Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210151623-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ THẠCH ĐÀ
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210148951
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 14:44:00 đến ngày 2021-02-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,823,846,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng và vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,199 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,051 m3
3 Vải bạt lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,331 m2
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 100m2
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
6 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,309 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,873 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cấu kiện
12 Cắt đường bê tông xi măng cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,558 10m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông và vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,25 m3
14 Đào móng công trình và vận chuyển, đất lẫn gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 708,113 m3
15 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,245 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,202 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,169 100m2
18 Vải bạt lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.084.041 m2
19 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,606 m3
20 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,237 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.146,53 m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,585 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,092 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,149 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.056,3 cấu kiện
26 Đào nền đường và vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,157 100m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,709 100m3
28 Đắp cấp phối đá dăm nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 100m3
29 Cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,879 m3
30 Đắp cát bù vênh nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,29 m3
31 Vải bạt lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.833,783 m2
32 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 453 m3
33 Đào móng công trình và vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,386 100m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m3
35 Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,725 100m
36 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,422 m3
37 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,155 m3
38 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 100m3
39 Ống PVC D60 dài 50cm bịt vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 ck
40 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,206 100m2
41 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,087 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->