Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210151047-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210150935
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 16:56:00 đến ngày 2021-02-06 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,046,456,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN GIAO THÔNG - MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 18cm Theo HSTK được duyệt 1.158,225 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo HSTK được duyệt 6.523,0166 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo HSTK được duyệt 1.142,95 m3
4 Ván khuôn Khe co, khe giãn Theo HSTK được duyệt 638,3376 m2
5 Chiều dài xẻ khe co, khe giãn Theo HSTK được duyệt 1.270,5 m
6 Gỗ chèn khe co, khe giãn Theo HSTK được duyệt 0,3798 m3
7 Ma tít khe co, khe giãn Theo HSTK được duyệt 0,4897 m3
B PHẦN GIAO THÔNG - NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường độ chặt K95 dày 30cm - đất mua về Theo HSTK được duyệt 2.263,9009 m3
2 Đắp nền đường độ chặt K90 Theo HSTK được duyệt 9.040,6905 m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 14,8188 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 482,452 m3
5 Đánh cấp, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 577,598 m3
6 Đào đất không thích hợp nền đường, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 3.448,3104 m3
7 Đào hố móng kè, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 969,1118 m3
8 Đắp hoàn trả móng kè Theo HSTK được duyệt 505,9167 m3
9 Đào hoàn trả kênh, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 665,0405 m3
10 Đắp hoàn trả bờ kênh K85 bằng đất tận dụng Theo HSTK được duyệt 69,6003 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly TB 2km, Đất cấp I Theo HSTK được duyệt 4.113,351 m3
12 Vận chuyển đất đổ đi, cự ly TB 2km, Đất cấp II Theo HSTK được duyệt 1.342,7357 m3
C PHẦN GIAO THÔNG
1 Biển báo tam giác Theo HSTK được duyệt 20 cái
2 Móng biển báo BTXM M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 1,2907 m3
3 Đào hố móng đất cấp III Theo HSTK được duyệt 2,044 m3
4 Đắp hoàn trả hố móng K95 Theo HSTK được duyệt 0,7533 m3
5 Bê tông cọc tiêu M200 Theo HSTK được duyệt 0,8575 m3
6 Thép cọc tiêu D<=10 Theo HSTK được duyệt 92,68 kg
7 Sơn đỏ phản quang Theo HSTK được duyệt 2,94 m2
8 Sơn trắng 2 nước Theo HSTK được duyệt 12,075 m2
9 Ván khuôn Theo HSTK được duyệt 12,88 m2
10 Lắp dựng cọc tiêu Theo HSTK được duyệt 35 cái
D PHẦN GIAO THÔNG - KÈ ĐÁ HỘC
1 Bê tông M200 Theo HSTK được duyệt 27,9872 m3
2 Ván khuôn Theo HSTK được duyệt 157,588 m2
3 Thép tròn D<=10 Theo HSTK được duyệt 739,2994 kg
4 Thép tròn D<=18 Theo HSTK được duyệt 1.434,4397 kg
5 Đá hộc xây VXM M100 thân kè Theo HSTK được duyệt 342,8432 m3
6 Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều rộng <=60cm, cao <=2m (TT40% KL) Theo HSTK được duyệt 137,1373 m3
7 Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều rộng >60cm, cao <=2m (TT60% KL) Theo HSTK được duyệt 205,7059 m3
8 Đá hộc xây VXM M100 móng kè Theo HSTK được duyệt 279,872 m3
9 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Theo HSTK được duyệt 7 m2
10 Ống nhựa PVC D60 Theo HSTK được duyệt 222,25 m
11 Đá dăm đệm móng dày 10cm Theo HSTK được duyệt 55,9744 m3
12 Cọc tre gia cố móng Theo HSTK được duyệt 22.389,76 m
13 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún Theo HSTK được duyệt 62,3 m2
14 Bơm nước thi công Theo HSTK được duyệt 10 ca
E HỐ TRỒNG CÂY
1 Gạch bê tông xây VXM M75 Theo HSTK được duyệt 2,9337 m3
2 Móng bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 0,9423 m3
3 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt 3,556 m2
4 Trát VXM M100 dày 1,5cm Theo HSTK được duyệt 12,0904 m2
5 Sơn trắng đỏ mặt ngoài Theo HSTK được duyệt 12,0904 m2
F CỐNG TRÒN D50
1 Bê tông M200 Theo HSTK được duyệt 3,504 m3
2 Ván khuôn Theo HSTK được duyệt 87,456 m2
3 Thép tròn D<=10 Theo HSTK được duyệt 178,8 kg
4 Lắp dựng ống cống Theo HSTK được duyệt 24 m
5 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 9,408 m3
6 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 2,304 m3
7 Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 2,38 m3
8 Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 21,08 m3
9 Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 6,216 m3
10 Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 4,2 m3
11 Ván khuôn móng thân cống Theo HSTK được duyệt 5,6 m2
12 Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 39,92 m2
13 Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 21,12 m2
14 Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 1,9737 m2
15 Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 29,34 m2
16 Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 15,3 m2
17 Đá dăm đệm Theo HSTK được duyệt 4,3 m3
18 Sơn bitum phòng nước 2 lớp Theo HSTK được duyệt 34,56 m2
19 Vưa xi măng M100 Theo HSTK được duyệt 0,018 m3
20 Vải tẩm nhựa Theo HSTK được duyệt 3,48 m2
21 Gỗ tẩm nhựa Theo HSTK được duyệt 0,0186 m3
22 Vưa xi măng M100 Theo HSTK được duyệt 0,006 m3
23 Đào hố móng, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 128,19 m3
24 Đắp hoàn trả hố móng cống Theo HSTK được duyệt 105,26 m3
25 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp II Theo HSTK được duyệt 38,457 m3
G CỐNG TRÒN D75
1 Bê tông M200 Theo HSTK được duyệt 9,405 m3
2 Ván khuôn Theo HSTK được duyệt 234,675 m2
3 Thép tròn D<=10 Theo HSTK được duyệt 885,6 kg
4 Lắp dựng ống cống Theo HSTK được duyệt 45 m
5 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 6,471 m3
6 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 4,942 m3
7 Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 20,011 m3
8 Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 20,0181 m3
9 Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 10,654 m3
10 Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 5,6 m3
11 Bê tông sân gia cố, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 15,849 m3
12 Ván khuôn móng thân cống Theo HSTK được duyệt 34,881 m2
13 Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 19,188 m2
14 Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 51,543 m2
15 Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 18,522 m2
16 Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 39,249 m2
17 Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 22,806 m2
18 Ván khuôn sân gia cố thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 45,88 m2
19 Đá dăm đệm Theo HSTK được duyệt 11,976 m3
20 Sơn bitum phòng nước 2 lớp Theo HSTK được duyệt 51,75 m2
21 Vưa xi măng M100 Theo HSTK được duyệt 0,026 m3
22 Vải tẩm nhựa Theo HSTK được duyệt 7,54 m2
23 Gỗ tẩm nhựa Theo HSTK được duyệt 0,0403 m3
24 Vưa xi măng M100 Theo HSTK được duyệt 0,013 m3
25 Cọc tre gia cố móng cống L=2,5m/cọc Theo HSTK được duyệt 2.584 m
26 Đào hố móng, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 170,71 m3
27 Đào hố móng, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 126,69 m3
28 Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đầm cóc, đất mua về Theo HSTK được duyệt 130,4754 m3
29 Phá dỡ bê tông cốt thép cống cũ Theo HSTK được duyệt 14,28 m3
30 Phá dỡ đá xây cống cũ Theo HSTK được duyệt 32,7 m3
31 Xúc vật liệu phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK được duyệt 46,98 m3
32 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp I Theo HSTK được duyệt 170,71 m3
33 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp II Theo HSTK được duyệt 126,69 m3
34 Vận chuyển đất đổ đi, Vật liệu phá dỡ Theo HSTK được duyệt 46,98 m3
H CỐNG TRÒN D100
1 Bê tông M200 Theo HSTK được duyệt 4,844 m3
2 Ván khuôn Theo HSTK được duyệt 96,768 m2
3 Thép tròn D<=10 Theo HSTK được duyệt 117,852 kg
4 Thép tròn D<=18 Theo HSTK được duyệt 398,216 kg
5 Lắp dựng ống cống Theo HSTK được duyệt 14 m
6 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 4,024 m3
7 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 4,424 m3
8 Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 6,208 m3
9 Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 16,552 m3
10 Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 10,348 m3
11 Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 4,224 m3
12 Bê tông sân gia cố, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 10,208 m3
13 Ván khuôn móng thân cống Theo HSTK được duyệt 7,722 m2
14 Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 13,716 m2
15 Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 33,152 m2
16 Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 16,556 m2
17 Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 35,392 m2
18 Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 17,42 m2
19 Ván khuôn sân gia cố thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 28,732 m2
20 Đá dăm đệm Theo HSTK được duyệt 6,65 m3
21 Sơn bitum phòng nước 2 lớp Theo HSTK được duyệt 32,2 m2
22 Vưa xi măng M100 Theo HSTK được duyệt 0,128 m3
23 Gỗ tẩm nhựa Theo HSTK được duyệt 0,152 m3
24 Vưa xi măng M100 Theo HSTK được duyệt 0,072 m3
25 Cọc tre gia cố móng cống L=2,5m/cọc Theo HSTK được duyệt 1.448 m
26 Đào hố móng, đất cấp II Theo HSTK được duyệt 122,38 m3
27 Thi công bằng máy Theo HSTK được duyệt 116,261 m3
28 Thi công bằng thủ công Theo HSTK được duyệt 6,119 m3
29 Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đầm cóc, đất mua về Theo HSTK được duyệt 61,58 m3
30 Đá hộc xây VXM M75 Theo HSTK được duyệt 18,12 m3
31 Đá dăm đệm Theo HSTK được duyệt 6,04 m3
32 Trát VXM M100 dày 2cm Theo HSTK được duyệt 60,39 m2
33 Phá dỡ bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 3,46 m3
34 Phá dỡ đá xây Theo HSTK được duyệt 31,26 m3
35 Xúc vật liệu phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK được duyệt 34,72 m3
36 Đất cấp I, Vận chuyển đất đổ đi Theo HSTK được duyệt 3,72 m3
37 Đất cấp II, Vận chuyển đất đổ đi Theo HSTK được duyệt 118,66 m3
38 Vật liệu phá dỡ, Vận chuyển đất đổ đi Theo HSTK được duyệt 34,72 m3
I CỐNG HỘP ĐÔI 2x1,5x1,5m
1 Bê tông M250 Theo HSTK được duyệt 15,932 m3
2 Ván khuôn Theo HSTK được duyệt 182,154 m2
3 Lắp dựng ống cống Theo HSTK được duyệt 14 m
4 Bê tông tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 7,08 m3
5 Bê tông tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 4,76 m3
6 Bê tông móng thân cống, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 6,3772 m3
7 Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 22,86 m3
8 Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 17,3 m3
9 Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 10,54 m3
10 Bê tông sân gia cố, chân khay thượng hạ lưu, Bê tông M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 16,7 m3
11 Ván khuôn móng thân cống Theo HSTK được duyệt 2,994 m2
12 Ván khuôn tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 36 m2
13 Ván khuôn móng tường đầu thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 32,28 m2
14 Ván khuôn tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 14,2 m2
15 Ván khuôn móng tường cánh thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 31,7 m2
16 Ván khuôn sân cống, chân khay thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 28,56 m2
17 Ván khuôn sân gia cố thượng hạ lưu Theo HSTK được duyệt 30,48 m2
18 Quét nhựa đường 2 lớp cả 2 mặt, Mối nối ống cống Theo HSTK được duyệt 66,96 m2
19 Bao tải tẩm nhựa, Mối nối ống cống Theo HSTK được duyệt 16,8 m2
20 Matit nhựa nóng, Mối nối ống cống Theo HSTK được duyệt 35,76 lít
21 Dây đay tẩm nhựa, Mối nối ống cống Theo HSTK được duyệt 125,76 m
22 Vưa xi măng M100, Mối nối ống cống Theo HSTK được duyệt 0,04 m3
23 Đá dăm đệm Theo HSTK được duyệt 13,524 m3
24 Cọc tre gia cố móng cống L=2,5m/cọc Theo HSTK được duyệt 4.327,68 m
25 Đá hộc xếp khan Theo HSTK được duyệt 17,14 m3
26 Phá dỡ bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 17,5 m3
27 Phá dỡ đá xây Theo HSTK được duyệt 22,14 m3
28 Xúc vật liệu phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK được duyệt 39,64 m3
29 Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng Theo HSTK được duyệt 74,55 m3
30 Bơm nước hố móng Theo HSTK được duyệt 5 ca
31 Phá bờ vây thi công Theo HSTK được duyệt 74,55 m3
32 Đào hố móng cống, đất cấp I Theo HSTK được duyệt 164,8992 m3
33 Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 bằng đầm cóc, đất mua về Theo HSTK được duyệt 23,4266 m3
34 Đất cấp I, vân chuyển đất đổ đi Theo HSTK được duyệt 164,8992 m3
35 Vật liệu phá dỡ, vân chuyển đất đổ đi Theo HSTK được duyệt 39,64 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->