Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 360 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 14:46:00 đến ngày 2021-02-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,746,720,766 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP MƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | Theo chương V | 13 | cái |
| 3 | Phá dỡ cống hiện hữu bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 26,88 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V | 28,078 | m3 |
| 5 | Đào nền cấp phối đá dăm | Theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 6 | Đào mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V | 68,337 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hai bên mương bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 28,043 | 100m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 497,668 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương, hố ga, cửa xả, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 13,227 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương, hố ga, cửa xả, đường kính > 10mm | Theo chương V | 27,435 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình | Theo chương V | 6,347 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép hình bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chương V | 249,02 | m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, ván khuôn đáy mương, hố ga, cửa xả | Theo chương V | 20,107 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn thành mương, hố ga, cửa xả | Theo chương V | 102,756 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn gờ gác đan | Theo chương V | 25,654 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đáy mương, đáy hố ga, đáy cửa xả sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 653,003 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành mương, thành hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 853,063 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông gờ gác đan, tường đầu, tường cánh cửa xả đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 186,69 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép nắp đan, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,109 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép nắp đan, đường kính > 10mm | Theo chương V | 48,717 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo chương V | 14,712 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp ống nhựa | Theo chương V | 126 | m |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 376,431 | m3 |
| 24 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 3.820 | cấu kiện |
| 25 | Vận chuyển xà bần đổ thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo chương V | 0,736 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 40,294 | 100m3 |
| 27 | Đắp đá tái lập đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 8,113 | m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc gia cố cửa xả hạ lưu | Theo chương V | 2,295 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi