Gói thầu: Sửa chữa, thay các DCL và rơle tại trạm 110kV Lý Nhân, máy cắt và rơle tại các trạm 110kV Đồng Văn, Phủ lý, Thanh Nghị, Châu Sơn, Thạch Tổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136470-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, thay các DCL và rơle tại trạm 110kV Lý Nhân, máy cắt và rơle tại các trạm 110kV Đồng Văn, Phủ lý, Thanh Nghị, Châu Sơn, Thạch Tổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210126654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 14:42:00 đến ngày 2021-01-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,292,559,538 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa, thay các DCL và rơle tại trạm 110kV Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Dao cách ly 110kV 3 pha, ngoài trời quay ngang-mở giữa 2 tiếp đất 1250A-25kA, DCL và DTĐ điều khiển bằng động cơ 220VDC | Như chương V | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dao cách ly 110kV 3 pha 1 tiếp địa 1250A-25kA, DCL và DTĐ điều khiển bằng động cơ 220VDC | Như chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ khoảng cách 110kV | Như chương V | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng phía 110kV | Như chương V | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ đz 22kV | Như chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ ngăn lộ tổng 22kV | Như chương V | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/Sc/Fr-PVC 14x1,5 mm2 | Như chương V | 670 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/Sc/Fr-PVC 2x4 mm2 | Như chương V | 400 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khóa điều khiển DCL, DTĐ | Như chương V | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp dây AC-240 | Như chương V | 168 | m |
| 11 | Lắp đặt dây AC-240 | Như chương V | 150 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cực 185 cho dây AC 240 | Như chương V | 48 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm nối tiếp địa M95 | Như chương V | 120 | m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M120 bắt cho dây M95 | Như chương V | 8 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cặp cáp dây AC 240 | Như chương V | 9 | bộ |
| 16 | Cung cấp Bulông + ecu + vòng đệm M10x70 | Như chương V | 64 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu | Như chương V | 100 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Dây nội bộ 1x1,5 | Như chương V | 1.000 | m |
| 19 | Cung cấp Phụ kiện đầu cos, gen số, băng dính, lạt nhựa. | Như chương V | 1 | lô |
| 20 | Cung cấp Thép chữ U + thép tấm 500x5 | Như chương V | 1.592,7 | kg |
| 21 | Cung cấp Bulong M24x250 | Như chương V | 13,432 | kg |
| 22 | Đấu nối cáp điều khiển 14x1,5 | Như chương V | 448 | đầu cáp |
| 23 | Đấu nối cáp nguồn 2x4 | Như chương V | 64 | đầu cáp |
| 24 | Thu hồi dao cách ly 110kV 1 tiếp đất (1 bộ 3 pha) | Như chương V | 2 | bộ |
| 25 | Thu hồi dao cách ly 110kV 2 tiếp đất (1 bộ 3 pha) | Như chương V | 2 | bộ |
| 26 | Thu hồi Rơ le | Như chương V | 11 | cái |
| 27 | Thu hồi Cáp điều khiển DCL, DTĐ | Như chương V | 580 | m |
| 28 | Thu hồi Cáp nguồn DCL, DTĐ | Như chương V | 400 | m |
| 29 | Thu hồi Khóa điều khiển DCL, chỉ thị DTĐ | Như chương V | 8 | cái |
| 30 | Thu hồi Dây dẫn ACSR 185 | Như chương V | 150 | m |
| 31 | Thu hồi Kẹp cực trong TBA | Như chương V | 48 | bộ |
| 32 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha-110kV 2 tiếp địa | Như chương V | 3 | bộ |
| 33 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha-110kV 1 tiếp địa | Như chương V | 1 | bộ |
| 34 | Thí nghiệm Mạch điều khiển DCL,DTĐ 110kV | Như chương V | 10 | hệ thống |
| 35 | Thí nghiệm Mạch tín hiệu DCL, DTĐ 110kV | Như chương V | 10 | hệ thống |
| 36 | Thí nghiệm Mạch điều khiển, liên động DCL, DTĐ 110kV | Như chương V | 10 | hệ thống |
| 37 | Thí nghiệm Mạch cấp nguồn DC | Như chương V | 10 | hệ thống |
| 38 | Thí nghiệm Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Như chương V | 10 | hệ thống |
| 39 | Thí nghiệm Role Bảo vệ quá dòng điện cắt nhanh và có thời gian(50/51) | Như chương V | 11 | bộ |
| 40 | Thí nghiệm Role Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) | Như chương V | 11 | bộ |
| 41 | Thí nghiệm Role Bảo vệ quá áp | Như chương V | 11 | bộ |
| 42 | Thí nghiệm Role Bảo vệ kém áp | Như chương V | 11 | bộ |
| 43 | Thí nghiệm Role Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Như chương V | 11 | bộ |
| 44 | Thí nghiệm Role Ghi sự cố | Như chương V | 11 | bộ |
| 45 | Thí nghiệm Role Đo lường | Như chương V | 11 | bộ |
| 46 | Cài đặt thiết bị RTU | Như chương V | 1 | ngăn |
| 47 | Cấu hình Gateway | Như chương V | 1 | ngăn |
| 48 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 49 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 65 | tín hiệu |
| 50 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 51 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| 52 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 53 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 161 | tín hiệu |
| 54 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển (DO) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 55 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| 56 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 57 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 65 | tín hiệu |
| 58 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 59 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| 60 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 61 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 161 | tín hiệu |
| 62 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển (DO) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 63 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| 64 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 65 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 65 | tín hiệu |
| 66 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 67 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| 68 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 69 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 161 | tín hiệu |
| 70 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển (DO) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 71 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 15 | tín hiệu |
| B | Sửa chữa thay thế máy cắt và rơle tại các trạm 110kV Đồng Văn, Phủ lý, Thanh Nghị, Châu Sơn, Thạch Tổ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ đường dây có kèm chức năng BCU (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp Phụ kiện đầu cos, gen số, băng dính, lạt nhựa (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | lô |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 10 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Dây nội bộ 1x1,5 (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 50 | m |
| 5 | Thu hồi Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ đường dây có kèm chức năng BCU (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian 67/67N (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ quá dòng điện cắt nhanh và có thời gian(50/51) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ quá áp (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ kém áp (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm rơ le Ghi sự cố (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm rơ le Đo lường (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm Mạch điều khiển DCL,DTĐ 110kV (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 15 | Thí nghiệm Mạch tín hiệu DCL, DTĐ 110kV (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 16 | Thí nghiệm Mạch điều khiển, liên động DCL, DTĐ 110kV (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 17 | Thí nghiệm Mạch bảo vệ (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 18 | Thí nghiệm Mạch dòng điện (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 19 | Thí nghiệm Mạch điện áp (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 20 | Thí nghiệm Mạch đo lường (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 21 | Thí nghiệm Mạch cấp nguồn DC (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 22 | Thí nghiệm Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 23 | Thí nghiệm Thí nghiệm mạch điều khiển mức ngăn (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 24 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cài đặt thiết bị RTU (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 25 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cấu hình Gateway (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 26 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 27 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 5 | tín hiệu |
| 28 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 29 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 30 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 31 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 11 | tín hiệu |
| 32 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 33 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 34 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 35 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 5 | tín hiệu |
| 36 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 37 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 38 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 39 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 11 | tín hiệu |
| 40 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 41 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 42 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 43 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 5 | tín hiệu |
| 44 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 45 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 46 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 47 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 11 | tín hiệu |
| 48 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 49 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thạch Tổ) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ tổng 22kV (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 2 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ tổng 35kV (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng phía 110kV (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 3 | cái |
| 53 | Cung cấp Phụ kiện đầu cos, gen số, băng dính, lạt nhựa (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | lô |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 50 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Dây nội bộ 1x1,5 (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 100 | m |
| 56 | Thu hồi Rơ le bảo vệ bảo vệ quá dòng ngăn lộ tổng 22kV và 35kV (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 4 | Cái |
| 57 | Thu hồi Rơ le bảo vệ quá dòng phía 110kV (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 3 | Cái |
| 58 | Thí nghiệm role Bảo vệ quá dòng điện cắt nhanh và có thời gian(50/51) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 7 | bộ |
| 59 | Thí nghiệm role Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 7 | bộ |
| 60 | Thí nghiệm role Bảo vệ quá áp (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 7 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm role Bảo vệ kém áp (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 7 | bộ |
| 62 | Thí nghiệm role Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 7 | bộ |
| 63 | Thí nghiệm role Ghi sự cố (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 7 | bộ |
| 64 | Thí nghiệm role Đo lường (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 7 | bộ |
| 65 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cài đặt thiết bị RTU (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 66 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cấu hình Gateway (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 67 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 68 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 41 | tín hiệu |
| 69 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 70 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 6 | tín hiệu |
| 71 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 72 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 83 | tín hiệu |
| 73 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 74 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 6 | tín hiệu |
| 75 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 76 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 41 | tín hiệu |
| 77 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 78 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 6 | tín hiệu |
| 79 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 80 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 83 | tín hiệu |
| 81 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 82 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 6 | tín hiệu |
| 83 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 84 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 41 | tín hiệu |
| 85 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 86 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 6 | tín hiệu |
| 87 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 88 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 83 | tín hiệu |
| 89 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 90 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Thanh Nghị) | Như chương V | 6 | tín hiệu |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ tổng 110kV (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ đường dây 35kV (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ tổng 35kV (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | cái |
| 94 | Cung cấp Phụ kiện đầu cos, gen số, băng dính, lạt nhựa (Trạm 110kV Châu Sơn). | Như chương V | 1 | lô |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 20 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt Dây nội bộ 1x1,5 (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 100 | m |
| 97 | Cung cấp Tấm mặt tủ (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | cái |
| 98 | Thu hồi Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ tổng 35kV và 110kV (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 2 | cái |
| 99 | Thu hồi Rơ le bảo vệ ngăn lộ đường dây 35kV (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | cái |
| 100 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ quá dòng điện cắt nhanh và có thời gian(50/51) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 3 | bộ |
| 101 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 3 | bộ |
| 102 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ quá áp (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 3 | bộ |
| 103 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ kém áp (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 3 | bộ |
| 104 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 3 | bộ |
| 105 | Thí nghiệm rơ le Ghi sự cố (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 3 | bộ |
| 106 | Thí nghiệm rơ le Đo lường (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 3 | bộ |
| 107 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cài đặt thiết bị RTU (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 108 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cấu hình Gateway (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 109 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 110 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 17 | tín hiệu |
| 111 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 112 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 2 | tín hiệu |
| 113 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 114 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 35 | tín hiệu |
| 115 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 116 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 2 | tín hiệu |
| 117 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 118 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) | Như chương V | 17 | tín hiệu |
| 119 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 120 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 2 | tín hiệu |
| 121 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 122 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 35 | tín hiệu |
| 123 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 124 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 2 | tín hiệu |
| 125 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 126 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 17 | tín hiệu |
| 127 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 128 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 2 | tín hiệu |
| 129 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 130 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 35 | tín hiệu |
| 131 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 132 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Châu Sơn) | Như chương V | 2 | tín hiệu |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt Máy cắt 171, 1250A-31.5kA, động cơ 220VDC (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | cái |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/Sc/Fr-PVC 14x1,5 mm2 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 60 | m |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/PVC/PVC/Sc/Fr-PVC 2x4 mm2 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 60 | m |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt Khóa điều khiển Máy cắt (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | cái |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt Dây AC-240 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 30 | m |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cực 185 cho dây AC 240 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 6 | cái |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm nối tiếp địa M95 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 25 | m |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M120 bắt cho dây M95 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 2 | bộ |
| 141 | Cung cấp Bulông + ecu + vòng đệm M10x70 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 8 | bộ |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 50 | cái |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt Dây nội bộ 1x1,5 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 100 | m |
| 144 | Cung cấp Phụ kiện đầu cos, gen số, băng dính, lạt nhựa (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | lô |
| 145 | Đấu nối cáp điều khiển 14x1,5 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 56 | đầu cáp |
| 146 | Đấu nối cáp nguồn 2x4 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 8 | đầu cáp |
| 147 | Thu hồi Cáp nhị thứ cho máy cắt (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 100 | m |
| 148 | Thu hồi Khóa điều khiển máy cắt (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | 1 cái |
| 149 | Thu hồi Dây dẫn ACSR (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 30 | m |
| 150 | Thu hồi Kẹp cực trong trạm biến áp (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 6 | bộ |
| 151 | Thu hồi Dây tiếp địa M95 (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 15 | m |
| 152 | Thí nghiệm Máy cắt điện 3 pha-110kV (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | bộ |
| 153 | Thí nghiệm Mạch điều khiển máy cắt 110kV (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 154 | Thí nghiệm Mạch tín hiệu máy cắt 110kV (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 155 | Thí nghiệm Mạch liên động máy cắt 110kV (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 156 | Thí nghiệm Mạch bảo vệ (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 157 | Thí nghiệm Mạch cấp nguồn DC (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 158 | Thí nghiệm Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | hệ thống |
| 159 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cài đặt thiết bị RTU (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 160 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cấu hình Gateway (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 161 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 162 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 163 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 164 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 8 | tín hiệu |
| 165 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 166 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 167 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 168 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 169 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 170 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 8 | tín hiệu |
| 171 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 172 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 173 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 174 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 175 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 176 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 8 | tín hiệu |
| 177 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 178 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Đồng Văn) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 179 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ tổng 22kV (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | cái |
| 180 | Cung cấp và lắp đặt Rơ le bảo vệ quá dòng ngăn lộ đz 35kV (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 5 | cái |
| 181 | Cung cấp và lắp đặt Hàng kẹp tín hiệu (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 50 | cái |
| 182 | Cung cấp và lắp đặt Dây nội bộ 1x1,5 (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 300 | m |
| 183 | Cung cấp Phụ kiện đầu cos, gen số, băng dính, lạt nhựa (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | lô |
| 184 | Thu hồi Rơ le (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 6 | Cái |
| 185 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ quá dòng điện cắt nhanh và có thời gian(50/51) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 6 | bộ |
| 186 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 6 | bộ |
| 187 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ quá áp (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 6 | bộ |
| 188 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ kém áp (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 6 | bộ |
| 189 | Thí nghiệm rơ le Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | bộ |
| 190 | Thí nghiệm rơ le Ghi sự cố (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 6 | bộ |
| 191 | Thí nghiệm rơ le Đo lường (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 6 | bộ |
| 192 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cài đặt thiết bị RTU (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 193 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada Cấu hình Gateway (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | ngăn |
| 194 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 195 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 35 | tín hiệu |
| 196 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 197 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 198 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 199 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 71 | tín hiệu |
| 200 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 201 | Kiểm tra Point-to-Point tại trạm Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 202 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 203 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 35 | tín hiệu |
| 204 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 205 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 206 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 207 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 71 | tín hiệu |
| 208 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 209 | Thí nghiệm End to End về TTĐKX Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 210 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 211 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu đo lường AI ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 35 | tín hiệu |
| 212 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 213 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu trạng thái 2 bit (DI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
| 214 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 215 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu cảnh báo 1 bit (SI) ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 71 | tín hiệu |
| 216 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển (DO) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 1 | tín hiệu |
| 217 | Kiểm tra End-to-End với A1 Tín hiệu điều khiển DO ( từ tín hiệu thứ 2) (Trạm 110kV Phủ Lý) | Như chương V | 10 | tín hiệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi