Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210124182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 14:56:00 đến ngày 2021-02-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,752,736,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 58,2483 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 4,7552 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 2,4452 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 6,271 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V | 0,1349 | tấn |
| 6 | Gia công bản mã | Chương V | 1,1049 | tấn |
| 7 | lắp đặt bản mã | Chương V | 1,1049 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V | 71 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V | 9,244 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Chương V | 0,207 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 1,85 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải - đất cấp IV | Chương V | 0,0185 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 6,6233 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 2,6922 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,8384 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 10,6063 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V | 14,5368 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 43,9271 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,2141 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 3,7534 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,1321 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,0765 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,7582 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,6799 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 3,413 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 30,0267 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 0,9266 | m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,0834 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,528 | m3 |
| 31 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,0666 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0388 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0754 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0464 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,528 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V | 0,032 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 39 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,3858 | m3 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 13,846 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,9667 | m2 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,3717 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 2,4754 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 2x4 | Chương V | 30,8385 | m3 |
| 45 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V | 13,3703 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,8346 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0848 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,3724 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,813 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V | 31,6151 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,7867 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,8042 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,1344 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 3,2509 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V | 44,2495 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V | 4,2597 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 4,3785 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0631 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,1492 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,3068 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1027 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1108 | tấn |
| B | NHÀ VĂN HÓA PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây các bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 31,9362 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 117,9587 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 38,8168 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 4,5698 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 1,2251 | m3 |
| 6 | Ốp bồn hoa đá Bóc vàng 100x200 -tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V | 61,47 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 683,3621 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 101,4475 | m2 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 379,53 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 81,8526 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 139,2865 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 170,9928 | m2 |
| 13 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V | 173,214 | m2 |
| 14 | Thi công màng chống thấm khò nhiệt SikaBitumseal T130 SG | Chương V | 295,1136 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 161,5084 | m2 |
| 16 | Lát gạch lá nem-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Chương V | 78,4812 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 154,9 | m |
| 18 | Đắp chữ Nhà văn hóa Tả Thanh Oai | Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Đắp phù điêu theo BVTK | Chương V | 1 | trọn gói |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 119,8308 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 | Chương V | 234,5982 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Chương V | 19,2918 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột Gạch ốp tường Ceramic xương bán Sứ 300x600 | Chương V | 79,41 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 771,6619 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 784,8096 | m2 |
| 26 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm Clip In 600x600 | Chương V | 236,8788 | m2 |
| 27 | Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 23,76 | m2 |
| 28 | Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 5,346 | m2 |
| 29 | Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 1,4 mm, kính 6,38mm | Chương V | 39,2175 | m2 |
| 30 | Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 18,63 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | Chương V | 86,9535 | 1m2 cấu kiện |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,6878 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 49,7925 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 163,5748 | 1m2 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,4912 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,4912 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 2,0164 | 100m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 134,374 | 1m2 |
| 39 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 33,54 | m |
| 40 | Giá đỡ Lavabo âm bàn Inox Sus 304 | Chương V | 4 | Cái |
| 41 | Gia công khung đỡ Bệ rửa inox Sus 304 | Chương V | 0,0137 | tấn |
| 42 | Lắp dựng khung đỡ bệ rửa inox Sus 304 | Chương V | 1,02 | m2 |
| 43 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 1,71 | m2 |
| 44 | Thi công vách ngăn Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox Đồng bộ | Chương V | 14,8216 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V | 6,6409 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 3,185 | 100m2 |
| 47 | Mua đất màu trồng cây | Chương V | 16,86 | m3 |
| 48 | Trồng cỏ nhung Nhật | Chương V | 0,562 | 100m2 |
| 49 | Cây Ngâu Bụi chiều cao 1-1,2m | Chương V | 28 | cây |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt Cửa mái theo BVTK | Chương V | 1 | Cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt thang tay theo BVTK | Chương V | 1 | tb |
| C | NHÀ VĂN HÓA PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Khung tủ điện kích thước 300x500x170 tôn dày 1,5 mm | Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Attomat MCCB 3P 63A, 10 Ka | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Attomat MCB 1P 10A, 6 Ka | Chương V | 5 | cái |
| 4 | Attomat MCB 2P 20A, 6 Ka | Chương V | 5 | cái |
| 5 | Attomat MCB 2P 25A, 6 Ka | Chương V | 8 | cái |
| 6 | Attomat RBCO 2P 20A, 6 Ka | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo hiển thị pha | Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cầu trì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m | Chương V | 4 | cọc |
| 12 | Dây nối đất thép mạ kẽm D16 | Chương V | 25 | m |
| 13 | Dây thoát sét thép mạ kẽm D10 | Chương V | 98 | m |
| 14 | Kẹp định vị dây thoát sét | Chương V | 35 | cái |
| 15 | Ống luồn dây tròn PVC D25 | Chương V | 90 | m |
| 16 | Hộp đo điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép D16 mạ đồng, dài 2,4 m | Chương V | 8 | cọc |
| 18 | Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp, cáp và cáp | Chương V | 8 | mối |
| 19 | Dây tiếp địa đồng trần M70 mm2 | Chương V | 35 | m |
| 20 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 | Chương V | 10 | m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led Dây theo BVTK | Chương V | 30 | md |
| 22 | Đèn Led Panel 600x600 âm trần | Chương V | 32 | bộ |
| 23 | Đèn Led ốp trần D300 bóng 11W | Chương V | 8 | bộ |
| 24 | Bộ đèn Tube Led T18 1,2m 18w x 2 | Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm - 80W + Hộp số | Chương V | 19 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Công tắc đơn 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 5 | cái |
| 28 | Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 3 | cái |
| 29 | Công tắc ba 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Công tắc đơn 2 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 18 | cái |
| 32 | Cáp 0,6 KV Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 | Chương V | 460 | m |
| 33 | Cu/PVC 1x2,5 mm2 | Chương V | 1.650 | m |
| 34 | Cu/PVC 1x1,5 mm2 | Chương V | 1.860 | m |
| 35 | Cu/PVC 1x4 mm2, tiếp địa | Chương V | 230 | m |
| 36 | Cu/PVC 1x2,5 mm2, tiếp địa | Chương V | 825 | m |
| 37 | Cu/PVC 1x1,5 mm2, tiếp địa | Chương V | 930 | m |
| 38 | Ống luồn dây PVC D25, lắp chìm | Chương V | 210 | m |
| 39 | Ống luồn dây PVC D20, lắp chìm | Chương V | 1.400 | m |
| 40 | Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Chương V | 45 | m |
| 41 | Cu/PVC 1x16 mm2, tiếp địa | Chương V | 45 | m |
| 42 | Lắp đặt Cột bát giác liền cần đơn 8m-3,5 mm bằng máy | Chương V | 8 | 1 cột |
| 43 | Bóng cao áp 75W | Chương V | 8 | bộ |
| 44 | Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 mm2 | Chương V | 160 | m |
| 45 | Cu/PVC 2x2,5 mm2 | Chương V | 96 | m |
| 46 | Cu/PVC 1x2,5 mm2 | Chương V | 256 | m |
| 47 | Ống HDPE 65/50 | Chương V | 0,4 | 100 m |
| 48 | Ống HDPE 32/25 | Chương V | 1,5 | 100 m |
| 49 | Ống luồn dây tròn PVC D20, lắp chìm | Chương V | 96 | m |
| 50 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V | 130 | m |
| 51 | Đào rãnh cáp, bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,6416 | 100m3 |
| 52 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,12 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 54 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,585 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0131 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,6285 | 100m3 |
| 57 | Khung móng M24x300x300x675 | Chương V | 8 | Bộ |
| 58 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m | Chương V | 8 | cọc |
| D | NHÀ VĂN HÓA PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa PPR D32-PN16 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR D25-PN16 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR D20-PN16 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 4 | măng sông nhựa PPR D20, ren trong | Chương V | 2 | Cái |
| 5 | măng sông nhựa PPR D25, ren trong | Chương V | 4 | Cái |
| 6 | măng sông nhựa PPR D32, ren trong | Chương V | 8 | Cái |
| 7 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 10 | Cút nhựa PPR D25/20 | Chương V | 3 | cái |
| 11 | Tê nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 13 | Tê nhựa PPR D25/20 | Chương V | 4 | cái |
| 14 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Côn nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Van 2 chiều D32 | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Van 2 chiều D25 | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D32 | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Van phao điện D25 | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Van phao cơ D25 | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Van điện từ D25 | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Ống nhựa uPVC D110-Class 2 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 23 | Ống nhựa uPVC D90-Class 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 24 | Ống nhựa uPVC D76-Class 2 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 25 | Ống nhựa uPVC D60-Class 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Ống nhựa uPVC D34-Class 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 27 | Cút nhựa uPVC D110, 135 độ | Chương V | 8 | cái |
| 28 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cút nhựa uPVC D76, 135 độ | Chương V | 10 | cái |
| 30 | Tê nhựa uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 31 | Tê nhựa uPVC D110/90 | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Tê nhựa uPVC D76 | Chương V | 6 | cái |
| 33 | Tê nhựa uPVC D76/34 | Chương V | 6 | cái |
| 34 | Thông tắc D110 | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Thông tắc D75 | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Nút bịt D110 | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Nút bịt D76 | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox | Chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 43 | Cung cấp Xi phông thoát chậu rửa lavabo chất liệu inox | Chương V | 2 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 3 | bộ |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Van xả tiểu nhấn không có áp VG HX05 | Chương V | 3 | cái |
| 50 | Cung cấp Xi phông tiểu nam chất liệu nhựa | Chương V | 3 | Cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, ĐK D75 inox | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Chương V | 2 | bộ |
| 54 | Cầu chắn rác Inox D100 | Chương V | 11 | quả |
| 55 | Ống thoát nước mái uPVC D90 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 56 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 18 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V | 12 | Cái |
| E | NHÀ VĂN HÓA PHẦN THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,8369 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 8,5559 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,7434 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 14,1368 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,264 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 6,0221 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,3568 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,6941 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 142 | 1cấu kiện |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 14,1372 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,3436 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,528 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0533 | 100m2 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 144,608 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 40,952 | m2 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,445 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,4849 | 100m3 |
| F | NHÀ VĂN HÓA PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước Q=2m3/H-H=10 m | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Van khởi thủy D25 | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PPR D25-PN16 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 4 | Van Phao D25 | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Crephin D25 | Chương V | 1 | Cái |
| 6 | măng sông nhựa PPR D25 | Chương V | 24 | Cái |
| 7 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 9 | Đào móng-đất cấp II | Chương V | 0,3575 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,3575 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,3575 | 100m3 |
| G | SAN NỀN | |||
| 1 | Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Thủ công 10% | Chương V | 24,845 | m3 |
| 2 | Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Máy 90% | Chương V | 2,2361 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 2,4845 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V | 39,4813 | 100m3 |
| H | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng Kè bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (TC chiếm 10%) | Chương V | 31,837 | m3 |
| 2 | Đào móng Kè bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (Máy chiếm 90%) | Chương V | 2,8653 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,4039 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II (TC chiếm 10%) | Chương V | 9,7894 | 100m |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II (Máy chiếm 90%) | Chương V | 88,1044 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Chương V | 24,47 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 97,1 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chương V | 202,32 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 50,34 | m2 |
| 10 | Ống nhựa uPVC D60-thoát nước | Chương V | 0,4045 | 100m |
| 11 | Vải địa kỹ thuật đệm ống 2 lớp 0,4x0,4m | Chương V | 0,3236 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn giằng kè bằng gỗ | Chương V | 0,6068 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0633 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,5388 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng kè, M200, đá 1x2 | Chương V | 12,14 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 1,7798 | 100m3 |
| I | SÂN | |||
| 1 | Dải Ni lông lót chống mất nước | Chương V | 9,785 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 55,1 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 64,125 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 400x400 màu đỏ | Chương V | 551 | m2 |
| J | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 4,4612 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4,4612 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 7,0397 | m3 |
| 4 | Ốp bồn hoa đá bóc vàng, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V | 22,3204 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch thẻ đỏ 60x240 | Chương V | 33,18 | m2 |
| 6 | Mua đất màu về trồng cây | Chương V | 228,6159 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ nhung nhật | Chương V | 8,8748 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp cỏ nhung Nhật | Chương V | 887,4772 | m2 |
| 9 | Cung Cấp, trồng cây Bàng Đài Loan cao 4,5-5m đường kính D15 cm | Chương V | 22 | Cây |
| 10 | Cung Cấp, trồng cây Hoa Ban cao 4,5-5m đường kính D15 cm | Chương V | 15 | Cây |
| 11 | Cung cấp, trồng cây Osaka cao 3-4m, đường kính gốc D20 cm | Chương V | 33 | Cây |
| 12 | Chăm sóc cây trong 12 tháng, lương NC chăm sóc cây tạm tính 3tr/1 thángg | Chương V | 12 | tháng |
| K | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 11,5128 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Chương V | 2,94 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,432 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,05 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0246 | tấn |
| 7 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 8,1669 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,4726 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,2376 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,9541 | tấn |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,5185 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 20,5533 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,7239 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 6,0801 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,8568 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4344 | tấn |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 27,1543 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 113,146 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 585,4788 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 20,3067 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 698,6248 | m2 |
| 22 | Gia công lan can | Chương V | 1,1605 | tấn |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 122,0465 | m2 |
| 24 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,509 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 17,669 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 153,0977 | 1m2 |
| 27 | Thi công tôn huỳnh dập để làm biển | Chương V | 0,0484 | 100m2 |
| 28 | Dán chữ Decan Theo BVTK | Chương V | 1 | gói |
| 29 | Bi sắt | Chương V | 30 | cái |
| 30 | Bản lề cửa | Chương V | 9 | Bộ |
| 31 | Chốt + Khóa cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 32 | bánh xe | Chương V | 3 | cái |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,091 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,0241 | 100m3 |
| L | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II | Chương V | 0,4259 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy-đất cấp II | Chương V | 0,0383 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,0812 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0791 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,0697 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,5396 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,301 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0041 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0122 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,5805 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0322 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0028 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,1 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,034 | 100m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 9,58 | m2 |
| 24 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 10,4632 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,286 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,602 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 12,6772 | m2 |
| 28 | Nắp bể + Khóa | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cửa nhôm thường theo BVTK | Chương V | 0,42 | m2 |
| 30 | Thỏa thuận đấu nối hệ thống cấp nước | Chương V | 1 | gói |
| M | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 14,04 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,9248 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,7514 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1166 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1221 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,2195 | tấn |
| 9 | Bu lông M16 | Chương V | 40 | Cái |
| 10 | Gia công bản mã | Chương V | 0,1083 | tấn |
| 11 | Lắp dựng bản mã | Chương V | 0,1083 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Chương V | 0,1765 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép mạ kẽm | Chương V | 0,1765 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,1753 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,1753 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,221 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,221 | tấn |
| 18 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,0493 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V | 0,0493 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 44,5348 | 1m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn sắt mạ kẽm 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,6317 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Chương V | 13 | md |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt máng thoát nước + Ke đỡ máng sắt lập là | Chương V | 26 | md |
| 25 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0403 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V | 2,6858 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0988 | 100m3 |
| 28 | Cầu chắn rác inox D100 | Chương V | 4 | cái |
| 29 | Ống nhựa uPVC D90-Class 2 | Chương V | 0,186 | 100m |
| 30 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 4 | cái |
| 31 | Tê nhựa uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| N | DỤNG CỤ CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V | 6 | cái |
| 3 | Tiêu lệnh, nội quy | Chương V | 2 | cái |
| O | THIẾT BỊ NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Bàn họp đơn | Kích thước: (1500x500x750)mm, Mặt bằng gỗ tự nhiên nhóm 4. Yếm gỗ tự nhiên soi rãnh trang trí hình vuông sát đất | 6 | Chiếc |
| 2 | Ghế gấp | Chất liệu: Chân inox, mặt bọc đệm giả da | 200 | Chiếc |
| 3 | Bục phát biểu | Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp, Kích thước: (800x600x1200)mm, Thân bục ốp nổi tam cấp | 1 | Chiếc |
| 4 | Bục, tượng Bác | Bục để tượng: Kích thước: 700x800x1200mm. Toàn bộ được làm bằng gỗ công nghiệp sơn phủ PU, Tượng Bác Hồ: Kích thước: 700x600mm. Tượng Bác được làm bằng thạch cao, phủ nhũ đồng. | 1 | Bộ |
| 5 | Bảng công tác | Kích thước: 3600x1225mm, Mặt bảng bằng thép chống lóa, dễ viết, dễ xóa có độ bền sử dụng lâu dài. Bề mặt bảng phải được sử dụng lớp màng mỏng Polime để tránh bị xây xước khi vận chuyển và lắp đặt mặt bảng bảo đảm không bị xước khi có vật cứng tác động vào. Khung bảng được làm bằng nhôm không rỉ, chất lượng tốt, chuyên dụng. | 1 | Chiếc |
| 6 | Loa toàn dải | Củ loa: 12 inch, 2 đường tiếng, bass-reflex, Dải tần: (-10 dB) 71 Hz- 20 KHz, Tần số đáp ứng: (±3 dB) 90 Hz - 20 KHz, Độ nhạy: (1w/1m) 97 dB (1 kHz – 8 kHz), Trở kháng: 8 Ohms, SPL cực đại: 124 dB (130 dB peak), Công suất: (Continuous/Program/Peak) 350 W/700 W/1400 W, Góc phủ âm: 70° x 60° (H x V), Kích thước (cao x rộng x dài): 600 mm x 350 mm x 382 mm, Khối lượng: 14.7 Kg, HF Drivers: 1 tép JBL 2408H-1, Cổng vào tín hiệu: 2 x Neutrik Speakon NL4MP | 6 | Chiếc |
| 7 | Âmply công suất | Âmply công suất 2 kênh, Công suất 2 x 1750, Tổng công suất 3500w, độ méo TDH<0,1%(20Hz-20KHz/RL=40hms, đáp ứng tần số: 0dB,-1,5dB(RL=8ohms, 20Hz-20KHz), hệ số khuếch đại: S/N: 103dB, dải tần: 10Hz-40KHz, độ nhậy đầu vào: 8dB | 1 | Cái |
| 8 | Mixer | Xử lí trung tâm trong hệ thống âm thanh. Xử lí âm thanh, tiếng micro và phần vang vọng của tiếng micro,cắt rú rít micro, tinh chỉnh nhạc, hạn chế cường độ âm thanh lớn bảo vệ loa Độ nhạy: MIC: 20mV / Âm nhạc: 210mV, Trở kháng đầu vào: MIC: 10K không cân bằng / Âm nhạc: 47K không cân bằng, Trở kháng đầu ra:300 cân bằng,1K không cân bằng, Sự nhiễu xuyên âm của các kênh: 85dB, Phản hồi: 4 mức, Tham số của Kênh: MIC/Âm nhạc Input: 13 ban nhạc PEQ + LPF + HPF,Tần số: 20Hz-20000Hz, Độ lợi: ± 20dB. Đầu ra chính: Tín hiệu Mixer + Cực + 7 băng PEQ + LPF + HPF + Limiter + Delay + Tăng. Trung tâm / SURR / SUB: Tín hiệu Mixer + Đa cực + 5 băng PEQ + LPF + HPF + Limiter + Delay + Gain. Trọng lượng: 3.9 KG.Kích thước: 555 x 256 x 85mm | 1 | Cái |
| 9 | Giá dùng để treo loa chuyên dụng lên tường | Chương V | 6 | Cái |
| 10 | Tủ Rack 12U - Co Mixer | Kích thước: 680x520x570mm | 1 | Cái |
| 11 | Micro không dây | Sử dụng pin AA LED trạng thái nguồn và pin, Kiểm soát được điều chỉnh, Phù hợp với tần số nhanh chóng và dễ dàng, Pin AA (bao gồm) cung cấp lên đến 14 giờ sử dụng liên tục, (100 m) phạm vi hoạt động 300 ft. (Line of sight) Receiver, Hai người nhận trong một khung duy nhất Mức âm lượng có thể điều chỉnh, Ăng-ten có thể tháo rời, Màn hình LC với RF chi tiết và đo âm thanh, Vỏ bằng kim loại chắc chắn, Gồm 01 bộ thu + 2mic cầm tay | 1 | Bộ |
| 12 | Phông nhung chính | Được may chun 3 bằng vải tuyết nhung màu xanh đậm, dày (đã bao gồm cả suốt treo). Kích thước: 50m2, Yếm phông chính, búa liềm - sao vàng | 60 | m2 |
| 13 | Khung, giá treo tiêu đề hội nghị | Khung bằng thép hộp inox, Kích thước: 1,5mx2,5m | 3,75 | m2 |
| 14 | Khẩu hiệu đảng | Khung bằng nhôm vàng, bên trong bằng meka đỏ, phần chữ bằng meka gương màu vàng ốp chữ nổi. Kích thước: (600x10700)mm | 9,63 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi