Gói thầu: Xây lắp, cung cấp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210151158-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH kiểm tra và giám sát kỹ thuật 2-9
Tên gói thầu Xây lắp, cung cấp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210142881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 08:53:00 đến ngày 2021-02-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,307,704,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sản xuất cọc
1 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7615 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8105 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2005 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7497 tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7497 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6257 100m2
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,9774 m3
8 Bê tông bãi đúc cọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,346 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1925 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,358 m3
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn cần cẩu - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 483 1 cấu kiện
13 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2443 10 tấn/1km
14 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 483 1 cấu kiện
15 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0236 100m3
B Phần móng tam cấp
1 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9254 100m3
2 Đào móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1345 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,1031 1m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4282 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1922 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2124 100m2
7 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6987 100m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4378 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2681 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1641 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7027 tấn
12 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,1636 m3
13 Bê tông cổ cột M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,901 m3
14 Đào móng thi công tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8577 1m3
15 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9093 m3
16 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,3108 m3
17 Xây tường móng, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,938 m3
18 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5521 100m2
19 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2074 tấn
20 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0391 tấn
21 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7779 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0211 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,006 100m3
24 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,006 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0274 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,2448 m3
C Phần thân
1 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3753 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4957 tấn
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0727 100m2
4 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,7433 m3
5 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1612 100m2
6 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6199 tấn
7 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9878 tấn
8 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1529 tấn
9 Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,885 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6225 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2277 tấn
12 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,131 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4335 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô lam chớp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2569 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô lam chớp, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9733 tấn
16 Bê tông lanh tô, lam chớp, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5092 m3
D Phần hoàn thiện
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3144 100m2
2 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,092 m3
3 Xây ốp cột bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2699 m3
4 Xây tường thu hồi bằng gạch XMCL 6x10,5x22cm, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2368 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1784 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0521 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1595 tấn
8 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9181 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 803,701 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 942,1105 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,2543 m2
12 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,519 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,6801 m2
14 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,752 m2
15 Trát tường thu hồi, bo mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,5896 m2
16 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315,16 m
17 Cắt gờ chỉ âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.518,1 m
18 Bậc thép ô thăm mái D18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,92 kg
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1478 1m2
20 Xây tường ô thăm mái bằng gạch XMCL, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2062 m3
21 Trát ô thăm mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3736 m2
22 Nắp thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2 kg
23 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 942,111 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,105 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.506,216 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.393,3615 m2
27 Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,608 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,29 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8848 m2
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,556 m2
31 Ốp đá granit tự nhiên tam cấp sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 633,9582 m2
33 Quét dung dịch chống thấm nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 633,9582 m2
34 Lớp mủ cao su NoVa Resurface Mô tả kỹ thuật theo chương V 633,9582 m2
35 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 633,9582 1m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,9202 m2
37 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,92 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5208 m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5208 m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9712 m3
41 Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 20x20x90cm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5208 m2
42 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8475 tấn
43 Bản mã liên kết dầm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 803,33 kg
44 Buloong liên kết kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 kg
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8475 tấn
46 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9785 tấn
47 bản mã liên kết xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,92 kg
48 BuLong D12 liên kết xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 960 cái
49 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9785 tấn
50 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1089 tấn
51 Bản mã liên kết giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 kg
52 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6689 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3454 100m2
54 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,345 100m2
55 Sản xuất hệ thép hộp dầm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0074 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 774,1629 1m2
57 Lắp dựng khung xương thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0074 m2
58 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 768,44 m2
59 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, 2 cánh mở quay, chưa có phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,04 m2
60 Phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
61 Cửa sổ mở quay, mở hất chưa có phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,61 m2
62 Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 bộ
63 Cửa đi nhôm kính 1 cánh, 2 cánh mở quay, chưa có phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
64 Phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh mở quay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
65 Vách kính cố định Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,4025 m2
66 Cột nhựa lõi thép gia cường Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,35 m
67 Lắp dựng vách kính mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,4025 m2
68 Cửa kính cường lực dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m2
69 Bản lề sàn cửa kính cường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
70 Tay nắm Mika dài 80cm (2 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
71 Kẹp kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
72 Khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,49 m2
74 Lắp đặt quạt trần- 80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
76 Lắp đặt đèn LED Panel Điện Quang 600x600 (45W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
77 Lắp đặt đèn LED Mica Điện Quang 1,2m 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
78 Lắp đặt đèn ốp trần 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
79 Lắp đặt bình đun nước nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
80 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Tủ điện phòng KT 450x300x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Tủ điện phòng KT 380x250x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Tủ điện phòng KT 300x200x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
83 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 200 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 hộp
94 Đế âm, mặt thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cái
95 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.132 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.170 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.170 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.266 m
102 Ống thép luồn dây cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
103 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
105 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 217 m
106 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
107 Đóng cọc Cọc tiếp địa L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
108 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
109 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
110 Lắp đặt lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
112 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
113 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
114 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
115 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
116 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc - Đường kính 250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
117 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
118 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt ống nhựa PPRD32 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
122 Lắp đặt ống nhựa nước nóng PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 100m
123 Lắp đặt van 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
124 Lắp đặt van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
125 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
127 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
128 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
129 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
131 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
132 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
133 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32x25 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
135 Lắp đặt phễu thu - D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
136 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m
140 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
141 Lắp đặt cút nhựa PVC D42x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
144 Lắp đặt Tê nhựa PVC D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
145 Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
146 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
148 Ống thông tắc D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
149 Ống thông tắc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
151 Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
152 Đai inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
153 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,36 100m
154 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
156 Lắp đặt rọ chắn rác D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
157 Đai inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
158 Lắp đặt ống thoát tràn D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
159 Lắp đặt ống thoát tràn D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1075 100m
E Bể phốt, bể nước
1 Đào móng thi công bể phốt bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8452 1m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 100m2
3 Bê tông lót móng bể phốt M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 m3
4 Ván khuôn gỗ móng bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0935 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0531 tấn
7 Bê tông móng bể phốt M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7894 m3
8 Xây bể phốt bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6689 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,403 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2962 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,403 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1867 tấn
14 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3271 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1cấu kiện
16 Ống thoát Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Đắp đất hoàn trả thi công bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,349 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m3
19 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly ≤2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m3
20 Đào móng thi công bể nước bằng máy, rộng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3475 100m3
21 Đào móng thi công bể nước bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6873 m3
22 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,485 100m
23 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0297 100m3
24 Ván khuôn bê tông lót móng bể nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 100m2
25 Bê tông lót móng bể nước M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2275 m3
26 Ván khuôn móng bể nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0788 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1535 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
29 Bê tông móng bể nước M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5781 m3
30 Xây bể nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5218 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0991 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0835 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1354 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0181 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5559 m3
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0268 m3
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,864 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,864 m2
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2676 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9076 m2
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0024 100m2
43 Gia công, lắp đặt tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0033 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1cấu kiện
46 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,864 m2
47 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4985 m3
48 Vận chuyển đấttự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2689 100m3
49 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly ≤2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2689 100m3
F Rãnh thoát nước
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,501 1m3
2 Đào hố ga bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1387 1m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4462 m3
4 Ván khuôn móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2503 100m2
5 Ván khuôn móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0122 100m2
6 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0842 m3
7 Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5702 m3
8 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6373 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,37 m2
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,7128 m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4975 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,61 100m2
13 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3303 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 1cấu kiện
15 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2175 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3994 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3994 100m3
G Bồn hoa, sân bê tông
1 Đào móng thi công bồn hoa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2851 1m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2851 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4219 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,5112 m2
5 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,66 m
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,3142 m2
7 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4569 m3
8 Đào xúc đất thi công sân bê tông bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8318 100m3
9 Đào móng sân bê tông bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6783 1m3
10 Mua đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,237 m3
11 Đắp nền bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6524 100m3
12 Cát tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6185 m3
13 Niloong lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 652,37 m2
14 Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,237 m3
15 Ván khuôn gỗ nền, sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2609 100m2
H Nhà xe
1 Đào móng nhà xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 1m3
2 Ván khuôn cho bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1536 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0631 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 100m3
8 Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0273 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0273 100m3/1km
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4879 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4879 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3323 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3323 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,2206 1m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8128 m3
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8111 100m2
17 Gia công lắp dựng Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m
19 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
20 Đai ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
21 Bu lông d12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
22 Bu lông d18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
I Mua sắm thiết bị
1 Bàn bóng bàn và lưới VinaSport Việt Nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Vợt bóng bàn DHS 3002 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 chiếc
3 Cột lưới sân cầu lông Sodex Toseco Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Vợt cầu lông Yonex Astrox Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 chiếc
5 Ghế ngồi trọng tài sân cầu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
6 Tủ Locker 8 ngăn kích thước (WxDxH)=(762x450x1830)mm, hàng Hòa Phát hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chiếc
7 Bảng khẩu hiệu hội trường (biển gắn chữ “Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm") kích thước (10,7x0,6)m, khung sắt hộp mạ kẽm (25x25x14)m, nền Alu đỏ, chữ Mika vàng gương, chiều cao chữ 21-22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Ngôi sao 5 cánh chất liệu Mica, đường kính 50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
9 Búa liềm chất liệu Mica, đường kính 50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
10 Phông nền xanh sân khấu kích thước (10,8x8,1)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,48 m2
11 Phông đỏ gắn sao vàng (3x8,1)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3 m2
12 Thảm đỏ sân khấu (10,8x5,7)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,56 m2
13 Bục nói chuyện kích thước (0,8x0,6x1,2)m, chất liệu bằng gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
14 Bục tượng Bác có kích thước (0,8x0,6x1,2)m, chất liệu bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
15 Quạt công nghiệp đứng, cánh to Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chiếc
16 Amply karaoke California Pro 568E-200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
17 Mic không dây Phoenix Pro-9S Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
18 Đầu đĩa Karaoke California DVD Midi 888k Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
19 Loa trầm JBL740P bass 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
20 Loa thùng JBL 725 bass 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
21 Loa kéo tay Karaoke Dalton TS-12G450X 500W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->