Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Sửa chữa các hạng mục Trường Phổ Thông dân tộc nội trú liên huyện Tân Phú - Định Quán

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145771-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 17:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Khánh Thịnh Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng): Sửa chữa các hạng mục Trường Phổ Thông dân tộc nội trú liên huyện Tân Phú - Định Quán
Số hiệu KHLCNT 20210145633
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh (nguồn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 17:15:00 đến ngày 2021-02-02 17:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,200,037,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ HÀNH CHÍNH 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 118,26 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 23,488 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 3 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 22,083 m2
7 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 22,083 m2
8 Chét silicon chống dột mái tôn Mục 2, Chương V 537,064 m2
9 Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) Mục 2, Chương V 23,488 m2
10 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 22,083 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 205,9564 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 61,52 m2
13 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Mục 2, Chương V 205,956 1m2
14 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 61,52 1m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.384,728 m2
16 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ Mục 2, Chương V 3,78 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 148,67 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 148,67 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 118,26 m2
20 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 2,457 m2
21 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,457 m2
22 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang Mục 2, Chương V 37,455 m2
23 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 5,486 100m2
24 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
25 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 50 hộp
26 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 10 cái
27 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
28 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 20 cái
29 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 11 bộ
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 16 bộ
31 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 13 bộ
32 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 11 cái
33 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
34 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
35 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 50 m
36 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 50 m
37 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 3 bộ
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
41 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
43 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 HT
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,16 100m
48 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 6 cái
49 Tê nhựa PVC D34/27 Mục 2, Chương V 8 Cái
50 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục 2, Chương V 8 cái
51 Tê nhựa PVC D27/21 Mục 2, Chương V 14 Cái
52 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Mục 2, Chương V 10 cái
53 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 16 cái
55 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm Mục 2, Chương V 12 cái
56 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Mục 2, Chương V 16 cái
57 Cút PVC D21 một đầu ren Mục 2, Chương V 28 Cái
58 Côn PVC D34x27 Mục 2, Chương V 14 Cái
59 Côn PVC D34x21 Mục 2, Chương V 8 Cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 10 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 24 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 16 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 6 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 10 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 10 cái
69 Tê PVC 45 độ D90x60 Mục 2, Chương V 8 Cái
70 Tê PVC 45 độ D60x42 Mục 2, Chương V 8 cái
71 Van khóa 34 Mục 2, Chương V 1 Cái
72 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 1 cái
73 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 8 cái
74 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
76 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 3 bộ
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
78 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 3 bộ
79 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 4 bộ
80 Chóp tôn vượt mái Mục 2, Chương V 1 Cái
81 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,176 100m3
82 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,018 100m3
83 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,572 m3
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,047 tấn
85 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,023 100m2
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,364 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,09 m3
88 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 27,824 m2
89 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 6,01 m2
90 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,54 m3
91 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,048 tấn
92 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,033 100m2
93 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 11 cái
94 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục 2, Chương V 0,013 100m3
95 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 16,804 m3
96 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 117,628 m3
B HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 129,36 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 36,4 m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 220,119 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 10 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 14 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 71,5 m2
7 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục 2, Chương V 1,728 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 233,26 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 1,116 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,893 m3
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 71,5 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 2,201 100m2
13 Trét silicon chông dột mái Mục 2, Chương V 513,611 m2
14 Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) Mục 2, Chương V 36,4 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 71,2 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục 2, Chương V 233,26 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 538,84 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 153,484 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 69,96 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 210,76 m2
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 215,735 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 143,6 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 32,62 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 39,515 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 867,824 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 320,235 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.874,001 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mục 2, Chương V 1.113,62 m2
29 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ Mục 2, Chương V 26,04 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 149,592 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 149,592 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 129,36 m2
33 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang Mục 2, Chương V 35,505 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 2,496 m2
35 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,496 m2
36 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 9,029 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,147 100m2
38 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
39 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 60 hộp
40 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 20 cái
41 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 10 cái
43 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 15 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 12 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 28 bộ
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 7 cái
47 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 500 m
48 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 150 m
49 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 80 m
50 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 8 bộ
51 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
53 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 50 m
54 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
55 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 HT
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 3 cái
61 Tê PVC D42/34 Mục 2, Chương V 3 Cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 25 cái
63 Tê PVC D34/27 Mục 2, Chương V 14 Cái
64 Tê PVC D27 Mục 2, Chương V 14 Cái
65 Tê PVC D27/21 Mục 2, Chương V 24 Cái
66 Tê PVC D21 Mục 2, Chương V 36 Cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 10 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 34 cái
69 Cút PVC D27 Mục 2, Chương V 24 Cái
70 Cút PVC D21 Mục 2, Chương V 36 Cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren Mục 2, Chương V 48 Cái
72 Côn PVC D42x34 Mục 2, Chương V 2 Cái
73 Côn PVC D34x27 Mục 2, Chương V 24 Cái
74 Côn PVC D34x21 Mục 2, Chương V 14 Cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,45 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 8 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 24 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 36 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 6 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 12 cái
85 Tê chữ Y PVC D140x114 Mục 2, Chương V 4 Cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 24 cái
88 Tê chữ Y PVC D90x60 Mục 2, Chương V 18 cái
89 Tê chữ Y PVC D60x42 Mục 2, Chương V 24 cái
90 Van khóa 42 Mục 2, Chương V 2 Cái
91 Van khóa 34 Mục 2, Chương V 2 Cái
92 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
93 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 28 cái
94 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 14 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 10 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 10 bộ
97 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 10 cái
98 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 14 cái
99 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 10 cái
100 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 10 cái
101 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 10 cái
102 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 14 cái
103 Chóp tôn vượt mái Mục 2, Chương V 2 Cái
104 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,351 100m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,035 100m3
106 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 3,144 m3
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,095 tấn
108 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,045 100m2
109 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,728 m3
110 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,77 m3
111 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 55,648 m2
112 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,02 m2
113 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,54 m3
114 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,097 tấn
115 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,068 100m2
116 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 22 cái
117 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục 2, Chương V 0,026 100m3
118 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 16,804 m3
119 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 117,628 m3
C HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 229,5 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 32 m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 167,194 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 10 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 14 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 76,56 m2
7 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục 2, Chương V 1,728 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 240,46 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 1,268 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1 m3
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 70,16 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,672 100m2
13 Chét silicon chống dột mái tôn Mục 2, Chương V 668,776 m2
14 Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) Mục 2, Chương V 32 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 70,16 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục 2, Chương V 240,46 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 788,729 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 209,696 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 125,37 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 358,452 m2
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 292,73 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 147,2 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 83,52 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 62,01 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 1.226,506 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 545,832 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.861,355 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.675,332 m2
29 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ Mục 2, Chương V 24,6 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 274,713 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 274,713 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 229,5 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 4,576 m2
34 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4,576 m2
35 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang Mục 2, Chương V 71,982 m2
36 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 11,556 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,375 100m2
38 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
39 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 100 hộp
40 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 30 cái
41 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
42 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 40 cái
43 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 22 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 48 bộ
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 15 cái
47 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
48 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 50 m
49 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 100 m
50 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 50 m
51 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 8 bộ
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
54 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
55 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
58 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 HT
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 3 cái
64 Tê PVC D42/34 Mục 2, Chương V 3 Cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 25 cái
66 Tê PVC D34/27 Mục 2, Chương V 14 Cái
67 Tê PVC D27 Mục 2, Chương V 14 Cái
68 Tê PVC D27/21 Mục 2, Chương V 24 Cái
69 Tê PVC D21 Mục 2, Chương V 36 Cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 10 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 34 cái
72 Cút PVC D27 Mục 2, Chương V 24 Cái
73 Cút PVC D21 Mục 2, Chương V 36 Cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren Mục 2, Chương V 48 Cái
75 Côn PVC D42x34 Mục 2, Chương V 2 Cái
76 Côn PVC D34x27 Mục 2, Chương V 24 Cái
77 Côn PVC D34x21 Mục 2, Chương V 14 Cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,45 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 8 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 24 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 36 cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 6 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 12 cái
88 Tê chữ Y PVC D140x114 Mục 2, Chương V 4 Cái
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 24 cái
91 Tê chữ Y PVC D90x60 Mục 2, Chương V 18 cái
92 Tê chữ Y PVC D60x42 Mục 2, Chương V 24 cái
93 Van khóa 42 Mục 2, Chương V 2 Cái
94 Van khóa 34 Mục 2, Chương V 2 Cái
95 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
96 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 28 cái
97 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 14 bộ
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 10 bộ
99 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 10 bộ
100 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 10 cái
101 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 14 cái
102 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 10 cái
103 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 10 cái
104 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 10 cái
105 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 14 cái
106 Chóp tôn vượt mái Mục 2, Chương V 2 Cái
D BỂ TỰ HOẠI XÂY MỚI ( 02 cái )
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,351 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,035 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 3,144 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,095 tấn
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,045 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,728 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,77 m3
8 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 55,648 m2
9 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,02 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,54 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,097 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,068 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 22 cái
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục 2, Chương V 0,026 100m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 17,941 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 1,253 m3
E HẠNG MỤC NHÀ THÍ NGHIỆM, THỰC HÀNH 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 110,28 m2
2 Chét silicon chống dột mái tôn Mục 2, Chương V 375,082 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 216,777 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 61,518 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 35,696 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 104,696 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 139,147 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 108,388 m2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30,759 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 414,442 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 140,392 m2
12 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.607,364 1m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 972,145 1m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 151,409 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 151,409 m2
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 110,28 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 2,496 m2
18 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,496 m2
19 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang Mục 2, Chương V 36,723 m2
20 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 6,235 100m2
21 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 50 hộp
23 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 20 cái
24 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
25 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 20 cái
26 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 15 bộ
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 26 bộ
28 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 7 cái
29 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 300 m
30 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 150 m
31 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 50 m
32 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 50 m
33 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 139,147 m3
35 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 974,029 m3
F HẠNG MỤC NHÀ KÝ TÚC XÁ NỮ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 177,24 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 28,94 m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 137,589 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 8 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 6 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 64,34 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 201,86 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 0,62 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,496 m3
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 64,34 m2
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,376 100m2
12 Chét silicon chống dột mái tôn Mục 2, Chương V 779,671 m2
13 Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) Mục 2, Chương V 29,58 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 64,34 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục 2, Chương V 201,86 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 576,276 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 230,188 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 92,382 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 184,829 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 444,142 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 190,458 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 115,094 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 146,029 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 1.021,967 m2
25 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 417,867 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.828,57 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.708,162 m2
28 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ Mục 2, Chương V 17,28 m2
29 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 214,966 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 214,966 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 177,24 m2
32 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 2,496 m2
33 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,496 m2
34 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang Mục 2, Chương V 37,042 m2
35 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 9,014 100m2
36 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 3,987 100m2
37 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
38 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 80 hộp
39 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 40 cái
40 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 20 cái
42 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 33 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 40 bộ
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 10 cái
45 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 500 m
46 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
47 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 100 m
48 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 12 bộ
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 10 cái
50 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
51 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
53 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
54 Hút hầm tự hoại Mục 2, Chương V 1 hầm
55 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 HT
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,18 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,34 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 6 cái
61 Tê PVC D42/34 Mục 2, Chương V 4 Cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 26 cái
63 Tê PVC D34/27 Mục 2, Chương V 4 Cái
64 Tê PVC D27 Mục 2, Chương V 6 Cái
65 Tê PVC D27/21 Mục 2, Chương V 12 Cái
66 Tê PVC D21 Mục 2, Chương V 18 Cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 8 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 24 cái
69 Cút PVC D27 Mục 2, Chương V 20 Cái
70 Cút PVC D21 Mục 2, Chương V 40 Cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren Mục 2, Chương V 96 Cái
72 Côn PVC D42x34 Mục 2, Chương V 4 Cái
73 Côn PVC D34x27 Mục 2, Chương V 4 Cái
74 Côn PVC D34x21 Mục 2, Chương V 28 Cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm Mục 2, Chương V 0,12 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 4 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 8 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 12 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 10 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 4 cái
85 Tê chữ Y PVC D140x114 Mục 2, Chương V 4 Cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 8 cái
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
88 Tê chữ Y PVC D90x60 Mục 2, Chương V 12 cái
89 Tê chữ Y PVC D60x42 Mục 2, Chương V 24 cái
90 Van khóa 42 Mục 2, Chương V 2 Cái
91 Van khóa 34 Mục 2, Chương V 2 Cái
92 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
93 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 18 cái
94 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 8 bộ
95 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
96 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
97 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 6 cái
98 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 8 cái
99 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 6 cái
100 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 6 cái
101 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 6 cái
102 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 8 cái
103 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 8 bộ
104 Chóp tôn vượt mái Mục 2, Chương V 1 Cái
105 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 21,522 m3
106 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 1,512 m3
G HẠNG MỤC NHÀ KÝ TÚC XÁ NAM
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 177,36 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 28,32 m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 196,858 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 8 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 6 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 83,86 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 197,94 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 843,86 m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,969 100m2
10 Chét silicon chống dột mái tôn Mục 2, Chương V 787,432 m2
11 Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) Mục 2, Chương V 28,32 m2
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 83,86 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục 2, Chương V 197,94 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 354,1724 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 241,542 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 88,51 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 186,997 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 435,61 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 177,086 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 120,771 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 137,753 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 893,572 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 413,555 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.705,848 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.650,26 m2
26 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ Mục 2, Chương V 28,08 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 228,064 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 228,064 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 177,36 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Mục 2, Chương V 2,496 m2
31 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,496 m2
32 Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang Mục 2, Chương V 39,613 m2
33 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 10,699 100m2
34 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 4,481 100m2
35 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
36 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 80 hộp
37 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 40 cái
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
39 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục 2, Chương V 20 cái
40 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 35 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 40 bộ
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 10 cái
43 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 500 m
44 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
45 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 100 m
46 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 8 bộ
47 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 10 cái
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
49 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
50 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 200 m
51 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
52 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 3,066 m3
53 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 8,25 m2
54 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 4,68 m2
55 Hút hầm tự hoại Mục 2, Chương V 1 hầm
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,164 100m3
57 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,555 m3
58 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,198 100m3
59 Cung cấp đất đắp nền Mục 2, Chương V 2,756 m3
60 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 1,229 m3
61 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 1,826 m3
62 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 2,232 m3
63 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 1,793 m3
64 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 1,953 m3
65 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 1,161 m3
66 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 1,98 m3
67 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 0,516 m3
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,068 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,106 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,042 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,27 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,11 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,405 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,133 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,049 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,019 tấn
77 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,068 100m2
78 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,321 100m2
79 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,218 100m2
80 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,116 100m2
81 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,231 100m2
82 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,096 100m2
83 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,889 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,141 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,81 m3
86 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,594 m3
87 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,147 m3
88 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,104 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,822 m3
90 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 Mục 2, Chương V 72,77 m2
91 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Mục 2, Chương V 10,14 m2
92 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50,18 m2
93 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 45,256 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 36,36 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,603 m2
96 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,8 m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,4 m
98 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,2 m
99 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,4 m2
100 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 2,4 m2
101 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm Mục 2, Chương V 18,33 m2
102 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly Mục 2, Chương V 9,36 m2
103 Cung cấp cửa sổ lùa khung nhôm hệ 700 kính trong dày 5 ly Mục 2, Chương V 2,16 m2
104 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 11,52 m2
105 SXLD ổ khoá, tay nắm cửa Mục 2, Chương V 8 bộ
106 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,177 tấn
107 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,177 tấn
108 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,398 100m2
109 Máng sối tôn Mục 2, Chương V 5,1 m
110 Đóng trần tôn lạnh ( cả khung trần :) Mục 2, Chương V 19,89 m2
111 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 90,038 m2
112 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 52,481 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 78,386 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 64,133 m2
115 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước Mục 2, Chương V 1 HT
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 8 cái
121 Tê PVC D42/34 Mục 2, Chương V 8 Cái
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 38 cái
123 Tê PVC D34/27 Mục 2, Chương V 4 Cái
124 Tê PVC D27 Mục 2, Chương V 6 Cái
125 Tê PVC D27/21 Mục 2, Chương V 12 Cái
126 Tê PVC D21 Mục 2, Chương V 24 Cái
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Mục 2, Chương V 10 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Mục 2, Chương V 30 cái
129 Cút PVC D27 Mục 2, Chương V 20 Cái
130 Cút PVC D21 Mục 2, Chương V 50 Cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren Mục 2, Chương V 120 Cái
132 Côn PVC D42x34 Mục 2, Chương V 4 Cái
133 Côn PVC D34x27 Mục 2, Chương V 4 Cái
134 Côn PVC D34x21 Mục 2, Chương V 36 Cái
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 14 cái
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 14 cái
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 10 cái
142 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 12 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Mục 2, Chương V 12 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm Mục 2, Chương V 12 cái
145 Tê chữ Y PVC D140x114 Mục 2, Chương V 12 Cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Mục 2, Chương V 12 cái
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 24 cái
148 Tê chữ Y PVC D90x60 Mục 2, Chương V 24 cái
149 Tê chữ Y PVC D60x42 Mục 2, Chương V 24 cái
150 Van khóa 42 Mục 2, Chương V 2 Cái
151 Van khóa 34 Mục 2, Chương V 2 Cái
152 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Mục 2, Chương V 3 cái
153 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 24 cái
154 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 12 bộ
155 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
156 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
157 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 6 cái
158 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 12 cái
159 Lắp đặt kệ kính Mục 2, Chương V 6 cái
160 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 6 cái
161 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 6 cái
162 Lắp đặt hộp đựng Mục 2, Chương V 6 cái
163 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 6 bộ
164 Chóp tôn vượt mái Mục 2, Chương V 1 Cái
165 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,176 100m3
166 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,018 100m3
167 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,572 m3
168 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,047 tấn
169 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,023 100m2
170 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,364 m3
171 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,09 m3
172 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 27,824 m2
173 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,01 m2
174 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,54 m3
175 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,048 tấn
176 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,033 100m2
177 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Mục 2, Chương V 11 cái
178 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục 2, Chương V 0,013 100m3
179 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 21,6 m3
180 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 1,512 m3
H HẠNG MỤC HÀNH LANG CẦU NỐI
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 94,864 m2
2 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 94,864 m2
3 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 72,314 m2
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, Chương V 22,724 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 39,391 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 26,388 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 32,889 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,695 m2
9 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,194 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 70,755 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 39,582 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 328,894 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 8,929 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8,929 m2
15 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 2,203 100m2
16 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 0,309 100m2
17 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 3 hộp
19 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
20 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 6 bộ
21 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 50 m
22 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 25 m
23 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm Mục 2, Chương V 24 lỗ khoan
24 Cấy Bu lông D16 bằng Sika Mục 2, Chương V 24 cái
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 0,024 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,002 100m2
27 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,147 tấn
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,086 tấn
29 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,112 tấn
30 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,147 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,086 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,112 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,302 100m2
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,18 100m
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Mục 2, Chương V 10 cái
36 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V 2 Cái
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 24,543 m2
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 2,46 m3
39 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 17,22 m3
I HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 10,965 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 65,83 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 65,845 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 91,016 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 7,98 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 134,355 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 98,99 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 159,52 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 73,825 m2
10 Vệ sinh cửa sắt Mục 2, Chương V 10,965 m2
11 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 10,965 m2
12 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,691 100m2
13 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 0,284 100m2
14 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
J HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 8,75 m2
2 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 7,84 m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 18,931 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,189 100m2
5 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục 2, Chương V 7,84 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 28,21 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 39,506 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 9,786 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 67,716 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 9,786 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 49,292 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 28,21 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 30,47 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 30,47 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 8,75 m2
16 Tháo dỡ đèn thường Mục 2, Chương V 1 HT
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
K HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục 2, Chương V 37,97 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.179,07 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 841,483 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 208,071 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 148,497 m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 208,071 m2
7 Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 148,497 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 1.387,141 m2
9 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 989,98 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2.377,121 m2
11 Gia công hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 37,97 m2
12 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 37,97 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 246,483 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 292,047 m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 5,343 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 37,401 m3
L HẠNG MỤC SÂN VƯỜN KHU NỘI TRÚ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục 2, Chương V 15,664 m3
2 Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng Mục 2, Chương V 85,8 m2
3 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Mục 2, Chương V 4 gốc cây
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Mục 2, Chương V 15,75 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 31,621 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 189,726 m3
7 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,851 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 2,851 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,864 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,189 m3
11 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,8 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Mục 2, Chương V 12,8 m2
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,68 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 2, Chương V 0,308 100m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 30,8 m3
16 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Mục 2, Chương V 25,2 10m
17 Lăn nhám mặt sân bê tông Mục 2, Chương V 308 m2
M HẠNG MỤC HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,863 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 27,16 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,058 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,219 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 0,32 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục 2, Chương V 0,65 100m
7 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 8 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục 2, Chương V 10 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục 2, Chương V 4 cái
10 Giảm PPR d40/34mm Mục 2, Chương V 3 Cái
11 Van khóa d40 Mục 2, Chương V 2 Cái
12 Van khóa d34 Mục 2, Chương V 3 Cái
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,122 m3
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,034 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,004 tấn
16 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,005 100m2
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,002 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 1 cái
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,115 m3
20 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,2 m2
21 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,25 m2
22 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Mục 2, Chương V 669 cấu kiện
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, Chương V 8,8 m3
24 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 2, Chương V 55,809 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 5,6 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,84 m3
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 5,454 m3
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,645 tấn
29 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,16 100m2
30 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,48 100m2
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,346 100m2
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 669 cái
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,12 m3
34 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 88 m2
35 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 24 m2
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 70,063 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 490,441 m3
N HẠNG MỤC HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 6 cái
3 Cung cấp lắp đặt bóng đèn Led 200W Mục 2, Chương V 13 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->