Gói thầu: 01XL. Đường trục xã TX02 xã Cẩm Mỹ (Đoạn qua dốc Kênh)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xây dựng Phúc Vinh |
| Tên gói thầu | 01XL. Đường trục xã TX02 xã Cẩm Mỹ (Đoạn qua dốc Kênh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-27 17:22:00 đến ngày 2021-02-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,244,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đào nền bằng máy, đất C2 | Theo chương V | 3,431 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đào rãnh đất cấp 2, bằng máy | Theo chương V | 4,963 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,226 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 39,834 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng máy | Theo chương V | 4,956 | 100m3 |
| 6 | Lệ phí mua đất | Theo chương V | 51,314 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 25,1km | Theo chương V | 51,314 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo chương V | 8,443 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo chương V | 12,48 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Theo chương V | 12,48 | 100m2 |
| 11 | Đào phá nền đường bằng máy đào- Tương đương cấp đất IV | Theo chương V | 0,438 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V | 3,471 | 100m3 |
| 2 | Rải bạt xác rắn | Theo chương V | 18,001 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường dày 22cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 396,031 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V | 1,35 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co | Theo chương V | 602,331 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Theo chương V | 42,202 | m |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, tam giác cạnh 25cm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, tam giác cạnh 25cm | Theo chương V | 6 | Cái |
| 9 | Cột biển báo | Theo chương V | 6 | 1 cột |
| C | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào hố móng bằng máy, đất C2 | Theo chương V | 2,983 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V | 2,983 | 100m3 |
| 3 | Lệ phí mua đất | Theo chương V | 1,281 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 25,1km | Theo chương V | 1,281 | 10m3/1km |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,994 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 10,826 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 112,545 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 156,76 | m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 20,369 | m3 |
| 10 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 4,56 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm bản, giằng chống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 8,5 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm bản ≤18mm | Theo chương V | 0,756 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mố, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,063 | Tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm bản, giằng chống | Theo chương V | 0,936 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,68 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | Theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V | 8,576 | m3 |
| D | RẢNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 35,361 | m3 |
| 2 | Bê tông tường kênh, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 49,253 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 18,058 | m3 |
| 4 | Bạt xác rắn | Theo chương V | 2,513 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo chương V | 8,04 | m2 |
| 6 | Ván khuôn rãnh | Theo chương V | 7,56 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 0,998 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,705 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V | 2,052 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 348 | 1 CK |
| 11 | Đào hố móng bằng máy, đất C2 | Theo chương V | 0,457 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,297 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V | 1,56 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi