Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Đường nối đến điểm TĐC Đoàn Kết (đoạn: Đường Chiềng Ngần - Hát Lót - Điểm TĐC Đoàn Kết; Đường Nà Sản - Mường Bon - UBND xã Mường Bon; Đường giao thông từ trung tâm xã Mường Bon đến điểm TĐC Đoàn Kết), xã Mường Bon, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình Đường nối đến điểm TĐC Đoàn Kết (đoạn: Đường Chiềng Ngần - Hát Lót - Điểm TĐC Đoàn Kết; Đường Nà Sản - Mường Bon - UBND xã Mường Bon; Đường giao thông từ trung tâm xã Mường Bon đến điểm TĐC Đoàn Kết), xã Mường Bon, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước (kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn 2021-2025) và các nguồn vốn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 14:14:00 đến ngày 2021-02-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,207,323,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,109,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu một trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG (Tuyến số 01 và số 02) | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,4758 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,4357 | 100m3 |
| 3 | Đào mặt đường cũ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,6992 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp 3 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 8,2603 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 4 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2164 | 100m3 |
| 6 | Đào cấp đất cấp 3 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4621 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 18,4007 | 100m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 113,72 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 1000, đất cấp IIm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,4307 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển kết cấu MĐ cũ phạm vi ≤ 1000m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,3046 | 100m3 |
| 11 | Đào đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,0295 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 300m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,9525 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 500m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,077 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG (Tuyến số 01 và số 02) | |||
| 1 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 137,6691 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 31,3531 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 134,8996 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày 2cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 103,5465 | 100m2 |
| 5 | Lu khuôn K95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3606 | 100m3 |
| C | KÈ RỌ THÉP (Tuyến số 01 và số 02) | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 90 | rọ |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1.5x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 29 | rọ |
| 3 | Thép D3 liên kết rọ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 51,78 | kg |
| 4 | Thép D10 khung rọ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,1829 | tấn |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5673 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5315 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,6277 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 8,71 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, chiều cao ≤ 28m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4981 | 100m2 |
| D | RÃNH DỌC (Tuyến số 01 và số 02) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 228,5818 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 96,222 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 16,8715 | 100m2 |
| 4 | Vữa chèn XM100# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 11,3202 | m3 |
| 5 | Lót bạt dứa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 14,1503 | 100m2 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,3961 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 10.885 | cấu kiện |
| 8 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 260,46 | m3 |
| 9 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 16,9702 | 100m2 |
| 10 | Đệm cấp phối | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5595 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,6241 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,7956 | 100m3 |
| 13 | Bê tông thanh chống M200# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,026 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1653 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép thanh chống, đường kính ≤ 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0291 | tấn |
| 16 | Cốt thép thanh chống, đường kính ≤ 18mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1499 | tấn |
| 17 | Lắp ghép thanh chống | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 57 | cái |
| 18 | Đổ bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 17,5 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép mái bờ kênh mương | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,925 | 100m2 |
| 20 | Sơn hộ lan 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 175 | m2 |
| E | CỐNG RÃNH DỌC (Tuyến số 01 và số 02) | |||
| 1 | Bê tông bản cống M250# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,769 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 35,256 | m3 |
| 3 | Vữa chèn XM100# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,452 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,339 | 100m |
| 5 | Đệm cấp phối | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0904 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bản cống | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,9492 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,4014 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bản mặt cống Đk >10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,7266 | tấn |
| 9 | Cốt thép bản mặt cống Đk ≤10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,095 | tấn |
| 10 | Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤ 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,6532 | tấn |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,1639 | 100m3 |
| 12 | Đắp móng | 0,6215 | 100m3 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 113 | cấu kiện |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC (Tuyến số 01 và số 02) | |||
| 1 | Bê tông bản cống M300# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 8,29 | m3 |
| 2 | Bê tông mũ mố M250# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,97 | m3 |
| 3 | BT hạt mịn 300# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,89 | m3 |
| 4 | Móng BTXM 150 # | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống ( Thép ) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,8404 | 100m2 |
| 6 | Cống xây đá vữa XM 100# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 96,99 | m3 |
| 7 | Trát vữa XM mác 125 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 13,66 | m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 30 | cấu kiện |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5088 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính ≤ 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4415 | tấn |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 12 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | rọ |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1566 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp III | 2,235 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,625 | 100m3 |
| 16 | Nạo vét lòng cống | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 9 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 20,56 | m3 |
| 19 | Bốc rỡ tấm bản cũ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 20 | Bốc rỡ đốt cống cũ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 11 | đoạn ống |
| 21 | Đệm cấp phối | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1259 | 100m3 |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3395 | 100m2 |
| G | NỀN ĐƯỜNG (tuyến số 03) | |||
| 1 | Đào đất cấp I | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,9487 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,5775 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 7,5061 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5624 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,1942 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 4 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2625 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp đất cấp 3 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,261 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 14,6927 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 300m, đất cấp I | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,9487 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,5775 | 100m3 |
| 11 | Đào đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,8166 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi ≤ 500m, đất cấp IV | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,8166 | 100m3 |
| H | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 335,4274 | m3 |
| 2 | Rải bạt dứa cách ly | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 23,9591 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 23,9591 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,2245 | 100m2 |
| 5 | Lu khuôn K95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,5403 | 100m3 |
| 6 | Ma tít chèn khe | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2228 | m3 |
| 7 | Gỗ đệm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0752 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đất cấp 3 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,1431 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đất cấp 4 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4638 | 100m3 |
| I | KÈ RỌ THÉP | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3 | rọ |
| J | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,2769 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5,168 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,9062 | 100m2 |
| 4 | Vữa chèn XM100# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,608 | m3 |
| 5 | Lót bạt dứa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,76 | 100m2 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1824 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 584,6154 | cấu kiện |
| K | CỐNG RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông bản cống M250# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,565 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 3 | Vữa chèn XM100# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,015 | 100m |
| 5 | Đệm cấp phối | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,004 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bản cống | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,239 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bản mặt cống Đk >10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0321 | tấn |
| 9 | Cốt thép bản mặt cống Đk ≤10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0485 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤ 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0732 | tấn |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0515 | 100m3 |
| 12 | Đắp móng | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0275 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5 | cấu kiện |
| L | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông bản cống M300# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4,06 | m3 |
| 2 | Bê tông mũ mố M250# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,48 | m3 |
| 3 | BT hạt mịn 300# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,99 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống ( Thép ) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3412 | 100m2 |
| 5 | Cống xây đá vữa XM 100# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 54,82 | m3 |
| 6 | Trát vữa XM mác 125 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 11,79 | m2 |
| 7 | Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| 8 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2333 | tấn |
| 9 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính ≤ 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2259 | tấn |
| 10 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4 | rọ |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0788 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,2416 | 100m3 |
| 13 | Đào đất cấp I | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0741 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4088 | 100m3 |
| 15 | Đệm cấp phối | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0316 | 100m3 |
| M | CỐNG BẢN BTCT | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 5 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ nền, đá 2x4, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,34 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,36 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 20,24 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,1 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 17,1458 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 21,509 | m3 |
| 9 | Thanh chống bê tông M200# | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 17,4475 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 14,11 | m3 |
| 12 | Đệm đá dăm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,113 | 100m3 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1047 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thành cống dày ≤20cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 7,7376 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 3,186 | m3 |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 4 | rọ |
| 18 | Đắp cấp phối | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,253 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,265 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bản vượt | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,052 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤ 28m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,1648 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép móng dài | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4984 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép bản, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4883 | tấn |
| 24 | Cốt thép tấm bản, đường kính cốt thép ≤10mm, chiều cao ≤ 28m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2496 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,2102 | tấn |
| 26 | Cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤ 18mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3632 | tấn |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,3249 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5006 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,8733 | 100m3 |
| 30 | Đào đất cấp III | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,441 | 100m3 |
| 31 | Đất sét | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 32 | Đắp đất | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,4655 | 100m3 |
| 33 | Đào đất cấp II | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,5495 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,88 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤ 28m | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,1182 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,0888 | tấn |
| 37 | Bu lông neo D22 | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3241 | tấn |
| 39 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,3241 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| N | DỰ TOÁN CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật số 507 (hướng rẽ) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật số 441 (báo phía trước có CT) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác số 227 (báo hiệu có công trường) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác số 245 (đi chậm) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác số 203 (đường bị hẹp) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Ba rie (LC 20%) | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 10 | md |
| 7 | Đèn nháy đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 8 | Dây đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 12,424 | cuộn |
| 9 | Ống nhựa PVC F76mm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 121,2 | m |
| 10 | Giấy phản quang | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 36,35 | m2 |
| 11 | Bê tông M200# chân cột | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 18,18 | m2 |
| 13 | Vữa XM50# đổ trong lòng ống nhựa | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 14 | Áo phản quang | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Còi | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Máy bộ đàm | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Cờ tín hiệu | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Điều khiển giao thông | Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi