Gói thầu: Thi công xây dựng: Nhà văn hóa khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210151063-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đồng Mai
Tên gói thầu Thi công xây dựng: Nhà văn hóa khu Hải Hòa, phường Đông Mai, thị xã Quảng Yên
Số hiệu KHLCNT 20210149703
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã hỗ trợ và ngân sách phường Đông Mai
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 12:03:00 đến ngày 2021-02-03 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,736,524,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà văn hóa
1 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,7763 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,2834 100m2
3 Bê tông lót móng + giằng móng đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 6,43 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng Chương V của E-HSMT 0,2255 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 0,0902 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0395 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,2948 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,5152 tấn
9 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 10,1 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,8726 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1488 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính >18mm Chương V của E-HSMT 1,6177 tấn
13 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,6 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng tường Chương V của E-HSMT 0,1939 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,163 tấn
16 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,13 m3
17 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm,VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,8 m3
18 Đắp đất chân móng + đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V của E-HSMT 0,9065 100m3
19 Đắp cát tôn nền Chương V của E-HSMT 11,13 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 11,13 m3
21 Vận chuyển đất thải, phạm vi <=1000m, ôtô 5T (3km) Chương V của E-HSMT 0,3881 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (3km) Chương V của E-HSMT 0,3881 100m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,5546 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0855 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,9525 tấn
26 Bê tông cột đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,24 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 59,66 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0324 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0296 tấn
30 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn dầm giằng Chương V của E-HSMT 0,7177 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6395 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0845 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,4671 tấn
35 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,45 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 1,49 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10m Chương V của E-HSMT 2,948 tấn
38 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 17,85 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 245,51 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 497,96 m2
41 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 213,52 m
42 Láng seno, ô văng không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 26,75 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 600x600mm Chương V của E-HSMT 111,34 m2
44 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 9,74 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 266,86 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 497,96 m2
47 Sản xuất xà gồ thép 80x40x2mm Chương V của E-HSMT 1,3359 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép 80x40x2mm Chương V của E-HSMT 1,3359 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,32 100m2
50 Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,17 m3
51 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 11,32 m2
52 Sản xuất cửa đi nhôm hệ Chương V của E-HSMT 13,68 m2
53 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ Chương V của E-HSMT 15,93 m2
54 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 29,61 m2
55 Gia công hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 0,1566 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 13,68 m2
57 Sơn song sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 13,68 1m2
58 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, D90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
61 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 4 cái
62 Quai giữ ống D90 thoát nước mái Chương V của E-HSMT 20 cái
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 9 bộ
64 Lắp đặt đèn ốp trần 40w Chương V của E-HSMT 6 bộ
65 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt hộp automat Chương V của E-HSMT 1 hộp
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 12 cái
73 Lắp đặt đế âm Chương V của E-HSMT 12 hộp
74 Lắp đặt tủ điện Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
78 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V của E-HSMT 450 m
B Nhà vệ sinh
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,39 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,84 m3
3 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm,VXM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,8 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm móng Chương V của E-HSMT 0,1 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,1164 tấn
7 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,08 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0053 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,032 tấn
11 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
12 Đắp cát tôn nền Chương V của E-HSMT 4,81 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 1,87 m3
14 Vận chuyển thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T (3km) Chương V của E-HSMT 0,11 100m3
15 Vận chuyển thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T (3km) Chương V của E-HSMT 0,11 100m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,77 m3
17 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,62 m3
18 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn lanh tô Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0112 tấn
20 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,17 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 0,1 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1 tấn
24 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,91 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10m Chương V của E-HSMT 0,28 tấn
27 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,78 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 90,19 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 59,1 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 50 m
31 Láng sàn mái không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V của E-HSMT 15,95 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V của E-HSMT 18,69 m2
33 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V của E-HSMT 49,4 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 90,19 m2
35 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,7 m2
36 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ Chương V của E-HSMT 1,75 m2
37 Sản xuất cửa đi nhôm hệ Chương V của E-HSMT 3,6 m2
38 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 5,35 m2
39 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact Chương V của E-HSMT 11,19 m2
40 Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 Chương V của E-HSMT 0,03 100m
41 Quai giữ ống D90 thoát nước mái Chương V của E-HSMT 4 cái
42 Lắp dựng ống nhựa HDPE D27mm bơm nước lên téc Chương V của E-HSMT 0,3 100 m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm thoát nước bồn cầu Chương V của E-HSMT 0,4 100m
44 Lắp dựng ống nhựa PVC D60mm thoát nước thiết bị + thoát nước sàn Chương V của E-HSMT 0,3 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm cấp nước thiết bị Chương V của E-HSMT 0,4 100m
46 Lắp đặt cút nhựa D110mm Chương V của E-HSMT 10 cái
47 Lắp đặt tê nhựa D110m Chương V của E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt măng sông D110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt cút nhựa D60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
50 Lắp đặt tê nhựa D60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
51 Lặt đặt măng sông D60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt cút nhựa D27mm Chương V của E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt tê D27mm Chương V của E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt măng sông D27mm Chương V của E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 3 bộ
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 3 cái
58 Lắp đặt thoát sàn Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
60 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 1 bộ
63 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
65 Máy bơm nước Chương V của E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt đèn ốp trần 40w Chương V của E-HSMT 4 bộ
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt đế âm Chương V của E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
72 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V của E-HSMT 50 m
73 Đắp cát nền Chương V của E-HSMT 0,364 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đáy bể Chương V của E-HSMT 0,0117 100m2
75 Bê tông đáy bể, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,546 m3
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, D<=10mm Chương V của E-HSMT 0,079 tấn
77 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75 Chương V của E-HSMT 2,444 m3
78 Trát tường bể, VXM M75 Chương V của E-HSMT 11,56 m2
79 Láng đáy + thành bể có đánh mầu, VXM M75# Chương V của E-HSMT 15,202 m2
80 Ván khuôn cho bê tông tấm đan Chương V của E-HSMT 0,016 100m2
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D <=10mm Chương V của E-HSMT 0,016 tấn
82 Bê tông tấm đan bể đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,364 m3
83 Lắp đặt tấm đan bể Chương V của E-HSMT 3 1cấu kiện
84 Lắp đặt ống nhựa D110mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
85 Lắp đặt ống nhựa D90mm Chương V của E-HSMT 0,058 100m
C Phần san nền
1 Bóc hữu cơ, phong hóa bằng máy đào (trung bình 20cm) Chương V của E-HSMT 0,8719 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (Núi Na) Chương V của E-HSMT 3,8364 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III (1km) Chương V của E-HSMT 3,8364 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,4876 100m3
5 Vận chuyển đất thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m (3km) Chương V của E-HSMT 0,8719 100m3
6 Vận chuyển đất thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T (3km) Chương V của E-HSMT 0,8719 100m3
D Sân
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,5406 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 54,06 m3
E Phần Cổng - Tường rào
1 Đào móng trụ cổng, bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0243 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông lót móng tường rào Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
3 Bê tông lót móng trụ cổng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
4 Ván khuôn móng trụ cổng Chương V của E-HSMT 0,0128 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0059 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0802 tấn
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,2 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 0,0088 100m2
9 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,05 m3
10 Ván khuôn lót giằng trụ cổng Chương V của E-HSMT 0,0071 100m2
11 Bê tông lót giằng trụ cổng, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
12 Ván khuôn giằng trụ cổng Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng trụ cổng, đường kính <=10 m Chương V của E-HSMT 0,0062 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng trụ cổng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0167 tấn
15 Bê tông giằng trụ cổng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,21 m3
16 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,77 m3
17 Ván khuôn bê tông cột trụ cổng Chương V của E-HSMT 0,0458 100m2
18 Bê tông cột trụ cổng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,25 m3
19 Xây trụ cổng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,23 m3
20 Trát trụ cổng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 13,28 m2
21 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,72 m
22 Sơn trụ cổng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 13,28 m2
23 Gia công cổng sắt Chương V của E-HSMT 0,1401 tấn
24 Lắp dựng cổng sắt Chương V của E-HSMT 102 m2
25 Mũi giáo đúc bằng gang Chương V của E-HSMT 30 cái
26 Bản lề cổng Chương V của E-HSMT 6 cái
27 Sơn cổng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,24 1m2
28 Đào móng tường rào, bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,8654 100m3
29 Ván khuôn cho bê tông lót móng tường rào Chương V của E-HSMT 0,2404 100m2
30 Bê tông lót móng tường rào, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 8,41 m3
31 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 42,07 m3
32 Ván khuôn bê tông giằng tường rào Chương V của E-HSMT 0,2404 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng tường rào, đường kính <=10 m Chương V của E-HSMT 0,2496 tấn
34 Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,01 m3
35 Xây trụ tường rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,25 m3
36 Xây tường rào gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,37 m3
37 Trát tường + trụ tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 520,08 m2
38 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 337,68 m
39 Sơn tường rào 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 520,08 m2
40 Gia công hàng rào sắt vuông đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 0,3014 tấn
41 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V của E-HSMT 169,2 m2
42 Mũi giáo đúc bằng gang Chương V của E-HSMT 672 cái
43 Chữ C giữ mũi mác Chương V của E-HSMT 630 cái
44 Sơn hoa sắt hàng rào bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 16,78 1m2
45 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,3306 100m3
46 Vận chuyển đất thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T (3km) Chương V của E-HSMT 0,53 100m3
47 Vận chuyển đất thải tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T (3km) Chương V của E-HSMT 0,53 100m3
F Phần Bồn hoa cây xanh
1 Đào móng tường bo bồn cây, đất cấp III Chương V của E-HSMT 9,005 m3
2 Bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,501 m3
3 Xây tường bo bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 10,112 m3
4 Trát tường bo bồn cây, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 61,908 m2
5 Ốp tường bo bồn cây diện gạch 6x24cm Chương V của E-HSMT 61,908 m2
6 Đất trồng cây Chương V của E-HSMT 24 m3
7 Trồng cây hoa dâm bụt thái Chương V của E-HSMT 100 cây
8 Trồng cây tùng tháp Chương V của E-HSMT 30 cây
9 Trồng thảm cỏ nhật Chương V của E-HSMT 100 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->