Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150935 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:56:00 đến ngày 2021-02-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,046,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIAO THÔNG - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 18cm | Theo HSTK được duyệt | 1.158,225 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo HSTK được duyệt | 6.523,0166 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo HSTK được duyệt | 1.142,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn Khe co, khe giãn | Theo HSTK được duyệt | 638,3376 | m2 |
| 5 | Chiều dài xẻ khe co, khe giãn | Theo HSTK được duyệt | 1.270,5 | m |
| 6 | Gỗ chèn khe co, khe giãn | Theo HSTK được duyệt | 0,3798 | m3 |
| 7 | Ma tít khe co, khe giãn | Theo HSTK được duyệt | 0,4897 | m3 |
| B | PHẦN GIAO THÔNG - NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt K95 dày 30cm - đất mua về | Theo HSTK được duyệt | 2.263,9009 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt K90 | Theo HSTK được duyệt | 9.040,6905 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 14,8188 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 482,452 | m3 |
| 5 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 577,598 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp nền đường, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 3.448,3104 | m3 |
| 7 | Đào hố móng kè, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 969,1118 | m3 |
| 8 | Đắp hoàn trả móng kè | Theo HSTK được duyệt | 505,9167 | m3 |
| 9 | Đào hoàn trả kênh, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 665,0405 | m3 |
| 10 | Đắp hoàn trả bờ kênh K85 bằng đất tận dụng | Theo HSTK được duyệt | 69,6003 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly TB 2km, Đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 4.113,351 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly TB 2km, Đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 1.342,7357 | m3 |
| C | PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 2 | Móng biển báo BTXM M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 1,2907 | m3 |
| 3 | Đào hố móng đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,044 | m3 |
| 4 | Đắp hoàn trả hố móng K95 | Theo HSTK được duyệt | 0,7533 | m3 |
| 5 | Bê tông cọc tiêu M200 | Theo HSTK được duyệt | 0,8575 | m3 |
| 6 | Thép cọc tiêu D<=10 | Theo HSTK được duyệt | 92,68 | kg |
| 7 | Sơn đỏ phản quang | Theo HSTK được duyệt | 2,94 | m2 |
| 8 | Sơn trắng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 12,075 | m2 |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK được duyệt | 12,88 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK được duyệt | 35 | cái |
| D | PHẦN GIAO THÔNG - KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo HSTK được duyệt | 27,9872 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo HSTK được duyệt | 157,588 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 | Theo HSTK được duyệt | 739,2994 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 | Theo HSTK được duyệt | 1.434,4397 | kg |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè | Theo HSTK được duyệt | 342,8432 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều rộng <=60cm, cao <=2m (TT40% KL) | Theo HSTK được duyệt | 137,1373 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều rộng >60cm, cao <=2m (TT60% KL) | Theo HSTK được duyệt | 205,7059 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè | Theo HSTK được duyệt | 279,872 | m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Theo HSTK được duyệt | 7 | m2 |
| 10 | Ống nhựa PVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 222,25 | m |
| 11 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo HSTK được duyệt | 55,9744 | m3 |
| 12 | Cọc tre gia cố móng | Theo HSTK được duyệt | 22.389,76 | m |
| 13 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Theo HSTK được duyệt | 62,3 | m2 |
| 14 | Bơm nước thi công | Theo HSTK được duyệt | 10 | ca |
| E | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Gạch bê tông xây VXM M75 | Theo HSTK được duyệt | 2,9337 | m3 |
| 2 | Móng bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 0,9423 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt | 3,556 | m2 |
| 4 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | Theo HSTK được duyệt | 12,0904 | m2 |
| 5 | Sơn trắng đỏ mặt ngoài | Theo HSTK được duyệt | 12,0904 | m2 |
| F | CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo HSTK được duyệt | 3,504 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo HSTK được duyệt | 87,456 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 | Theo HSTK được duyệt | 178,8 | kg |
| 4 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK được duyệt | 24 | m |
| 5 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 9,408 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 2,304 | m3 |
| 7 | Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 2,38 | m3 |
| 8 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 21,08 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 6,216 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 4,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng thân cống | Theo HSTK được duyệt | 5,6 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 39,92 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 21,12 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 1,9737 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 29,34 | m2 |
| 16 | Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 15,3 | m2 |
| 17 | Đá dăm đệm | Theo HSTK được duyệt | 4,3 | m3 |
| 18 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Theo HSTK được duyệt | 34,56 | m2 |
| 19 | Vưa xi măng M100 | Theo HSTK được duyệt | 0,018 | m3 |
| 20 | Vải tẩm nhựa | Theo HSTK được duyệt | 3,48 | m2 |
| 21 | Gỗ tẩm nhựa | Theo HSTK được duyệt | 0,0186 | m3 |
| 22 | Vưa xi măng M100 | Theo HSTK được duyệt | 0,006 | m3 |
| 23 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 128,19 | m3 |
| 24 | Đắp hoàn trả hố móng cống | Theo HSTK được duyệt | 105,26 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 38,457 | m3 |
| G | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo HSTK được duyệt | 9,405 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo HSTK được duyệt | 234,675 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 | Theo HSTK được duyệt | 885,6 | kg |
| 4 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK được duyệt | 45 | m |
| 5 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 6,471 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 4,942 | m3 |
| 7 | Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 20,011 | m3 |
| 8 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 20,0181 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 10,654 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 5,6 | m3 |
| 11 | Bê tông sân gia cố, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 15,849 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng thân cống | Theo HSTK được duyệt | 34,881 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 19,188 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 51,543 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 18,522 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 39,249 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 22,806 | m2 |
| 18 | Ván khuôn sân gia cố thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 45,88 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm | Theo HSTK được duyệt | 11,976 | m3 |
| 20 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Theo HSTK được duyệt | 51,75 | m2 |
| 21 | Vưa xi măng M100 | Theo HSTK được duyệt | 0,026 | m3 |
| 22 | Vải tẩm nhựa | Theo HSTK được duyệt | 7,54 | m2 |
| 23 | Gỗ tẩm nhựa | Theo HSTK được duyệt | 0,0403 | m3 |
| 24 | Vưa xi măng M100 | Theo HSTK được duyệt | 0,013 | m3 |
| 25 | Cọc tre gia cố móng cống L=2,5m/cọc | Theo HSTK được duyệt | 2.584 | m |
| 26 | Đào hố móng, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 170,71 | m3 |
| 27 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 126,69 | m3 |
| 28 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đầm cóc, đất mua về | Theo HSTK được duyệt | 130,4754 | m3 |
| 29 | Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ | Theo HSTK được duyệt | 14,28 | m3 |
| 30 | Phá dỡ đá xây cống cũ | Theo HSTK được duyệt | 32,7 | m3 |
| 31 | Xúc vật liệu phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK được duyệt | 46,98 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 170,71 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 126,69 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất đổ đi, Vật liệu phá dỡ | Theo HSTK được duyệt | 46,98 | m3 |
| H | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo HSTK được duyệt | 4,844 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo HSTK được duyệt | 96,768 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 | Theo HSTK được duyệt | 117,852 | kg |
| 4 | Thép tròn D<=18 | Theo HSTK được duyệt | 398,216 | kg |
| 5 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK được duyệt | 14 | m |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 4,024 | m3 |
| 7 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 4,424 | m3 |
| 8 | Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 6,208 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 16,552 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 10,348 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 4,224 | m3 |
| 12 | Bê tông sân gia cố, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 10,208 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng thân cống | Theo HSTK được duyệt | 7,722 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 13,716 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 33,152 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 16,556 | m2 |
| 17 | Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 35,392 | m2 |
| 18 | Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 17,42 | m2 |
| 19 | Ván khuôn sân gia cố thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 28,732 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm | Theo HSTK được duyệt | 6,65 | m3 |
| 21 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Theo HSTK được duyệt | 32,2 | m2 |
| 22 | Vưa xi măng M100 | Theo HSTK được duyệt | 0,128 | m3 |
| 23 | Gỗ tẩm nhựa | Theo HSTK được duyệt | 0,152 | m3 |
| 24 | Vưa xi măng M100 | Theo HSTK được duyệt | 0,072 | m3 |
| 25 | Cọc tre gia cố móng cống L=2,5m/cọc | Theo HSTK được duyệt | 1.448 | m |
| 26 | Đào hố móng, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 122,38 | m3 |
| 27 | Thi công bằng máy | Theo HSTK được duyệt | 116,261 | m3 |
| 28 | Thi công bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 6,119 | m3 |
| 29 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đầm cóc, đất mua về | Theo HSTK được duyệt | 61,58 | m3 |
| 30 | Đá hộc xây VXM M75 | Theo HSTK được duyệt | 18,12 | m3 |
| 31 | Đá dăm đệm | Theo HSTK được duyệt | 6,04 | m3 |
| 32 | Trát VXM M100 dày 2cm | Theo HSTK được duyệt | 60,39 | m2 |
| 33 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 3,46 | m3 |
| 34 | Phá dỡ đá xây | Theo HSTK được duyệt | 31,26 | m3 |
| 35 | Xúc vật liệu phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK được duyệt | 34,72 | m3 |
| 36 | Đất cấp I, Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được duyệt | 3,72 | m3 |
| 37 | Đất cấp II, Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được duyệt | 118,66 | m3 |
| 38 | Vật liệu phá dỡ, Vận chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được duyệt | 34,72 | m3 |
| I | CỐNG HỘP ĐÔI 2x1,5x1,5m | |||
| 1 | Bê tông M250 | Theo HSTK được duyệt | 15,932 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo HSTK được duyệt | 182,154 | m2 |
| 3 | Lắp dựng ống cống | Theo HSTK được duyệt | 14 | m |
| 4 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 7,08 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 4,76 | m3 |
| 6 | Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 6,3772 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 22,86 | m3 |
| 8 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 17,3 | m3 |
| 9 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 10,54 | m3 |
| 10 | Bê tông sân gia cố, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 16,7 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng thân cống | Theo HSTK được duyệt | 2,994 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 36 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 32,28 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 14,2 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 31,7 | m2 |
| 16 | Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 28,56 | m2 |
| 17 | Ván khuôn sân gia cố thượng hạ lưu | Theo HSTK được duyệt | 30,48 | m2 |
| 18 | Quét nhựa đường 2 lớp cả 2 mặt, Mối nối ống cống | Theo HSTK được duyệt | 66,96 | m2 |
| 19 | Bao tải tẩm nhựa, Mối nối ống cống | Theo HSTK được duyệt | 16,8 | m2 |
| 20 | Matit nhựa nóng, Mối nối ống cống | Theo HSTK được duyệt | 35,76 | lít |
| 21 | Dây đay tẩm nhựa, Mối nối ống cống | Theo HSTK được duyệt | 125,76 | m |
| 22 | Vưa xi măng M100, Mối nối ống cống | Theo HSTK được duyệt | 0,04 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm | Theo HSTK được duyệt | 13,524 | m3 |
| 24 | Cọc tre gia cố móng cống L=2,5m/cọc | Theo HSTK được duyệt | 4.327,68 | m |
| 25 | Đá hộc xếp khan | Theo HSTK được duyệt | 17,14 | m3 |
| 26 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 17,5 | m3 |
| 27 | Phá dỡ đá xây | Theo HSTK được duyệt | 22,14 | m3 |
| 28 | Xúc vật liệu phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK được duyệt | 39,64 | m3 |
| 29 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | Theo HSTK được duyệt | 74,55 | m3 |
| 30 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK được duyệt | 5 | ca |
| 31 | Phá bờ vây thi công | Theo HSTK được duyệt | 74,55 | m3 |
| 32 | Đào hố móng cống, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 164,8992 | m3 |
| 33 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đầm cóc, đất mua về | Theo HSTK được duyệt | 23,4266 | m3 |
| 34 | Đất cấp I, vân chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được duyệt | 164,8992 | m3 |
| 35 | Vật liệu phá dỡ, vân chuyển đất đổ đi | Theo HSTK được duyệt | 39,64 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi