TTK ren trong Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 36 cái
26 Măng sông ren ngoài Dn32 ( cho bơm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
27 Măng sông ren ngoài Dn40 ( cho bơm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
28 Măng sông nối thẳng Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
29 Măng sông nối thẳng Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
30 Van 2 chiều cho bơm Dn40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
31 Van 2 chiều cho bơm Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
32 Van 1 chiều cho bơm Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
33 Ống nhựa u.PVC D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,32 100m
34 Ống nhựa u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,42 100m
35 Ống nhựa u.PVC D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,36 100m
36 Ống nhựa u.PVC D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,25 100m
37 Ống nhựa u.PVC D48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,06 100m
38 Ống nhựa u.PVC D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,26 100m
39 Cút chếch D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 28 cái
40 Cút chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 52 cái
41 Cút chếch D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
42 Cút chếch D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 45 cái
43 Cút chếch D48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
44 Cút chếch D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 cái
45 Cút chếch D48x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
46 Tê đều chếch D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
47 Tê đều chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
48 Tê thu chếch D110x90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
49 Tê đều chếch D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
50 Tê thu chếch D125x48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
51 Tê thu chếch D125x110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
52 Tê thu chếch D90x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
53 Tê thu chếch D60x42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
54 Tê thông tắc D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
55 Tê thông tắc D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
56 Tê thông tắc D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
57 Tê kiểm tra D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
58 Tê kiểm tra D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
59 Măng sông nối thẳng D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cái
60 Măng sông nối thẳng D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cái
61 Ống nhựa u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,96 100m
62 Rọ chắn rác mái D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
63 Cút chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
64 Măng xông nối thẳng D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24 cái
65 Lắp đặt hộp tủ đựng bình chữa cháy kích thước 650x400x180 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 hộp
66 Bình bọt chữa cháy C02 loại 4kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
67 Bình bột chữa cháy Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
E PHẦN MẠNG INTERNET
1 Tủ mạng Rack 6U 19'', D400, loại treo tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 tủ
2 Switch quang 16 port sfp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 thiết bị
3 Patch panel 16 port chuẩn cat 6 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 phiến
4 Hộp phối quang ODF 4FO gắn trên tủ Rack Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
5 Ổ cắm mạng lắp âm tường - bao gồm 2 nhân mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 cái
6 Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.362 m
7 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 đôi đầu dây
8 Dây nhẩy quang 4 lõi (1,0m/sợi) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 đôi đầu dây
9 Ống luồn dây PVC D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 681 m
F HẠNG MỤC: NHÀ B
G PHÁ DỠ + CẢI TẠO
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 501,97
2 Tháo dỡ song sắt cửa sổ, cửa đi Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 442,74
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, …) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 bộ
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 978,15 m
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.379,17
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 461,04
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 117,54
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 31,49
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 26,3
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.004,5
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.039,34
14 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện cũ, thiết bị điện chuyển về nơi tập kết (Nhân công 3/7). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
15 Tháo dỡ một số việc còn lại khác gồm (Bảng, rèm, tivi, máy chiếu,..) (Nhân công 3/7) . Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 công
16 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 169,729 m3
17 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,7 100m³
18 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn,loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,7 100m³/km
19 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, loại phế thải cấp IV (tạm tính 20km) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,7 100m³/km
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8,56
21 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15,87
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7,58
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,83 100m²
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,12 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,92 tấn
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,09
27 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,002 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,01 tấn
29 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,02 100m²
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.220,43
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2.216,63
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.417,4
33 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 621,94
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 107,58
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 199,35
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4.363,55
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.419,78
38 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.300,57
39 Lát nền vệ sinh bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 78,03
40 Ốp tường, trụ, cột, gạch ceramic kích thước 300x600 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 72,82
41 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compact HPL Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 72,11 m2
42 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi chống ẩm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 78,03
43 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,56
44 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 32,4
45 Lát ngạch cửa đá granite tự nhiên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8,98
46 Lát đá granít tự nhiên lavabo Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10,08
47 Bộ khung giá đã bàn đá Lavabo inox 304 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
48 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 532,74
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô tham khảo Sika proof Membrane (1 lớp lót 2 lớp phủ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 197,2
50 Lát gạch đất nung, kích thước 300x300 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 47,47
51 Gia công xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,33 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,33 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 225,48 1m²
54 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,19 100m²
55 Tôn úp nóc khổ rộng 400 chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 69,09 md
56 Gia công lắp đặt song chắn rác inox mái Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 57,87 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4,56 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 340,2
59 Gia công lan can Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,29 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 146,34
61 Sơn sắt thép hoa sắt cửa sổ, lan can bằng sơn tĩnh điện Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 332,59 1m²
62 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14,4
63 Sản xuất cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 56,12
64 Sản xuất cửa sổ lùa bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 37,8
65 Sản xuất cửa sổ mở hất cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 344,52
66 Sản xuất vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 45,29 m2
67 Sản xuất, lắp đặt gương vệ sinh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 m2
68 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 498,13
69 Sản xuất, lắp đặt lam chắn nắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 35,1
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14,79 100m²
H PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 700x500x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
2 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-125A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
3 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
4 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
5 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
6 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
7 Cầu chì nút vặn 2A-220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
8 Đèn báo pha 5W-220V màu đỏ vàng xanh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
9 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
10 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
11 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
12 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
13 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
14 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
15 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
16 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
17 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
18 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
19 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
20 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
21 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
22 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
23 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 hộp
24 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
25 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
26 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 cái
27 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
28 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
29 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 hộp
30 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
31 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
32 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 cái
33 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
34 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
35 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 hộp
36 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
37 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
38 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 cái
39 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
40 Bộ Đèn LED tuýp 1 bóng chiếu sáng lớp học, kích thước L1234xW190xH128mm, loại treo trần, máng đèn có chóa phản quang, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra > 80, ánh sáng trắng. Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 180 bộ
41 Bộ đèn led lắp nổi, máng đèn M2, có mặt bằng mica, kích thước 1345x162x56mm bóng đèn T5, công suất 36w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
42 Đèn ốp trần Led kích thước d220mm, lắp bóng 18w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 48 bộ
43 Quạt trần sải cánh d1400, công suất 1x75w, kèm hộp số điều khiển Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 63 cái
44 Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
45 Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
46 Công tắc đèn 3 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
47 Công tắc đèn đảo chiều 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
48 Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 57 cái
49 Ổ cắm đơn 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 75 cái
50 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
51 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 650 m
52 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 198 m
53 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.411 m
54 Dây điện 300/500V Cu/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5.190 m
55 Dây tiếp địa Cu/PVC 16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
56 Dây tiếp địa Cu/PVC 6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 650 m
57 Dây tiếp địa Cu/PVC 4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 198 m
58 Dây tiếp địa Cu/PVC 2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.411 m
59 Ống luồn dây điện PVC D20mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3.359 m
60 Ống luồn dây điện PVC D25mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 771 m
61 Ống luồn dây điện PVC D40mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14 m
62 Thanh đồng tiếp địa (300x50x5)mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thanh
63 Cáp đồng tiếp điện CU/PVC 1x35mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 m
64 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 m
65 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cọc
66 Kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1,0 mét Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
67 Dây dẫn sét thép D10 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 444 m
68 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 28 m
69 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cọc
70 Ống nhựa cứng PVC D27 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 60 m
71 Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 155 cái
72 Cọc đỡ thép d10mm dài 100mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 140 cái
73 Thép lập là 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 mét
I PHẦN NƯỚC, PCCC
1 Lavabo + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 bộ
2 Xí bệt + hộp giấy + vòi xịt rửa + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 bộ
3 Tiểu nam + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
4 Thu sàn inox D110 + xi phông con thỏ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
5 Cụm bơm sinh hoạt q=2m3, h=20m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 máy
6 Rọ hút bơm nước Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
7 Ống nhựa PP-R Dn40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,12 100m
8 Ống nhựa PP-R Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,12 100m
9 Ống nhựa PP-R Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,16 100m
10 Ống nhựa PP-R Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,75 100m
11 Cút vuông Dn40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
12 Cút vuông Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
13 Cút vuông Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
14 Cút vuông Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 54 cái
15 Tê vuông Dn32x25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
16 Tê vuông Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
17 Tê vuông Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
18 Tê vuông Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
19 Tê vuông Dn25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
20 Côn thu Dn25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
21 Van khóa Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
22 Van khóa Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
23 Rắc co Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
24 Rắc co Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
25 Kép TTK ren trong Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 36 cái
26 Măng sông ren ngoài Dn32 ( cho bơm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
27 Măng sông ren ngoài Dn40 ( cho bơm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
28 Măng sông nối thẳng Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
29 Măng sông nối thẳng Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
30 Van 2 chiều cho bơm Dn40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
31 Van 2 chiều cho bơm Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
32 Van 1 chiều cho bơm Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
33 Ống nhựa u.PVC D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,32 100m
34 Ống nhựa u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,42 100m
35 Ống nhựa u.PVC D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,36 100m
36 Ống nhựa u.PVC D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,25 100m
37 Ống nhựa u.PVC D48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,06 100m
38 Ống nhựa u.PVC D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,26 100m
39 Cút chếch D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 28 cái
40 Cút chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 52 cái
41 Cút chếch D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
42 Cút chếch D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 45 cái
43 Cút chếch D48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
44 Cút chếch D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 cái
45 Cút chếch D48x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
46 Tê đều chếch D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
47 Tê đều chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
48 Tê thu chếch D110x90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
49 Tê đều chếch D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
50 Tê thu chếch D125x48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
51 Tê thu chếch D125x110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
52 Tê thu chếch D90x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
53 Tê thu chếch D60x42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
54 Tê thông tắc D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
55 Tê thông tắc D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
56 Tê thông tắc D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
57 Tê kiểm tra D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
58 Tê kiểm tra D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
59 Măng sông nối thẳng D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cái
60 Măng sông nối thẳng D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 11 cái
61 Ống nhựa u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,96 100m
62 Rọ chắn rác mái D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
63 Cút chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
64 Măng xông nối thẳng D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24 cái
65 Lắp đặt hộp tủ đựng bình chữa cháy kích thước 650x400x180 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 hộp
66 Bình bọt chữa cháy C02 loại 4kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
67 Bình bột chữa cháy Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
J PHẦN MẠNG INTERNET
1 Tủ mạng Rack 6U 19'', D400, loại treo tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 tủ
2 Switch quang 16 port sfp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 thiết bị
3 Patch panel 16 port chuẩn cat 6 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 phiến
4 Hộp phối quang ODF 4FO gắn trên tủ Rack Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
5 Ổ cắm mạng lắp âm tường - bao gồm 2 nhân mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 cái
6 Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.362 m
7 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 đôi đầu dây
8 Dây nhẩy quang 4 lõi (1,0m/sợi) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 đôi đầu dây
9 Ống luồn dây PVC D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 681 m
K HẠNG MỤC: NHÀ F
L PHÁ DỠ + CẢI TẠO
1 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 124,805
2 Tháo dỡ song sắt cửa sổ, cửa đi Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 64,295
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, …) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ đơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 224,4 m
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 391,899
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 319,2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 42,72
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,616
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,544
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.709,938
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, bằng thủ công Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 580,309
14 Tháo dỡ trần thạch cao Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 177,826
15 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện cũ, thiết bị điện chuyển về nơi tập kết (Nhân công 3/7). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 công
16 Tháo dỡ một số việc còn lại khác gồm (Bảng, rèm, tivi, máy chiếu,..) (Nhân công 3/7) . Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 công
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 54,609 m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,546 100m³
19 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn,loại phế thải cấp IV Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,546 100m³/km
20 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, loại phế thải cấp IV (tạm tính 20km) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,546 100m³/km
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông kích thước 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6,209
22 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,387
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4
24 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,418 100m²
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,045 tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,355 tấn
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 395,359
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.212,067
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 320,191
30 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 305,183
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 46,12
32 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 135,372
33 Sơn dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.883,561
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 530,731
35 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 376,511
36 Lát nền vệ sinh bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 31,522
37 Ốp tường, trụ, cột, gạch ceramic kích thước 300x600 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 101,408
38 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn vệ sinh Compact HPL Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24,703 m2
39 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi chống ẩm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 31,522
40 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 255
41 Lát nền, len cửa bằng đá granít tự nhiên Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5,875
42 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 21,593
43 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 277,734
44 Lát gạch đất nung kích thước 300x300 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 45,315
45 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô tham khảo Sika proof Membrane (1 lớp lót 2 lớp phủ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 107,587
46 Gia công xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,095 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1,095 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 139,44 1m²
49 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2,722 100m²
50 Tôn úp nóc khổ rộng 400 chiều dày 0,42ly Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 49,4 m
51 Gia công lắp đặt song chắn rác inox mái Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 24,45 m2
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,522 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 35,28
54 Gia công lan can Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,319 tấn
55 Lắp dựng lan can sắt Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20,988
56 Sơn sắt thép hoa sắt cửa sổ, lan can bằng sơn tĩnh điện Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 44,876 1m²
57 Sản xuất cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 21,72
58 Sản xuất cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 71,4
59 Sản xuất cửa sổ mở quay cánh bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5,76
60 Sản xuất cửa sổ mở hất bằng nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 37,92
61 Sản xuất cửa sổ mở trượt nhôm hệ, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38ly (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 25,6
62 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 162,4
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5,378 100m²
M PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 700x500x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
2 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-80A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
3 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
4 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-32A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
5 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
6 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
7 Cầu chì nút vặn 2A-220V Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
8 Đèn báo pha 5W-220V màu đỏ vàng xanh Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
9 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
10 Vỏ tủ điện có khóa, sơn tĩnh điện, kích thước 700x500x200mm, tôn dày 1,2mm, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
11 Aptomat 3 pha 3 cực MCB 3P-63A-10kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
12 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
13 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 cái
14 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
15 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
16 Dây điện nhị thứ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
17 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 hộp
18 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-32A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
19 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
20 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-20A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
21 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
22 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
23 Hộp chứa aptomat, chứa 6 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 hộp
24 Hộp chứa aptomat, chứa 9 module, mặt nhựa, lắp âm tường Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
25 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-40A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
26 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-25A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
27 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-16A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 cái
28 Aptomat 1 pha 1 cực MCB 1P-10A-6kA Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
29 Bộ Đèn LED Panel âm trần, kt 1200x300mm, công suất 36w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 27 bộ
30 Bộ Đèn LED Panel âm trần, kt 600x600mm, công suất 36w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 bộ
31 Bộ Đèn LED Panel gắn nổi trên trần, kt 600x600mm, công suất 36w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 bộ
32 Đèn led downlight âm trần, kích thước d138xh50, đường kính khoét lỗ d115, bóng đèn led công suất 1x12w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, quang thông 910 lm, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 bộ
33 Đèn led tuýp T8 1 bóng dài 1,2 mét, loại gắn tường, thân đèn làm bằng hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện, bóng đèn công suất 1x18w-220v, chỉ số hoàn màu Ra ≥ 80, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 bộ
34 Đèn ốp trần Led kích thước d220mm, lắp bóng 18w-220V, ánh sáng trắng Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 19 bộ
35 Quạt trần sải cánh d1400, công suất 1x75w, kèm hộp số điều khiển Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 cái
36 Công tắc đèn 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 cái
37 Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ + 2 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
38 Công tắc đèn 3 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 3 lỗ + 3 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
39 Công tắc đèn 4 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 4 lỗ + 4 hạt 1 chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
40 Công tắc đèn đảo chiều 1 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 1 lỗ + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
41 Công tắc đèn 2 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 2 lỗ +1 hạt 1 chiều + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
42 Công tắc đèn 3 hạt loại 10A-250V (bao gồm 1 mặt 3 lỗ +2 hạt 1 chiều + 1 hạt đảo chiều + đế âm). Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
43 Ổ cắm đôi 3 cực ( 2P+E) 16A/250V (bao gồm mặt nạ, đế âm tường) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 72 cái
44 Cáp điện 0,6/1KV: Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 m
45 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
46 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 42 m
47 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 91 m
48 Dây điện 300/500V Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 410 m
49 Dây điện 300/500V Cu/PVC 1x1,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.728 m
50 Dây tiếp địa Cu/PVC 16mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 m
51 Dây tiếp địa Cu/PVC 10mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
52 Dây tiếp địa Cu/PVC 6mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 42 m
53 Dây tiếp địa Cu/PVC 4mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 91 m
54 Dây tiếp địa Cu/PVC 2,5mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 410 m
55 Ống luồn dây điện PVC D20mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1.064 m
56 Ống luồn dây điện PVC D25mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 133 m
57 Ống luồn dây điện PVC D32mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 m
58 Ống luồn dây điện PVC D40mm đi chìm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 10 m
59 Thanh đồng tiếp địa (300x50x5)mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thanh
60 Cáp đồng tiếp địa cu/pvc 1x35mm2 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 5 m
61 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 22 m
62 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cọc
63 Kim thu sét thép mạ kẽm D16 cao 1,0 mét Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
64 Dây dẫn sét thép D10 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 180 m
65 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 34 m
66 Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6mm, dài 2,5 m Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cọc
67 Ống nhựa cứng PVC D27 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 20 m
68 Giá đỡ thép dẹt 25x4mm dài 200mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 65 cái
69 Cọc đỡ thép d10mm dài 100mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 50 cái
70 Thép lập là 40x4mm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 mét
N PHẦN NƯỚC, PCCC
1 Lavabo + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 bộ
2 Xí bệt + hộp giấy + vòi xịt rửa + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 bộ
3 Tiểu nam + chi tiết đi kèm Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 bộ
4 Thu sàn inox D110 + xi phông con thỏ Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
5 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 bể
6 Ống nhựa PP-R Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,51 100m
7 Ống nhựa PP-R Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,33 100m
8 Ống nhựa PP-R Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,3 100m
9 Cút vuông Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 19 cái
10 Cút vuông Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 7 cái
11 Cút vuông Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 36 cái
12 Tê vuông Dn32x25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
13 Tê vuông Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
14 Tê vuông Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
15 Tê vuông Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
16 Tê vuông Dn25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 15 cái
17 Côn thu Dn25x20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
18 Van khóa Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
19 Van khóa Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
20 Rắc co Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
21 Rắc co Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
22 Kép TTK ren trong Dn20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 18 cái
23 Măng sông ren ngoài Dn32 ( cho bơm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
24 Măng sông ren ngoài Dn40 ( cho bơm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 cái
25 Măng sông nối thẳng Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 13 cái
26 Măng sông nối thẳng Dn25 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
27 Van 2 chiều cho bơm Dn40 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
28 Van 2 chiều cho bơm Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
29 Van 1 chiều cho bơm Dn32 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
30 Ống nhựa u.PVC D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,29 100m
31 Ống nhựa u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,16 100m
32 Ống nhựa u.PVC D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,57 100m
33 Ống nhựa u.PVC D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,36 100m
34 Ống nhựa u.PVC D48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,04 100m
35 Ống nhựa u.PVC D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,23 100m
36 Cút chếch D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 16 cái
37 Cút chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 34 cái
38 Cút chếch D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
39 Cút chếch D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 27 cái
40 Cút chếch D48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
41 Cút chếch D42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
42 Cút chếch D48x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
43 Tê đều chếch D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
44 Tê đều chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
45 Tê thu chếch D110x90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
46 Tê đều chếch D60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
47 Tê thu chếch D125x48 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
48 Tê thu chếch D125x110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 9 cái
49 Tê thu chếch D90x60 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
50 Tê thu chếch D60x42 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
51 Tê thông tắc D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
52 Tê thông tắc D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
53 Tê thông tắc D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 3 cái
54 Tê kiểm tra D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
55 Tê kiểm tra D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 6 cái
56 Măng sông nối thẳng D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
57 Măng sông nối thẳng D90 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
58 Ống nhựa u.PVC D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 0,48 100m
59 Rọ chắn rác mái D125 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
60 Cút chếch D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
61 Măng xông nối thẳng D110 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 12 cái
62 Lắp đặt hộp tủ đựng bình chữa cháy kích thước 650x400x180 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 hộp
63 Bình bọt chữa cháy C02 loại 4kg Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 4 cái
64 Bình bột chữa cháy Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 8 cái
O PHẦN MẠNG INTERNET
1 Tủ mạng Rack 10U, D400 19'', treo tường (bao gồm cả nắp, quạt, thanh ổ điện và các phụ kiện khác…)" Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 tủ
2 Tủ mạng Rack 6U, 10U 19'', D400, loại treo tường (bao gồm cả nắp, quạt, thanh ổ điện và các phụ kiện khác…)" Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 tủ
3 Switch quang 24P 10/100/1000 mbps Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 thiết bị
4 Switch quang 16 port sfp Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 thiết bị
5 Patch panel 24 port chuẩn cat 6 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 phiến
6 Patch panel 16 port chuẩn cat 6 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 phiến
7 Hộp phối quang ODF 4FO gắn trên tủ Rack Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt bộ thu phát sóng wifi Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 bộ
9 Ổ cắm mạng lắp âm tường, bao gồm 1 nhân mạng RJ45 + mặt nạ + đế âm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 2 cái
10 Ổ cắm mạng lắp âm tường - bao gồm 2 nhân mạng RJ45 ( bao gồm mặt nạ + đế âm) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 14 cái
11 Cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 600 m
12 Dây nhẩy cáp mạng internet UTP Cat 6 4 pair (1,0m) bao gồm 2 giắc RJ45 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 30 đôi đầu dây
13 Dây nhẩy quang 4 lõi (1,0m/sợi) Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 1 đôi đầu dây
14 Ống luồn dây PVC D20 Bản vẽ TKKTTC và Chương V- HSMT 343 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->