Gói thầu: Xây lắp, cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH kiểm tra và giám sát kỹ thuật 2-9 |
| Tên gói thầu | Xây lắp, cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 08:53:00 đến ngày 2021-02-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,307,704,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sản xuất cọc | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7615 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8105 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2005 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7497 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7497 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6257 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,9774 | m3 |
| 8 | Bê tông bãi đúc cọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,346 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1925 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,358 | m3 |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn cần cẩu - Bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483 | 1 cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2443 | 10 tấn/1km |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483 | 1 cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0236 | 100m3 |
| B | Phần móng tam cấp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9254 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1345 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,1031 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4282 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1922 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2124 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6987 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4378 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2681 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1641 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7027 | tấn |
| 12 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,1636 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,901 | m3 |
| 14 | Đào móng thi công tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8577 | 1m3 |
| 15 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9093 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,3108 | m3 |
| 17 | Xây tường móng, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,938 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5521 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2074 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0391 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7779 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0211 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,006 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,006 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0274 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,2448 | m3 |
| C | Phần thân | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3753 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4957 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0727 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,7433 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1612 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6199 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9878 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1529 | tấn |
| 9 | Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,885 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6225 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2277 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,131 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4335 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô lam chớp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2569 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô lam chớp, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9733 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lam chớp, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5092 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3144 | 100m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,092 | m3 |
| 3 | Xây ốp cột bằng gạch XMCL, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2699 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch XMCL 6x10,5x22cm, dày ≤33cm, cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2368 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1784 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0521 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1595 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9181 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 803,701 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 942,1105 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,2543 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,519 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,6801 | m2 |
| 14 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,752 | m2 |
| 15 | Trát tường thu hồi, bo mái dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,5896 | m2 |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,16 | m |
| 17 | Cắt gờ chỉ âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.518,1 | m |
| 18 | Bậc thép ô thăm mái D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,92 | kg |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1478 | 1m2 |
| 20 | Xây tường ô thăm mái bằng gạch XMCL, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2062 | m3 |
| 21 | Trát ô thăm mái, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3736 | m2 |
| 22 | Nắp thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | kg |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 942,111 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,105 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.506,216 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.393,3615 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,608 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,29 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8848 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,556 | m2 |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên tam cấp sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,8 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,9582 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,9582 | m2 |
| 34 | Lớp mủ cao su NoVa Resurface | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,9582 | m2 |
| 35 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,9582 | 1m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,9202 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,92 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5208 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5208 | m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9712 | m3 |
| 41 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 20x20x90cm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5208 | m2 |
| 42 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8475 | tấn |
| 43 | Bản mã liên kết dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 803,33 | kg |
| 44 | Buloong liên kết kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | kg |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8475 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9785 | tấn |
| 47 | bản mã liên kết xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,92 | kg |
| 48 | BuLong D12 liên kết xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | cái |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9785 | tấn |
| 50 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1089 | tấn |
| 51 | Bản mã liên kết giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | kg |
| 52 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6689 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3454 | 100m2 |
| 54 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,345 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất hệ thép hộp dầm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0074 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 774,1629 | 1m2 |
| 57 | Lắp dựng khung xương thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0074 | m2 |
| 58 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 768,44 | m2 |
| 59 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh, 2 cánh mở quay, chưa có phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,04 | m2 |
| 60 | Phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 61 | Cửa sổ mở quay, mở hất chưa có phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,61 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | bộ |
| 63 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, 2 cánh mở quay, chưa có phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 64 | Phụ kiện kèm theo cửa 1 cánh mở quay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 65 | Vách kính cố định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,4025 | m2 |
| 66 | Cột nhựa lõi thép gia cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,35 | m |
| 67 | Lắp dựng vách kính mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,4025 | m2 |
| 68 | Cửa kính cường lực dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m2 |
| 69 | Bản lề sàn cửa kính cường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Tay nắm Mika dài 80cm (2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 71 | Kẹp kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 72 | Khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,49 | m2 |
| 74 | Lắp đặt quạt trần- 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn LED Panel Điện Quang 600x600 (45W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn LED Mica Điện Quang 1,2m 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn ốp trần 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt bình đun nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Tủ điện phòng KT 450x300x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Tủ điện phòng KT 380x250x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Tủ điện phòng KT 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 83 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 200 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | hộp |
| 94 | Đế âm, mặt thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.132 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.170 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.170 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.266 | m |
| 102 | Ống thép luồn dây cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 103 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217 | m |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 107 | Đóng cọc Cọc tiếp địa L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 112 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt sen tắm nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc - Đường kính 250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 118 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPRD32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa nước nóng PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 100m |
| 123 | Lắp đặt van 1 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32x25 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt phễu thu - D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 148 | Ống thông tắc D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 149 | Ống thông tắc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 152 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | 100m |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 156 | Lắp đặt rọ chắn rác D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 157 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống thoát tràn D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống thoát tràn D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1075 | 100m |
| E | Bể phốt, bể nước | |||
| 1 | Đào móng thi công bể phốt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8452 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng bể phốt M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0935 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0531 | tấn |
| 7 | Bê tông móng bể phốt M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7894 | m3 |
| 8 | Xây bể phốt bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6689 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,403 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2962 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,403 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1867 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3271 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 16 | Ống thoát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Đắp đất hoàn trả thi công bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,349 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly ≤2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m3 |
| 20 | Đào móng thi công bể nước bằng máy, rộng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3475 | 100m3 |
| 21 | Đào móng thi công bể nước bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6873 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | 100m |
| 23 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0297 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn bê tông lót móng bể nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng bể nước M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2275 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng bể nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1535 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 29 | Bê tông móng bể nước M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5781 | m3 |
| 30 | Xây bể nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5218 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0835 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1354 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0181 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1073 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5559 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0268 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,864 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,864 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2676 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9076 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0033 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,864 | m2 |
| 47 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4985 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đấttự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2689 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly ≤2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2689 | 100m3 |
| F | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,501 | 1m3 |
| 2 | Đào hố ga bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1387 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4462 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2503 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0842 | m3 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5702 | m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6373 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,37 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,7128 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4975 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3303 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2175 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô, phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3994 | 100m3 |
| G | Bồn hoa, sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng thi công bồn hoa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2851 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2851 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4219 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,5112 | m2 |
| 5 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,66 | m |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,3142 | m2 |
| 7 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4569 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất thi công sân bê tông bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8318 | 100m3 |
| 9 | Đào móng sân bê tông bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6783 | 1m3 |
| 10 | Mua đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,237 | m3 |
| 11 | Đắp nền bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6524 | 100m3 |
| 12 | Cát tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6185 | m3 |
| 13 | Niloong lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652,37 | m2 |
| 14 | Bê tông sân, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,237 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2609 | 100m2 |
| H | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0631 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0273 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0273 | 100m3/1km |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4879 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4879 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3323 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3323 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2206 | 1m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8128 | m3 |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8111 | 100m2 |
| 17 | Gia công lắp dựng Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Đai ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 21 | Bu lông d12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 22 | Bu lông d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| I | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Bàn bóng bàn và lưới VinaSport Việt Nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Vợt bóng bàn DHS 3002 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chiếc |
| 3 | Cột lưới sân cầu lông Sodex Toseco | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Vợt cầu lông Yonex Astrox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | chiếc |
| 5 | Ghế ngồi trọng tài sân cầu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 6 | Tủ Locker 8 ngăn kích thước (WxDxH)=(762x450x1830)mm, hàng Hòa Phát hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chiếc |
| 7 | Bảng khẩu hiệu hội trường (biển gắn chữ “Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm") kích thước (10,7x0,6)m, khung sắt hộp mạ kẽm (25x25x14)m, nền Alu đỏ, chữ Mika vàng gương, chiều cao chữ 21-22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Ngôi sao 5 cánh chất liệu Mica, đường kính 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 9 | Búa liềm chất liệu Mica, đường kính 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 10 | Phông nền xanh sân khấu kích thước (10,8x8,1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,48 | m2 |
| 11 | Phông đỏ gắn sao vàng (3x8,1)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3 | m2 |
| 12 | Thảm đỏ sân khấu (10,8x5,7)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,56 | m2 |
| 13 | Bục nói chuyện kích thước (0,8x0,6x1,2)m, chất liệu bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 14 | Bục tượng Bác có kích thước (0,8x0,6x1,2)m, chất liệu bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 15 | Quạt công nghiệp đứng, cánh to | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chiếc |
| 16 | Amply karaoke California Pro 568E-200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 17 | Mic không dây Phoenix Pro-9S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 18 | Đầu đĩa Karaoke California DVD Midi 888k | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 19 | Loa trầm JBL740P bass 30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 20 | Loa thùng JBL 725 bass 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 21 | Loa kéo tay Karaoke Dalton TS-12G450X 500W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi