Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng trường tiểu học Lý Đạo Thành, thành phố Sóc Trăng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng trường tiểu học Lý Đạo Thành, thành phố Sóc Trăng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 15:33:00 đến ngày 2021-02-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,206,413,437 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 : KHỐI 30 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 1,3581 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,9054 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 12,2903 | m3 |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | TCVN | 41,553 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 5,3438 | m3 |
| 6 | Cung cấp thép tấm hộp nối cọc | TCVN | 9,6649 | tấn |
| 7 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TCVN | 342 | 1 mối nối |
| 8 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 259,7063 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 20,7765 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | TCVN | 6,6483 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | TCVN | 26,3094 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | TCVN | 0,3295 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 55,3436 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | TCVN | 2,5502 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,164 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cổ cột | TCVN | 0,5964 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,1402 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN | 6,0347 | tấn |
| 19 | Đào đà kiềng từ mặt đất tự nhiên cote -0.7 | TCVN | 1,5086 | 1m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 30,1735 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | TCVN | 3,5697 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,5803 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 2,4905 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 16,128 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 31,746 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | TCVN | 3,0384 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | TCVN | 6,0552 | 100m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 271,632 | m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 10,704 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 47,434 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,0704 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 5,5686 | 100m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 308,36 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 71,86 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,3097 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 18,082 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 40,701 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 22,9392 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,8286 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,52 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 4,2441 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,4627 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,5261 | 100m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 424,41 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 246,2688 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 10,0019 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 129,769 | m3 |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 17,2752 | m3 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 16,665 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | TCVN | 15,1363 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TCVN | 3,1213 | 100m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1.513,63 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 328,744 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 15,0045 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 12,652 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | TCVN | 1,2699 | 100m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 126,99 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,8703 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 1,7902 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 19,296 | m3 |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 36,8988 | m3 |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 4,6688 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TCVN | 12,1958 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TCVN | 1,2133 | 100m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 490,416 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 134,346 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 807,135 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 80,473 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 4,3555 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 2,3624 | tấn |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 2.907,04 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 1.300,0462 | m2 |
| 74 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | TCVN | 134,346 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 1.300,0462 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 2.907,04 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 337,044 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | TCVN | 337,044 | m2 |
| 79 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 412,706 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 72,448 | m3 |
| 81 | Xếp 2 lớp gạch ống nền bục giảng vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 27,3 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1,215 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,43 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 34,0977 | m3 |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 4,3129 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,3705 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 3,5716 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,5542 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,6269 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 80,4642 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 54,2013 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 166,144 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 110,885 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 46,5827 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 7,2626 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1,0715 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,1429 | m3 |
| 98 | Lắp dựng vách ngăn + cửa đi compact, giằng khung Inox 40x40x1mm | TCVN | 122,688 | m2 |
| 99 | Ốp tường gạch men 250x400 XM PCB40 | TCVN | 137,42 | m2 |
| 100 | Ốp tường gạch men 250x400mm, XM PCB40 | TCVN | 274,84 | m2 |
| 101 | Ốp tường gạch men 250x400mm, XM PCB40 | TCVN | 18,63 | m2 |
| 102 | Ốp tường gạch men 250x400mm, XM PCB40 | TCVN | 37,26 | m2 |
| 103 | Lát sàn mặt lavabo gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 | TCVN | 8,928 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 628,066 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 17,6526 | m2 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 67,32 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1.297,9379 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 3.107,1195 | m2 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 571,3442 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 1.926,0039 | m2 |
| 111 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 2.638,9695 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 1.926,0039 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 2.638,9695 | m2 |
| 114 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1.207,04 | m |
| 115 | Lắp đặt phễu thu sàn | TCVN | 28 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TCVN | 3,164 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | TCVN | 0,36 | 100m |
| 118 | Trát granitô tam cấp nền màu đỏ sậm dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | TCVN | 17,6525 | m2 |
| 119 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | TCVN | 67,32 | m2 |
| 120 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | TCVN | 2.061,748 | m2 |
| 121 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm chống trượt , XM PCB40 | TCVN | 120,9 | m2 |
| 122 | Lắp dựng cửa đi pa nô tol 2 mặt, kính trắng 5 ly ô vuông thép hộp 20x20 bảo vệ, khung thép hộp 40x80, ổ khóa loại tốt | TCVN | 162,72 | m2 |
| 123 | Lắp dựng cửa đi pa nô lambri kính trắng 5mm, khung nhôm hệ 70, khóa tay nắm loại tốt | TCVN | 25,92 | m2 |
| 124 | Lắp dựng cửa sổ chớp bậc, kính trắng 5ly ô vuông thép hộp 30x30 bảo vệ ,khung bao thép V40 | TCVN | 268,032 | m2 |
| 125 | Lắp dựng cửa sổ kính trắng 5 ly khung nhôm | TCVN | 7,5 | m2 |
| 126 | Lắp dựng cửa sắt xếp không lá, ổ khóa tốt | TCVN | 31,98 | m2 |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 362,22 | 1m2 |
| 128 | Cung cấp + Lắp dựng xà gồ thép C50x100x1.8 mạ kẽm | TCVN | 3,5418 | tấn |
| 129 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4,0 dem | TCVN | 9,4891 | 100m2 |
| 130 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm mạ kẽm khung nhôm chìm (VT+NC) | TCVN | 568,9 | m2 |
| 131 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TCVN | 20,74 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | TCVN | 14,3406 | 100m2 |
| 133 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | TCVN | 177,3333 | 10m2 |
| 134 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,4227 | 100m3 |
| 135 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,1409 | 100m3 |
| 136 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 3,456 | m3 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,904 | m3 |
| 138 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,728 | m3 |
| 139 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,7648 | m3 |
| 140 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 9,36 | m2 |
| 141 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN | 9,36 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 9,36 | m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,3012 | tấn |
| 144 | Láng đáy hầm khu wc dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 10,08 | m2 |
| 145 | Lớp than hoạt tính khu wc | TCVN | 0,36 | m3 |
| 146 | Lớp đá sỏi ngăn lọc hầm wc | TCVN | 0,12 | m3 |
| 147 | Lớp đá 1x2 ngăn lọc hầm wc | TCVN | 0,24 | m3 |
| 148 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 6,6234 | m3 |
| 149 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 0,4428 | m3 |
| 150 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 75,09 | m2 |
| 151 | Quét nước xi măng 2 nước | TCVN | 48,345 | m2 |
| 152 | Lắp đặt đồng hồ đo điện năng 1 pha trực tiếp | TCVN | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt tủ điện + phụ kiện | TCVN | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | TCVN | 120 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TCVN | 58 | bộ |
| 156 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | TCVN | 30 | bộ |
| 157 | Lắp đặt quạt đảo + điều tốc quạt | TCVN | 60 | cái |
| 158 | Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt + đế âm | TCVN | 60 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + mặt + đế âm | TCVN | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế âm | TCVN | 75 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A (loại chống giật) | TCVN | 30 | cái |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A (loại chống giật) | TCVN | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | TCVN | 3.744 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | TCVN | 352 | m |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | TCVN | 291 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | TCVN | 244 | m |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | TCVN | 36 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20x40mm | TCVN | 3.246 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30x60mm | TCVN | 244 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | TCVN | 1,06 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TCVN | 1,42 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | TCVN | 2,02 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | TCVN | 1,62 | 100m |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | TCVN | 26 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | TCVN | 38 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | TCVN | 17 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21mm | TCVN | 57 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60/34mm | TCVN | 21 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34/21mm | TCVN | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | TCVN | 40 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | TCVN | 36 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | TCVN | 98 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21mm | TCVN | 108 | cái |
| 184 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 34mm | TCVN | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 27mm | TCVN | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | TCVN | 2 | bể |
| 187 | Lắp đặt xí bệt + vòi rửa + phụ kiện | TCVN | 30 | bộ |
| 188 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TCVN | 18 | bộ |
| 189 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện | TCVN | 21 | bộ |
| 190 | Lắp đặt phễu thu Inox - Đường kính 100mm | TCVN | 12 | cái |
| 191 | Lắp đặt máy bơm 1,5HP | TCVN | 2 | 1 máy |
| B | HẠNG MỤC 2 : Cải tạo khối hành chính quản trị và phòng chức năng | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | TCVN | 0,1595 | 100m |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | TCVN | 3,5175 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa khu wc bằng thủ công | TCVN | 9,29 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | TCVN | 5 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | TCVN | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính khung kính | TCVN | 19,2 | m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,014 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,0093 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,09 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,09 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,2423 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,009 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,0065 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TCVN | 0,0048 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,3525 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đà kiềng | TCVN | 0,0646 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0124 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0465 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,554 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN | 0,108 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0498 | tấn |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 10,8 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 3,5604 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cửa đi pa nô kính, khung nhôm | TCVN | 4,14 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 80,02 | m2 |
| 26 | Ốp tường gạch men 250x400, XM PCB40 | TCVN | 44,145 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 35,875 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 35,875 | m2 |
| 29 | Lát sàn mặt bệ lavabo gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 | TCVN | 0,66 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách ngăn + cửa đi compact, giằng khung Inox 40x40x1mm | TCVN | 16,286 | m2 |
| 31 | Đục bỏ gạch lát nền | TCVN | 20,3 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250 chống trượt, XM PCB40 | TCVN | 20,3 | m2 |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TCVN | 5 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt + đế âm | TCVN | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | TCVN | 60 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | TCVN | 24 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 22x40 | TCVN | 40 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114x3,8mm | TCVN | 0,12 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60x2mm | TCVN | 0,18 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | TCVN | 0,2 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | TCVN | 0,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | TCVN | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | TCVN | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27/21mm | TCVN | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | TCVN | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | TCVN | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | TCVN | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21mm | TCVN | 45 | cái |
| 49 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 21mm | TCVN | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt xí bệt + vòi rửa + phụ kiện | TCVN | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TCVN | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện | TCVN | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt phễu thu Inox - Đường kính 100mm | TCVN | 2 | cái |
| 54 | Đắp cát nâng nền công trình bằng thủ công | TCVN | 65,118 | m3 |
| 55 | Lót tấm nylon chống mất nước xi măng | TCVN | 6,5118 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 65,118 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 1,4985 | tấn |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 13,9026 | 1m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 3,4756 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 3,1281 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | TCVN | 81,0985 | m2 |
| 62 | Lắp dựng vách ngăn lambri kính mờ khung nhôm | TCVN | 57,42 | m2 |
| 63 | Vệ sinh nền hiện trạng | TCVN | 735,6176 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | TCVN | 26,39 | m2 |
| 65 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | TCVN | 0,576 | m3 |
| 66 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | TCVN | 0,15 | m3 |
| 67 | Phá bỏ lan can | TCVN | 0,2888 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 1,1187 | m3 |
| 69 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 24,86 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN | 24,86 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | TCVN | 24,86 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa đi tol pa nô kính khung sắt khung thép hộp 20x20, khung bao thép V40 | TCVN | 19,32 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 80,1708 | 1m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | TCVN | 55,5 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | TCVN | 2 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | TCVN | 102,3968 | m2 |
| 77 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 102,3968 | m2 |
| 78 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ | TCVN | 201,204 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TCVN | 547,331 | m2 |
| 80 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | TCVN | 837,16 | m2 |
| 81 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | TCVN | 596,2507 | m2 |
| 82 | Đục bỏ gạch ốp chân tường hiện trạng | TCVN | 25,44 | m2 |
| 83 | Ốp tường gạch men 250x400mm, XM PCB40 | TCVN | 39,84 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | TCVN | 547,331 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | TCVN | 1.393,5707 | m2 |
| 86 | Đục cạy lớp vữa sê nô hiện trạng | TCVN | 56,82 | m2 |
| 87 | Vệ sinh nền sê nô | TCVN | 56,82 | m2 |
| 88 | Quét flinkote chống thấm sê nô | TCVN | 56,82 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 56,82 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi