Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210126908-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210125144
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 15:43:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,004,305,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 60,5141 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 5,0071 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 2,7738 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 6,7096 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V 0,1216 tấn
6 Gia công bản mã Chương V 1,1455 tấn
7 lắp đặt bản mã Chương V 1,1455 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V 128 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V 9,614 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V 0,279 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 1,6875 m3
12 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0169 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 5,5691 m3
14 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 2,8566 m3
15 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,7583 100m3
16 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 9,4842 m3
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V 40,0237 m3
18 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 2,6708 m3
19 Ván khuôn móng cột Chương V 0,9502 100m2
20 Ván khuôn móng dài Chương V 1,0631 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,7801 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 1,9178 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 1,8179 tấn
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 1,0773 m3
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 24,6517 m3
26 Đắp cát san nền tận dụng, Hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,3436 100m3
27 Đắp cát san nền tận dụng để tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,0743 100m3
28 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,6422 100m3
29 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Chương V 30,658 m3
30 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V 9,8981 m3
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V 1,3379 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,288 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,7042 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,2234 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V 28,5789 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 2,4001 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,6471 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,497 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,6184 tấn
40 Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V 47,563 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V 4,4639 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 5,9478 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,6118 m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,5597 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,319 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1939 tấn
B NHÀ VĂN HÓA PHẦN KIẾN TRÚC
1 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 2,8824 m3
2 Xây các bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 13,4445 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,4892 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 82,7076 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 12,5281 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 2,336 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 0,1072 m3
8 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch thẻ Vân Đá -tiết diện gạch ≤ 0,045m2 Chương V 49,755 m2
9 Ốp tường trụ, cột Gạch Inax màu nâu Đậm -tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V 92,96 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch Granite 120x600 Chương V 13,0992 m2
11 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 4,3524 m2
12 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 207,096 m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 448,3128 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 80,1028 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 123,7892 m2
16 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 186,6416 m2
17 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 97,9628 m2
18 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 340,04 m
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 95,46 m
20 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V 147,144 m2
21 Quét SikaProof Membrane Chương V 197,6104 m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 81,296 m2
23 Lát gạch lá nem-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Chương V 61,21 m2
24 Đắp chữ Nhà văn hóa Thôn Thọ Am theo BVTK Chương V 1 Cái
25 Lát đá bậc tam cấp Chương V 42,2982 m2
26 Xẻ rãnh chống trượt bậc tam cấp Chương V 265,92 m
27 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Chương V 310,3637 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 838,8464 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 309,4112 m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm Clip In 600x600 Chương V 252,1284 m2
31 Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ, dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 11,44 m2
32 Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 5,94 m2
33 Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 1,4 mm, kính 6,38mm Chương V 12,95 m2
34 Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 23,4 m2
35 Cửa chớp lật nhôm Chương V 21,6 m2
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,1812 tấn
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 32,4 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 20,3078 1m2
39 Gia công xà gồ thép Chương V 1,8434 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,8434 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 176,068 1m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 2,9836 100m2
43 Tôn úp nóc, úp biên Chương V 39,3 m
44 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 3,1212 100m2
45 Gia công, lắp dựng cửa mái theo BVTK Chương V 1 cái
46 Gia công thang sắt Chương V 0,0267 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V 0,0267 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 0,8792 1m2
C NHÀ VĂN HÓA PHẦN ĐIỆN
1 Cung cấp, lắp đặt Khung tủ điện kích thước 300x500x170 tôn dày 1,5 mm Chương V 1 Cái
2 Attomat MCCB 3P 63A, 10 Ka Chương V 1 cái
3 Attomat MCB 1P 10A, 6 Ka Chương V 5 cái
4 Attomat MCB 1P 16A, 6 Ka Chương V 1 cái
5 Attomat MCB 2P 20A, 6 Ka Chương V 6 cái
6 Attomat MCB 2P 25A, 6 Ka Chương V 8 cái
7 Attomat RBCO 2P 20A, 6 Ka Chương V 4 cái
8 Cung cấp, lắp đặt đèn báo hiển thị pha Chương V 3 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt Cầu trì 2A Chương V 3 cái
10 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V 3 cái
11 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 3 cái
12 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m Chương V 4 cọc
13 Dây nối đất thép mạ kẽm D16 Chương V 25 m
14 Dây thoát sét thép mạ kẽm D10 Chương V 98 m
15 Kẹp định vị dây thoát sét Chương V 35 cái
16 Ống luồn dây tròn PVC D25 Chương V 90 m
17 Hộp đo điện trở Chương V 2 cái
18 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép D16 mạ đồng, dài 2,4 m Chương V 8 cọc
19 Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp, cáp và cáp Chương V 8 mối
20 Dây tiếp địa đồng trần M70 mm2 Chương V 35 m
21 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 Chương V 10 m
22 Đèn Led Panel 600x600 âm trần Chương V 36 bộ
23 Đèn Led ốp trần D300 bóng 11W Chương V 3 bộ
24 Bộ đèn Tube Led T18 1,2m 18w x 2 Chương V 2 bộ
25 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm - 80W + Hộp số Chương V 22 cái
26 Móc treo quạt trần Chương V 22 cái
27 Công tắc đơn 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 2 cái
28 Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 1 cái
29 Công tắc ba 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 1 cái
30 Công tắc đơn 2 chiều, mặt + đế âm Chương V 2 cái
31 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 18 cái
32 Cáp 0,6 KV Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 Chương V 500 m
33 Cu/PVC 1x2,5 mm2 Chương V 1.720 m
34 Cu/PVC 1x1,5 mm2 Chương V 1.850 m
35 Cu/PVC 1x4 mm2, tiếp địa Chương V 250 m
36 Cu/PVC 1x2,5 mm2, tiếp địa Chương V 860 m
37 Cu/PVC 1x1,5 mm2, tiếp địa Chương V 825 m
38 Ống luồn dây PVC D25, lắp chìm Chương V 230 m
39 Ống luồn dây PVC D20, lắp chìm Chương V 1.420 m
40 Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16 mm2 Chương V 45 m
41 Cu/PVC 1x16 mm2, tiếp địa Chương V 45 m
42 Cung cấp, lắp đặt cột bê tông li tâm 12mD ngọn 190 Chương V 4 1 cột
43 Lắp đặt xà Chương V 8 bộ
44 Cung cấp xà bắt đèn Chương V 8 bộ
45 Bóng cao áp 75W Chương V 6 bộ
46 Cung cấp, lắp đặt cột bê tông li tâm 9mD ngọn 190 Chương V 4 1 cột
47 Cung cấp, lắp đặt đèn Pha Led 70w Chương V 16 1 choá
48 Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 mm2 Chương V 235 m
49 Cu/PVC 2x2,5 mm2 Chương V 130 m
50 Cu/PVC 1x2,5 mm2 Chương V 365 m
51 Ống HDPE 65/50 Chương V 0,4 100 m
52 Ống HDPE 32/25 Chương V 2,35 100 m
53 Ống luồn dây tròn PVC D20, lắp chìm Chương V 130 m
54 Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V 205 m
55 Đào rãnh cáp, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,8496 100m3
56 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 5,12 m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,256 100m2
58 Đắp cát san nền tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,8061 100m3
59 Khung móng M24x300x300x675 Chương V 10 Bộ
60 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m Chương V 10 cọc
D NHÀ VĂN HÓA PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 Cầu chắn rác Inox D100 Chương V 12 quả
2 Ống thoát nước mái uPVC D90 Chương V 0,45 100m
3 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 24 cái
4 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Chương V 10 Cái
E NHÀ VĂN HÓA PHẦN THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,8832 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 8,7922 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,6018 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 18,7735 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,347 100m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0371 100m2
7 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 7,5678 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,4502 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,8379 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 190 1cấu kiện
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 14,2204 m3
12 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 4,5203 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,694 100m2
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0852 100m2
15 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 150,448 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 54,2132 m2
17 Đắp cát san nền tận dụng, lấp móng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,4453 100m3
F NHÀ VĂN HÓA PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước Q=2m3/H-H=10 m Chương V 1 cái
2 Van khởi thủy D25 Chương V 1 cái
3 Ống nhựa PPR D25-PN16 Chương V 1,25 100m
4 Van Phao D25 Chương V 1 cái
5 Crephin D25 Chương V 1 Cái
6 Van chặn PPR D25 Chương V 1 cái
7 măng sông nhựa PPR D25 Chương V 28 Cái
8 Tê nhựa PPR D25 Chương V 3 cái
9 Cút nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
10 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,4063 100m3
11 Đắp cát san nền tận dụng , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,4063 100m3
G SAN NỀN
1 Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Thủ công 10% Chương V 118,226 m3
2 Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Máy 90% Chương V 10,6403 100m3
3 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 11,8226 100m3
4 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 7,9013 100m3
5 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V 71,1119 100m3
H KÈ ĐÁ
1 Đào móng kè, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (chiếm 10%) Chương V 6,958 m3
2 Đào móng kè, máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (máy chiếm 90%) Chương V 0,6262 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II (Chiếm 10%) Chương V 7,1942 100m
4 Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II (máy chiếm 90%) Chương V 64,7474 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng đá hộc Chương V 17,99 m3
6 Xây móng kè bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V 143,88 m3
7 Xây tường kè bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 Chương V 149,56 m3
8 Quét nhựa Bitum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V 49,6 m2
9 Ống nhựa uPVC D60-Thoát nước Chương V 0,2367 100m
10 Vải địa kỹ thuật đệm ống 2 lớp 0,4x0,4m Chương V 0,0757 100m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gõ giằng kè Chương V 0,3786 100m2
12 Gia công, Lắp dựng cốt thép giằng Kè, ĐK ≤10mm Chương V 0,0296 tấn
13 Gia công, Lắp dựng cốt thép giằng Kè, ĐK ≤18mm Chương V 0,2522 tấn
14 Bê tông giằng kè , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V 7,57 m3
I NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 123,56 m3
2 Đào khuôn đường-đất cấp III (TC chiếm 10%) Chương V 0,736 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy-đất cấp III (máy chiếm 90%) Chương V 0,0662 100m3
4 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 1,9865 100m3
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V 259,73 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V 0,8541 100m3
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V 50,35 m3
8 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 1,3092 100m3
J RÃNH THOÁT NƯỚC B400
1 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (TC chiếm 10%) Chương V 45,719 m3
2 Đào móng rãnh bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II (Máy chiếm 90%) Chương V 4,1147 100m3
3 Đắp cát san nền tận dụng, , độ chặt Y/C K = 0,95 (máy chiếm 90%) Chương V 2,0753 100m3
4 Đắp cát san nền tận dụng , độ chặt Y/C K = 0,95 (TC chiếm 10%) Chương V 0,2306 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V 32,21 m3
6 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương V 0,8948 100m2
7 Bê tông móng rãnh, , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 48,32 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 72,18 m3
9 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 328,1 m2
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Chương V 2,1753 tấn
11 Ván khuôn mũ mố Chương V 3,4599 100m2
12 Bê tông mũ mố , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V 27,14 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 1,3678 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V 2,61 tấn
15 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 26,82 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 298 1cấu kiện
K HỐ GA
1 Đào móng hố ga, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (TC chiếm 10%) Chương V 4,906 m3
2 Đào móng hố ga, bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II (Máy chiếm 90%) Chương V 0,4415 100m3
3 Đắp cát san nền tận dụng, , độ chặt Y/C K = 0,95 (máy chiếm 90%) Chương V 0,1325 100m3
4 Đắp cát san nền tận dụng , độ chặt Y/C K = 0,95 (TC chiếm 10%) Chương V 0,0147 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng hố ga Chương V 3,23 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn hố ga Chương V 0,1181 100m2
7 Bê tông móng hố ga , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 4,84 m3
8 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 9,76 m3
9 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 34,94 m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga Chương V 0,503 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan hố ga Chương V 0,054 100m2
12 Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 2,88 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 24 1cấu kiện
14 Bộ nắp hố thu nước (nắp 430x860 mm khung 530x960 tải trọng 125 kn) Chương V 12 bộ
L SÂN
1 Dải Ni lông lót chống mất nước Chương V 13,6 100m2
2 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Chương V 152,8 m3
3 Lát gạch Terrazzo 400x400 Chương V 1.024 m2
M BỒN CÂY
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 17,7872 m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 7,1149 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 28,1261 m3
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 114,5052 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 114,5052 m2
6 Cung Cấp, trồng cây Hoa Ban cao 4,5-5m đường kính D15 cm Chương V 11 Cây
7 Cung cấp, trồng cây Sấu cao 4,5-5m, đường kính gốc D15 cm Chương V 20 Cây
8 Chăm sóc cây trong 12 tháng, lương NC chăm sóc cây tạm tính 3tr/1 tháng Chương V 12 tháng
N CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 14,1336 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 3,0291 m3
3 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 1,5446 100m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 20,8006 m3
5 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 63,1179 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 2,1743 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 2,8342 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 2,4844 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 2,6185 tấn
10 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 12,16 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 2,2109 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2624 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,082 tấn
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 1,871 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 40,6553 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 41,523 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 38,3275 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 8,5794 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,7988 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,6712 tấn
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 455,2652 m2
22 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 714,2856 m2
23 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 181,76 m
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 1.671,28 m
25 Đắp chân cột trang trí Chương V 4 Cái
26 Đắp đầu cột trang trí Chương V 856 cái
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.169,5508 m2
28 Gia công lan can Chương V 5,9881 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt Chương V 301,1448 m2
30 Gia công cổng sắt Chương V 0,6429 tấn
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 27,97 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 240,4689 1m2
33 Then cửa + Khóa Chương V 2 Bộ
34 Bản lề Chương V 12 bộ
35 Bánh xe Chương V 4 bộ
36 Dán chữ tên công trình " Nhà văn hóa thôn Thọ Am " Chương V 1 gói
37 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 1,0492 100m3
38 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải đất cấp II Chương V 0,667 100m3
O LAN CAN, CẦU AO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 4,7315 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II Chương V 2,022 100m
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,4044 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 1,2691 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0209 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0054 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0727 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,3426 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,1217 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0257 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1951 tấn
12 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,3268 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,1106 100m2
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1867 tấn
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,7605 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 15,015 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 12,17 m2
18 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 11,06 m2
19 Láng granitô cầu thang Chương V 15,795 m2
20 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0306 100m3
21 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,0167 100m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,9901 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 2,7314 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 6,2045 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 64,4666 m2
26 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 174,0588 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 486,08 m
28 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 207,78 m
29 Cung cấp lắp đặt quả cầu bê tông đúc sẵn hoàn thiện theo BVTK Chương V 32 quả
30 Cung cấp lắp đặt hoa gió bê tông theo bản vẽ thiết kế Chương V 155 cái
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 238,5254 m2
P NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 3,677 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,8909 m3
3 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,4111 100m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 4,0543 m3
5 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 8,4261 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,1975 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2197 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,2178 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,732 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 4,7698 m3
11 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 0,81 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0288 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V 0,0606 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 6 1cấu kiện
15 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 2,863 m3
16 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 16,984 m2
17 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V 16,984 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 5,1817 m2
19 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,2348 100m3
20 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0473 100m3
21 Bê tông nền , M100, đá 2x4 Chương V 3,1501 m3
22 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,9235 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1679 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,024 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,132 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 1,7347 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,1577 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0412 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2542 tấn
30 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 7,2344 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,7716 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,6344 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,2772 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0529 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0278 tấn
36 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,8724 m3
37 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 4,362 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 15,9465 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,4035 m3
40 Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 300x600-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V 93,3312 m2
41 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 84,4172 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 7,788 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 6,8548 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 70,6744 m2
45 Quét SikaProof Membrane Chương V 68,0584 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 14,0336 m2
47 Lát gạch lá nem-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Chương V 37,9864 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 62,96 m
49 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Chương V 49,3448 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 85,3172 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 84,4172 m2
52 Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 4,32 m2
53 Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 3,6 m2
54 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V 7,92 1m2 cấu kiện
55 Giá đỡ Lavabo âm bàn Inox Sus 304 Chương V 8 Cái
56 Gia công khung đỡ Bệ rửa inox Sus 304 Chương V 0,0375 tấn
57 Lắp dựng khung đỡ bệ rửa inox Sus 304 Chương V 2,88 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 4,5 m2
59 Thi công vách ngăn Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox Đồng bộ Chương V 28,449 m2
60 Đèn Led ốp trần D300 bóng 11W Chương V 8 bộ
61 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V 4 cái
62 Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 2 cái
63 Cu/PVC 1x1,5 mm2 Chương V 210 m
64 Ống luồn dây PVC D20, lắp chìm Chương V 105 m
65 Ống nhựa PPR D32-PN16 Chương V 0,3 100m
66 Ống nhựa PPR D25-PN16 Chương V 0,5 100m
67 Ống nhựa PPR D20-PN16 Chương V 0,35 100m
68 măng sông nhựa PPR D20, ren trong Chương V 10 Cái
69 măng sông nhựa PPR D25, ren trong Chương V 6 Cái
70 măng sông nhựa PPR D32, ren trong Chương V 4 Cái
71 Cút nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
72 Cút nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
73 Cút nhựa PPR D20 Chương V 10 cái
74 Cút nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
75 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V 4 cái
76 Tê nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
77 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V 6 cái
78 Tê nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
79 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V 6 cái
80 Van 2 chiều D32 Chương V 2 cái
81 Van 2 chiều D25 Chương V 4 cái
82 Van 1 chiều D32 Chương V 2 cái
83 Van phao điện D25 Chương V 1 cái
84 Van phao cơ D25 Chương V 1 cái
85 Van điện từ D25 Chương V 1 cái
86 Ống nhựa uPVC D110-Class 2 Chương V 0,45 100m
87 Ống nhựa uPVC D90-Class 2 Chương V 0,25 100m
88 Ống nhựa uPVC D76-Class 2 Chương V 0,5 100m
89 Ống nhựa uPVC D60-Class 2 Chương V 0,2 100m
90 Ống nhựa uPVC D34-Class 2 Chương V 0,16 100m
91 Cút nhựa uPVC D110, 135 độ Chương V 8 cái
92 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 4 cái
93 Cút nhựa uPVC D76, 135 độ Chương V 12 cái
94 Tê nhựa uPVC D110 Chương V 6 cái
95 Tê nhựa uPVC D110/90 Chương V 6 cái
96 Tê nhựa uPVC D76 Chương V 8 cái
97 Tê nhựa uPVC D76/34 Chương V 10 cái
98 Thông tắc D110 Chương V 2 cái
99 Thông tắc D75 Chương V 4 cái
100 Nút bịt D110 Chương V 2 cái
101 Nút bịt D76 Chương V 4 cái
102 Lắp đặt xí bệt Chương V 6 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 6 cái
104 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox Chương V 6 cái
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
107 Cung cấp Xi phông thoát chậu rửa lavabo chất liệu inox Chương V 4 Bộ
108 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
109 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
110 Gương soi Chương V 3 m2
111 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
112 Cung cấp, lắp đặt Van xả tiểu nhấn không có áp VG HX05 Chương V 2 cái
113 Cung cấp Xi phông tiểu nam chất liệu nhựa Chương V 2 Cái
114 Lắp đặt phễu thu, ĐK D75 inox Chương V 8 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V 1 bể
116 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Chương V 2 bộ
117 Cầu chắn rác Inox D100 Chương V 4 quả
118 Ống thoát nước mái uPVC D90 Chương V 0,25 100m
119 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Chương V 6 Cái
120 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 8 cái
Q BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,8906 m3
2 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,0802 100m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,704 m3
4 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V 1,0812 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0448 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0791 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,0697 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 1,3042 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,301 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0274 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0041 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0122 tấn
13 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,5805 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,0494 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0322 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0028 tấn
17 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0191 100m3
18 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 8,0752 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 3,9936 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 12,0688 m2
21 Nắp bể + Khóa Chương V 1 cái
22 Thỏa thuận đấu nối hệ thống cấp nước Chương V 1 gói
R NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 14,04 m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,9248 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 2,288 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 3,7514 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,11 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1166 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,1221 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,2195 tấn
9 Bu lông M16 Chương V 40 Cái
10 Gia công bản mã Chương V 0,1083 tấn
11 Lắp dựng bản mã Chương V 0,1083 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Chương V 0,1986 tấn
13 Lắp cột thép mạ kẽm Chương V 0,1986 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,1753 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,1753 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V 0,221 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,221 tấn
18 Gia công giằng mái thép Chương V 0,0493 tấn
19 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V 0,0493 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 44,5348 1m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn sắt mạ kẽm 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 7,4606 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,0403 100m2
23 Tôn úp nóc Chương V 13 md
24 Cung cấp, lắp đặt máng thoát nước + Ke đỡ máng sắt lập là Chương V 26 md
25 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0403 100m3
26 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Chương V 2,6858 m3
27 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0988 100m3
28 Cầu chắn rác inox D100 Chương V 4 cái
29 Ống nhựa uPVC D90-Class 2 Chương V 0,186 100m
30 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 4 cái
31 Tê nhựa uPVC D90 Chương V 2 cái
S DI CHUYỂN CỘT HẠ THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V 8,814 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Chương V 0,144 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 4,359 m3
4 Cột BTLT 10m-5kN Chương V 3 cột
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột <=10m Chương V 3 cột
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Chương V 118 m
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Chương V 0,118 km/dây
8 Móc treo ốp cột Chương V 12 cái
9 Dây đai, khóa đai Chương V 12 cái
10 Lắp đặt móc treo ốp cột, dây đai, khóa đai Chương V 12 bộ
11 Kẹp hãm cáp vặn xoắn Chương V 12 cái
12 Ống nối cáp nhôm tiết diện 120mm2 Chương V 12 cái
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V 1,2 10 đầu cốt
14 Ghíp nhựa 2 bu lông Chương V 6 cái
15 Ép nối dây các loại. Ép khóa khóa néo. Tiết diện dây <= 120mm2 Chương V 6 1 mối
16 Ống nối cáp nhôm tiết diện 25mm2 Chương V 12 cái
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V 1,2 10 đầu cốt
18 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chương V 4 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V 0,4 10 đầu cốt
20 Đầu cốt đồng M25 Chương V 2 cái
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V 0,2 10 đầu cốt
22 Lắp đặt hòm công tơ 4 công tơ 1 pha Chương V 1 cái
23 Cáp muyler 2x25mm2 xuống hòm công tơ Chương V 6 m
24 Cáp ABC 4x50mm2 xuống hộp tụ bù Chương V 4 m
25 Lắp cáp xuống hộp tụ bù, hòm công tơ Chương V 10 1 m
26 Dây sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x10 (bổ sung) Chương V 100 m
27 Lắp đặt dây sau công tơ 1 pha Chương V 100 1 m
28 Tháo hạ cột BTLT Chương V 3 1 cột
T THIẾT BỊ NHÀ VĂN HÓA
1 Rèm cửa ra vào, cánh gà: Vải cản nắng cao cấp mẫu Vải cản nắng cao cấp mẫu, Khổ sản phẩm: 2800 mm dài, Chất liệu: Vải lụa, cản sáng 100%, Bảo hành: 12 tháng. 70 m2
2 Phông nhung chính Được may chun 3 bằng vải tuyết nhung màu xanh đậm, dày (đã bao gồm cả suốt treo) may rèm kiểu triết múi độ chun 2,5 lần. Yếm phông chính, búa liềm-sao vàng, Khẩu hiệu Đảng, Khung bằng nhôm vàng, bên trong bằng meka đỏ, phần chữ bằng meka gương màu vàng ốp chữ nổi. Nhân công và thuê giàn giáo 1 HT
3 Bàn đại biểu Yếm gỗ tự nhiên ghép thanh phủ ván lạng sát đất, Chân bàn cong kiểu chữ C, Kích thước: (1200x550x750)mm, Chất liệu: Gỗ tự nhiên, Bảo hành: 12 tháng 4 chiếc
4 Ghế đại biểu Kích thước: W650 x D(740-860) x H1000 mm, ghế hội trường khung thép, đệm tựa mút bọc vải nỉ đỏ, ốp đệm tựa gỗ, kiểu dáng ghế hội trường cao cấp, đệm tựa mút bọc vải, ốp đệm tựa gỗ, đệm có thể lật lên khi không sử dụng, Bảo hành: 12 tháng 210 chiếc
5 Bục phát biểu Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp, Kích thước: (800x600x1200)mm, Thân bục ốp nổi tam cấp, Bảo hành: 12 tháng 1 chiếc
6 Bục tượng bác hồ Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp, Kích thước: (800x600x1200)mm, Thân bục phân thành 3 cấp, Bảo hành: 12 tháng 1 chiếc
7 Tượng bác Chất liệu: Thạch cao phủ nhũ đồng, Kích thước: (800x600)mm, Bảo hành: 12 tháng 1 chiếc
8 Loa Powered: Không, Điện Cấu hình: Full Range/ Bi – amp, LF Kích thước điều khiển; 2 x 15“, HF điều khiển Kích thước: 4 “, Đánh giá điện (Chương trình): 2400W, Peak Power Công suất: 4800W, Trở kháng; 4 Ohms, Dải tần số: 34Hz – 20kHz (10dB), 42Hz – 19kHz (+/- 3dB), Đầu vào: 2 x Speakon, Kết quả đầu ra: Không có đầu ra, Chiều cao: 42“, Chiều rộng: 22,4“, Độ sâu: 22,6“, Trọng lượng: 112 lbs.Bảo hành: 12 tháng 1 Đôi
9 Loa Dải tần số (-10 dB) 41 Hz – 20 kHz, Tần số đáp ứng (± 3 dB) 55 Hz – 20 kHz, Pattern bảo hiểm 70˚ × 70˚ danh nghĩa, Độ nhạy (1W/ 1m) 96 dB, Công suất 800 W/ 1600 W/ 3200 W, Chế độ hoạt động Full Range/ Bi – Amp, Kích thước 721mm x 436mm x 329mm (28.4 ” x 17.2 ” x 13.0 ”), Trọng lượng 26 kg (58 lbs), Bảo hành: 12 tháng 1 Đôi
10 Loa sup Dải tần số (-10 dB) 35 Hz – 250 Hz, Tần số đáp ứng (± 3 dB) 40 Hz – 120 Hz, Độ nhạy (1W/ 1m) 96 dB, Công suất 1000 W/ 2000 W/ 4000 W, Chế độ hoạt động Subwoofer, Kích thước 558mm x 568mm x 718mm (22.0 ” x 22.4 ” x 28.3 ”), Trọng lượng 45 kg (100 lbs), Bảo hành: 12 tháng 1 Chiếc
11 Cục đẩy AC in 120V-270V/50Hz-60Hz, 8Ω Stereo Max Power 1140W + 1140W, 4Ω Stereo Max Power 2100W + 2100W, 2Ω Stereo Max Power 3000W + 3000W, 8Ω Bridged Mono Power 3100W, Frequency Response 20Hz-20kHz, S/N > 98 dB, (20Hz-1kHz at 8Ω) > 350:1, (Balanced/unbalanced) 20kΩ/10kΩ, Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
12 Mixer Max. 10 Mic/ 16 dòng đầu vào (8 mono + 4 stereo),4 GROUP xe buýt + 1 Stereo Bus, 4 AUX (bao gồm FX.), "D - PRE" tiền khuyếch đại mic với một mạch Darlington ngược, 1 - Knob nén, Kích thước : 444mm x 130mm x 500mm (17.5 " x 5.1 " x 19.7 "), Trọng lượng: 6,8 kg (£ 15,0). Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
13 Cục đẩy Âm thanh nổi, song song, nối-mono chuyển đổi chế độ chọn, Phía trước bảng điều khiển chuyển mạch-breaker, Tín hiệu hiện tại/ hoạt động, BẢO VỆ, và ACL LED “s, Ohm Stereo – 1000 W, 4 Ohm Stereo – 1800 W, 2 Ohm Stereo – 2500 W, 8 Ohm Bridged – 3600 W, 4 Ohm Bridged – 5000 W, Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
14 Tạo vang Number of Channels 2, Presets - Factory 100,Presets - User 100, Analog Inputs 2 x XLR, 2 x 1/4", Analog Outputs 2 x XLR, 2 x 1/4", Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
15 DBX Driverrack Input (2) đầu vào dòng – (1) RTA Mic đầu vào, Connectors đầu vào (2) đầu vào dòng Nữ XLR. XLR RTA Mic đầu vào, Loại đầu vào Điện tử cân bằng/ RF lọc, Mic Preamp Phantom điện + 15VDC (RTA), 110dB, 120dB điển hình, (Input-to-đầu ra:> 100dB), Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
16 Micro Loại micro: Micro không dây karaoke, Số tay micro: 2, Pin AA 1.5V thời lượng sử dụng 8 giờ. Tần số đáp ứng: 80Hz-18kHz (+/- 3dB), Tỷ lệ méo tiếng: <0,5%, Tần số sóng do micro phát ra: 740-790mHz, Phạm vi sử dụng: 100m, Bảo hành: 12 tháng 1 Bộ
17 Micro cổ ngỗng Loại Capsuie: ngưng, Tần số đáp ứng: 100Hz ~ 16KHz, Pattem cực: Ultra-Cardioid, Trở kháng đầu ra: 2KΩ, Độ nhạy:-44dB ± 2dB, Tham chiếu âm thanh nhận cách:20-50cm, Nguồn cung cấp: DC3V, Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
18 Đầu DVD Chất lượng hình ảnh vượt trội với Xvid Home, Thiết kế chống bụi giúp tăng độ bền mắt đọc, Phát nội dung phim/nhạc/hình ảnh trên USB, Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với phòng khách hiện đại, Kích thước/ Trọng lượng: (345 x 69 x 244)mm/ 1,4 kg, Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
19 Tủ Rack 12U-Co mixer Tủ đựng thiết bị âm thanh cao cấp, chuyên nghiệp, Kích thước thực: H600xW550xD600mm, Kiểu dáng: Chân đứng 4 bánh xe, Hệ thống cửa trước: Lưới/ Mica, Phụ kiện: 1 x Fan 220v; 1 ổ điện 3 ports, 1 khay cố định, Bảo hành: 12 tháng 1 Cái
20 Dây loa (speaker cable) 2x2,5mm, dây tín hiệu, đi ghen, lắp đặt Bảo hành: 12 tháng 1 Bộ
21 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V 1 Cái
22 Bình chữa cháy CO2 Chương V 3 Cái
23 Tiêu lệnh, nội quy Chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->