Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH kiểm tra và giám sát kỹ thuật 2-9 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210136058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 13:53:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,435,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sản xuất cọc | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0762 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9312 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4503 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3382 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3382 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1091 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,957 | m3 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 498 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 498 | 1 cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển cọc bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,7393 | 10 tấn/1km |
| 11 | Ép cọc thí nghiệm BTCT 25x25cm (2 cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,172 | 100m |
| 13 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332 | 1 mối nối |
| 14 | Cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II, sử dụng cọc dẫn hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | 100m |
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9695 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,2372 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | 100m |
| 4 | Phên nứa gia cố mái chống sạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8438 | m3 |
| 6 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8438 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0584 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0584 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6476 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,554 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0573 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0192 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2991 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9349 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,657 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5154 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0958 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8002 | |
| 19 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,617 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2696 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7326 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2447 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7137 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6742 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8173 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | 100m3/1km |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9367 | 100m3 |
| 31 | Rải giấy nilong lót cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3324 | 100m2 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3244 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng bể phốt, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,134 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0757 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2024 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1293 | tấn |
| 37 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,689 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch XMCL KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9579 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0552 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1071 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5202 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,936 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,38 | m2 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,872 | m2 |
| 47 | Ống thông hơi, ống pVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Đào móng thi công tam cấp - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8451 | 1m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,615 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng tam cấp M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2932 | m3 |
| 51 | Xây bậc tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2448 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9272 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8824 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1862 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,155 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,4586 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9824 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0935 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5126 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9961 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,1221 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,805 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6482 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,9925 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4537 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, chắn nắng, giằng lan can M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3722 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, chắn nắng, giằng lan can M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0979 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, chắn nắng, giằng lan can M200, đá 1x2, PCB30, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6099 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, chắn nắng, giằng lan can M200, đá 1x2, PCB30, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3764 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5759 | m3 |
| 20 | Xây giằng chắn nắng, chân lan can, chèn sảnh bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,781 | m3 |
| 21 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5938 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,615 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7354 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3779 | tấn |
| 25 | Xây bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5984 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6476 | 100m2 |
| 2 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,1535 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,6411 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,3088 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620,6772 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 801,3374 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080,5005 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 506,9582 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,4804 | m2 |
| 10 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5 | m2 |
| 11 | Trát mái hắt, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476,14 | m |
| 13 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,28 | m |
| 14 | Đắp đấu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 15 | Đắp chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 16 | Bậc thép D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,96 | kg |
| 17 | Sơn sắt thép 1 nước lót 2 lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0739 | 1m2 |
| 18 | Xây ô thăm mái bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1031 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1868 | m2 |
| 20 | Nắp thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | kg |
| 21 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,339 | m2 |
| 22 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,95 | m |
| 23 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,1316 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,208 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch Ceramic Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 930,732 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,8185 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620,6772 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.224,9051 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.845,582 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 629,3798 | m2 |
| 31 | Vật liệu cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 431,78 | kg |
| 32 | Gia công lan can thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4318 | tấn |
| 33 | Gia công lan can hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7549 | tấn |
| 34 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,9784 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,241 | 1m2 |
| 36 | cầu inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, 2 cánh mở quay, chưa có phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,52 | m2 |
| 38 | Phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 39 | Phụ kiện kèm theo cửa 2 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 40 | Cửa sổ mở quay, mở hất chưa có phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,32 | m2 |
| 41 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,76 | m2 |
| 43 | Vách kính cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7875 | m2 |
| 44 | Vách ngăn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,716 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vách ngăn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,716 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7875 | m2 |
| 47 | Gia công hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7326 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,32 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,0616 | 1m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 53 | Móc quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 56 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt đế âm + mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | hộp |
| 62 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat380x250x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat 450x300x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.430 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 678 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x25+1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.430 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 678 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 200 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 79 | Tủ chứa bình cứu hỏa 500x600x180+ bình cứu hỏa: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Bảng tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 83 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 84 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 85 | Lắp đặt phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 87 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,635 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,514 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | 100m |
| 93 | Lắp đặt van 2 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt van 2 chiều D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 98 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32x25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 105 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt mang xông nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D40 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu - D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,075 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 118 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 122 | Ống thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Ống thông tắc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 126 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 129 | Lắp đặt rọ chắn rác D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 130 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 thoát nước tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | 100m |
| E | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,6907 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2663 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8784 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xmcl 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8554 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xmcl 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1172 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2455 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,099 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6291 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5644 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1236 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,897 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3579 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3579 | 100m3/1km |
| F | Cải tạo sân hoàn trả | |||
| 1 | Nilong lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,25 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,625 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi