Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và tư vấn xây dựng Thảo Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 15:49:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,796,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,2578 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,2578 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,817 | 100m |
| 4 | Làm tường chắn đất bằng gỗ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 103,29 | m2 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 122,3892 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc tre | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 24,4778 | m3 |
| 7 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 24,4778 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,2601 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 25,665 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 97,2852 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,2178 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,6993 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3,4307 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3,8406 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,8202 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 7,6536 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1683 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1606 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,49 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 76,4738 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6,3035 | m3 |
| 22 | Trát láng thành, đáy bể phốt dày 1cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 220,348 | m2 |
| 23 | Bả bằng xi măng tường bể phốt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 110,174 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,6142 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1061 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,185 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 28 | Bê tông giằng móng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8,7359 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,5596 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1831 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,9772 | tấn |
| 32 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6,0777 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 20,5248 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3,6408 | m3 |
| 35 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 23,9243 | m3 |
| 36 | Láng granitô bậc cấp | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 51,66 | m2 |
| 37 | Quét dầu bóng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 51,66 | m2 |
| 38 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 114,8 | m |
| 39 | Trát lót bậc cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 51,66 | m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,3006 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,7864 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,2022 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,0754 | 100m2 |
| 44 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 26,9441 | m3 |
| 45 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 77,7012 | m3 |
| 46 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 137,042 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 7,8726 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 13,0872 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 28,7361 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,3144 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 54,8399 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,3677 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,7565 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,2797 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,6807 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,118 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,1938 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 7,4265 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mái dốc | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3,8829 | 100m2 |
| 60 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 82,3645 | m3 |
| 61 | Bê tông mái dốc, bê tông M250, đá 1x2, | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 20,951 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15,3375 | tấn |
| 63 | XM chống thấm B4 mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1.258,5178 | kg |
| 64 | Ngâm nước XM chống thấm, bảo dưỡng mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 310,0066 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 310,0066 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,8863 | 100m2 |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,7306 | m3 |
| 68 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1404 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,5336 | tấn |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 46,5555 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,453 | 100m2 |
| 72 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 5,7792 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,4623 | tấn |
| 74 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,27 | tấn |
| 75 | Nắp thang thăm mái và phụ kiện gồm khuy + khoá, phụ kiện | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,5593 | m3 |
| 77 | Láng granitô bậc cầu thang | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 44,1364 | m2 |
| 78 | Quét dầu bóng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 44,1364 | m2 |
| 79 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 77 | m |
| 80 | Trát lót bậc thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 44,1364 | m2 |
| 81 | Tay vịn lan can cầu thang gỗ Lim Nam Phi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 41,5 | m |
| 82 | Con tiện gỗ tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 123 | cái |
| 83 | Trụ cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 84 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 90viên/m2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 178,9901 | m2 |
| 85 | Vữa lót dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 178,9901 | m2 |
| 86 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 221,5609 | m2 |
| 87 | Xây kê cầu bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 16,3264 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 864,5239 | m2 |
| 89 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1.265,4584 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 419,8921 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột trong nhà, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11,752 | m2 |
| 92 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 41,5464 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 48,8238 | m2 |
| 94 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 399,9545 | m2 |
| 95 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 515,884 | m2 |
| 96 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 38,12 | m2 |
| 97 | Trát má cửa lan can, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 200,1927 | m2 |
| 98 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 60,3989 | m2 |
| 99 | Quét dầu bóng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 60,3989 | m2 |
| 100 | Hồ dầu cột dầm trần trước khi trát ( TT 3,0kg/m2) | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 5.028,4965 | kg |
| 101 | Tôn cát đen nền sảnh | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,0699 | m3 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 620,9358 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 68,4465 | m2 |
| 104 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT 120x500 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 43,8638 | m2 |
| 105 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch KT300x450 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 459,5371 | m2 |
| 106 | Ốp đá granit rối chân móng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 69,0404 | m2 |
| 107 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1.316,326 | m |
| 108 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1.295,93 | m |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1.808,1535 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2.080,2309 | m2 |
| 111 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 66,6965 | m2 |
| 112 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 288,728 | m |
| 113 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 294,528 | m |
| 114 | Trát gờ chỉ lồi đứng góc cột, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 868,8 | m |
| 115 | Trát tường kẻ mạch lần 2 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 93,0996 | m2 |
| 116 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 93,0996 | m2 |
| 117 | Đắp trang trí hoa văn họa tiết hai bên cánh chương sảnh | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 118 | Đắp trang trí hoa văn họa tiết giữa chương sảnh | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 119 | Đắp họa tiết hoa văn trang trí giữa chương mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 120 | Đắp trang trí hoa văn họa tiết hai bên cánh chương mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Đắp họa tiết hoa văn hai bên trụ chương mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 122 | Đắp họa tiết hoa văn đầu, chân côt sảnh, hiên | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 123 | Đắp họa tiết hoa văn đầu, chân côt ốp | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 124 | Đắp hoa văn họa tiết trang trí cửa đi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 125 | Đắp hoa văn bọ phía dưới con sơn cửa sổ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 126 | Đắp hoa văn họa tiết bọ phía trên giữa cửa sổ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 127 | Đắp hoa văn họa tiết trang trí hai bên cửa sổ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 128 | Đắp trụ lan can | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 129 | Đắp trang trí cửa mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 130 | Đắp trang trí gờ phân tầng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 189,44 | m |
| 131 | Mua bộ tiện BT đúc sẵn - lan can hành lang (con tiện và cầu) | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 539,68 | bộ |
| 132 | Vận chuyển bộ tiện BT đúc sẵn | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 540 | bộ |
| 133 | Mua cửa đi nhôm xingfa ( 2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 59,4 | m2 |
| 134 | Mua cửa đi nhôm xingfa ( 1 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 26,25 | m2 |
| 135 | Mua cửa sổ nhôm xingfa ( 2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 35,49 | m2 |
| 136 | Mua cửa sổ nhôm xingfa ( 1 cánh mở hất ra) kính an toàn 6,38 ly | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 9 | m2 |
| 137 | Mua vách kính cửa thoáng nhôm xingfa kính an toàn 6,38 ly | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 13,6767 | m2 |
| 138 | Mua hoa sắt cửa sổ inox 15x15x1.2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 295,2486 | kg |
| 139 | Mua thép hộp 60x30x2 gia cố vách kính | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 139,59 | kg |
| 140 | Sơn tĩnh điện | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 139,59 | kg |
| 141 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 58,1667 | m2 |
| 142 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 202,5 | m |
| 143 | Mua, lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 144 | Mua, lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường chếch 89mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 145 | Mua, lắp đặt rọ chắn rác | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 146 | Mua, lắp đặt đai giữ ống d90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 75 | cái |
| 147 | Mua, lắp đặt đai thép giữ phễu tôn | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 148 | Mua, lắp đặt phễu tôn hoa dầy 0.8mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 149 | Mua, lắp đặt ống tôn d=90mm dầy 0.8mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 150 | Mua, lắp đặt ống tràn D27, L=250 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6,9 | m |
| 151 | Lắp đặt dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12,127 | 100m2 |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6,6562 | 100m2 |
| 153 | Mua, lắp đặt quạt trần | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 37 | cái |
| 154 | Mua, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 63 | bộ |
| 155 | Mua, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 29 | bộ |
| 156 | Mua, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1.500 | m |
| 157 | Mua, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 40cm2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 21 | hộp |
| 158 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 650 | m |
| 159 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 950 | m |
| 160 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 161 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 162 | Mua, lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 163 | Mua, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 164 | Mua, lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 165 | Mua, lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 166 | Mua, lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 167 | Mua, lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 168 | Mua, lắp đặt ô cắm đôi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 74 | cái |
| 169 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 170 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 171 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 172 | Mua, lắp đặt tủ điện kim loại chôn ngầm 200x300x150 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 173 | Mua, lắp đặt tủ điện kim loại chôn ngầm 200x300x150 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 174 | Mua, lắp đặt dây thép bện treo cáp nguồn | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 175 | Mua, lắp đặt móc treo quạt trần | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 37 | cái |
| 176 | Mua, lắp đặt cầu dao điện liên doanh 2F -75A | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 177 | Mua, lắp đặt băng dính cách điện | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cuộn |
| 178 | Mua, lắp đặt moden phát wifi + bộ chia mạng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 179 | Mua, lắp đặt ổ căm internet | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 180 | Mua, lắp đặt mắt Camera ngoài nhà KX - S2003C4 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 181 | Mua, lắp đặt dây mạng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 182 | Mua, lắp đặt tủ đựng thiết bị chữa cháy | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 183 | Mua, lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 184 | Mua, lắp đặt nội quy phòng phòng cháy chữa cháy | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 185 | Mua, lắp đặt bình bọt CO2 loại 3kg | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 9 | bình |
| 186 | Mua, lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 187 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | m |
| 188 | Mua, lắp đặt cút PPR D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 189 | Mua, lắp đặt măng sông PPR D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 190 | Mua, lắp đặt Tê PPR D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 191 | Mua, lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 192 | Mua, lắp đặt van ren ngoại D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 193 | Mua, lắp đặt van phao inox D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 194 | Mua, lắp đặt van xả căn D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 195 | Mua, lắp đặt rắc co nối van phao + van ren D25 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 196 | Mua, lắp đặt lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 197 | Mua, lắp đặt van ren ngoại D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 198 | Mua, lắp đặt rắc co nối van D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 199 | Mua, lắp đặt cút PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 200 | Mua, lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 201 | Mua, lắp đặt tê PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 202 | Mua, lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 203 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 204 | Mua, lắp đặt cút PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 205 | Mua, lắp đặt cút PPR D20 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 56 | cái |
| 206 | Mua, lắp đặt tê PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 207 | Mua, lắp đặt tê PPR D20 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 208 | Mua, lắp đặt côn nhựa PPR D32x20 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 209 | Mua, lắp đặt măng sông PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 210 | Mua, lắp đặt măng sông PPR D20 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 211 | Mua, lắp đặt van ren D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 212 | Mua, lắp đặt rắc co PPR D32 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 213 | Mua, lắp đặt ống U PVC D110 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 214 | Mua, lắp đặt ống U PVC D90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 215 | Mua, lắp đặt ống U PVC D60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 216 | Mua, lắp đặt cút nhựa, chếch 135 độ D110 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 217 | Mua, lắp đặt cút nhựa, chếch 135 độ D90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 218 | Mua, lắp đặt cút nhựa, chếch 135 độ D60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 219 | Mua, lắp đặt cút nhựa D110 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 220 | Mua, lắp đặt cút nhựa D90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 221 | Mua, lắp đặt cút nhựa D60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 222 | Mua, lắp đặt tê nhựa D110 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 223 | Mua, lắp đặt tê nhựa D90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 224 | Mua, lắp đặt tê nhựa D60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 225 | Mua, lắp đặt tê nhựa D90x60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 226 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D110 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 227 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 228 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 229 | Mua, lắp đặt côn nhựa D110x90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 230 | Mua, lắp đặt côn nhựa D90x60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 231 | Mua, lắp đặt ống kiểm tra D110 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 232 | Mua, lắp đặt ống kiểm tra D60 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 233 | Mua, lắp đặt ống U PVC D21 thông bể phốt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 234 | Mua, lắp đặt chụp đầu ống thông hơi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 235 | Mua, lắp đặt đai giữ ống | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 236 | Mua, lắp đặt xí bệt | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 237 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 238 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 239 | Mua, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 240 | Mua, lắp đặt vòi chậu rửa | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 241 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4 | bể |
| 242 | Mua, lắp đặt gương soi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 243 | Mua, lắp đặt kệ kính | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 244 | Mua, lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 245 | Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 246 | Mua, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 247 | Mua, lắp đặt phễu thu nước sàn 150x150 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 248 | Mua, lắp đặt gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 249 | Mua, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 250 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 9 | cọc |
| 251 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 252 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 253 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 254 | Dây tiếp địa Fi20 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 98,8 | kg |
| 255 | Bật sắt chôn cách BT neo dây chống sét (gồm công cắt đục, chôn BT, hoàn thiện) | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 256 | Kẹp kiểm tra | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 257 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 16 | 1m3 |
| 258 | Đắp đất chôn dây tiếp địa | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 16 | m3 |
| 259 | Thí nghiệm hệ thống thu lôi tiếp địa | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| B | Cải tạo nhà làm việc 2 tầng cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,158 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,158 | m3 |
| 3 | Vệ sinh tẩy gỉ sắt thép mái cũ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3 | công |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1679 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,474 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,072 | tấn |
| 7 | Láng mái, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,74 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 48,5952 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 48,5952 | m2 |
| 10 | Xây lan can bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1844 | m3 |
| 11 | Bê tông lan can, bê tông M250, đá 1x2, | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1661 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lan can | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,0295 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,0259 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,1375 | tấn |
| 15 | Trát tường lan can dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6,4288 | m2 |
| 16 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 13,12 | m |
| 17 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,3616 | m2 |
| 18 | Quét dầu bóng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,3616 | m2 |
| 19 | Mua bộ tiện BT đúc sẵn - lan can hành lang (con tiện và cầu) | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 34 | bộ |
| 20 | Vận chuyển bộ tiện BT đúc sẵn | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 34 | bộ |
| C | Hè rãnh thoát nươc, sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 66,9565 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 22,3188 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,4464 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 13,395 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,41 | 100m2 |
| 6 | Xây gối rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 14,1702 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 125,74 | m2 |
| 8 | Láng rãnh nước, ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 49,614 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 6,0805 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,4029 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,5534 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 224 | cái |
| 13 | Ống bê tông D300 thoát nước | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 14 | m |
| 14 | Đào đất chôn ống | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 3,5 | 1m3 |
| 15 | Đắp đất trả mặt bằng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,5109 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX, M200, đá 2x4, | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 143,3 | m3 |
| 17 | Lót nilon chống mất nước | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1.433 | m2 |
| 18 | Cắt sân bê tông | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 754,3466 | m |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 4,299 | 100m3 |
| D | Cải tạo cột cờ | |||
| 1 | Xây bậc cột cờ bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 12,1308 | m3 |
| 2 | Trát lót bệ cột cờ, vữa XM M50 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 30,512 | m2 |
| 3 | Láng granitô bệ cột cờ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 30,512 | m2 |
| 4 | Quét dầu bóng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 30,512 | m2 |
| 5 | Mua. lắp đặt cột cờ bằng Inox | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 300 | kg |
| 6 | Mua. lắp đặt đế, mặt bích Inox | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 75 | kg |
| 7 | Mua. lắp đặt cờ, hệ thống kéo cờ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 8 | Lát gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa lót M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 2,64 | m2 |
| E | Bồn cây | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,6468 | m3 |
| 2 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 3 | Quét dầu bóng | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 4 | Đổ đất màu bồn cây | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 1,582 | m2 |
| F | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 41,28 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 45,0488 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 141,1376 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 186,1864 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 186,1864 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,6771 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,4778 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 0,0594 | tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 32,3056 | m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 32,3056 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo dự toán thiết kế được duyệt | 32,3056 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi