Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Sửa chữa các hạng mục Trường Phổ Thông dân tộc nội trú liên huyện Tân Phú - Định Quán
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Khánh Thịnh Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây dựng): Sửa chữa các hạng mục Trường Phổ Thông dân tộc nội trú liên huyện Tân Phú - Định Quán |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh (nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 17:15:00 đến ngày 2021-02-02 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,200,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ HÀNH CHÍNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 118,26 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 23,488 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 22,083 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 22,083 | m2 |
| 8 | Chét silicon chống dột mái tôn | Mục 2, Chương V | 537,064 | m2 |
| 9 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) | Mục 2, Chương V | 23,488 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 22,083 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 205,9564 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 61,52 | m2 |
| 13 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 2, Chương V | 205,956 | 1m2 |
| 14 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 61,52 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.384,728 | m2 |
| 16 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ | Mục 2, Chương V | 3,78 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 148,67 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 148,67 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 118,26 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 2,457 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2,457 | m2 |
| 22 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang | Mục 2, Chương V | 37,455 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 5,486 | 100m2 |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 50 | hộp |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 37 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 43 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,16 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 49 | Tê nhựa PVC D34/27 | Mục 2, Chương V | 8 | Cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 51 | Tê nhựa PVC D27/21 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 57 | Cút PVC D21 một đầu ren | Mục 2, Chương V | 28 | Cái |
| 58 | Côn PVC D34x27 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 59 | Côn PVC D34x21 | Mục 2, Chương V | 8 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 69 | Tê PVC 45 độ D90x60 | Mục 2, Chương V | 8 | Cái |
| 70 | Tê PVC 45 độ D60x42 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 71 | Van khóa 34 | Mục 2, Chương V | 1 | Cái |
| 72 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 80 | Chóp tôn vượt mái | Mục 2, Chương V | 1 | Cái |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,176 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 83 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,572 | m3 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,047 | tấn |
| 85 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,364 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,09 | m3 |
| 88 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 27,824 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 6,01 | m2 |
| 90 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,54 | m3 |
| 91 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,048 | tấn |
| 92 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 94 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 16,804 | m3 |
| 96 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 117,628 | m3 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 129,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 36,4 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 220,119 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 71,5 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục 2, Chương V | 1,728 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 233,26 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 1,116 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,893 | m3 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 71,5 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 2,201 | 100m2 |
| 13 | Trét silicon chông dột mái | Mục 2, Chương V | 513,611 | m2 |
| 14 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) | Mục 2, Chương V | 36,4 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 71,2 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mục 2, Chương V | 233,26 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 538,84 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 153,484 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 69,96 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 210,76 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 215,735 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 143,6 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 32,62 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 39,515 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 867,824 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 320,235 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.874,001 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.113,62 | m2 |
| 29 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ | Mục 2, Chương V | 26,04 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 149,592 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 149,592 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 129,36 | m2 |
| 33 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang | Mục 2, Chương V | 35,505 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 35 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 9,029 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,147 | 100m2 |
| 38 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 60 | hộp |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 500 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 80 | m |
| 50 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 55 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 61 | Tê PVC D42/34 | Mục 2, Chương V | 3 | Cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 63 | Tê PVC D34/27 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 64 | Tê PVC D27 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 65 | Tê PVC D27/21 | Mục 2, Chương V | 24 | Cái |
| 66 | Tê PVC D21 | Mục 2, Chương V | 36 | Cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 34 | cái |
| 69 | Cút PVC D27 | Mục 2, Chương V | 24 | Cái |
| 70 | Cút PVC D21 | Mục 2, Chương V | 36 | Cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren | Mục 2, Chương V | 48 | Cái |
| 72 | Côn PVC D42x34 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 73 | Côn PVC D34x27 | Mục 2, Chương V | 24 | Cái |
| 74 | Côn PVC D34x21 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,45 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 36 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 85 | Tê chữ Y PVC D140x114 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 88 | Tê chữ Y PVC D90x60 | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 89 | Tê chữ Y PVC D60x42 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 90 | Van khóa 42 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 91 | Van khóa 34 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 92 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 99 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 103 | Chóp tôn vượt mái | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 106 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,144 | m3 |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,095 | tấn |
| 108 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,728 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,77 | m3 |
| 111 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 55,648 | m2 |
| 112 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 12,02 | m2 |
| 113 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,54 | m3 |
| 114 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,097 | tấn |
| 115 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 117 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 16,804 | m3 |
| 119 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 117,628 | m3 |
| C | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 229,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 32 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 167,194 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 76,56 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục 2, Chương V | 1,728 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 240,46 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 1,268 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1 | m3 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 70,16 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,672 | 100m2 |
| 13 | Chét silicon chống dột mái tôn | Mục 2, Chương V | 668,776 | m2 |
| 14 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) | Mục 2, Chương V | 32 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 70,16 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mục 2, Chương V | 240,46 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 788,729 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 209,696 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 125,37 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 358,452 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 292,73 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 147,2 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 83,52 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 62,01 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.226,506 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 545,832 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.861,355 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.675,332 | m2 |
| 29 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ | Mục 2, Chương V | 24,6 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 274,713 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 274,713 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 229,5 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 4,576 | m2 |
| 34 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 4,576 | m2 |
| 35 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang | Mục 2, Chương V | 71,982 | m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 11,556 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,375 | 100m2 |
| 38 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 100 | hộp |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 48 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 58 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 64 | Tê PVC D42/34 | Mục 2, Chương V | 3 | Cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 66 | Tê PVC D34/27 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 67 | Tê PVC D27 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 68 | Tê PVC D27/21 | Mục 2, Chương V | 24 | Cái |
| 69 | Tê PVC D21 | Mục 2, Chương V | 36 | Cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 34 | cái |
| 72 | Cút PVC D27 | Mục 2, Chương V | 24 | Cái |
| 73 | Cút PVC D21 | Mục 2, Chương V | 36 | Cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren | Mục 2, Chương V | 48 | Cái |
| 75 | Côn PVC D42x34 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 76 | Côn PVC D34x27 | Mục 2, Chương V | 24 | Cái |
| 77 | Côn PVC D34x21 | Mục 2, Chương V | 14 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,45 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | Mục 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 36 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 88 | Tê chữ Y PVC D140x114 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 91 | Tê chữ Y PVC D90x60 | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 92 | Tê chữ Y PVC D60x42 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 93 | Van khóa 42 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 94 | Van khóa 34 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 95 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 14 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 99 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 100 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 106 | Chóp tôn vượt mái | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| D | BỂ TỰ HOẠI XÂY MỚI ( 02 cái ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 3,144 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,095 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,728 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,77 | m3 |
| 8 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 55,648 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 12,02 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,54 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,097 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 22 | cái |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 17,941 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 1,253 | m3 |
| E | HẠNG MỤC NHÀ THÍ NGHIỆM, THỰC HÀNH 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 110,28 | m2 |
| 2 | Chét silicon chống dột mái tôn | Mục 2, Chương V | 375,082 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 216,777 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 61,518 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 35,696 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 104,696 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 139,147 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 108,388 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,759 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 414,442 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 140,392 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.607,364 | 1m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 972,145 | 1m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 151,409 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 151,409 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 110,28 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 18 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 19 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang | Mục 2, Chương V | 36,723 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 6,235 | 100m2 |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 50 | hộp |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 26 | bộ |
| 28 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 300 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 139,147 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 974,029 | m3 |
| F | HẠNG MỤC NHÀ KÝ TÚC XÁ NỮ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 177,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 28,94 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 137,589 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 64,34 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 201,86 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 0,62 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,496 | m3 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 64,34 | m2 |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,376 | 100m2 |
| 12 | Chét silicon chống dột mái tôn | Mục 2, Chương V | 779,671 | m2 |
| 13 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) | Mục 2, Chương V | 29,58 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 64,34 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mục 2, Chương V | 201,86 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 576,276 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 230,188 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 92,382 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 184,829 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 444,142 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 190,458 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 115,094 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 146,029 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.021,967 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 417,867 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.828,57 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.708,162 | m2 |
| 28 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ | Mục 2, Chương V | 17,28 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 214,966 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 214,966 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 177,24 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 34 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang | Mục 2, Chương V | 37,042 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 9,014 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,987 | 100m2 |
| 37 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 80 | hộp |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 33 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 40 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 500 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 54 | Hút hầm tự hoại | Mục 2, Chương V | 1 | hầm |
| 55 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,18 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,34 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 61 | Tê PVC D42/34 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 63 | Tê PVC D34/27 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 64 | Tê PVC D27 | Mục 2, Chương V | 6 | Cái |
| 65 | Tê PVC D27/21 | Mục 2, Chương V | 12 | Cái |
| 66 | Tê PVC D21 | Mục 2, Chương V | 18 | Cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 69 | Cút PVC D27 | Mục 2, Chương V | 20 | Cái |
| 70 | Cút PVC D21 | Mục 2, Chương V | 40 | Cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren | Mục 2, Chương V | 96 | Cái |
| 72 | Côn PVC D42x34 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 73 | Côn PVC D34x27 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 74 | Côn PVC D34x21 | Mục 2, Chương V | 28 | Cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 85 | Tê chữ Y PVC D140x114 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 88 | Tê chữ Y PVC D90x60 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 89 | Tê chữ Y PVC D60x42 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 90 | Van khóa 42 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 91 | Van khóa 34 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 92 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 104 | Chóp tôn vượt mái | Mục 2, Chương V | 1 | Cái |
| 105 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 21,522 | m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 1,512 | m3 |
| G | HẠNG MỤC NHÀ KÝ TÚC XÁ NAM | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 177,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 28,32 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 196,858 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 83,86 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 197,94 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 843,86 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,969 | 100m2 |
| 10 | Chét silicon chống dột mái tôn | Mục 2, Chương V | 787,432 | m2 |
| 11 | Làm trần tôn lạnh ( cả khung ) | Mục 2, Chương V | 28,32 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 83,86 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mục 2, Chương V | 197,94 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 354,1724 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 241,542 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 88,51 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 186,997 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 435,61 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 177,086 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 120,771 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 137,753 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 893,572 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 413,555 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.705,848 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.650,26 | m2 |
| 26 | Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700 kính mờ | Mục 2, Chương V | 28,08 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 228,064 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 228,064 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 177,36 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 31 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2,496 | m2 |
| 32 | Dặm vá, đánh bóng bậc cấp, cầu thang | Mục 2, Chương V | 39,613 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 10,699 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 4,481 | 100m2 |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 80 | hộp |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 35 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 40 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 500 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 46 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 3,066 | m3 |
| 53 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 8,25 | m2 |
| 54 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 4,68 | m2 |
| 55 | Hút hầm tự hoại | Mục 2, Chương V | 1 | hầm |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,164 | 100m3 |
| 57 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,555 | m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,198 | 100m3 |
| 59 | Cung cấp đất đắp nền | Mục 2, Chương V | 2,756 | m3 |
| 60 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,229 | m3 |
| 61 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,826 | m3 |
| 62 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 2,232 | m3 |
| 63 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 1,793 | m3 |
| 64 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 1,953 | m3 |
| 65 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 1,161 | m3 |
| 66 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 1,98 | m3 |
| 67 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,516 | m3 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,068 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,106 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,042 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,27 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,11 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,405 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,133 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,049 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,019 | tấn |
| 77 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,068 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,321 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,218 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,231 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,889 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,141 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,81 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,594 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,147 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,104 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,822 | m3 |
| 90 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Mục 2, Chương V | 72,77 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Mục 2, Chương V | 10,14 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 50,18 | m2 |
| 93 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 45,256 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 36,36 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 11,603 | m2 |
| 96 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 22,8 | m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,4 | m |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 28,2 | m |
| 99 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,4 | m2 |
| 100 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 2,4 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Mục 2, Chương V | 18,33 | m2 |
| 102 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 9,36 | m2 |
| 103 | Cung cấp cửa sổ lùa khung nhôm hệ 700 kính trong dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 2,16 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 11,52 | m2 |
| 105 | SXLD ổ khoá, tay nắm cửa | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 106 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,177 | tấn |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,177 | tấn |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,398 | 100m2 |
| 109 | Máng sối tôn | Mục 2, Chương V | 5,1 | m |
| 110 | Đóng trần tôn lạnh ( cả khung trần :) | Mục 2, Chương V | 19,89 | m2 |
| 111 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 90,038 | m2 |
| 112 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 52,481 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 78,386 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 64,133 | m2 |
| 115 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Mục 2, Chương V | 0,5 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 121 | Tê PVC D42/34 | Mục 2, Chương V | 8 | Cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 38 | cái |
| 123 | Tê PVC D34/27 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 124 | Tê PVC D27 | Mục 2, Chương V | 6 | Cái |
| 125 | Tê PVC D27/21 | Mục 2, Chương V | 12 | Cái |
| 126 | Tê PVC D21 | Mục 2, Chương V | 24 | Cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 129 | Cút PVC D27 | Mục 2, Chương V | 20 | Cái |
| 130 | Cút PVC D21 | Mục 2, Chương V | 50 | Cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 21mm một đầu ren | Mục 2, Chương V | 120 | Cái |
| 132 | Côn PVC D42x34 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 133 | Côn PVC D34x27 | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 134 | Côn PVC D34x21 | Mục 2, Chương V | 36 | Cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 150mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 145 | Tê chữ Y PVC D140x114 | Mục 2, Chương V | 12 | Cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 148 | Tê chữ Y PVC D90x60 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 149 | Tê chữ Y PVC D60x42 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 150 | Van khóa 42 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 151 | Van khóa 34 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 152 | Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 154 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 156 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 157 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt giá treo | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp đựng | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 164 | Chóp tôn vượt mái | Mục 2, Chương V | 1 | Cái |
| 165 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,176 | 100m3 |
| 166 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 167 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,572 | m3 |
| 168 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,047 | tấn |
| 169 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 170 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,364 | m3 |
| 171 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,09 | m3 |
| 172 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 27,824 | m2 |
| 173 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,01 | m2 |
| 174 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,54 | m3 |
| 175 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,048 | tấn |
| 176 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 177 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 178 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục 2, Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 21,6 | m3 |
| 180 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 1,512 | m3 |
| H | HẠNG MỤC HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 94,864 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 94,864 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 72,314 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, Chương V | 22,724 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 39,391 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 26,388 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 32,889 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 19,695 | m2 |
| 9 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 13,194 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 70,755 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 39,582 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 328,894 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 8,929 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 8,929 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 2,203 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 0,309 | 100m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục 2, Chương V | 3 | hộp |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 25 | m |
| 23 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=15cm | Mục 2, Chương V | 24 | lỗ khoan |
| 24 | Cấy Bu lông D16 bằng Sika | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 0,024 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 27 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,147 | tấn |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục 2, Chương V | 0,086 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,112 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,147 | tấn |
| 31 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,086 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,112 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,302 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Mục 2, Chương V | 0,18 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 36 | Cầu chắn rác | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 24,543 | m2 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 2,46 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 17,22 | m3 |
| I | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 10,965 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 65,83 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 65,845 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 91,016 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 7,98 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 134,355 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 98,99 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 159,52 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 73,825 | m2 |
| 10 | Vệ sinh cửa sắt | Mục 2, Chương V | 10,965 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 10,965 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,691 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 0,284 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| J | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 8,75 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 18,931 | m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 28,21 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 39,506 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 9,786 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 67,716 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 9,786 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 49,292 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 28,21 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 30,47 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 30,47 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 8,75 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ đèn thường | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| K | HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục 2, Chương V | 37,97 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.179,07 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 841,483 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục 2, Chương V | 208,071 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 148,497 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 208,071 | m2 |
| 7 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 148,497 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.387,141 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 989,98 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 2.377,121 | m2 |
| 11 | Gia công hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 37,97 | m2 |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 37,97 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 246,483 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 292,047 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 5,343 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 37,401 | m3 |
| L | HẠNG MỤC SÂN VƯỜN KHU NỘI TRÚ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục 2, Chương V | 15,664 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | Mục 2, Chương V | 85,8 | m2 |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Mục 2, Chương V | 4 | gốc cây |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 15,75 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 31,621 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 189,726 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,851 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 2,851 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,864 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,189 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 28,8 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mục 2, Chương V | 12,8 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,68 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2, Chương V | 0,308 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 30,8 | m3 |
| 16 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Mục 2, Chương V | 25,2 | 10m |
| 17 | Lăn nhám mặt sân bê tông | Mục 2, Chương V | 308 | m2 |
| M | HẠNG MỤC HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,863 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 27,16 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,058 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,219 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mục 2, Chương V | 0,32 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mục 2, Chương V | 0,65 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 10 | Giảm PPR d40/34mm | Mục 2, Chương V | 3 | Cái |
| 11 | Van khóa d40 | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Van khóa d34 | Mục 2, Chương V | 3 | Cái |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 0,122 | m3 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,034 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,004 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,115 | m3 |
| 20 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,2 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,25 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Mục 2, Chương V | 669 | cấu kiện |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2, Chương V | 8,8 | m3 |
| 24 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 2, Chương V | 55,809 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 5,6 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,84 | m3 |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,454 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,645 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,346 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 669 | cái |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,12 | m3 |
| 34 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 88 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 24 | m2 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 70,063 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 490,441 | m3 |
| N | HẠNG MỤC HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt bóng đèn Led 200W | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi