Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Anh Sơn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 21:27:00 đến ngày 2021-02-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,409,161,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng nhân công (TT 5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 17,16 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, nền đường đất cấp 2 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 326,12 | m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 3.965,16 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng nhân công (TT 5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 8,34 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 158,42 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C1 đổ đi 4km | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 3.965,16 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C2 đổ đi 4km | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 510,04 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 58,62 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (TT 5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 711,1 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 13.510,96 | m3 |
| 11 | Mua đất và vận chuyển đất đắp cự ly 5,65km | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 16.135,41 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TCN 4,5kg/m2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 1.427,29 | m2 |
| 2 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 1.427,29 | m2 |
| 3 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 1.427,29 | m2 |
| 4 | Móng trên cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 406,87 | m3 |
| 5 | Móng dưới đá xô bồ dày 15cm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 2.712,45 | m2 |
| C | CỐNG BẢN BxH=1,6M | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 bằng nhân công (TT 5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,87 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 16,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 6,83 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi 4km | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 9,76 | m3 |
| 5 | BTXM lót móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,61 | m3 |
| 6 | BTXM móng M150 đá 2x4 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 7,64 | m3 |
| 7 | BTXM tường M150 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 7,01 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm bản, tạo dốc M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 2,06 | m3 |
| 10 | Cốt thép xà mũ đổ tại chỗ D<=10mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 21 | Kg |
| 11 | Cốt thép đổ tại chỗ D<10mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 72,7 | Kg |
| 12 | Cốt thép đổ tại chỗ D<=18mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 221,49 | Kg |
| 13 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 47,78 | m2 |
| 14 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 2,32 | m3 |
| 15 | Phá dỡ gạch, đá hộc xây | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 2,62 | m3 |
| D | CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 bằng nhân công (TT 5%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 5,58 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy (TT 95%) | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 106,1 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 63,8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C2 đổ đi 4km | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 39,59 | m3 |
| 5 | BTXM lót móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 4,16 | m3 |
| 6 | BTXM móng M150 đá 2x4 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 21,23 | m3 |
| 7 | BTXM tường M150 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 8 | Bê tông cống đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 8,06 | m3 |
| 9 | Cốt thép cống đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 868,4 | Kg |
| 10 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 177,98 | m2 |
| 11 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 92,59 | m2 |
| 12 | Mối nối VXM M100 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 13 | Quét nhựa đường vào ống cống | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 28,43 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 26 | ống |
| E | MƯƠNG BxH=0,7Mx0,7M | |||
| 1 | BTXM lót móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 15,72 | m3 |
| 2 | BTXM thân mương M200 đá 1x2 | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 47,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 406,1 | m2 |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa 2 lớp | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông mương cũ | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 38,5 | m3 |
| F | THANH GIẰNG BTCT | |||
| 1 | Bê tông thanh giằng M200 đúc sẵn | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 2 | Cốt thép thanh giằng đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 106,6 | Kg |
| 3 | Ván khuôn thanh giằng đúc sẵn | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 9,12 | m2 |
| 4 | Lắp đặt thanh giằng | Mô tả kĩ thuật theo chương V | 53 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi