Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150071 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung cân đối ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:39:00 đến ngày 2021-02-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,516,739,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | 6,7673 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường đất cấp IV | 1,4834 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường đá cấp 4 | 0,1579 | 100m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | 2,2424 | 100m3 | |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp IV | 0,395 | 100m3 | |
| 6 | Phá đá chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | 3,36 | m3 | |
| 7 | Đào nền đường đất cấp III | 0,1636 | 100m3 | |
| 8 | Đào nền đường đất cấp IV | 0,025 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,4932 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | 26,6765 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường đất cấp IV | 2,2368 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường đá cấp 4 | 0,6878 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 2.907,3744 | m3 | |
| 5 | Lớp lót | 181,7109 | 100m2 | |
| 6 | Bù vênh bằng cấp phối đá dăm | 0,3766 | 100m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 17,2249 | 100m3 | |
| 8 | Lu khuôn đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | 51,8483 | 100m3 | |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | 19,264 | 100m2 | |
| C | KÈ RỌ THÉP | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m | 44 | rọ | |
| 2 | Thép liên kết các rọ | 19,36 | kg | |
| 3 | Đào móng đất cấp III | 0,541 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,1587 | 100m3 | |
| D | RÃNH XÂY | |||
| 1 | Xây đá hộc mác 100 | 44 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp III | 0,47 | 100m3 | |
| 3 | Xây đá hộc mác 100 | 26,76 | m3 | |
| E | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 1,44 | m3 | |
| 2 | Bê tông mũ mố, mũ trụ đá 1x2, mác 250 | 1,23 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | 0,38 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc tường mác 100 | 8,25 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc móng mác 100 | 14,95 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, mác 100 | 7,09 | m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan | 0,1553 | tấn | |
| 8 | ván khuôn tấm đan | 0,1234 | 100m2 | |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 1,35 | m3 | |
| 10 | Nạo vét khơi thông đất c2 | 13,2 | m3 | |
| 11 | Đào móng đất cấp III | 0,4068 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1356 | 100m3 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 6 | cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi