Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 17:14:00 đến ngày 2021-02-06 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,892,619,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | HẠNG MỤC: PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN CHIẾU SÁNG NGẦM - XÂY DỰNG MÓNG VÀ MƯƠNG - Móng trụ chiếu sáng 8m - Khung móng trụ 8 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | bộ |
| 2 | Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | bộ |
| 3 | Bêtong lót đá 4x6 M150 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,55 | m3 |
| 4 | Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,94 | m3 |
| 5 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,34 | 100m2 |
| 6 | Khối lượng đào hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,32 | m3 |
| 7 | Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 8 | Mương cáp trên vỉa hè - Cắt bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | 100m |
| 9 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,9 | m3 |
| 10 | Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 289,8 | m³ |
| 11 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,45 | m3 |
| 12 | Lót gạch bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 521,64 | m² |
| 13 | Bêtong tái lập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,96 | m3 |
| 14 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,87 | 100m³ |
| 15 | Xây lắp trụ, cần đèn và tủ điều khiển - Trụ chiếu sáng STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | trụ |
| 16 | Sơn tĩnh điện trụ CS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | trụ |
| 17 | Cần đèn đơn Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cần |
| 18 | Sơn tĩnh điện cần đèn CS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cần |
| 19 | Lắp đặt chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | bộ |
| 20 | Đèn LED 123W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | bộ |
| 21 | Tủ ĐK chiếu sáng treo trụ - Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Làm tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 23 | Lắp Tủ ĐK chiếu sáng treo trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | tủ |
| 24 | Lắp đặt ống bảo vệ và cáp điện - Cáp cấp nguồn tủ điều khiển CXV-2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100m |
| 25 | Cáp đến trụ chiếu sáng CXV-3x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,84 | 100m |
| 26 | Cáp đồng trần theo mương C-11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,84 | 100m |
| 27 | Cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn CS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,44 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 trong móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 theo mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,98 | 100m |
| 30 | Lắp đặt các phụ kiện khác - Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cửa |
| 31 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 247 | đầu |
| 32 | Đầu cos Cu 16mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372 | cái |
| 33 | Đầu cos Cu 11mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122 | cái |
| 34 | Đầu cos Cu 2,5mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124 | cái |
| 35 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 36 | Lắp Cầu chì hộp 5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 37 | Lắp RCBO-10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 38 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | bảng |
| 39 | HẠNG MỤC: PHẦN TRẠM CẤP NGUỒN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG XDM - Móng trụ - Móng beton trụ đơn - M12BT1 (thi công thủ công + cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 40 | Trụ điện - Trụ BTLT 12m đơn (thi công thủ công + cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trụ |
| 41 | Dây sứ và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trọn bộ |
| 42 | HẠNG MỤC: PHẦN TRẠM CẤP NGUỒN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN TBA PHÂN PHỐI XDM - Bộ tiếp địa thiết bị (trạm giàn, treo)- khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Bộ tiếp địa đo đếm (trạm giàn, treo)- khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Giá treo 01 MBA 1x15kVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Đà composit FCO-800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 47 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | bộ |
| 48 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10đầu |
| 49 | Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | kẹp |
| 50 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | kẹp |
| 51 | Thùng tole MS: 7945 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Ống uPVC-D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 53 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Băng quấn Silicon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | HẠNG MỤC: PHẦN TRẠM CẤP NGUỒN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG -TRẠM BIẾN ÁP - Mua sắm thiết bị - MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV- AMORPHOUS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 15/27kV-100A (cách điện polymer)-1Pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | LA-18kV-10kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị - MBT 1x15kVA-12,7/0,22-0,4kV- AMORPHOUS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | FCO 15/27kV-100A (cách điện polymer)-1Pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chống sét van LA 18kV-10kA (01 bộ 03 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm hiệu chỉnh - Máy biến áp 3 pha ≤1MVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 500 ÷ < 1000A (3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp ≤1kV ( ≤ 2 tụ trong 1 tủ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi