Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210152981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 13:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN PHÚC GIA PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 13:05:00 đến ngày 2021-02-03 13:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,532,232,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bốc hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,177 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,047 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,216 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 101,608 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất màu bằng máy lu bánh thép 16T (tận dụng đào hữu cơ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,136 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,041 | 100m3 |
| B | 2. RÃNH THOÁT NƯỚC+HỐ GA | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,694 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,999 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,02 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,56 | m3 |
| 5 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,06 | m2 |
| 6 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,992 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép rãnh thoát nước, ĐK <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,43 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,984 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, ĐK <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,565 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,912 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 370 | 1cấu kiện |
| 12 | Đào hố ga bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,162 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,074 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,864 | m3 |
| 15 | Bê tông hố ga, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,064 | m3 |
| 16 | Cốt thép hố ga, ĐK <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,227 | tấn |
| 17 | Ván khuôn hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,473 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,433 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan hố ga, ĐK <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,047 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm đan hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,027 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan hố ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | 1cấu kiện |
| C | 3. CẦU MÔN, TRỒNG CỎ, CÂY XANH | |||
| 1 | SXLD cầu môn bằng thép ống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,34 | tấn |
| 2 | Sơn cầu môn 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,627 | 1m2 |
| 3 | Lưới cầu môn Topsports 11 người | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Quét vôi kẻ đường kỹ thuật của sân bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 670 | m |
| 5 | Trồng cây Bàng, cao 3.5m, ĐK 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | cây |
| 6 | Trồng cây Lộc Vừng, cao 3.5m, ĐK 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22 | cây |
| 7 | Trồng cỏ lá gừng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 61,36 | 100m2 |
| 8 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ nước lấy từ giếng khoan bằng bơm điện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 61,36 | 100m2/tháng |
| 9 | Giếng khoan (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 10 | Máy bơm nước Pentax CM 100 - 1HP | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Ống dẻo nhựa mềm phi 34 - cuộn 45m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cuộn |
| D | 4. SÂN BÓNG CHUYỀN (2 SÂN) | |||
| 1 | Đào móng bó sân - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,02 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bó sân, đá 4x6, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,46 | m3 |
| 3 | Xây bó sân bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,844 | m3 |
| 4 | Trát bó sân, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29,48 | m2 |
| 5 | Lót lớp bạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,477 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền, đá 2x4, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 123,032 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cột thép căng lưới, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,144 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột căng lưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,019 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống thép căng lưới, ĐK 76mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,12 | 100m |
| 10 | Bộ căng lưới, lưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 11 | Sơn kẻ đường Line | Như bản vẽ thi công kèm theo | 162 | m |
| 12 | Sơn cột thép căng lưới 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,386 | 1m2 |
| 13 | Sơn nhám nền sân bằng sơn Epoxy - APG WEP, 1 nước lót, 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 324 | 1m2 |
| E | 5. XÂY BẬC CẤP ĐÁ HỘC (L=115M) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,587 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 163,875 | m3 |
| 3 | Trát bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 391 | m2 |
| 4 | Quét nước xi măng bậc cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 391 | m2 |
| 5 | Bê tông giằng bậc cấp, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,625 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng bậc cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,345 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng bậc cấp, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,137 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng bậc cấp, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,306 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất - Đường kính 27mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,035 | 100m |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường khe lún | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | m2 |
| F | 6. ĐƯỜNG GIAO THÔNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày 18cm, đá 1x2, M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 88,88 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,938 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,741 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,237 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,492 | 100m2 |
| 6 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,506 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,644 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,608 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,538 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,506 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,795 | 100m3 |
| 12 | Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,687 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,608 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,506 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,644 | 100m3 |
| G | 7. ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày 15cm, đá 1x2, M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,97 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,731 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,448 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,007 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,169 | 100m3 |
| 7 | Cắt khe co giãn đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,764 | 100m |
| 8 | Tẩm nhựa đường khe co giãn đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,456 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,007 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi