Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145099-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210145066
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 11:10:00 đến ngày 2021-02-03 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,044,818,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 2,084 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 2,251 m3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng 1/3 đất đào (hoàn trả đất đào) 70,23 m3
4 Vận chuyển đất đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 1,405 100m3
5 Vận chuyển đất đi đổ 01km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 1,405 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,569 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,084 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m 0,017 100m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ 01km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km 0,017 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 21,001 m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm độ sụt 14-17cm, XM PCB40 Sông Gianh) 68,948 m3
12 Ván khuôn móng băng 1,014 100m2
13 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M250, đá 1x2 1,917 m3
14 Ván khuôn cổ móng 0,24 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,892 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,413 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 3,67 tấn
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 34,709 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 7,519 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 0,684 100m2
21 Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 2,176 m3
22 Đắp cát nền nhà tưới nước đầm kỹ bằng thủ công 51,504 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 14,671 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 4,79 m3
25 Rải lớp bạt sọc chống thoát nước xi măng 1,945 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 8,734 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 0,963 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,761 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,377 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,564 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,491 tấn
32 Bê tông xà dầm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm độ sụt 14-17cm, XM PCB40 Sông Gianh) 15,31 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,39 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,627 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,13 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 3,523 tấn
37 Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 (Bê tông thương phẩm độ sụt 14-17cm, XM PCB40 Sông Gianh) 62,24 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,263 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,329 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,352 tấn
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 2,845 m3
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,212 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,365 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,236 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 12,054 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,168 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,79 tấn
48 Xây tường ngoài nhà bằng 03 lối dọc gạch 2 lổ không nung 01 lối câu ngang gạch đặc không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 52,14 m3
49 Xây tường ngoài nhà bằng 03 lối dọc gạch 2 lổ không nung 01 lối câu ngang gạch đặc không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 8,521 m3
50 Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 70,531 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,127 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,533 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,068 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,214 m3
55 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 40x80x1,8mm 1,054 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 40x80x1,8mm 1,054 tấn
57 Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,45ly 2,369 100m2
58 Lợp mái tôn phẳng úp nóc 0,117 100m2
59 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 2,7mm 3,063 100m
60 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm 26 cái
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 40mm 0,105 100m
62 Lắp đặt rọ chắn rác 12 cái
63 Lắp đặt nắp tôn lên mái có khóa 1 bộ
64 Lắp đặt thang chử A lên mái 1 cái
65 Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 114,642 m2
66 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 99,806 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 275,735 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 915,446 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 222,882 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75 139,21 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 459,899 m2
72 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 28,186 m2
73 Quét nước xi măng 2 nước chân móng 28,186 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 100,8 m
75 Gia công hệ khung thép hộp mạ kẽm đở vách kính 0,054 tấn
76 Lắp dựng hệ khung thép hộp mạ kẽm đở vách kính 0,054 tấn
77 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm 386,313 m2
78 Lát nền, sàn gạch men Ceramic KT 300x300mm chống trượt 16,324 m2
79 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Granit KT 120x600mm 70,131 m2
80 Ốp tường trụ, cột gạch men KT 300x600mm 147,955 m2
81 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Hạ Long KT 60x240mm màu đỏ 2,355 m2
82 Lát gạch mài Granito KT 300x300mm 47,9 m2
83 Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp 11,664 m2
84 Lát đá Granit tự nhiên màu đen bậc cầu thang 18,209 m2
85 Lát đá Granit tự nhiên màu đen mặt bệ 3,188 m2
86 Thi công trần thạch cao khung xương Vĩnh Tường tấm thạch cao thả dày 3,5mm in hoa văn nổi 17,353 m2
87 Lắp dựng lan can Inox 304 tay vịn fi60mm dày 2,0mm, thanh đứng fi 30mm dày 2,0mm 9,6 m
88 Lắp đặt lan can Inox 304 tay vịn fi 76mm dày 2ly, thanh chống hộp KT 40x40x2mm 11,83 m
89 Lắp đặt khung Inox 304 đở chậu rửa 2 cái
90 Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,8mm, kính dày 8ly cường lực 3,92 m2
91 Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,8mm, kính dày 8ly cường lực 47,92 m2
92 Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực 48 m2
93 Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực 50,4 m2
94 Lắp dựng cửa sổ 01 cánh mở hất cửa nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực 2,64 m2
95 Lắp dựng vách kính nhôm xingfa hệ 55 thanh nhôm dày 1,4mm, kính dày 8ly cường lực 10,888 m2
96 Lắp dựng vách ngăn tấm Compact dày 1,2mm 1,44 m2
97 Lắp dựng hoa sắt thép hộp mạ kẽm KT 14x14x1,4mm (khoán gọn chưa bao gồm sơn) 98,4 0.0
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ 275,735 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ 1.437,438 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ 1 nước lót + 2 nước phủ 121,536 1m2
101 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng 19,932 tấn
102 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng 2,938 100m2
103 Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T 1,08 tấn
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 6,249 100m2
B HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn Led 2x18W-1,2m 24 bộ
2 Lắp đặt đèn Led 1x18W-1,2m 1 bộ
3 Lắp đặt đèn Led 2x10W-0,6 4 bộ
4 Lắp đặt đèn Led ốp trần 1x12W 10 bộ
5 Lắp đặt quạt treo tường 23 cái
6 Lắp đặt quạt đảo trần 12 cái
7 Lắp đặt công tắc đảo chiều 220V/16W 2 cái
8 Lắp đặt công tắc đôi 220V/16W 15 cái
9 Lắp đặt công tắc đơn 220V/16W 6 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi 220V/16A 52 cái
11 Lắp đặt các automat 2 pha 100A 1 cái
12 Lắp đặt các automat 2 pha 75A 1 cái
13 Lắp đặt các automat 2 pha 63A 2 cái
14 Lắp đặt các automat 2 pha 50A 2 cái
15 Lắp đặt các automat 2 pha 32A 1 cái
16 Lắp đặt các automat 2 pha 20A 12 cái
17 Lắp đặt các automat 2 pha 16A 12 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 2 cái
19 Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x25mm2 40 m
20 Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x16mm2 15 m
21 Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 2x10mm2 85 m
22 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x6mm2 80 m
23 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 2x4mm2 140 m
24 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 780 m
25 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 1.120 m
26 Lắp đặt tủ điện tầng KT 400x300x150mm 2 hộp
27 Lắp đặt tủ điện phòng 3-5Modul 15 hộp
28 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đk 16mm 550 m
29 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đk 20mm 950 m
30 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100mm 15 hộp
31 Lắp đặt giá móc treo cáp 2 cái
32 Lắp đặt kẹp ngừng cáp + đai thép 2 cái
33 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm fi 16mm, dài 0,8m 5 cái
34 Đóng cọc chống sét L63x63x6mm 5 cọc
35 Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm 49 m
36 Kéo rải dây thép bản mạ kẽm KT 40x4mm 21 m
37 Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 10 m
38 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm 16 m
39 Lắp dựng giá đở kim thu sét U50x50x5mm 8 cái
40 Lắp đặt đầu kiểm tra 2 cái
41 Rải hóa chất giảm điện trở đất 2 bao
42 Đào rảnh chôn dây tiếp địa sâu ≤1m-đất cấp II 12,6 m3
43 Đắp đất hoàn trả đất đào 12,6 m3
C HẠNG MỤC CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI
1 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng giấy 2 cái
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phon + dây đấu có chân treo lửng 2 bộ
5 Lắp đặt gương soi 2 cái
6 Lắp đặt kệ kính 2 cái
7 Lắp đặt giá treo 2 cái
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
9 Lắp đặt vòi chậu rửa 2 bộ
10 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 6 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
12 Lắp đặt bình nóng lạnh 2 bộ
13 Lắp đặt chậu rửa bát 1 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa bát 1 bộ
15 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen nóng lạnh 2 bộ
16 Lắp đặt chậu tiểu nam 2 bộ
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm 16 m
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm 24 m
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm dày 3,0mm 44 m
20 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 49mm dày 3,0mm 20 m
21 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm 16 m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm 16 m
23 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm 5 cái
24 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 49mm 9 cái
25 Lắp đặt tê nhựa uPVC chử Y đk 34mm 4 cái
26 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 21x27mm 4 cái
27 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 27x34mm 2 cái
28 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 21x27mm 3 cái
29 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 34x49mm 2 cái
30 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 49x110mm 3 cái
31 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 21mm 13 cái
32 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 27mm 3 cái
33 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 34mm 2 cái
34 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 49mm 3 cái
35 Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC đk 110mm 8 cái
36 Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK 34mm 1 cái
37 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm 2 cái
38 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm 3 cái
39 Lắp đặt van phao, ĐK 27mm 1 cái
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 1,936 100m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 1,899 m3
42 Lát gạch đặc tuynel, vữa lót M75 7,728 m2
43 Xây bể tự hoại bằng gạch đặc tuynel, vữa XM M75 5,928 m3
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) 26,122 m2
45 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) 0 m2
46 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 100 6,835 m2
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,343 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,043 100m2
49 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,124 m3
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẳn 0,062 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẳn 0,156 tấn
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 26 cái
53 Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc 0,207 m3
54 Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc 0,207 m3
55 Đổ lớp than xỉ vào hố lọc 0,207 m3
56 Đổ lớp than củi vào hố lọc 0,207 m3
57 Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm 0,325 m3
58 Đổ lớp cát thô 0,445 m3
59 Đổ lớp sỏi lựa vào hố tự thấm 0,325 m3
60 Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm 0,325 m3
D HẠNG MỤC CHỐNG MỐI
1 Lập hàng rào ngoài: Rộng 0,4 cm, sâu 0,5cm xử lý bằng 18 lít dung dịch Agenda 25EC nồng độ 1,2%/m3 13,6 m3
2 Xử lý mặt nền bằng 5 lít dung dịch Agenda 25EC nồng độ 1,2%/m2 225 m2
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Giá đựng bính bọt chữa cháy 4 cái
2 Bình bột - MFZ4 4 cái
3 Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC 2 cái
4 Giường tầng quân đội 307 ( Giường đơn 02 tầng: KT: 200x100x165cm)- sơn màu xanh quân đội 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->