Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210138546-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng nói trên và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 12:41:00 đến ngày 2021-01-31 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,631,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V - E HSMT | 1.703,02 | m3 |
| 2 | San nền độ chặt yêu cầu K= 0,85 | Chương V - E HSMT | 12.697,93 | m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 về để đắp (đã bao gồm thuế tài nguyên, phí BVMT vận chuyển về công trình) | Chương V - E HSMT | 13.586,7765 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V - E HSMT | 1.810,3 | m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 về để đắp (đã bao gồm thuế tài nguyên, phí BVMT vận chuyển về công trình) | Chương V - E HSMT | 10.658,9623 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K= 0,95 | Chương V - E HSMT | 9.432,71 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V - E HSMT | 522,48 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 525,48 | m3 |
| 6 | Nilon tái sinh | Chương V - E HSMT | 2.751,728 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 139,33 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, hố ga, vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V - E HSMT | 912,8316 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 304,28 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy móng, M100, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 56,0955 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 68,9489 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V - E HSMT | 251,24 | m2 |
| 6 | Xây tường gạch bê tông rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 88,0862 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch bê tông hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 6,4416 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh, hố ga VXM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1.242,776 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh hố ga, VXM mác 75 | Chương V - E HSMT | 251,24 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 44,0431 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 533,86 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,6497 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 1,6285 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 51,1902 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 8,0831 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 241,59 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 465 | cái |
| 18 | Lưới chắn rác bằng gang đúc (cửa thu nước mặt) | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bó vỉa hè, đường bằng đá Thanh Hóa, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chương V - E HSMT | 471 | m |
| 2 | Bê tông lót M100, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 31,2482 | m3 |
| 3 | Xây bó hè, hố trồng cây bằng gạch không nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 24,437 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 217,4378 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1.024,3 | m2 |
| 6 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V - E HSMT | 51,22 | m3 |
| 7 | Lát gạch tezaro vỉa hè, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 1.024,3 | m2 |
| 8 | Bó vía đá bó vỉa bồn cây | Chương V - E HSMT | 337,28 | m |
| 9 | Trồng cây sao đen đường kính thân 18-20cm, cao 3m | Chương V - E HSMT | 68 | cây |
| 10 | Đất màu | Chương V - E HSMT | 41,48 | m3 |
| E | ĐIỆN SINH HOẠT, ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm PC -8,5-5 (đã bao gồm chi phí vật liệu) | Chương V - E HSMT | 16 | cột |
| 2 | Đào móng cột, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 41,39 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, XM PCB40 | Chương V - E HSMT | 3,072 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 15,072 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 61,44 | m2 |
| 6 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 44,76 | m3 |
| 7 | Sắt thép hình tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng các loại | Chương V - E HSMT | 266,304 | kg |
| 8 | Đào móng tiếp địa-đất cấp II | Chương V - E HSMT | 8,32 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn thiện tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 8,32 | m3 |
| 10 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V - E HSMT | 266,3 | kg |
| 11 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V - E HSMT | 18 | cọc |
| 12 | Kéo rải dây cáp đồng DSTA 3x70 + 1x50 (đã bao gồm chi phí vật liệu) | Chương V - E HSMT | 395,28 | m |
| 13 | Lắp Cổ đề néo cáp cột tròn đơn CND -1T (đã bao gồm chi phí vật liệu cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp hãm cáp KH | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng đồng | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt DSTA 3x10+1x06 điện chiếu sáng (đã bao gồm chi phí vật liệu) | Chương V - E HSMT | 395,28 | m |
| 17 | Dây đấu đèn ( CU.PVC.2x2,5- 0,6/1KV) | Chương V - E HSMT | 56 | m |
| 18 | Lắp Cổ đề néo cáp cột tròn đơn CND -1T (đã bao gồm chi phí vật liệu cổ đề, gân trợ lực, bu lông, móc treo cáp, ... được mạ kẽm) | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 19 | Cần đèn cao áp cột tròn đơn | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt Bóng + chao đèn led 150W-220V | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 21 | Đào móng tủ điện chiếu sáng đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,944 | m3 |
| 22 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,736 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 0,315 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng | Chương V - E HSMT | 2,52 | m2 |
| 25 | Rải dây thép địa | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài L=2.5m, cấp đất loại II (đã bao gồm chi phí vật liệu) | Chương V - E HSMT | 2 | cọc |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Chương V - E HSMT | 2 | m |
| 28 | Lắp đặt Tủ điện chiếu sang | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 29 | Chi phí vận chuyển cột điện và phụ kiện về công trường | Chương V - E HSMT | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi