Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145092-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 13:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210142705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ (Xổ số kiến thiết) + Vốn cân đối ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 12:59:00 đến ngày 2021-02-05 13:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,459,458,755 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Khối 12 phòng học
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 529,92 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1839 tấn
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,432 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32,76 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 79,872 m3
6 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,488 m3
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 529,92 m2
8 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,112 m3
9 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,644 m3
10 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,5339 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0226 100m3
12 Đóng cừ tràm L=4,5m bằng máy đóng, đất C1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 346,5 100m
13 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8351 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,496 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88,046 m3
16 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,188 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,1258 m3
18 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1284 100m2
19 Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5556 100m2
20 Trải tấm nilong đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9018 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9417 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,9001 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0953 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9389 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2442 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3143 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4346 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8469 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,6608 m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,7664 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,6572 m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 51,8774 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,055 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 38,8466 m3
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,76 m3
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,896 m3
37 Lót tấm nilong chống mất nước ximăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,6096 100m2
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,2218 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3428 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,2835 100m2
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, sênô, ôvăng, lam ngang, lan can, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,7567 100m2
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8688 100m2
43 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3605 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0044 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,1872 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,8274 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7939 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,1881 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,612 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,5694 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,715 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1371 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4411 tấn
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0295 m3
55 Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19cm câu gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47,4577 m3
56 Xây tường bằng ống không nung 9x9x19cm câu gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 73,1549 m3
57 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm câu gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42,6189 m3
58 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm câu gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48,1579 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,8993 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4412 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,8485 m3
62 Xếp gạch ống 9x9x19cm chèn vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,64 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.306,653 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.385 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 168,115 m2
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 519,0748 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 518,05 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 507,416 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 53,708 m2
70 Láng granitô cầu thang, tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 53,708 m2
71 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,366 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 173,6 m
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 662,6 m
74 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,261 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.005,92 m2
76 Gia công xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6983 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,6983 tấn
78 Lợp mái tol màu sóng vuông dày 4,5dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4168 100m2
79 Lợp mái tol phẳng dày 4,5dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4476 100m2
80 Thi công trần tấm nhựa khung nổi KT600x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 511,68 m2
81 Gia công lan can inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1785 tấn
82 Gia công lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1457 tấn
83 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,624 m2
84 Lắp dựng hoa sắt inox cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 138,24 m2
85 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5li Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 74,88 m2
86 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5li Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 138,24 m2
87 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,94 m2
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,6 m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,94 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.816,4678 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 984,036 m2
92 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 860,045 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.816,4678 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.844,081 m2
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,0673 1m2
96 Lắp đặt đèn led đôi 1,2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
97 Lắp đặt đèn bán cấu áp trần D200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
98 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
99 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
100 Lắp đặt tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Hộp
101 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
102 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 45A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.560 m
109 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72 m
110 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 410 m
111 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
112 Lắp đặt hộp nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 20x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 335 Mét
113 Lắp đặt hộp nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 20x40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 340 Mét
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,272 100m
115 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
116 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
117 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
118 Lắp đặt bình bột chữa cháy xe đẩy T35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
119 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26 Bình
B Hạng mục Khối hành chính quản trị
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 414,02 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6052 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,456 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 107,68 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,456 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 378 m2
7 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 37,8 m3
8 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,98 m3
9 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4577 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,3051 100m3
11 Đóng cừ tràm L=4,5m bằng máy đóng, đất C1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 297 100m
12 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,1443 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 29,568 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 75,468 m3
15 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,814 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 24,9489 m3
17 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9672 100m2
18 Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4902 100m2
19 Trải tấm nilong đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7755 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4626 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6279 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,5259 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7824 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,215 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1514 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3657 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,6716 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,3816 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,9686 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,524 m3
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39,478 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,9353 m3
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,76 m3
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,392 m3
36 Lót tấm nilong chống mất nước ximăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0524 100m2
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8069 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,2103 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2368 100m2
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, sênô, ôvăng, lam ngang, lan can, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7619 100m2
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7176 100m2
42 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0757 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8526 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,3035 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3759 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,683 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8785 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9248 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,2286 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3889 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1422 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4777 tấn
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0205 m3
54 Xây tường bằng gạch ống không nung 9x9x19cm câu gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,5298 m3
55 Xây tường bằng ống không nung 9x9x19cm câu gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 45,3398 m3
56 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm câu gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,4019 m3
57 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm câu gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,54 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,6078 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,0087 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,7276 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,5983 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0123 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.131,6769 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.094,683 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 157,716 m2
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 460,8336 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 389,78 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 446,909 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,32 m2
70 Láng granitô cầu thang, tam cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,32 m2
71 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,366 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 143,8 m
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 428,83 m
74 Đắp chỉ nổi dày 3cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15 m2
75 Ốp đá chẻ chân tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 55,881 m2
76 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 167,4 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 745,35 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40,32 m2
79 Gia công xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4275 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4275 tấn
81 Lợp mái tol màu sóng vuông dày 4,5dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,7324 100m2
82 Lợp mái tol phẳng dày 4,5dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2688 100m2
83 Thi công trần tấm nhựa khung nổi KT600x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 424,82 m2
84 Gia công khung thép đỡ bồn nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0443 tấn
85 Lắp dựng khung thép đỡ bồn nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,03 m2
86 Gia công lan can inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1466 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt inox cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 96 m2
88 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5li Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,96 m2
89 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5li Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100,992 m2
90 Lắp dựng vách kính khung nhôm lambri Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 109,16 m2
92 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 109,16 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.582,9705 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 796,007 m2
95 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 697,99 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.582,9702 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.493,997 m2
98 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1324 100m3
99 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
101 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 m3
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3936 m3
103 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0211 100m2
104 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,055 tấn
105 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,538 m3
106 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,82 m2
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,52 m2
108 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,34 m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Lắp đặt đèn led đôi 1,2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42 bộ
111 Lắp đặt đèn led đôi 0,6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
112 Lắp đặt đèn bán cấu áp trần D200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
113 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
114 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
115 Lắp đặt tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 Hộp
116 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
118 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
119 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha 45A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
123 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.233 m
124 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
125 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 246 m
126 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
127 Lắp đặt hộp nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 20x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 400 Mét
128 Lắp đặt hộp nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 20x40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 149 Mét
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
132 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
133 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
135 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
136 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
137 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
138 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện (bộ xả + vòi xịt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
139 Lắp đặt chậu Lavabo + phụ kiện (bộ xả + vòi rửa) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
140 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện (bộ xả + vòi xả) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
141 Lắp đặt phễu thu inox 200x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,272 100m
143 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
144 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
147 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
148 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
149 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
150 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
151 Lắp đặt co nhựa răng ngoài miệng bát nối bằng p/p dán keo - D27/21 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
152 Lắp đặt co nhựa răng trong miệng bát nối bằng p/p dán keo - D27/21 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
153 Lắp đặt Tê nhựa răng trong miệng bát nối bằng p/p dán keo - D27/21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
154 Lắp đặt vòi rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
155 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
156 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
157 Lắp đặt máy bơm nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
158 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
159 Lắp đặt bình bột chữa cháy xe đẩy T35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
160 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bình
C Hạng mục Cổng hàng rào – Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4961 100m3
2 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,2125 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,193 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,193 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6851 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5657 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4356 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,3967 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,2182 100m3
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8396 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1206 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4746 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,0344 m3
14 Trải tấm nilong đổ bê tông đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 26,676 m2
15 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,6667 100m2
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7858 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4516 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,7536 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,8874 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2947 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8143 100m2
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,0124 m3
23 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50,1244 m2
24 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,3066 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,5178 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,518 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,5156 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,9943 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 496,9775 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 81,994 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59,357 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 240,626 m
33 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch gốm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 31,8293 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 496,987 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 199,074 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 696,061 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,6944 m2
38 Sơn tường gạch thông gió bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 21,3888 1m2
39 Lắp dựng chữ bằng inox màu vàng gương nổi bảng tên trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
40 Lắp dựng cửa cổng khung sắt kéo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,84 m2
41 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,87 m2
42 Lắp dựng hoa văn sắt đầu tường rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,1475 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,858 1m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0183 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0867 100m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,732 m3
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1163 tấn
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2275 100m2
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4167 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9343 m3
52 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm câu gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,6946 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,44 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,6 m2
55 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,7516 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,44 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,6 m2
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,752 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 41,352 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20,44 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,19 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,19 m2
63 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,529 m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
65 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 m2
66 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m2
67 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính 5 ly, hệ 70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
69 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
70 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
74 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
75 Lắp đặt ống nhựa nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 20x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 m
76 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
D Hạng mục Sân đường - Thoát nước - Cột cờ - Lò đốt rác
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt sân, đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,1856 tấn
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép khe co dãn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,8896 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,827 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5292 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,44 m2
6 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,58 m2
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0003 1m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,826 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 14,7036 m3
11 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0698 tấn
12 Lót tấm nilong chống mất nước ximăng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,875 100m2
13 Ván khuôn thép hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5543 100m2
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,0512 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 163,3734 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,06 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,405 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3087 100m2
19 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4856 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 129 cái
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8995 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3695 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2913 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,0975 m3
25 Lát đá granit mặt bệ các loại, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,8648 m2
26 Gia công cột bằng Ống inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 tấn
27 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,022 tấn
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,578 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,92 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,12 m2
31 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,12 m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0112 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0096 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,056 m3
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0084 tấn
36 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0129 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,021 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3424 1m2
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0473 tấn
40 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 4,5 dem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0511 100m2
E Hạng mục Chống sét - Cấp điện - Cấp nước - Chiếu sáng ngoại vi
1 Lắp đặt kim thu sét R=131m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Kéo rải dây đồng trần thoát sét 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 27,2 m
3 Gia công lắp dựng trụ đỡ kim thu sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Ốc siết cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
7 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
8 Cáp neo D6mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,38 m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
12 Lắp đặt tủ điện KT 400x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 1 tủ
13 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
14 Lắp đồng hồ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,6307 1m3
16 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,1503 m3
17 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột 8m bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 1 cột
18 Lót tấm nylon đổ bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0576 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,152 m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,408 1m3
21 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,672 m3
22 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,672 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0578 tấn
24 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,672 m3
25 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7816 m3
26 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12,688 m2
27 Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
28 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,568 m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đk <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0109 100m2
31 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4224 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
33 Lắp máy bơm 1,5HP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
35 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
36 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
37 Lắp đặt van pvc Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
38 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 100m3
39 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,216 100m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m3
41 Lắp khung bu lông đặt sẵn trong bê tông móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
42 Lắp dựng cột thép bác giác D60mm, chiều cao cột 6m bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 1 cột
43 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn 2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 1 cần đèn
44 Lắp đặt đèn chiếu sáng năng lượng mặt trời 200W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
45 Làm tiếp địa cho cột điện mạ đồng D26, L=2,4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->