Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210147888-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210136555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 17:25:00 đến ngày 2021-02-01 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,411,879,166 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,4432 1m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 166,7008 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,884 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 61,061 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8675 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,044 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5901 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8352 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,68 m3
10 Bê tông cột trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,056 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,656 m3
12 Bê tông sàn lầu 1 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,12 m3
13 Bê tông cột lầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,742 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,372 m3
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,016 m3
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,4582 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3864 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0394 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,92 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1696 m3
21 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0321 100m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4079 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,0336 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,528 100m2
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,814 100m2
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2256 100m2
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,66 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4509 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9917 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2983 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7119 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2129 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2181 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6329 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2106 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6228 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0293 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,6262 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2596 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,095 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3147 tấn
43 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3999 tấn
44 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,9544 m3
45 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 35,8496 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8972 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,0825 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,4918 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,5285 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4032 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 506,7613 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.612,8389 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 98,34 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 109,24 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,728 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 259,22 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 81,1456 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4255 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 381,4 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 45,7741 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 46,4 m
62 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,2 m
63 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 519,9613 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.416,6389 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (ngoài) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 171,5756 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 771,5341 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.188,218 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 691,5369 m2
69 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 135,3376 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 135,3376 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 408,2 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 30x30cm, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 109,78 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 25 x 40 cm, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 196,2 m2
74 Lắp dựng lan can Inox Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,2691 m2
75 Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính trắng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,4 m2
76 Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính mờ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 53,2 m2
77 Lắp dựng cửa khung nhôm kính trắng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 56,96 m2
78 Lắp dựng cửa khung nhôm kính mờ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,04 m2
79 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0782 tấn
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2759 100m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34,56 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,91 100m2
83 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 49 bộ
85 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
86 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 650 m
87 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 450 m
88 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 100 m
89 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 200 m
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
91 Lắp đặt 1 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 bảng
92 Lắp đặt 2 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bảng
93 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
94 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,85 100m
97 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,85 100m
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
99 Lắp đặt biến nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm xuống 27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
100 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
101 Lắp đặt lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
102 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
103 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bể
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,65 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
111 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
112 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
114 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1168 100m3
115 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0389 100m3
116 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,552 m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,552 m3
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,384 m3
119 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3812 m3
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
121 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9809 m3
122 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2072 m3
123 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,76 m2
124 Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,44 m2
125 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0004 100m3
126 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0004 100m3
127 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0004 100m3
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,06 100m
129 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0108 tấn
130 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0044 tấn
131 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0579 tấn
132 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,008 100m2
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0179 100m2
134 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 105,259 m2
135 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3758 m3
136 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,85 m2
137 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,666 m3
138 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,528 m3
139 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 98,38 m2
140 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,434 m3
141 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cây
142 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cây
143 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 gốc
144 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 gốc
145 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,5 1m3
146 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31,5 1m3
147 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 238,0473 m2
148 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6917 m3
149 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,74 m2
150 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 37,6661 m3
151 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,7688 m3
152 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 83,0466 1m3
153 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2025 m2
154 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0241 m3
155 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4 m2
156 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,344 m3
157 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,648 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->