Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 11:10:00 đến ngày 2021-02-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,044,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 2,084 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 2,251 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng 1/3 đất đào (hoàn trả đất đào) | 70,23 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 1,405 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ 01km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 1,405 | 100m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,569 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,084 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | 0,017 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ 01km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | 0,017 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 21,001 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm độ sụt 14-17cm, XM PCB40 Sông Gianh) | 68,948 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng băng | 1,014 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 | 1,917 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cổ móng | 0,24 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,892 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,413 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 3,67 | tấn | |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 34,709 | m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 7,519 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,684 | 100m2 | |
| 21 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 2,176 | m3 | |
| 22 | Đắp cát nền nhà tưới nước đầm kỹ bằng thủ công | 51,504 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 14,671 | m3 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 4,79 | m3 | |
| 25 | Rải lớp bạt sọc chống thoát nước xi măng | 1,945 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 8,734 | m3 | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 0,963 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,761 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,377 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,564 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,491 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm độ sụt 14-17cm, XM PCB40 Sông Gianh) | 15,31 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,39 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,627 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,13 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,523 | tấn | |
| 37 | Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm độ sụt 14-17cm, XM PCB40 Sông Gianh) | 62,24 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,263 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,329 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,352 | tấn | |
| 41 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 2,845 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,212 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,365 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,236 | tấn | |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 12,054 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,168 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,79 | tấn | |
| 48 | Xây tường ngoài nhà bằng 03 lối dọc gạch 2 lổ không nung 01 lối câu ngang gạch đặc không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 52,14 | m3 | |
| 49 | Xây tường ngoài nhà bằng 03 lối dọc gạch 2 lổ không nung 01 lối câu ngang gạch đặc không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 8,521 | m3 | |
| 50 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 70,531 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,127 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,533 | m3 | |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,068 | m3 | |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,214 | m3 | |
| 55 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 40x80x1,8mm | 1,054 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 40x80x1,8mm | 1,054 | tấn | |
| 57 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,45ly | 2,369 | 100m2 | |
| 58 | Lợp mái tôn phẳng úp nóc | 0,117 | 100m2 | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 2,7mm | 3,063 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | 26 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 40mm | 0,105 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt rọ chắn rác | 12 | cái | |
| 63 | Lắp đặt nắp tôn lên mái có khóa | 1 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt thang chử A lên mái | 1 | cái | |
| 65 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 114,642 | m2 | |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 99,806 | m2 | |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 275,735 | m2 | |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 915,446 | m2 | |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 222,882 | m2 | |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 139,21 | m2 | |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | 459,899 | m2 | |
| 72 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 28,186 | m2 | |
| 73 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | 28,186 | m2 | |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 100,8 | m | |
| 75 | Gia công hệ khung thép hộp mạ kẽm đở vách kính | 0,054 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng hệ khung thép hộp mạ kẽm đở vách kính | 0,054 | tấn | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | 386,313 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic KT 300x300mm chống trượt | 16,324 | m2 | |
| 79 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Granit KT 120x600mm | 70,131 | m2 | |
| 80 | Ốp tường trụ, cột gạch men KT 300x600mm | 147,955 | m2 | |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Hạ Long KT 60x240mm màu đỏ | 2,355 | m2 | |
| 82 | Lát gạch mài Granito KT 300x300mm | 47,9 | m2 | |
| 83 | Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp | 11,664 | m2 | |
| 84 | Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc cầu thang | 18,209 | m2 | |
| 85 | Lát đá Granit tự nhiên màu đen mặt bệ | 3,188 | m2 | |
| 86 | Thi công trần thạch cao khung xương Vĩnh Tường tấm thạch cao thả dày 3,5mm in hoa văn nổi | 17,353 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng lan can Inox 304 tay vịn fi60mm dày 2,0mm, thanh đứng fi 30mm dày 2,0mm | 9,6 | m | |
| 88 | Lắp đặt lan can Inox 304 tay vịn fi 76mm dày 2ly, thanh chống hộp KT 40x40x2mm | 11,83 | m | |
| 89 | Lắp đặt khung Inox 304 đở chậu rửa | 2 | cái | |
| 90 | Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,8mm, kính dày 8ly cường lực | 3,92 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,8mm, kính dày 8ly cường lực | 47,92 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực | 48 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực | 50,4 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa sổ 01 cánh mở hất cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực | 2,64 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng vách kính nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực | 10,888 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng vách ngăn tấm Compact dày 1,2mm | 1,44 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt thép hộp mạ kẽm KT 14x14x1,4mm (khoán gọn chưa bao gồm sơn) | 98,4 | 0.0 | |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 275,735 | m2 | |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.437,438 | m2 | |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ 1 nước lót + 2 nước phủ | 121,536 | 1m2 | |
| 101 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 19,932 | tấn | |
| 102 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 2,938 | 100m2 | |
| 103 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | 1,08 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 6,249 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 2x18W-1,2m | 24 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 1x18W-1,2m | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led 2x10W-0,6 | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 1x12W | 10 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | 23 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt đảo trần | 12 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 220V/16W | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi 220V/16W | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 220V/16W | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi 220V/16A | 52 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | 12 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | 12 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x25mm2 | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x16mm2 | 15 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x10mm2 | 85 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x6mm2 | 80 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x4mm2 | 140 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 | 780 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 | 1.120 | m | |
| 26 | Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x300x150mm | 2 | hộp | |
| 27 | Lắp đặt tủ điện phòng 3-5Modul | 15 | hộp | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đk 16mm | 550 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đk 20mm | 950 | m | |
| 30 | Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100mm | 15 | hộp | |
| 31 | Lắp đặt giá móc treo cáp | 2 | cái | |
| 32 | Lắp đặt kẹp ngừng cáp + đai thép | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm fi 16mm, dài 0,8m | 5 | cái | |
| 34 | Đóng cọc chống sét L63x63x6mm | 5 | cọc | |
| 35 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 49 | m | |
| 36 | Kéo rải dây thép bản mạ kẽm KT 40x4mm | 21 | m | |
| 37 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 10 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm | 16 | m | |
| 39 | Lắp dựng giá đở kim thu sét U50x50x5mm | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt đầu kiểm tra | 2 | cái | |
| 41 | Rải hóa chất giảm điện trở đất | 2 | bao | |
| 42 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa sâu ≤1m-đất cấp II | 12,6 | m3 | |
| 43 | Đắp đất hoàn trả đất đào | 12,6 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phon + dây đấu có chân treo lửng | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt vòi chậu rửa | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 12 | Lắp đặt bình nóng lạnh | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa bát | 1 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa bát | 1 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen nóng lạnh | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | 16 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm | 24 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm dày 3,0mm | 44 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 49mm dày 3,0mm | 20 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm | 16 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | 16 | m | |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm | 5 | cái | |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 49mm | 9 | cái | |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa uPVC chử Y đk 34mm | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 21x27mm | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 27x34mm | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 21x27mm | 3 | cái | |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 34x49mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 49x110mm | 3 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 21mm | 13 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 27mm | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 34mm | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 49mm | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC đk 110mm | 8 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt van ren, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt van phao, ĐK 27mm | 1 | cái | |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,936 | 100m3 | |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 1,899 | m3 | |
| 42 | Lát gạch đặc tuynel, vữa lót M75 | 7,728 | m2 | |
| 43 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc tuynel, vữa XM M75 | 5,928 | m3 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | 26,122 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | 0 | m2 | |
| 46 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 100 | 6,835 | m2 | |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,343 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,043 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,124 | m3 | |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẳn | 0,062 | 100m2 | |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẳn | 0,156 | tấn | |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 26 | cái | |
| 53 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc | 0,207 | m3 | |
| 54 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc | 0,207 | m3 | |
| 55 | Đổ lớp than xỉ vào hố lọc | 0,207 | m3 | |
| 56 | Đổ lớp than củi vào hố lọc | 0,207 | m3 | |
| 57 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | 0,325 | m3 | |
| 58 | Đổ lớp cát thô | 0,445 | m3 | |
| 59 | Đổ lớp sỏi lựa vào hố tự thấm | 0,325 | m3 | |
| 60 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | 0,325 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Lập hàng rào ngoài: Rộng 0,4 cm, sâu 0,5cm xử lý bằng 18 lít dung dịch Agenda 25EC nồng độ 1,2%/m3 | 13,6 | m3 | |
| 2 | Xử lý mặt nền bằng 5 lít dung dịch Agenda 25EC nồng độ 1,2%/m2 | 225 | m2 | |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Giá đựng bính bọt chữa cháy | 4 | cái | |
| 2 | Bình bột - MFZ4 | 4 | cái | |
| 3 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | 2 | cái | |
| 4 | Giường tầng quân đội 307 ( Giường đơn 02 tầng: KT: 200x100x165cm)- sơn màu xanh quân đội | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi