Gói thầu: Thi công xây lắp công trình Đường giao thông từ điểm TĐC Pá Có - Phiêng Khoang, bản Hôm, xã Chiềng Cọ, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210146047-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án di dân tái định cư thủy điện Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình Đường giao thông từ điểm TĐC Pá Có - Phiêng Khoang, bản Hôm, xã Chiềng Cọ, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200949974
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đường giao thông từ điểm TĐC Pá Có - Phiêng Khoang, bản Hôm, xã Chiềng Cọ, thành phố Sơn La
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 14:48:00 đến ngày 2021-02-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,919,526,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,700,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG TUYẾN SỐ 01, 02
1 Đào nền đường đất cấp II Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 21,3158 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi trong PV ≤ 1,9 Km, đất cấp II Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 21,17 100m3
3 Đào nền đường đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 26,7492 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi trong PV ≤ 1,2Km, đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 5,35 100m3
5 Vận chuyển đất sang đắp trong PV ≤ 0,7Km, đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 19,3 100m3
6 Phá đá mặt bằng đá cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,0659 100m3
7 Nạo vét lòng rãnh Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 74,88 m3
8 Đào rãnh đất cấp 3 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 4,1617 100m3
9 Đào đá cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,4412 100m3
10 Đào cấp đất cấp 3 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,9991 100m3
11 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 23,0083 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi trong PV ≤ 1,2Km, đất cấp IV Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,1955 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 51 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 51,2959 100m2
3 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 51,2959 100m2
4 Đá vỉa KT (15x25)cm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 107,2433 m3
5 Rải bạt dứa cách ly Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 5,1911 100m2
6 Lu khuôn K95 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 10,2821 100m3
7 Đào nền đường đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 7,106 100m3
8 Đào khuôn mặt đường, đá cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,9487 100m3
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 3 cái
10 Đổ bê tông gia cố lề, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 77,8665 m3
C RÃNH DỌC
1 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 152,64 m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 95,4 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 17,172 100m2
4 Đệm cấp phối Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,477 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 7,0794 100m3
6 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,8639 100m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 86,4798 m3
8 Đổ bê tông lan can, gờ chắn, đá 2x4, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 18,96 m3
9 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,0856 100m2
10 Sơn hộ lan 1 nước lót, 1 nước phủ Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 265,44 m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,71 m3
12 Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2755 100m2
13 Cốt thép đường kính ≤ 10mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0485 tấn
14 Cốt thép đường kính ≤ 18mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2499 tấn
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤ 50kg Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 95 cái
16 Đổ bê tông đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 122,1916 m3
17 Đổ bê tông chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 61,3617 m3
18 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 9,4495 100m2
19 Rải bạt dứa lớp cách ly Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 7,9636 100m2
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤ 50kg Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 6.517 cái
21 Vữa chèn XM 100# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 5,0832 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,525 100m3
23 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3307 100m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 33,066 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,94 m3
26 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,1086 100m2
27 Cốt thép Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3704 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 30 cấu kiện
D CỐNG RÃNH DỌC
1 Bê tông bản cống M250# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 3,729 m3
2 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 10,296 m3
3 Vữa chèn XM100# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,132 m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống 25mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,099 100m
5 Đệm cấp phối Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0264 100m3
6 Ván khuôn bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2772 100m2
7 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,5774 100m2
8 Cốt thép bản mặt cống Đk >10mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2122 tấn
9 Cốt thép bản mặt cống Đk ≤10mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3198 tấn
10 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤ 10mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,4828 tấn
11 Đào móng đất cấp 3 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3399 100m3
12 Đắp móng Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,1815 100m3
13 Lắp ghép bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 33 cấu kiện
E CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông bản cống M300# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 4,67 m3
2 Đổ mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 4,02 m3
3 BT hạt mịn 300# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,55 m3
4 Ván khuôn ống cống ( Thép ) Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3865 100m2
5 Cống xây đá vữa XM 100# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 66,01 m3
6 Trát vữa XM mác 125 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 9,91 m2
7 Lắp ghép tấm bản Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 19 cấu kiện
8 Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2625 tấn
9 Cốt thép ĐK >10 bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2528 tấn
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2704 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,6373 100m3
12 Đắp móng Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2636 100m3
13 Nạo vét lòng cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 12,2 m3
F NỀN ĐƯỜNG TUYẾN SỐ 03, 04, 05
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 4,372 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi trong PV ≤ 1,5km, đất cấp II Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 4,372 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,9688 100m3
4 Vận chuyển đất sang đắp trong PV ≤ 2,7km, đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 7,79 100m3
5 Đào nền đường đất cấp IV Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3819 100m3
6 Đào rãnh đất cấp 3 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,5716 100m3
7 Đào rãnh đất cấp 4 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,3659 100m3
8 Đào cấp đất cấp 3 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,5503 100m3
9 Đào cấp đất cấp 4 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,1065 100m3
10 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 10,8929 100m3
G MẶT ĐƯỜNG
1 Đổ bê mặt đường, chiều dày mặt đường ≤25 cm, đá 2x4, #250 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 399,1946 m3
2 Rải bạt dứa cách ly Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 28,5139 100m2
3 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 28,5139 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,6345 100m2
5 Lu khuôn K95 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 5,3851 100m3
6 Ma tít chèn khe Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2598 m3
7 Gỗ đệm khe co Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0893 m3
8 Đào nền đường đất cấp III Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,6084 100m3
9 Đào nền đường đất cấp IV Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,918 100m3
H RÃNH DỌC
1 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 68,682 m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 30,4765 m3
3 Ván khuôn thép Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 5,3114 100m2
4 Rải bạt dứa lớp cách ly Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 4,4762 100m2
5 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤ 50kg Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 3.663 cái
6 Vữa chèn XM 100# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,8572 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp IV Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,8572 100m3
I CỐNG RÃNH DỌC
1 Bê tông bản cống M250# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,904 m3
2 Đổ bê tông thủ công rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,496 m3
3 Vữa chèn XM100# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,032 m3
4 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 25mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,024 100m
5 Đệm cấp phối Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0064 100m3
6 Ván khuôn bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0672 100m2
7 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3824 100m2
8 Cốt thép bản mặt cống Đk >10mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0514 tấn
9 Cốt thép bản mặt cống Đk ≤10mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0775 tấn
10 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤ 10mm Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,117 tấn
11 Đào móng đất cấp 3 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0824 100m3
12 Đắp móng Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,044 100m3
13 Lắp ghép bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 8 cấu kiện
J CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông bản cống M300# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 1,21 m3
2 Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,99 m3
3 BT hạt mịn 300# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,3 m3
4 Ván khuôn ống cống ( Thép ) Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,1074 100m2
5 Cống xây đá vữa XM 100# Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 11,43 m3
6 Trát vữa XM mác 125 Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 2,58 m2
7 Đá hộc lát khan Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,87 m3
8 Lắp ghép tấm bản Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 5 cấu kiện
9 Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0636 tấn
10 Cốt thép ĐK >10 bản cống Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,063 tấn
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0122 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp IV Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,2311 100m3
13 Đắp móng Theo hồ sơ BC KT-KT đã phê duyệt 0,0704 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->