Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210147888-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210136555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:25:00 đến ngày 2021-02-01 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,411,879,166 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,4432 | 1m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 166,7008 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,884 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,061 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8675 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,044 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5901 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8352 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,68 | m3 |
| 10 | Bê tông cột trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,056 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,656 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn lầu 1 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,12 | m3 |
| 13 | Bê tông cột lầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,742 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,372 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,016 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4582 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3864 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0394 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1696 | m3 |
| 21 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0321 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4079 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0336 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,814 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2256 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,66 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4509 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9917 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2983 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7119 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2129 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2181 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6329 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2106 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6228 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0293 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6262 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2596 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,095 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3147 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3999 | tấn |
| 44 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,9544 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,8496 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8972 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,0825 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,4918 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5285 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4032 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 506,7613 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.612,8389 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,34 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,24 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,728 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 259,22 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,1456 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4255 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 381,4 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,7741 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,4 | m |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,2 | m |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 519,9613 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.416,6389 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171,5756 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 771,5341 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.188,218 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 691,5369 | m2 |
| 69 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,3376 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 135,3376 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 408,2 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,78 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 25 x 40 cm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 196,2 | m2 |
| 74 | Lắp dựng lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2691 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính trắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,4 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính mờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,2 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính trắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,96 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính mờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,04 | m2 |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0782 | tấn |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2759 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,56 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,91 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 650 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt 1 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | bảng |
| 92 | Lắp đặt 2 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bảng |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,85 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,85 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 99 | Lắp đặt biến nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm xuống 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 101 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 102 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 103 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bể |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,65 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 112 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 114 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1168 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0389 | 100m3 |
| 116 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,552 | m3 |
| 117 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,552 | m3 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,384 | m3 |
| 119 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3812 | m3 |
| 120 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9809 | m3 |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2072 | m3 |
| 123 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,76 | m2 |
| 124 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,44 | m2 |
| 125 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0004 | 100m3 |
| 126 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0004 | 100m3 |
| 127 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0004 | 100m3 |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 129 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0108 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0044 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0579 | tấn |
| 132 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0179 | 100m2 |
| 134 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,259 | m2 |
| 135 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3758 | m3 |
| 136 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,85 | m2 |
| 137 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,666 | m3 |
| 138 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,528 | m3 |
| 139 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,38 | m2 |
| 140 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,434 | m3 |
| 141 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cây |
| 142 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cây |
| 143 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | gốc |
| 144 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gốc |
| 145 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,5 | 1m3 |
| 146 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,5 | 1m3 |
| 147 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 238,0473 | m2 |
| 148 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6917 | m3 |
| 149 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,74 | m2 |
| 150 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,6661 | m3 |
| 151 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7688 | m3 |
| 152 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,0466 | 1m3 |
| 153 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2025 | m2 |
| 154 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0241 | m3 |
| 155 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m2 |
| 156 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,344 | m3 |
| 157 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,648 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi