Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149507-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Khúc Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210149455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 11:27:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,086,730,942 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nâng cấp thảm asphalt mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 92,15 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 73,18 m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 213,026 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 213,026 100m2
5 Mua bê tông nhựa hạt trung 5.2% Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3.662,916 tấn
6 Cắt khe đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 35,963 100m
B Hạng mục 2: Các tuyến ngõ mặt đường BTXM
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 204,99 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,684 100m3
3 Ván khuôn móng rãnh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,596 100m2
4 Bê tông móng rãnh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 169,027 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 411,419 m3
6 Ván khuôn đỉnh rãnh Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,385 100m2
7 Bê tông đỉnh rãnh thoát nước, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 110,767 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2.157,792 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 719,264 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,905 100m2
11 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7372 tấn
12 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 14,619 tấn
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 129,468 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.798,16 1cấu kiện
15 Đắp cát nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95, đắp hoàn trả rãnh (tận dụng đất đào) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 341,65 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tham chiếu tại Mục B - Chương V 148,17 m3
17 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,6185 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,895 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,376 100m3
20 Mua nilon chống mất nước xi măng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5.525,406 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 826,112 m3
22 Đánh bóng mặt đường Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5.525,406 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->