Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Kỳ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 18:16:00 đến ngày 2021-02-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,085,913,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | không yêu cầu | 9,996 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 4m | không yêu cầu | 15,104 | m2 |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái | không yêu cầu | 55,0292 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | không yêu cầu | 24,3637 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | không yêu cầu | 137,2126 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | không yêu cầu | 29,1396 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | không yêu cầu | 270,12 | m |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | không yêu cầu | 7 | Bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | không yêu cầu | 7 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh | không yêu cầu | 46 | Bộ |
| 11 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | không yêu cầu | 1 | cái |
| 12 | Tháo dỡ máy điều hòa cục bộ | không yêu cầu | 18 | cái |
| 13 | Tháo dỡ trần | không yêu cầu | 57,5847 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ các thiết bị vệ sinh như xí bệt, chậu rửa, đường ống thiết bị vệ sinh cũ hư hỏng (nhân công 3,5/7 – nhóm I) | không yêu cầu | 5 | công |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 11cm | không yêu cầu | 15,6449 | m3 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22 cm | không yêu cầu | 0,2803 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | không yêu cầu | 113,97 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | không yêu cầu | 608,7565 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | không yêu cầu | 21,4714 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | không yêu cầu | 2.198,3478 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | không yêu cầu | 823,9225 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp trên trên bề mặt gỗ | không yêu cầu | 162,413 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | không yêu cầu | 118,5976 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | không yêu cầu | 3,75 | m2 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | không yêu cầu | 2,4634 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mac 150 | không yêu cầu | 0,3519 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm | không yêu cầu | 0,0321 | Tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm | không yêu cầu | 0,0059 | Tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mac 250 | không yêu cầu | 1,1952 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | không yêu cầu | 0,8 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11 cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM PCB40 mac 75 | không yêu cầu | 12,6454 | m3 |
| 32 | Công tác lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | không yêu cầu | 0,0156 | Tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mac 250 (vữa xi măng PCB 40) | không yêu cầu | 20,8251 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm. vữa XM PCB40 mac 75 | không yêu cầu | 1.257,4559 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mac 75 | không yêu cầu | 857,5733 | m2 |
| 36 | Trát tụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mac 100 | không yêu cầu | 378,4 | m2 |
| 37 | Đắp chi tiết đầu trụ (nhân công 4,5/7- nhóm 1) | không yêu cầu | 20 | cái |
| 38 | Trát seeno, mái hắt, lam ngang, vữa XM mac 100 | không yêu cầu | 75,4428 | m2 |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM mac 75 | không yêu cầu | 83,88 | m |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mac 75 | không yêu cầu | 83,88 | m |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mc 75 | không yêu cầu | 49,47 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | không yêu cầu | 99,798 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM mac 75 | không yêu cầu | 227,4313 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 1.683,9153 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 1.159,7458 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ≤ 0,09m2, vữa XM PCB40 mac 75 | không yêu cầu | 64,0406 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ≤ 0,25m2, vữa XM mac 5 | không yêu cầu | 555,8282 | m2 |
| 48 | Láng granitô nền sàn | không yêu cầu | 45,671 | m2 |
| 49 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 60x60cm | không yêu cầu | 57,5715 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 115,1094 | m2 |
| 51 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 162,1413 | m2 |
| 52 | SXLD hộc cửa đi, cửa sổ bằng gỗ lim (kể cả lắp dựng và pu) | không yêu cầu | 184,77 | md |
| 53 | SXLD cửa đi pano ô kính nhỏ gỗ dổi | không yêu cầu | 10,5768 | m2 |
| 54 | SXLD cửa sổ pano ô kính nhỏ gỗ dổi | không yêu cầu | 56,049 | m2 |
| 55 | SXLD ô gió kính nhỏ gỗ dổi | không yêu cầu | 16,2282 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng nẹp phào chỉ khung các cửa đi, cửa sổ (tính 2 mặt) | không yêu cầu | 648,4 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa đi mở quay nhôm việt pháp màu trắng kính an toàn 2 lớp mờ | không yêu cầu | 11,005 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa sổ mở hắt việt pháp màu giả gỗ kính an toàn 2 lớp mờ | không yêu cầu | 5,07 | m2 |
| 59 | Sản xuất ô gió trên cửa đi DD7 nhôm việt pháp màu trắng kinh mờ an toàn 2 lớp | không yêu cầu | 1,68 | m2 |
| 60 | Sản xuất vách kính cố định giả gỗ kính an toàn 2 lớp màu sáng | không yêu cầu | 9,506 | m2 |
| 61 | SXLD cửa kính có hoa sắt vuông bảo vệ 10x10 | không yêu cầu | 0,5332 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn | không yêu cầu | 72,2772 | m2 C/k |
| 63 | Chốt khóa cửa đi | không yêu cầu | 26 | Bộ |
| 64 | Móc gió cửa sổ | không yêu cầu | 39 | Bộ |
| 65 | Khóa cửa Việt Tiệp | không yêu cầu | 26 | Bộ |
| 66 | SXLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm nhựa HPL dày 1 cm (cả phụ kiện) | không yêu cầu | 42,6 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | không yêu cầu | 1,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | không yêu cầu | 1 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | không yêu cầu | 1 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | không yêu cầu | 1,8 | 100m |
| 71 | Van khóa nhựa D40 | không yêu cầu | 8 | cái |
| 72 | Van khóa kim loại D32 | không yêu cầu | 24 | cái |
| 73 | Van khóa kim loại D25 | không yêu cầu | 32 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PVC D40 | không yêu cầu | 30 | Cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32 | không yêu cầu | 48 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | không yêu cầu | 20 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC D25 | không yêu cầu | 80 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27/25 | không yêu cầu | 30 | cái |
| 79 | Cút ren trong D25 | không yêu cầu | 28 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PVC D40 | không yêu cầu | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | không yêu cầu | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PVC D40/27 | không yêu cầu | 20 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa PVC D40/25 | không yêu cầu | 20 | cái |
| 84 | Nối 2 ngã D40/32/40/32 | không yêu cầu | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | không yêu cầu | 0,8 | 100m |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | không yêu cầu | 32 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa nối miệng bát fi 60 | không yêu cầu | 40 | cái |
| 88 | Nối 4 ngã D60 | không yêu cầu | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu xí bệt | không yêu cầu | 9 | Bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi | không yêu cầu | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt kệ kính | không yêu cầu | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | không yêu cầu | 6 | Bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | không yêu cầu | 6 | Bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nam | không yêu cầu | 6 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | không yêu cầu | 8 | cái |
| 96 | Van tự ngắt (phao cơ học) | không yêu cầu | 1 | cái |
| 97 | Móc giấy vệ sinh | không yêu cầu | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | không yêu cầu | 18 | cái |
| 99 | Bảng tên ghi chú nhà vệ sinh ( làm bằng tấm mika dán đê can) | không yêu cầu | 9 | Bảng |
| 100 | Lắp đặt giá treo | không yêu cầu | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | không yêu cầu | 1 | Bể |
| 102 | Máy bơm tăng áp | không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | không yêu cầu | 0,4 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | không yêu cầu | 0,4 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | không yêu cầu | 0,6 | 100m |
| 106 | Nối 2 ngã D110/34/110/34 | không yêu cầu | 8 | cái |
| 107 | Tê nhựa 110/90/110 | không yêu cầu | 20 | cái |
| 108 | Cút 110/90 | không yêu cầu | 8 | cái |
| 109 | Chếch nhựa D90 | không yêu cầu | 36 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | không yêu cầu | 40 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | không yêu cầu | 20 | cái |
| 112 | Hộp điện 40x30x15 bằng tôn | không yêu cầu | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 | không yêu cầu | 500 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2- 2x1mm2 | không yêu cầu | 1.850 | m |
| 115 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | không yêu cầu | 24 | Bảng |
| 116 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | không yêu cầu | 18 | cái |
| 117 | Đế nhựa âm tường | không yêu cầu | 80 | cái |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | không yêu cầu | 42 | Bộ |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | không yêu cầu | 30 | cái |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi | không yêu cầu | 45 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | không yêu cầu | 21 | Hộp |
| 122 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | không yêu cầu | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | không yêu cầu | 19 | Bộ |
| 124 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | không yêu cầu | 3 | Bộ |
| 125 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | không yêu cầu | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | không yêu cầu | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | không yêu cầu | 21 | cái |
| 128 | Băng dính | không yêu cầu | 10 | Cuộn |
| 129 | Đinh vít các loại | không yêu cầu | 3 | kg |
| 130 | Hộp chứa bình cứu hỏa | không yêu cầu | 3 | Hộp |
| 131 | Bình cứu hỏa bột TQ MFZL8 ABC | không yêu cầu | 9 | bình |
| 132 | Tiêu lệnh | không yêu cầu | 3 | Bảng |
| 133 | Búa phá kính | không yêu cầu | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | không yêu cầu | 1,404 | 100m |
| 135 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | không yêu cầu | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | không yêu cầu | 48 | cái |
| 137 | Măng xông nhựa T.P CLASS2 D90 | không yêu cầu | 12 | cái |
| 138 | Đai thép CULIE D90 | không yêu cầu | 48 | cái |
| 139 | Vít nở + đinh | không yêu cầu | 1,5 | kg |
| B | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | không yêu cầu | 30,06 | m2 |
| 2 | Thi Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | không yêu cầu | 36,072 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | không yêu cầu | 23,976 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | không yêu cầu | 3,0278 | 100m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | không yêu cầu | 929,911 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | không yêu cầu | 14,6916 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | không yêu cầu | 53,548 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | không yêu cầu | 0,5566 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | không yêu cầu | 0,6758 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | không yêu cầu | 3,206 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | không yêu cầu | 0,051 | Tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | không yêu cầu | 0,0128 | Tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | không yêu cầu | 0,5111 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | không yêu cầu | 5,5968 | m2 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | không yêu cầu | 3,5429 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | không yêu cầu | 64,416 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | không yêu cầu | 53,548 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 550,1727 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 410,3345 | m2 |
| 20 | Láng granitô cầu thang | không yêu cầu | 14,6916 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 36,072 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa không có khuôn | không yêu cầu | 30,06 | m2 C/k |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 23,976 | m2 |
| 24 | Sửa chữa cửa kính chớp lật - kính trắng việt nhật dày 5mm trên ô thoáng cửa đi và cửa sổ | không yêu cầu | 1,944 | m2 |
| 25 | Sửa chữa phần Lan can cầu thang bằng Inôx | không yêu cầu | 3 | m |
| 26 | Hộp điện 350x200x150 Electric box | không yêu cầu | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 | không yêu cầu | 140 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2- 2x1mm2 | không yêu cầu | 390 | m |
| 29 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | không yêu cầu | 6 | Bảng |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | không yêu cầu | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | không yêu cầu | 7 | Bảng |
| 32 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | không yêu cầu | 12 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | không yêu cầu | 7 | Bộ |
| 34 | Đế nhựa âm tường | không yêu cầu | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | không yêu cầu | 6 | Hộp |
| 36 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm ba | không yêu cầu | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | không yêu cầu | 18 | cái |
| 39 | Đinh và vít nở 10 | không yêu cầu | 2 | kg |
| 40 | Băng dính điện | không yêu cầu | 4 | cuộn |
| 41 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | không yêu cầu | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | không yêu cầu | 0,414 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | không yêu cầu | 6 | cái |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | không yêu cầu | 53,548 | m2 |
| C | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | không yêu cầu | 30,62 | m |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | không yêu cầu | 115,412 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | không yêu cầu | 2,367 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | không yêu cầu | 16,24 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | không yêu cầu | 31,6044 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | không yêu cầu | 322,508 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | không yêu cầu | 35,4496 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | không yêu cầu | 9,1664 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | không yêu cầu | 91,6652 | m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | không yêu cầu | 9,7029 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | không yêu cầu | 9,3737 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | không yêu cầu | 0,0662 | Tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | không yêu cầu | 0,0445 | Tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | không yêu cầu | 0,7823 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | không yêu cầu | 9,6651 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | không yêu cầu | 102,9614 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | không yêu cầu | 204,2575 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | không yêu cầu | 151,19 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | không yêu cầu | 32,4884 | m2 |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 66,64 | m |
| 21 | Đắp phào kép, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 19,64 | m |
| 22 | Đắp chi tiết đầu trụ bằng VXM mác 75# | không yêu cầu | 4 | ct |
| 23 | Đắp chi tiết khóa bằng VXM mác 75# | không yêu cầu | 1 | ct |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 170,478 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 181,4 | m2 |
| 26 | Cửa đi pano kính gỗ dổi ô kính trắng cả lắp dựng (Giá đã bao gồm sơn và lắp dựng, đã có ke và lề) | không yêu cầu | 7,36 | m2 |
| 27 | Cửa sổ ô kính trắng panô gỗ dổi (Giá đã bao gồm sơn và lắp dựng, đã có ke và lề) | không yêu cầu | 3,6 | m2 |
| 28 | SXLD cửa nhựa lõi thép - cửa sổ mở quay 02 cánh | không yêu cầu | 9,6 | m2 |
| 29 | Lắp đặt vách kính cố định - kính trắng việt nhật dày 5mm trên cửa đi và cửa sổ | không yêu cầu | 2,24 | m2 |
| 30 | Hoa sắt cửa sổ, cửa đi, cửa thông gió 12x12 | không yêu cầu | 15,44 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | không yêu cầu | 15,44 | m2 |
| 32 | Bản lề INOX Việt Tiệp -08115 | không yêu cầu | 15 | cái |
| 33 | Chốt cửa Minh Khai | không yêu cầu | 3 | cái |
| 34 | Khoá bấm Việt Tiệp | không yêu cầu | 3 | cái |
| 35 | Gia công xà gồ thép | không yêu cầu | 0,4536 | Tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | không yêu cầu | 0,4536 | Tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | không yêu cầu | 0,2229 | Tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | không yêu cầu | 0,2229 | Tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | không yêu cầu | 1,1498 | 100m2 |
| 40 | Làm trần tôn màu giả gỗ | không yêu cầu | 68,5344 | m2 |
| 41 | Ke chống bão | không yêu cầu | 200 | cái |
| 42 | Hộp điện 350x200x150 Electric box | không yêu cầu | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2- 2x1mm2 | không yêu cầu | 220 | m |
| 44 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | không yêu cầu | 5 | Bảng |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | không yêu cầu | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | không yêu cầu | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | không yêu cầu | 7 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | không yêu cầu | 3 | Bộ |
| 49 | Đế nhựa âm tường | không yêu cầu | 19 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | không yêu cầu | 5 | Hộp |
| 51 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm ba | không yêu cầu | 5 | cái |
| 53 | Đinh và vít nở 10 | không yêu cầu | 2 | kg |
| 54 | Băng dính điện | không yêu cầu | 6 | cuộn |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | không yêu cầu | 14 | cái |
| 56 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | không yêu cầu | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | không yêu cầu | 0,123 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | không yêu cầu | 3 | cái |
| D | NHÀ NỘI TRÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Prô xi măng cao <= 4 m | không yêu cầu | 33,699 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | không yêu cầu | 29,12 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | không yêu cầu | 30,6 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | không yêu cầu | 15,408 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | không yêu cầu | 2,6576 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | không yêu cầu | 743,1102 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | không yêu cầu | 21,816 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | không yêu cầu | 18,23 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | không yêu cầu | 16,9188 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | không yêu cầu | 140,1713 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ chậu xí bệt | không yêu cầu | 4 | cái |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | không yêu cầu | 4 | cái |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | không yêu cầu | 1,4185 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 1,0335 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM PCB40 mác 50 | không yêu cầu | 25,1776 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | không yêu cầu | 10,6333 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | không yêu cầu | 0,028 | Tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 0,3936 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 19,844 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 180,7891 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 36,9375 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 50 | không yêu cầu | 273,0422 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 50 | không yêu cầu | 619,344 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 20,9096 | m2 |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 89,1 | m |
| 26 | Đắp phào kép, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 25,36 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 285,3046 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 598,4625 | m2 |
| 29 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 31,68 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa không có khuôn | không yêu cầu | 26,64 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 15,408 | m2 |
| 32 | Hoa sắt cửa sổ, cửa đi, cửa thông gió 12x12 | không yêu cầu | 7,2 | m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | không yêu cầu | 7,2 | m2 |
| 34 | Cửa đi pano kính gỗ dổi ô kính trắng cả lắp dựng (Giá đã bao gồm sơn và lắp dựng, đã có ke và lề) | không yêu cầu | 7,92 | m2 |
| 35 | Cửa sổ pano kính gỗ dổi ô kính trắng cả lắp dựng (Giá đã bao gồm sơn và lắp dựng, đã có ke và lề) | không yêu cầu | 1,8 | m2 |
| 36 | SXLD cửa nhựa lõi thép - cửa sổ mở quay 02 cánh | không yêu cầu | 7,56 | m2 |
| 37 | SXLD cửa nhựa lõi thép - cửa đi mở quay 01 cánh | không yêu cầu | 1,08 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | không yêu cầu | 0,6466 | Tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | không yêu cầu | 0,6466 | Tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | không yêu cầu | 0,8046 | 100m2 |
| 41 | Làm trần tôn màu giả gỗ | không yêu cầu | 163,4366 | m2 |
| 42 | Ke chống bão | không yêu cầu | 100 | cái |
| 43 | Hộp điện 350x200x150 Electric box | không yêu cầu | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2- 2x1mm2 | không yêu cầu | 230 | m |
| 45 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | không yêu cầu | 6 | Bảng |
| 46 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | không yêu cầu | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | không yêu cầu | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | không yêu cầu | 12 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | không yêu cầu | 10 | Bộ |
| 50 | Đế nhựa âm tường | không yêu cầu | 30 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | không yêu cầu | 6 | Hộp |
| 52 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | không yêu cầu | 6 | cái |
| 54 | Đinh và vít nở 10 | không yêu cầu | 2 | kg |
| 55 | Băng dính điện | không yêu cầu | 6 | cuộn |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đôi | không yêu cầu | 24 | cái |
| 57 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | không yêu cầu | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | không yêu cầu | 0,4 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | không yêu cầu | 0,45 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | không yêu cầu | 0,13 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | không yêu cầu | 1,05 | 100m |
| 62 | Lắp đặt co nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | không yêu cầu | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | không yêu cầu | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt co nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | không yêu cầu | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | không yêu cầu | 5 | cái |
| 66 | Chếch D48 | không yêu cầu | 1 | cái |
| 67 | Khóa nhựa D48 | không yêu cầu | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | không yêu cầu | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống tê nhựa bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | không yêu cầu | 10 | cái |
| 70 | Khóa nhựa D27 | không yêu cầu | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống co ren đồng bằng phương pháp dán keo, đường kính 27-21mm | không yêu cầu | 15 | cái |
| 72 | Lắp đặt ông nhựa chịu nhiệt PPR Tiền Phong, đường kính 25x3.5 mm | không yêu cầu | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa chịu nhiệt PPR Tiền Phong, đường kính 25 mm | không yêu cầu | 25 | m |
| 74 | Lắp đặt gương soi | không yêu cầu | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt | không yêu cầu | 5 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | không yêu cầu | 5 | Bộ |
| 77 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | không yêu cầu | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | không yêu cầu | 5 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 80 | Chậu rửa chén Erowin ( loại 2 chậu đã bao gồm vòi rửa) | không yêu cầu | 1 | cái |
| 81 | Bình nước nóng tiết kiệm điện - Bình vuông 30L | không yêu cầ | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | không yêu cầu | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | không yêu cầu | 0,132 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | không yêu cầu | 4 | cái |
| E | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | không yêu cầu | 4,47 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | không yêu cầu | 0,6043 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | không yêu cầu | 75,37 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | không yêu cầu | 82,3472 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | không yêu cầu | 18,0492 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | không yêu cầu | 1,8048 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 1,8048 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 18,0492 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 50 | không yêu cầu | 75,37 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 62,634 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 45,97 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 44,8832 | m2 |
| 13 | SXLD cửa nhựa lõi thép- cửa đi mở quay 01 cánh | không yêu cầu | 3,51 | m2 |
| 14 | SXLD cửa nhựa lõi thép- cửa đi mở quay 02 cánh | không yêu cầu | 0,72 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | không yêu cầu | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | không yêu cầu | 0,4 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | không yêu cầu | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | không yêu cầu | 0,52 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co nhựa D90mm | không yêu cầu | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa D90mm | không yêu cầu | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt co nhựa D60mm | không yêu cầu | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa D60mm | không yêu cầu | 2 | cái |
| 23 | Chếch D48 | không yêu cầu | 1 | cái |
| 24 | Khoá nhựa D48 | không yêu cầu | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt co nhựa D27mm | không yêu cầu | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | không yêu cầu | 5 | cái |
| 27 | Khoá nhựa D27 | không yêu cầu | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt co ren đồng D27-21mm | không yêu cầu | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt gương soi | không yêu cầu | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt | không yêu cầu | 3 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | không yêu cầu | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 35 | SXLD vách ngăn vệ sinh bằng tấm nhựa HPL dày 1cm (cả phụ kiện) | không yêu cầu | 14,145 | m2 |
| 36 | Hộp điện 350x200x150 Electric box | không yêu cầu | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 | không yêu cầu | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2- 2x1mm2 | không yêu cầu | 40 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | không yêu cầu | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | không yêu cầu | 4 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | không yêu cầu | 4 | Hộp |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | không yêu cầu | 1 | cái |
| 43 | Băng dính điện | không yêu cầu | 30 | cuộn |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | không yêu cầu | 8,522 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | không yêu cầu | 7,7112 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | không yêu cầu | 2,4156 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | không yêu cầu | 121,1904 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | không yêu cầu | 20,9504 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | không yêu cầu | 2,095 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | không yêu cầu | 8,2242 | m2 |
| 8 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 7,7112 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa vào khuôn | không yêu cầu | 3,4879 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 2,4156 | m2 |
| 11 | Cửa đi pano kính gỗ dổi ô kính trắng cả lắp dựng (Giá đã bao gồm sơn và lắp dựng, đã có ke và lề) | không yêu cầu | 1,6836 | m2 |
| 12 | Cửa sổ ô kính trắng panô gỗ dổi (Giá đã bao gồm sơn và lắp dựng, đã có ke và lề) | không yêu cầu | 1,744 | m2 |
| 13 | Khuôn gỗ lim Nam Phi - 60x260mm | không yêu cầu | 9,02 | m |
| 14 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | không yêu cầu | 9,02 | m |
| 15 | Nẹp cửa bằng gỗ dổi - tính cho 02 mặt | không yêu cầu | 38,2 | m |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 50 | không yêu cầu | 8,2242 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 2,095 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 29,1746 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 69,066 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | không yêu cầu | 52,1244 | m2 |
| G | KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | không yêu cầu | 5 | cây |
| 2 | Phá dỡ một số bồn hoa cũ hư hỏng, vận chuyển phế thải đưa đi đổ đúng nơi quy định( nhân công 3,5/7- nhóm II) | không yêu cầu | 8 | công |
| 3 | Tháo dỡ tấm đan cũ mương lên, nạo vét sạch sẽ ( tấm đan mương 0,6x0,6 m) ( nhân công 3,5/7- nhóm II) | không yêu cầu | 15 | công |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | không yêu cầu | 2,6046 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 1,0419 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | không yêu cầu | 0,8682 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | không yêu cầu | 10,1296 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 50 | không yêu cầu | 196,3559 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | không yêu cầu | 2,5409 | m3 |
| 10 | Dán gạch vỉ | không yêu cầu | 33,715 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 10,385 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 4,59 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 45,9 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | không yêu cầu | 148,2336 | m3 |
| 15 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM PCB40 mác 75 | không yêu cầu | 1.235,28 | m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | không yêu cầu | 208,3333 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi