Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Nghị quyết số:51/NQ-HĐND ngày 26/11/2020 của HĐND thị xã Ba Đồn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 15:52:00 đến ngày 2021-02-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,279,083,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSMT | 108,558 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSMT | 2.062,602 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 95%MTC | Theo HSMT | 759,89 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSMT | 2.171,16 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo HSMT | 2.171,16 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 759,89 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 759,89 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95; 5%NC | Theo HSMT | 177,141 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 95%MTC | Theo HSMT | 3.365,67 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT | 1.188,97 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 594,45 | m3 |
| 12 | Rải bạt cách ly | Theo HSMT | 3.951,1 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSMT | 713,36 | m3 |
| 14 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSMT | 1.944,44 | kg |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 353,19 | m2 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo HSMT | 2.387,52 | m2 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 2,73 | m3 |
| 18 | Đào đất móng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo HSMT | 24,57 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 16,56 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 304,62 | kg |
| 21 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 1,926 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,66 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,3 | m3 |
| 25 | Thi công đá dăm đệm 2 bên ống cống, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 16,56 | m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 6,36 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSMT | 40,56 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSMT | 35,64 | m2 |
| 29 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | Theo HSMT | 6 | mối nối |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 2,7 | m3 |
| 31 | Đào đất móng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo HSMT | 24,3 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 18,92 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 233,64 | kg |
| 34 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 2,2 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 36 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,24 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,66 | m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 1,47 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSMT | 47,2 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSMT | 21,84 | m2 |
| 41 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm | Theo HSMT | 10 | mối nối |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 5,1 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSMT | 31,1 | m2 |
| 44 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,9 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 120 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi