Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210138136-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty tnhh tư vấn Xây dựng Nghĩa Trung
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210136792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Buôn Ma Thuột
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 480 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 16:52:00 đến ngày 2021-02-05 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,613,215,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: SAN NỀN
1 Phát dọn tạo mặt bằng bằng cơ giới Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 395,3 100m2
2 Đào vét hữu cơ phạm vi san nền, đất cấp 1 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 7,438 100m3
3 Vận chuyển đất hưu cơ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 7,438 100m3
4 Đào san đất tạo mặt bằng TD đắp cự ly 50 m, đất cấp III Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 48,8987 100m3
5 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3 (đổ đi), đất cấp III Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 714,1706 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 714,1706 100m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 44,4534 100m3
B HM: NỀN ĐƯỜNG
1 San gạt, lu nèn lại khuôn đường độ chặt; K>0.98 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 41,3985 100m2
2 Đào rãnh dọc hình thang (đổ đi, đổ lên PTVC đất cấp III Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 9,3589 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 9,3589 100m3
C HM: MÓNG, MẶT ĐƯỜNG
1 Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M250 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 647,5836 m3
2 Giấy dầu tạo phẳng dưới mặt đường BTXM Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 38,6307 100m2
3 Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 3,8855 100m2
4 Làm móng đường bằng CPDD loại II _ Dmax =37.5 mm dày 12 cm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 3,8346 100m3
5 Bê tông bờ bồn hoa đá 1*2 M200 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 13,8624 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 1,3862 100m2
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 16,5 m2
8 Sản xuất trụ đỡ biển báo Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 2 cái
9 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 2 cái
D HM: CỐNG BẢN L0=80CM
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 1,704 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,0429 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 18 mm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,1907 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,0758 100m2
5 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 6,63 m3
6 Bê tông thân, tường, đá 2x4 mác 150 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 5,9162 m3
7 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 2,21 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,4823 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 10 cấu kiện
10 Bê tông mối tấm bản, đá 0.5x1, mác 250 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,0585 m3
11 Bê tông phủ mặt tấm bản, đá 0.5x1, mác 250 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,855 m3
12 Đào móng phạm vi cống, đất cấp III Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,1376 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 0,0835 100m3
E HM: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 120,425 m3
2 Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 213,0239 m3
3 Bê tông thân rãnh đá 2x4 mác 150 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 215,8229 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 32,5433 100m2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 88,9399 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 3,972 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 18 mm Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 8,3475 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 6,1257 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 2.281 CK
10 Gia công tấm đan thu nước bằng thép các loại Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 6,7846 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V -HSMT và BVTKTC 64 CK
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->