Gói thầu: Thi công xây dựng: Nhà văn hóa khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đồng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng: Nhà văn hóa khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã hỗ trợ và ngân sách phường Đông Mai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 12:03:00 đến ngày 2021-02-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,736,524,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,7763 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,2834 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng + giằng móng đá 2x4, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 6,43 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 0,2255 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,0902 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0395 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2948 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,5152 | tấn |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 10,1 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,8726 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1488 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính >18mm | Chương V của E-HSMT | 1,6177 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,1939 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,13 | m3 |
| 17 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm,VXM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 18 | Đắp đất chân móng + đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,9065 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát tôn nền | Chương V của E-HSMT | 11,13 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 11,13 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thải, phạm vi <=1000m, ôtô 5T (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,3881 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,3881 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,5546 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0855 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,9525 | tấn |
| 26 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 59,66 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,0324 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0296 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn dầm giằng | Chương V của E-HSMT | 0,7177 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,6395 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0845 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 2,4671 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 8,45 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 1,49 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10m | Chương V của E-HSMT | 2,948 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 17,85 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 245,51 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 497,96 | m2 |
| 41 | Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Chương V của E-HSMT | 213,52 | m |
| 42 | Láng seno, ô văng không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 26,75 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 111,34 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x600mm | Chương V của E-HSMT | 9,74 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 266,86 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 497,96 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép 80x40x2mm | Chương V của E-HSMT | 1,3359 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép 80x40x2mm | Chương V của E-HSMT | 1,3359 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,32 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 11,32 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Chương V của E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Chương V của E-HSMT | 15,93 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 29,61 | m2 |
| 55 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 0,1566 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 57 | Sơn song sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 13,68 | 1m2 |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, D90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 61 | Rọ chắn rác | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Quai giữ ống D90 thoát nước mái | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ốp trần 40w | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp automat | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt đế âm | Chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 74 | Lắp đặt tủ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V của E-HSMT | 450 | m |
| B | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 11,39 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm,VXM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm móng | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1164 | tấn |
| 7 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0053 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 12 | Đắp cát tôn nền | Chương V của E-HSMT | 4,81 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 14 | Vận chuyển thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,77 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,91 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10m | Chương V của E-HSMT | 0,28 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,78 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 90,19 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 59,1 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 31 | Láng sàn mái không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 15,95 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V của E-HSMT | 18,69 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V của E-HSMT | 49,4 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 90,19 | m2 |
| 35 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 9,7 | m2 |
| 36 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Chương V của E-HSMT | 1,75 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 5,35 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact | Chương V của E-HSMT | 11,19 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 41 | Quai giữ ống D90 thoát nước mái | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp dựng ống nhựa HDPE D27mm bơm nước lên téc | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100 m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm thoát nước bồn cầu | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 44 | Lắp dựng ống nhựa PVC D60mm thoát nước thiết bị + thoát nước sàn | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm cấp nước thiết bị | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa D110m | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng sông D110mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa D60mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lặt đặt măng sông D60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa D27mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê D27mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt măng sông D27mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt thoát sàn | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Rọ chắn rác | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 65 | Máy bơm nước | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn ốp trần 40w | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt đế âm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 73 | Đắp cát nền | Chương V của E-HSMT | 0,364 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đáy bể | Chương V của E-HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 75 | Bê tông đáy bể, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,546 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,444 | m3 |
| 78 | Trát tường bể, VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,56 | m2 |
| 79 | Láng đáy + thành bể có đánh mầu, VXM M75# | Chương V của E-HSMT | 15,202 | m2 |
| 80 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 82 | Bê tông tấm đan bể đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,364 | m3 |
| 83 | Lắp đặt tấm đan bể | Chương V của E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Chương V của E-HSMT | 0,058 | 100m |
| C | Phần san nền | |||
| 1 | Bóc hữu cơ, phong hóa bằng máy đào (trung bình 20cm) | Chương V của E-HSMT | 0,8719 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Núi Na) | Chương V của E-HSMT | 3,8364 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III (1km) | Chương V của E-HSMT | 3,8364 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,4876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,8719 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,8719 | 100m3 |
| D | Sân | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,5406 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 54,06 | m3 |
| E | Phần Cổng - Tường rào | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng, bằng máy đào, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông lót móng tường rào | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng trụ cổng, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ cổng | Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0059 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0802 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,0088 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 10 | Ván khuôn lót giằng trụ cổng | Chương V của E-HSMT | 0,0071 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót giằng trụ cổng, đá 2x4, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng trụ cổng | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng trụ cổng, đường kính <=10 m | Chương V của E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng trụ cổng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,0167 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng trụ cổng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,77 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông cột trụ cổng | Chương V của E-HSMT | 0,0458 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột trụ cổng, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 19 | Xây trụ cổng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 20 | Trát trụ cổng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 13,28 | m2 |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,72 | m |
| 22 | Sơn trụ cổng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 13,28 | m2 |
| 23 | Gia công cổng sắt | Chương V của E-HSMT | 0,1401 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V của E-HSMT | 102 | m2 |
| 25 | Mũi giáo đúc bằng gang | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 26 | Bản lề cổng | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Sơn cổng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 9,24 | 1m2 |
| 28 | Đào móng tường rào, bằng máy đào, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,8654 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông lót móng tường rào | Chương V của E-HSMT | 0,2404 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng tường rào, đá 4x6, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 8,41 | m3 |
| 31 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 42,07 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông giằng tường rào | Chương V của E-HSMT | 0,2404 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng tường rào, đường kính <=10 m | Chương V của E-HSMT | 0,2496 | tấn |
| 34 | Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,01 | m3 |
| 35 | Xây trụ tường rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,25 | m3 |
| 36 | Xây tường rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,37 | m3 |
| 37 | Trát tường + trụ tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 520,08 | m2 |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 337,68 | m |
| 39 | Sơn tường rào 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 520,08 | m2 |
| 40 | Gia công hàng rào sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 0,3014 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V của E-HSMT | 169,2 | m2 |
| 42 | Mũi giáo đúc bằng gang | Chương V của E-HSMT | 672 | cái |
| 43 | Chữ C giữ mũi mác | Chương V của E-HSMT | 630 | cái |
| 44 | Sơn hoa sắt hàng rào bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 16,78 | 1m2 |
| 45 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,3306 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,53 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T (3km) | Chương V của E-HSMT | 0,53 | 100m3 |
| F | Phần Bồn hoa cây xanh | |||
| 1 | Đào móng tường bo bồn cây, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9,005 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,501 | m3 |
| 3 | Xây tường bo bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,112 | m3 |
| 4 | Trát tường bo bồn cây, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 61,908 | m2 |
| 5 | Ốp tường bo bồn cây diện gạch 6x24cm | Chương V của E-HSMT | 61,908 | m2 |
| 6 | Đất trồng cây | Chương V của E-HSMT | 24 | m3 |
| 7 | Trồng cây hoa dâm bụt thái | Chương V của E-HSMT | 100 | cây |
| 8 | Trồng cây tùng tháp | Chương V của E-HSMT | 30 | cây |
| 9 | Trồng thảm cỏ nhật | Chương V của E-HSMT | 100 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi