Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 15:27:00 đến ngày 2021-02-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,481,550,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIA CỐ LỀ ĐẤT | |||
| 1 | Cung cấp cừ tràm L=4,7m, đường kính ngọn=>4,3cm | 17,0738 | 100m | |
| 2 | Cung cấp tấm mê bồ (phên tre) | 1,0244 | 100m2 | |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép neo buộc | 0,014 | tấn | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 10,946 | 100m | |
| 5 | Buộc tấm mê bồ vào thành cừ tràm | 1,0244 | 100m2 | |
| 6 | Đóng cọc tràm L=4,7m, ĐK ngọn =>4,3cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 14,4384 | 100m | |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,8 | 100m2 | |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | 16 | 1 rọ | |
| 9 | Cung cấp đất đắp lề | 368,518 | m3 | |
| 10 | Đắp lề đất | 3,6852 | 100m3 | |
| B | PHẦN ĐẮP ĐÁ, LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 9,2113 | 100m2 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 2 lớp dưới | 3,0269 | 100m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 1 lớp trên | 12,2019 | 100m3 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 33,3659 | 100m2 | |
| 5 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3 kg/m2 | 88,7756 | 100m2 | |
| 6 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 31,8487 | 100m2 | |
| C | PHẦN SỬA CỐNG | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,6609 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép chụp cống | 0,5315 | tấn | |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | 5,228 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | 6 | cái | |
| 5 | Đào đất cống | 1,0349 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp tấm mê bồ (phên tre) | 0,2109 | 100m2 | |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 3,1571 | 100m2 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,6175 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1827 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 2 lớp dưới | 0,147 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 loại 1 lớp trên | 0,1681 | 100m3 | |
| 12 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3 kg/m2 | 1,75 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi