Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đồng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 09:55:00 đến ngày 2021-02-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,742,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1375 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,276 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,402 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7655 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8458 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3925 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1392 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2838 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,9507 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3542 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1312 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7272 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3426 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2146 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6611 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7994 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9655 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2677 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,041 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,0567 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0724 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1409 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1711 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0284 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2458 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0428 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0406 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0075 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2418 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2571 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2619 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4972 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3229 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2859 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2869 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,5565 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 bậc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1567 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 xây bậc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7018 | m3 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,0693 | m2 |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3881 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,61 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 xây thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5068 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 sê nô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6334 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1963 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0334 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1746 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0356 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0356 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,423 | 100m2 |
| 51 | SXLD tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2 | m |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8509 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5895 | 100m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235,74 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,6 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 168,6 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,385 | m2 |
| 58 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,992 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,4356 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,34 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300,785 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 trát hèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,076 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292,065 | m2 |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 464,2 | m |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248,4 | m |
| 68 | Đắp trang trí công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | công |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 683,6286 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292,065 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,423 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,94 | m2 |
| 73 | SXLD cửa đi cửa nhôm Xingfa (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,675 | m2 |
| 74 | SXLD cửa sổ cửa nhôm Xingfa (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,94 | m2 |
| 75 | Con sứ bê tông lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | con |
| 76 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | m3 |
| 77 | Gia công kim thu sét có chiều dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 78 | Bulong kẹp nối kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 79 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 80 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 81 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0077 | 100m3 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 84 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 85 | LĐ automat 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 86 | LĐ automat 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 87 | LĐ automat 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 88 | LĐ automat 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | m |
| 100 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | cái |
| 101 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 102 | Vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | gói |
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 334,9589 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3496 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3496 | 100m3 |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,845 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,5 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,375 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi