Gói thầu: Gói thầu số 05XL: Phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141857-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA
Tên gói thầu Gói thầu số 05XL: Phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210141759
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn huy động từ quỹ đất.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 09:41:00 đến ngày 2021-02-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,164,315,655 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào lớp đất mặt ruộng dày 20cm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.364 m3
2 Vận chuyển đất đào lớp mặt ruộng đi đổ tại bãi tập kết Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 Km
3 San gạt đất lớp mặt ruộng tạo mặt bằng tại vị trí đổ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.364 m3
4 Cung cấp, thi công đắp đất san nền, độ chặt yêu cầu K=0,85 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình và đất đào tận dụng) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14.919,73 m3
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ mương xây bê tông hiện trạng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,56 m3
2 Đào đất rãnh hộp, đất cấp I Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4615 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 82,84 m3
4 Bê tông đáy rãnh, đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 69,17 m3
5 Bê tông thành rãnh, đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 266,33 m3
6 Sản xuất, lắp dựng thép đà hầm, đk<=10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,54 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng thép đà hầm, đk>10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,64 tấn
8 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, Thép góc V50x50x5 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,48 tấn
9 Cung cấp và gia công lưới chắn rác Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,56 tấn
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,69 m3
11 Sản xuất, lắp dựng thép tấm đan Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,18 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn tấm đan Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2832 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thành mương Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,8039 100m2
14 Lắp đặt tấm đan Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.368 cái
15 Lắp đặt ống nhựa thu nước D114 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4442 100m
C ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Lu tăng cường nền đường từ K=0,85 lên K=0,95, chiều dày lu lèn 50cm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,2914 100m3
2 Đắp đất nền đường, K=0,95, dày 30cm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,3749 100m3
3 Rải bạt nhựa lớp cách ly Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,583 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 386,82 m3
5 Làm khe co - khe dọc Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 453,54 m
6 Làm khe giãn Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,6 m
7 Đệm bê tông đá 2x4 M150 dày 5cm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,49 m3
8 Bê tông đá 1x2 M250 bó vỉa đổ tại chỗ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 55,33 m3
9 Ván khuôn bó vỉa Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,8416 100m2
10 Bê tông bó lề đá 1x2 M200 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,06 m3
11 Ván khuôn bê tông bó lề Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2115 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,06 m3
13 Lu tăng cường vỉa hè từ K=0,85 lên K=0,95, chiều dày lu lèn 30cm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3232 100m3
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 72,05 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7641 100m2
16 Lát tấm đan bê tông vỉa hè, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.441,02 m2
17 Bê tông gờ công viên, đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,57 m3
18 Ván khuôn gờ công viên Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3574 100m2
19 Sơn phản quang gờ công viên, trắng đỏ 02 nước Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 84,84 m2
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm; trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
D PHẦN ĐIỆN
E MÓNG TRỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,9 m3
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0276 tấn
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,27 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,94 m3
5 Bê tông chèn móng trụ đá 1x2 M200, chiều rộng móng <250cm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4384 100m2
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2299 100m3
F TIẾP ĐỊA RL4 (04 VỊ TRÍ)
1 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp II Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,48 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,48 m3
3 Đóng Cọc tiếp địa V63x63x6 mạ kẽm dài 2m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,8 kg
G LẮP ĐẶT CỘT ĐIỆN, DÂY ĐIỆN, VẬT TƯ ĐIỆN
1 Cung cấp, lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC nhúng kẽm 12 cái
2 Cung cấp, lắp đặt Móc treo cáp ABC nhúng kẽm 94 cái
3 Cung cấp, lắp đặt Bu lông móc nhúng kẽm 35 cái
4 Cung cấp, lắp đặt Dây đai+ khóa đai 36 cái
5 Cung cấp, lắp đặt Kẹp chia dây để đấu nối Công tơ khách hàng, kẹp IPC Sicame 2 bu lông (mỗi vị trí cột 4 cái) 60 cái
6 Cung cấp, lắp đặt Kẹp răng đấu nối (2BL) 16 cái
7 Cung cấp, lắp đặt MCCB (APTOMAT loại 3 pha) Idm:150A (loại Icu (KA)=50; Ics=100% Icu) 1 cái
8 Cung cấp, lắp đặt Cosse Cu-AL95 4 cái
9 Cung cấp, lắp đặt Cột BTLT 8,5 PC.I-8,5-160-5 K=2 14 cột
10 Cung cấp, lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 4 ruột ABC 4x95 mm2 475,02 m
H Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSMT (51.638.044 đồng) 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->