Gói thầu: Gói thầu XL: Thi công xây lắp nhà Thư viện + Sân đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL: Thi công xây lắp nhà Thư viện + Sân đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 08:43:00 đến ngày 2021-02-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,582,944,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THƯ VIỆN QUÂN ĐOÀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Bản vẽ kỹ thuật kèm theo | 1,5424 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | -nt- | 38,5591 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | -nt- | 24,8645 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt- | 1,4511 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt- | 0,7255 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt- | 1,4488 | 100m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | -nt- | 0,811 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | -nt- | 0,8152 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | -nt- | 0,1203 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | -nt- | 0,0533 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | -nt- | 0,2274 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 1,1256 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | -nt- | 1,1553 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 5,6352 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 0,6791 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 2,9062 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 6,7429 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 0,1625 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 0,2959 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 0,0564 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 0,3388 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | -nt- | 0,0262 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | -nt- | 5,6767 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | -nt- | 5,6767 | tấn |
| 25 | Bulon M12, L75 | -nt- | 248 | cái |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt- | 19,9145 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt- | 29,1215 | m3 |
| 28 | Nilon lót | -nt- | 0,1426 | 100m2 |
| 29 | Nilon lót | -nt- | 0,7806 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 35,051 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 4,854 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 21,983 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | -nt- | 7,806 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 61,1422 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 2,149 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 85,682 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 2,646 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 5,5148 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | -nt- | 77 | cấu kiện |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | -nt- | 0,4276 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,6965 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | -nt- | 4,0111 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | -nt- | 1,1425 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | -nt- | 5,6127 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | -nt- | 0,192 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn Tam cấp | -nt- | 0,07 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | -nt- | 5,767 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | -nt- | 1,401 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | -nt- | 0,2562 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | -nt- | 0,4488 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 19,6215 | m3 |
| 52 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt- | 0,8064 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | -nt- | 16,96 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | -nt- | 5,31 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | -nt- | 1,3304 | m3 |
| 56 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | -nt- | 68,8743 | m3 |
| 57 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | -nt- | 26,2872 | m3 |
| 58 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | -nt- | 19,6872 | m3 |
| 59 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | -nt- | 5,0202 | m3 |
| 60 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 427,632 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | -nt- | 512,23 | m2 |
| 62 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | -nt- | 207,9352 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | -nt- | 153,39 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 26,16 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 488,013 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | -nt- | 157,78 | m |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 924,2475 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | -nt- | 180,3285 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | -nt- | 128,9 | m2 |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | -nt- | 21,44 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | -nt- | 28,11 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | -nt- | 24,695 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn, Gạch granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | -nt- | 534,52 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn, Gạch granite nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 | -nt- | 48,9 | m2 |
| 75 | Lát gạch đất nung kích thước Gạch tàu 300x300mm, vữa XM mác 75 | -nt- | 9,86 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Đá chẻ màu xanh, vữa XM mác 75 | -nt- | 89,8995 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch granite 600x150mm, vữa XM mác 75 | -nt- | 55,9875 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, Gạch granite 300x600mm màu sáng, vữa XM mác 75 | -nt- | 242,64 | m2 |
| 79 | Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m | -nt- | 5 | 100m2 |
| 80 | Inox Ống D34 (thoát tràn) | -nt- | 0,03 | 100m |
| 81 | STK Ống D60 (thông dầm) | -nt- | 0,075 | 100m |
| 82 | STK ỐNG D90 | -nt- | 0,1 | 100m |
| 83 | uPVC Ống D90, PN6 | -nt- | 0,9 | 100m |
| 84 | Cầu chắn rác 120 | -nt- | 12 | cái |
| 85 | uPVC Co 45 D90 | -nt- | 20 | cái |
| 86 | Đai neo D60 | -nt- | 44 | cái |
| 87 | Trần thạch cao khung chìm 600x600mm | -nt- | 370,95 | m2 |
| 88 | Trần thạch cao khung nổi chống ẩm 600x600mm | -nt- | 51,68 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | -nt- | 1.698,2972 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | -nt- | 1.459,5945 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | -nt- | 1.170,9142 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | -nt- | 1.986,9775 | m2 |
| 93 | Cửa đi gỗ căm xe, kính an toàn dày 6.38mm | -nt- | 49,32 | m2 |
| 94 | Cửa đi nhôm hệ 1000, pano thanh, kính mờ an toàn dày 6.38mm | -nt- | 9,24 | m2 |
| 95 | Cửa đi nhôm hệ 1000, pano thanh | -nt- | 0,9 | m2 |
| 96 | Cửa sổ gỗ căm xe, kính an toàn dày 6.38mm | -nt- | 51,84 | m2 |
| 97 | Vách kính khung nhôm hệ 1000, kính an toàn dày 10.38mm | -nt- | 10,5 | m2 |
| 98 | Hoa inox cửa sổ | -nt- | 47,52 | m2 |
| 99 | Tay vịn gỗ nhóm 3, KT80x100 sơn phủ PU màu nâu | -nt- | 10,15 | m |
| 100 | Lan can cầu thang inox 304 | -nt- | 10,6575 | m2 |
| 101 | Lan can hành lang inox 304 | -nt- | 18,72 | m2 |
| 102 | Lam nhôm sơn giả gỗ, khung KT40x80 | -nt- | 13,8 | m2 |
| 103 | Lam nhôm sơn giả gỗ, khung KT40x80 kết hợp KT80x80 | -nt- | 13,8 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | -nt- | 111,3 | m2 |
| 105 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | -nt- | 10,5 | m2 |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | -nt- | 47,52 | m2 |
| 107 | Lắp dựng lan can sắt | -nt- | 56,9775 | m2 |
| 108 | Dòng chữ "THƯ VIỆN" bằng đồng cao 350mm | -nt- | 1 | bộ |
| 109 | Đắp khoét trang trí hộp gen | -nt- | 22 | cái |
| 110 | Nắp tôn đậy lỗ thang lên mái, KT1000x1000x1 | -nt- | 1 | cái |
| 111 | Thang sắt cố định lên mái bằng thép gai mạ kẽm D20 | -nt- | 1 | cái |
| 112 | Máng xối tôn mạ kẽm dày 0.3mm | -nt- | 11 | m |
| 113 | Tấm compact HPL dày 12mm ngăn tiểu: | -nt- | 0,72 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | -nt- | 3,7776 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | -nt- | 6,0996 | 100m2 |
| 116 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16x2400 | -nt- | 22 | cọc |
| 117 | Thanh nối đất bằng sắt tròn mạ kẽm D12 | -nt- | 90 | m |
| 118 | Kim thu lôi mạ đồng | -nt- | 6 | cái |
| 119 | Thanh dẫn sét trên mái sắt mạ kẽm D10 | -nt- | 120 | m |
| 120 | Sắt La50x3.5 mạ kẽm | -nt- | 6 | cái |
| 121 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | -nt- | 2 | lần |
| 122 | Hộp kiểm tra điện trở đất | -nt- | 2 | hộp |
| 123 | Kẹp cọc đất D12 | -nt- | 4 | cái |
| 124 | Tủ điện mặt nhựa 13MCB, KT295X395X58 | -nt- | 1 | tủ |
| 125 | MCB 3 cực, 63A/18KA | -nt- | 1 | cái |
| 126 | MCB 3 cực, 32A/10KA | -nt- | 1 | cái |
| 127 | MCB 3 cực, 25A/6KA | -nt- | 1 | cái |
| 128 | MCB 1 cực, 25A/6KA | -nt- | 3 | cái |
| 129 | MCB 1 cực, 16A/6KA | -nt- | 1 | cái |
| 130 | MCB 1 cực, 10A/6KA | -nt- | 1 | cái |
| 131 | Tủ điện mặt nhựa 13MCB, KT363X213X58 | -nt- | 1 | tủ |
| 132 | MCB 3 cực, 32A/10KA | -nt- | 1 | cái |
| 133 | MCB 3 cực, 25A/6KA | -nt- | 1 | cái |
| 134 | MCB 1 cực, 25A/6KA | -nt- | 5 | cái |
| 135 | MCB 1 cực, 10A/6KA | -nt- | 1 | cái |
| 136 | Tủ điện mặt nhựa 5MCB, KT280X213X58 | -nt- | 2 | tủ |
| 137 | Tủ điện mặt nhựa 5MCB, KT213X213X58 | -nt- | 8 | tủ |
| 138 | MCB 3 cực, 25A/6KA | -nt- | 2 | cái |
| 139 | MCB 3 cực, 16A/4.5KA | -nt- | 2 | cái |
| 140 | MCB 2 cực, 25A/6KA | -nt- | 8 | cái |
| 141 | RCBO 2 cực, 30mmA,16A/4.5Ka | -nt- | 10 | cái |
| 142 | MCB 1 cực, 10A/4.5KA | -nt- | 10 | cái |
| 143 | Quạt đảo treo trần, 35W/220V | -nt- | 24 | cái |
| 144 | Quạt treo tường, 35W/220V | -nt- | 4 | cái |
| 145 | Đèn led D300 nổi, 14W/220V | -nt- | 12 | bộ |
| 146 | Đèn led tube đơn 50x1200, 18W/220V | -nt- | 31 | bộ |
| 147 | Đèn led tube PANEL, 36W/220V | -nt- | 40 | bộ |
| 148 | Đèn gương lavabo, 20W/220V | -nt- | 4 | bộ |
| 149 | Đèn LED D130, 14W/220V | -nt- | 16 | bộ |
| 150 | Ổ cắm đôi, 3 cực, mặt nạ 2 lỗ + đế,13A/400V | -nt- | 63 | cái |
| 151 | Công tắc đơn, 1 cực, mặt nạ 1 lỗ + đế, 10A/220V | -nt- | 26 | cái |
| 152 | Công tắc đôi, 1 cực, mặt nạ 2 lỗ + đế, 10A/220V | -nt- | 2 | cái |
| 153 | Công tắc ba, 1 cực, mặt nạ 3 lỗ + đế, 10A/220V | -nt- | 7 | cái |
| 154 | Công tắc bốn, 1 cực, mặt nạ 4 lỗ + đế, 10A/220V | -nt- | 1 | cái |
| 155 | Công tắc đơn, 3 cực, mặt nạ 1 lỗ + đế, 10A/220V | -nt- | 2 | cái |
| 156 | Cáp điện CU/XLPE/PVC, 1x2.5mm2 | -nt- | 900 | m |
| 157 | Cáp điện CU/XLPE/PVC, 1x1.5mm2 | -nt- | 1.200 | m |
| 158 | Cáp điện CU/XLPE/PVC, 3x4mm2 | -nt- | 120 | m |
| 159 | Cáp điện CU/XLPE/PVC, 4x4mm2 | -nt- | 30 | m |
| 160 | Cáp điện CU/XLPE/PVC, 4x10mm2 | -nt- | 10 | m |
| 161 | Cáp điện CU/XLPE/PVC, 4x16mm2 | -nt- | 50 | m |
| 162 | Ống đi dây uPVC D20 | -nt- | 1.000 | m |
| 163 | Ống đi dây uPVC D25 | -nt- | 500 | m |
| 164 | Ống đi dây uPVC D32 | -nt- | 50 | m |
| 165 | Ống xoắn HDPE D85 | -nt- | 50 | m |
| 166 | Cọc sắt mạ đồng | -nt- | 5 | cọc |
| 167 | Cáp đồng trần 25mm2 | -nt- | 25 | m |
| 168 | Ổ căm RJ45 + Đế PVC | -nt- | 11 | cái |
| 169 | Ống đi dây uPVC D20 | -nt- | 100 | m |
| 170 | Cáp CAT6 | -nt- | 200 | m |
| 171 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | -nt- | 0,2306 | 100m3 |
| 172 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | -nt- | 5,7658 | m3 |
| 173 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt- | 0,2883 | 100m3 |
| 174 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt- | 0,924 | m3 |
| 175 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 0,924 | m3 |
| 176 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | -nt- | 0,848 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | -nt- | 0,0128 | 100m2 |
| 178 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | -nt- | 0,0336 | 100m2 |
| 179 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | -nt- | 6 | cấu kiện |
| 180 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | -nt- | 0,0751 | tấn |
| 181 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | -nt- | 0,0814 | tấn |
| 182 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt- | 5,1264 | m3 |
| 183 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 25,44 | m2 |
| 184 | Quét nước xi măng 2 nước | -nt- | 30,56 | m2 |
| 185 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 5,12 | m2 |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | -nt- | 1,9968 | m3 |
| 187 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | -nt- | 1,9968 | m3 |
| 188 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt- | 0,128 | m3 |
| 189 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | -nt- | 0,128 | m3 |
| 190 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | -nt- | 0,0576 | m3 |
| 191 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | -nt- | 0,0064 | 100m2 |
| 192 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | -nt- | 0,0038 | 100m2 |
| 193 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | -nt- | 2 | cấu kiện |
| 194 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | -nt- | 0,0086 | tấn |
| 195 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt- | 0,384 | m3 |
| 196 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 4 | m2 |
| 197 | Quét nước xi măng 2 nước | -nt- | 4,5 | m2 |
| 198 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 0,5 | m2 |
| 199 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | -nt- | 5,824 | m3 |
| 200 | Đắp đất nền múng cụng trỡnh, nền đường | -nt- | 5,824 | m3 |
| 201 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | -nt- | 0,64 | m3 |
| 202 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | -nt- | 1,0368 | m3 |
| 203 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 10,8 | m2 |
| 204 | Quét nước xi măng 2 nước | -nt- | 13,3 | m2 |
| 205 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | -nt- | 2,5 | m2 |
| 206 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | -nt- | 36,575 | m3 |
| 207 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | -nt- | 0,3658 | 100m3 |
| 208 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | -nt- | 4,95 | m3 |
| 209 | PP-R Ống D32, PN10 | -nt- | 0,7 | 100m |
| 210 | PP-R Ống D25, PN10 | -nt- | 0,3 | 100m |
| 211 | PP-R Ống D20, PN10 | -nt- | 0,4 | 100m |
| 212 | PP-R Co D32 | -nt- | 10 | cái |
| 213 | PP-R Co D25 | -nt- | 25 | cái |
| 214 | PP-R Co D20 | -nt- | 30 | cái |
| 215 | PP-R Co D32-25 | -nt- | 10 | cái |
| 216 | PP-R Co D25-20 | -nt- | 20 | cái |
| 217 | PP-R Co ren trong D20 | -nt- | 25 | cái |
| 218 | PP-R Tê D32 | -nt- | 10 | cái |
| 219 | PP-R Tê D32-25 | -nt- | 8 | cái |
| 220 | PP-R Tê D25-20 | -nt- | 20 | cái |
| 221 | PP-R Tê D25 | -nt- | 14 | cái |
| 222 | PP-R Nối D32-25 | -nt- | 4 | cái |
| 223 | PP-R Nối D25-20 | -nt- | 8 | cái |
| 224 | PP-R Bịt D20 | -nt- | 20 | cái |
| 225 | PP-R Nối D32 | -nt- | 21 | cái |
| 226 | PP-R Nối D25 | -nt- | 10 | cái |
| 227 | PP-R Nối D20 | -nt- | 20 | cái |
| 228 | Van phao D32 | -nt- | 1 | cái |
| 229 | Vòi hương sen + 1 vòi | -nt- | 4 | bộ |
| 230 | Vòi xả nước Lavabo | -nt- | 8 | bộ |
| 231 | Bồn nước ngang inox 3m3 + Khung chân đế bằng thép mạ kẽm | -nt- | 1 | bể |
| 232 | PPR Van hai chiều D32 | -nt- | 4 | cái |
| 233 | PPR Van một chiều D32 | -nt- | 1 | cái |
| 234 | PPR Van hai chiều D25 | -nt- | 4 | cái |
| 235 | uPVC Ống D220, PN6 | -nt- | 0,8 | 100m |
| 236 | uPVC Ống D114, PN6 | -nt- | 0,3 | 100m |
| 237 | uPVC Ống D90, PN6 | -nt- | 0,4 | 100m |
| 238 | uPVC Ống D60, PN6 | -nt- | 0,4 | 100m |
| 239 | uPVC Ống D42, PN6 | -nt- | 0,2 | 100m |
| 240 | uPVC Ống D34, PN6 | -nt- | 0,2 | 100m |
| 241 | uPVC Co 45 D42 | -nt- | 6 | cái |
| 242 | uPVC Co 45 D60 | -nt- | 10 | cái |
| 243 | uPVC Co 45 D34 | -nt- | 8 | cái |
| 244 | uPVC Co 45 D114 | -nt- | 10 | cái |
| 245 | uPVC Chạc Y D90 | -nt- | 10 | cái |
| 246 | uPVC Chạc Y D114 | 14 | cái | |
| 247 | uPVC Chạc Y D60 | 4 | cái | |
| 248 | uPVC Tê D60 | 4 | cái | |
| 249 | Xiphong uPVC D42 | 6 | cái | |
| 250 | uPVC Nối D90-60 | 6 | cái | |
| 251 | uPVC Nối D114-60 | 4 | cái | |
| 252 | uPVC Nối D60-34 | 8 | cái | |
| 253 | uPVC Nối D60-42 | 6 | cái | |
| 254 | uPVC Nối D220 | 8 | cái | |
| 255 | uPVC Nối D114 | 22 | cái | |
| 256 | uPVC Nối D90 | 23 | cái | |
| 257 | uPVC Nối D60 | 16 | cái | |
| 258 | uPVC Bịt D114 | 6 | cái | |
| 259 | uPVC Bịt D90 | 4 | cái | |
| 260 | uPVC Bịt D60 | 10 | cái | |
| 261 | uPVC Bịt D42 | 16 | cái | |
| 262 | Chậu tiểu nam + Xiphong D60 | 4 | bộ | |
| 263 | Phễu thu sàn inox 150x150 + Xiphong | 8 | cái | |
| 264 | Xí bệt tráng men + Xiphong D114 | 6 | bộ | |
| 265 | Lavabo sứ tráng men + Xiphong D60 | 8 | bộ | |
| 266 | Khung lavabo inox hộp 50x50x5, KT1900x600x300 | 4 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,1521 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1521 | 100m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 3,9 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 7,02 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 52 | m2 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,146 | 100m3 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,382 | 100m3 | |
| 8 | Nilon lót | 3,82 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | 38,2 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi