Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150794-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm định chất lượng công trình xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:56:00 đến ngày 2021-02-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,643,955,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ CHẮN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V | 9,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 173,12 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V | 1.032,48 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V | 149,21 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo Chương V | 1.629,56 | m3 |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo Chương V | 300 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo Chương V | 597,08 | m3 |
| 8 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m | Theo Chương V | 159,11 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Theo Chương V | 1,5911 | 100m3/1km |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 10,9026 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Chương V | 2.368,007 | m2 |
| 12 | Bê tông ống buy đường kính ≤70cm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V | 118,4 | m3 |
| 13 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V | 29,6 | 10 tấn/1km |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V | 1.346 | 1cấu kiện |
| 15 | Ván khuôn thanh chèn ống buy | Theo Chương V | 471,1 | m2 |
| 16 | Bê tông thanh chèn ống buy, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 28,266 | m3 |
| 17 | Bê tông độn ống buy, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 9,514 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 2,7595 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 403,83 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Chương V | 74,036 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo Chương V | 188,454 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo Chương V | 19,518 | m2 |
| B | CỐNG HỘP 4X1,2(M) | |||
| 1 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V | 109,06 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 15,5194 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo Chương V | 41,22 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V | 13,74 | m3 |
| 5 | Quét 2 lớp nhựa bitum nóng vào tường | Theo Chương V | 285 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cống đổ tại chổ | Theo Chương V | 362 | m2 |
| C | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo Chương V | 6,75 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo Chương V | 17,8 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V | 2,84 | m3 |
| 4 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo Chương V | 24 | 1 rọ |
| D | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo Chương V | 6,75 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo Chương V | 17,8 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Chương V | 2,84 | m3 |
| 4 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo Chương V | 24 | 1 rọ |
| E | Hạng mục khác | |||
| 1 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống | Theo Chương V | 100,51 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo Chương V | 173,54 | m2 |
| 3 | Đá dăm trộn cát thân cống | Theo Chương V | 67,62 | m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,7228 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo Chương V | 2,1683 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo Chương V | 1,4455 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp I | Theo Chương V | 15,93 | 100m |
| 8 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Theo Chương V | 15,93 | 100m |
| 9 | Thuê bộ cừ thi công trọn bộ đoạn 20m (TT) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V | 180,19 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Chương V | 1,0462 | 100m2 |
| 12 | Rải 1 lớp bạt sọc cách ly | Theo Chương V | 2,2424 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V | 40,36 | m3 |
| 14 | Xúc đá tảng, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3, ĐK 0,4-1m | Theo Chương V | 0,4036 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Theo Chương V | 0,4036 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi