Gói thầu: Thi công xây lắp hệ thống chiếu sáng mỹ thuật phần cột, khối đế, phần mái và 2 mặt trang trí tòa nhà Sonadezi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN SONADEZI GIANG ĐIỀN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hệ thống chiếu sáng mỹ thuật phần cột, khối đế, phần mái và 2 mặt trang trí tòa nhà Sonadezi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 13:57:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,033,484,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Cung cấp, lắp đặt (CCLĐ) Tủ điện | |||
| 1 | CCLĐ MCCB 3P-16kA-100A (tủ tổng MSB) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | CCLĐ tủ điều khiển trung tâm (bao gồm linh phụ kiện theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm Iplayer3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ chuyển đổi Ethernet-DMX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | CCLĐ tủ điều khiển phân phối TDK-NN (bao gồm linh, phụ kiện theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt bộ chia DMX 8 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | CCLĐ tủ điều khiển phân phối TDK-T4 (bao gồm linh, phụ kiện theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt bộ chia DMX 8 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ điện điều khiển phân phối TDK-T16 (bao gồm linh, phụ kiện theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | Cung cấp bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | CCLĐ tủ điện điều khiển phân phối TDK-TKT (bao gồm linh, phụ kiện theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 21 | Lắp đặt bộ chia DMX 8 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Cung cấp bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang điện 10/100/1000 Mbps | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu mạng 8 port (autosensing 10/100/1000) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | CCLĐ tủ điện chiếu sáng chính DB-CSMD (KT 600x700x200, dày ≥ 1,2mm sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 27 | CCLĐ tủ điện chiếu sáng DB-FL-NN (KT 600x800x200, dày ≥ 1,2mm sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 28 | CCLĐ tủ điện chiếu sáng DB-FL-T4 (KT 400x500x200, dày ≥ 1,2mm sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 29 | CCLĐ tủ điện chiếu sáng DB-FL-T16 (KT 400x500x200, dày ≥ 1,2mm sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 30 | CCLĐ tủ điện chiếu sáng DB-FL-TKT (KT 600x800x200, dày ≥ 1,2mm sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| B | HM: CCLĐ đèn, thiết bị điều khiển | |||
| 1 | CCLĐ đèn pha Led 150W (RGBNW, 220V, 40 độ) chiếu nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 2 | CCLĐ cáp DMX 2m nối nguồn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | sợi |
| 3 | CCLĐ cáp DMX 2m nối đèn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | sợi |
| 4 | Lắp đặt Repeater | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 5 | CCLĐ đèn pha Led 150W (RGBNW, 220V, 8 độ, DMX) chiếu cột tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 6 | CCLĐ đèn pha Led 50W (RGBNW, 220V, 8 độ, DMX) chiếu cột tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 7 | CCLĐ cáp DMX 2m nối nguồn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | sợi |
| 8 | CCLĐ cáp DMX 2m nối đèn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | sợi |
| 9 | Lắp đặt Repeater | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 10 | CCLĐ đèn Led dây 7.8W/m, 3000K, 24 VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | bộ |
| 11 | CCLĐ Driver 240W-24V (dùng cho đèn Led dây) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 12 | CCLĐ track nhôm lắp đèn + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | m |
| 13 | CCLĐ đèn Led thanh L1000 11,5W (RGBNW, 510lm, 220V, 25x40 độ, DMX) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | bộ |
| 14 | CCLĐ Driver 240W-24V (dùng cho đèn Led thanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ cáp DMX 2m nối nguồn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | sợi |
| 16 | CCLĐ cáp DMX 2m nối đèn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | sợi |
| 17 | Lắp đặt Repeater | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ đèn pha Led 150W (RGBNW, 220V, 8 độ, DMX) chiếu cột tầng 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 19 | CCLĐ cáp DMX 2m nối nguồn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | sợi |
| 20 | CCLĐ cáp DMX 2m nối đèn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | sợi |
| 21 | CCLĐ đèn pha Led 50W (RGBNW, 220V, 8 độ, DMX) chiếu cột tầng 9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 22 | CCLĐ cáp DMX 2m nối nguồn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | sợi |
| 23 | CCLĐ cáp DMX 2m nối đèn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | sợi |
| 24 | CCLĐ đèn Led thanh L1000 50W (RGBNW, 1640lm, 220V, 25x40 độ, DMX) chiếu mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | bộ |
| 25 | CCLĐ đèn pha Led 36W (RGBNW, 220V, 8 độ, DMX) chiếu cột tầng kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 26 | CCLĐ đèn pha Led 27W (RGBNW, 220V, 8 độ, DMX) chiếu cột tầng kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 27 | CCLĐ cáp DMX 2m nối nguồn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | sợi |
| 28 | CCLĐ cáp DMX 2m nối đèn dùng cho đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | sợi |
| C | HM: Trang trí trục A-H | |||
| 1 | CCLĐ đèn Led điểm chuyển màu RGB, 7.5V, công suất 0.5W/node, 50.000h (1 sợi gắn 50 Led node x space 100mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | bộ |
| 2 | CCLĐ bộ nguồn 7,5V-100W cho bộ trộn nguồn và tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 3 | CCLĐ bộ trộn nguồn và tín hiệu loại 3 dây, 7.5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 4 | CCLĐ bộ trộn nguồn và tín hiệu loại 4 dây, 7.5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 5 | CCLĐ cáp nguồn đặc chủng cho đèn Led điểm (loại dài 7,6m/sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | sợi |
| 6 | CCLĐ cáp nguồn đặc chủng cho đèn Led điểm (loại dài 30m/sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | sợi |
| D | HM: Trang trí trục H-A | |||
| 1 | CCLĐ đèn Led điểm (Led node) chuyển màu RGB, 7.5V, công suất 0.5W/node, 50.000h (1 sợi gắn 50 Led node x space 100mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | bộ |
| 2 | CCLĐ bộ nguồn 7,5V-100W cho bộ trộn nguồn và tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 3 | CCLĐ bộ trộn nguồn và tín hiệu loại 3 dây, 7.5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 4 | CCLĐ bộ trộn nguồn và tín hiệu loại 4 dây, 7.5V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 5 | CCLĐ cáp nguồn đặc chủng cho đèn Led điểm (loại dài 7,6m/sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | sợi |
| 6 | CCLĐ cáp nguồn đặc chủng cho đèn Led điểm (loại dài 30m/sợi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | sợi |
| E | HM: Cáp các loại và ống luồn dây | |||
| 1 | CCLĐ cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện 4Cx35mm2 (CVX-4x35-0,6/1kV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 2 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC/PVC tiết diện 4Cx10mm2 (CVV-4x10(4x7/1,35)-300/500V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | m |
| 3 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC/PVC tiết diện 4Cx6mm2 (CVV-4x6(4x7/1,04)-300/500V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73 | m |
| 4 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC/PVC tiết diện 3Cx4mm2 (CVV-3x4(3x7/0,85)-300/500V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 594 | m |
| 5 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC/PVC tiết diện 3Cx2,5mm2 (CVV-3x2,5(3x7/0,67)-300/500V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.363 | m |
| 6 | CCLĐ cáp điện Cu/XLPE/PVC tiết diện 1Cx35mm2, cáp nối đất (CVX-35-0,6/1kV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m |
| 7 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC tiết diện 1Cx10mm2, cáp nối đất (CV-10(7/1,35)-450/750V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | m |
| 8 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC tiết diện 1Cx6mm2, cáp nối đất (CV-6(7/1,04)-450/750V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73 | m |
| 9 | CCLĐ cáp quang Single mode 04C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156 | m |
| 10 | CCLĐ cáp tín hiệu UTP/FPT Cat 6 ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 825 | m |
| 11 | CCLĐ cáp tín hiệu AWG18 1 pair | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.374 | m |
| 12 | CCLĐ ống nhựa PVC D25, dày 1,8mm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.003 | m |
| 13 | CCLĐ ống nhựa mềm PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.794 | m |
| 14 | CCLĐ ống nhựa PVC D40, dày 2,6mm bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 15 | CCLĐ ống nhựa mềm PVC D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 16 | CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25, dày (1,5±0,3)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.042 | m |
| 17 | CCLĐ ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30, dày (1,5±0,3)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 392 | m |
| 18 | CCLĐ măng sông nối ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.599 | cái |
| 19 | CCLĐ hộp chia 2/3 ngã D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 799 | hộp |
| 20 | CCLĐ măng sông nối ống gân xoắn HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| 21 | CCLĐ kẹp C đỡ ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.198 | cái |
| 22 | CCLĐ hộp Inox 50x50x0,8mm và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | m |
| 23 | CCLĐ ống thép đen D88,3, dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,68 | 100m |
| F | HM: Giá đỡ, trụ đèn | |||
| 1 | Gia công giá đỡ cho đèn FB1 và FB2 (thép hộp 40x80x2mm mạ kẽm nhúng nóng, gia công theo kiến trúc công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép hộp 40x80x2mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 3 | Lắp dựng giá đỡ cho đèn FB1 và FB2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | tấn |
| 4 | CCLĐ giá đỡ cho đèn cột góc tòa nhà (thép hộp 50x50x2mm mạ kẽm nhúng nóng, gia công theo kiến trúc công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 5 | CCLĐ Profile dẫn hướng lắp đèn theo kiến trúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 410 | m |
| 6 | CCLĐ hộp phối quang ODF 4FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 7 | CCLĐ dây nhảy quang sợi đơn SC-DC 2M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | sợi |
| 8 | Hàn cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | sợi |
| 9 | Kiểm tra cáp quang (test cáp quang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | sợi |
| 10 | CCLĐ đầu cáp RJ45 và chụp cao su bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế đèn chiếu cột FD1-FD3 (KT 200x200x200mm) đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,168 | m3 |
| 12 | CCLĐ trụ đèn chiếu sáng nền FD2 cao 5m mạ kẽm nhúng nóng (bao gồm móng và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cột |
| 13 | CCLĐ hộp che đèn chiếu sáng cột FD3 (đá granite theo màu cột kiến trúc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 14 | CCLĐ giá đỡ cho đèn chiếu sáng cột FD1 tầng 4 (thép hộp 50x50x2mm mạ kẽm nhúng nóng, gia công theo kiến trúc công trình) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 15 | CCLĐ hộp nối đấu nối chống thấm (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | hộp |
| 16 | CCLĐ tủ điện nhựa chống thấm IP67 (chứa bộ chuyển đổi nguồn và bộ trộn tín hiệu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | hộp |
| G | HM: Tháo dỡ, tái lập mặt bằng hiện hữu và công việc khác | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nhựa (chiều dày trung bình 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống (sâu trung bình 40cm), đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,68 | m3 |
| 4 | Đắp đất lưng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,68 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 (bê tông mặt đường) dày 10cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ và hoàn trả mặt bằng hiện trạng đối với công tác ống đi âm dưới kết cấu đá lát sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 7 | Đào đất và hoàn trả mặt bằng hiện trạng đối với công tác ống đi âm (trên nền đất, thảm cỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 8 | Tháo dỡ, thu hồi và lắp hoàn trả khung Alu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | m |
| 9 | Cung cấp keo dán Silicon A500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | chai |
| 10 | CCLĐ giàn treo Gondola phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Toàn bộ |
| H | HM: Cung cấp thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp bộ chuyển đổi Ethernet-DMX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp bộ chia DMX 8 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 3 | Cung cấp bộ điều khiển trung tâm Iplayer3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp Repeater | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi