Gói thầu: XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA LIÊN ẤP CẢ THU 2 - BÀ LẮM - CẢ THU 1 XÃ PHÚ THẠNH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210138164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phú Đông |
| Tên gói thầu | XÂY DỰNG MỚI NHÀ VĂN HÓA LIÊN ẤP CẢ THU 2 - BÀ LẮM - CẢ THU 1 XÃ PHÚ THẠNH |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2021 (nguồn thu xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 07:45:00 đến ngày 2021-02-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Gia công cổng hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,128 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cửa hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,35 | m2 |
| 3 | Cung cấp Thép góc LDC 40x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 105,71 | kg |
| 4 | Thép bản 2ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,86 | kg |
| 5 | Cung cấp Thép tròn D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,41 | kg |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5946 | 1m2 |
| 7 | Cung cấp lưới B40 dày 3ly khổ 2.0 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,39 | m |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1085 | 100m3 |
| 9 | Trải tấm nilon lót | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,08 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,208 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,818 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,24 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0191 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0683 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0937 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0682 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,619 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4152 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0534 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0014 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1612 | tấn |
| 22 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,36 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,32 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,32 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,32 | m2 |
| 26 | Gia công hàng rào lưói thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 190,6 | m2 |
| 27 | Cung cấp lưới B40 dày 3ly khổ 2.0 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 95,3 | m |
| 28 | Cung cấp Thép tròn D8 căng lưới | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 112,7544 | kg |
| 29 | Ổ khóa cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,548 | m3 |
| 31 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,96 | m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,196 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4955 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0036 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0118 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0187 | tấn |
| 38 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8565 | m3 |
| 39 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,168 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0061 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0187 | tấn |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,135 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,045 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0026 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0109 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,084 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,002 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0096 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,006 | tấn |
| 52 | Cung cấp thép hộp 20x40x1.4, mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,03 | kg |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1692 | 100m2 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9496 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cửa các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,66 | m2 |
| 56 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,66 | m2 |
| 57 | Đắp cát nền công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,174 | m3 |
| 58 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,48 | m2 |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,348 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ceramic 300x300mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,48 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,39 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,35 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,84 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,84 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,39 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,35 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,84 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,84 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,23 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,19 | m2 |
| 71 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 72 | Ống PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,03 | 100m |
| 73 | Ống PVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,28 | 100m |
| 74 | Co ren PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 75 | Co PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 76 | Co PVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 77 | Co gảm PVC D27/21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 78 | Tê PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 79 | Tê PVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 80 | Tê giảm PVC D27/21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 81 | Van Thau D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 82 | Ống PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m |
| 83 | Ống PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m |
| 84 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m |
| 85 | Ống PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3 | 100m |
| 86 | Co PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 87 | Co PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 88 | Co PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 89 | Co PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 90 | Tê PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 91 | Tê PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 92 | Tê PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 93 | Khâu rút PVC D60/34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 94 | Khâu rút PVC D90/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 95 | Vòi nước Inox 304 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 96 | Phễu thu, ĐK 150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 97 | Lavabo + SIPHON + Gương soi + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 98 | Xí bệt + Vòi xịt xí + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 99 | Hộp đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 100 | Thùng đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 101 | Hộp đồng hồ + Thủy lượng kế DN25+phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 102 | Đèn led 1x0.6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 103 | MCB 1P, 6A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 104 | Công tắc đèn 1 chiều 10A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 105 | Mặt nạ và khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 106 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 107 | Ống trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| 108 | Nối ống trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49 | cái |
| 109 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-1.5mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | m |
| 110 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cuộn |
| 111 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bịch |
| 112 | Hộp nối dây cỡ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 113 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0273 | 100m3 |
| 114 | Đắp cát móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,169 | m3 |
| 115 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,69 | m2 |
| 116 | Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1352 | m3 |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1183 | m3 |
| 118 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,013 | tấn |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0864 | m3 |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0039 | 100m2 |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0035 | tấn |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0077 | tấn |
| 124 | Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4039 | m3 |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,0975 | m2 |
| 126 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,34 | m2 |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 128 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,0677 | 100m2 |
| 129 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly >2,0km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,383 | 100m3 |
| 130 | Cung cấp Cát san nền | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 138,3 | m3 |
| 131 | Đào khai thác đất đắp taluy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2919 | 100m3 |
| 132 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2919 | 100m3 |
| 133 | Đóng cừ tràm L=4.0m, gốc >=80, ngọn >=35 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37,5686 | 100m |
| 134 | Cung cấp cừ tràm L=4.0m, gốc >=80, gốc>=35 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.255,96 | m |
| 135 | Cung cấp thép D6 buộc cừ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,3881 | kg |
| 136 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng (vật tư + luôn công) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 160,3 | m2 |
| 137 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,824 | m3 |
| 138 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3206 | 100m2 |
| 139 | Cắt ron rộng 10 sâu 20, CK 2000x2000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,03 | 10m |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4994 | 100m3 |
| 141 | Đóng cừ tràm L=4.0m, gốc >=80, ngọn >=35 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,61 | 100m |
| 142 | Vét bùn đầu cừ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,273 | m3 |
| 143 | Đắp cát móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,961 | m3 |
| 144 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,61 | m2 |
| 145 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,961 | m3 |
| 146 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,7755 | m3 |
| 147 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,627 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,06 | tấn |
| 149 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2013 | tấn |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,335 | tấn |
| 151 | Đắp đất hoàn trả công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,392 | 100m3 |
| 152 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,864 | m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3669 | 100m2 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1072 | tấn |
| 155 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1392 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1845 | tấn |
| 157 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,128 | m3 |
| 158 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,774 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1175 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4314 | tấn |
| 161 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,3315 | m3 |
| 162 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,782 | 100m2 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1496 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0296 | tấn |
| 165 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0131 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2238 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,185 | tấn |
| 168 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,287 | m3 |
| 169 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1393 | 100m2 |
| 170 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1021 | tấn |
| 171 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2385 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1397 | tấn |
| 173 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5704 | m3 |
| 174 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3672 | 100m2 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2094 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1172 | tấn |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,1944 | 100m2 |
| 178 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2936 | 100m2 |
| 179 | Gia công vì kèo thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6754 | tấn |
| 180 | Lắp vì kèo thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6754 | tấn |
| 181 | Cung cấp Thép LDC 50x5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 371,64 | kg |
| 182 | Cung cấp Thép LDC 40x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 144,34 | kg |
| 183 | Cung cấp Thép bản 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 103,04 | kg |
| 184 | Cung cấp Thép bản 10ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56,52 | kg |
| 185 | Cung cấp Bulong M20, L=350 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 186 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1567 | tấn |
| 187 | Lắp dựng giằng thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1567 | tấn |
| 188 | Cung cấp Thép tròn D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 75,13 | kg |
| 189 | Cung cấp Tăng đơ D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 190 | Cung cấp Thép góc LDC 40x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 65,34 | kg |
| 191 | Cung cấp Thép bản 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,28 | kg |
| 192 | Cung cấp Bulong D16, L=40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 193 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5513 | tấn |
| 194 | Cung cấp Thép C45x80x2.0 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 187,2 | m |
| 195 | Cung cấp Thép bản 4ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,41 | kg |
| 196 | Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3485 | m3 |
| 197 | Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | m3 |
| 198 | Bê tông lót bồn hoa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,216 | m3 |
| 199 | Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,48 | m3 |
| 200 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,936 | m3 |
| 201 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,3278 | m3 |
| 202 | Lắp dựng cửa các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,51 | m2 |
| 203 | Cung cấp Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,87 | m2 |
| 204 | Cung cấp Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,64 | m2 |
| 205 | Cung cấp Khung bảo vệ sắt + sơn dầu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,0217 | m2 |
| 206 | Đắp cát nền công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,248 | m3 |
| 207 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 129,76 | m2 |
| 208 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,976 | m3 |
| 209 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 129,76 | m2 |
| 210 | Ốp chân tường gạch ceramic 100x500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,235 | m2 |
| 211 | Ốp chân tường bằng gạch ceramic 500x500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,546 | m2 |
| 212 | Lát gạch bậc tam cấp đá Granite | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,525 | m2 |
| 213 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 179,987 | m2 |
| 214 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 112,403 | m2 |
| 215 | Trát trụ cột ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 52,8 | m2 |
| 216 | Trát trụ cột trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,2 | m2 |
| 217 | Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37,9348 | m2 |
| 218 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,617 | m2 |
| 219 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 120,3734 | m2 |
| 220 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,46 | m2 |
| 221 | Trát trần ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40,8 | m2 |
| 222 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,12 | m2 |
| 223 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 57,62 | m2 |
| 224 | Đắp chi xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72,36 | m |
| 225 | Đắp chi xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,18 | m |
| 226 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50,8 | m |
| 227 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 179,987 | m2 |
| 228 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 112,403 | m2 |
| 229 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 251,9082 | m2 |
| 230 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 58,277 | m2 |
| 231 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 431,8952 | m2 |
| 232 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 170,68 | m2 |
| 233 | Cung cấp Chữ inox cao 300 dày 30 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | chữ |
| 234 | Cung cấp, lắp đặt Trần Prima khung kim loại nổi 600x600 (vật tư + luôn công) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 93,36 | m2 |
| 235 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1288 | 100m2 |
| 236 | Cung cấp Úp nóc dày 4.5zem | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,8 | m2 |
| 237 | Ống PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 238 | Tủ điện âm tường có nắp bảo hộ 9 Way ( tủ hộp bộ ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 239 | Tủ điện âm tường có nắp bảo hộ 4 Way ( tủ hộp bộ ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 240 | Đèn chóa phản quang nổi 2x1.2m (Duhal hoặc Tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 241 | Đèn chóa phản quang nổi 1x1.2m ( Duhal hoặc Tương đương ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 242 | Đèn ốp trần D350x32w | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 243 | Quạt trần sải cánh 1.2m, 75W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 244 | Công tắc đèn 1 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 245 | Đế âm, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 246 | Mặt nạ và khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 247 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 248 | DIMER quạt 1000VA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 249 | Mặt nạ và khung DIMER | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 250 | Hộp nhựa chìm cho khung DIMER | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 251 | Ống trắng cứng D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 87 | m |
| 252 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29 | cái |
| 253 | Ổ trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 147 | m |
| 254 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49 | cái |
| 255 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-6.0mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 66 | m |
| 256 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-4.0mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 209 | m |
| 257 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-2,5mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 66 | m |
| 258 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC (CV-1,5mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 372 | m |
| 259 | MCB 40A, 2P, 6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 260 | MCB 25A, 2P, 6KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 261 | MCB 16A, 1P, 4.5KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 262 | MCB 6A, 1P, 4.5KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 263 | Đầu cosse ép cở các loại + chụp cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 264 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cuộn |
| 265 | Tắc kê nhựa - Đinh vít ( bịch 10 con ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | bịch |
| 266 | Hộp nối dẫn các cở | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 267 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cọc |
| 268 | Cáp đồng trần M25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11 | m |
| 269 | Kẹp cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 270 | Rack-sứ đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi