Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lạc Vệ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, xã... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 10:09:00 đến ngày 2021-02-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,380,339,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo kè ao thôn Xuân Hội | |||
| 1 | Bơm tát nước ao | Chương V E-HSMT | 10 | ca |
| 2 | Mua đất cấp III đắp nền đường | Chương V E-HSMT | 1.026,8536 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 9,0872 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 9,0872 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 110,6185 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 110,6185 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 228,616 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 228,616 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 228,616 | 100m3 |
| 10 | Đào san đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 107,6978 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 222,7949 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 34,1281 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,2829 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,2829 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 5,2829 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 9,4256 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 9,4256 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 9,4256 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,4913 | 100m3 |
| 20 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | Chương V E-HSMT | 195,9888 | 100m |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,5454 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 62,7164 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | Chương V E-HSMT | 203,8284 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | Chương V E-HSMT | 398,7946 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,9078 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 142,74 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 15,2962 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,3191 | 100m3 |
| 29 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 0,3904 | 100m2 |
| 30 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chương V E-HSMT | 4,4174 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương V E-HSMT | 2,6245 | 100m |
| 32 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,2271 | 100m2 |
| 33 | Lan can tường kè | Chương V E-HSMT | 874 | m |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1302 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,1108 | m3 |
| 36 | Lan can đá bậc cầu ao | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 10 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Chương V E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V E-HSMT | 0,156 | 100m3 |
| 41 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,3441 | 100m3 |
| 42 | Mua đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 3,31 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 0,0331 | 100m3 |
| 44 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,1555 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,1555 | 100m3 |
| 48 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m2 |
| 49 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 21,24 | 100m |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2067 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,83 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,03 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 12,16 | m3 |
| 54 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 16,38 | m3 |
| 55 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 4,31 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,09 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 46,21 | m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 1,2427 | tấn |
| 59 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0127 | tấn |
| 63 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V E-HSMT | 0,5395 | tấn |
| 64 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Chương V E-HSMT | 0,5395 | tấn |
| 65 | Bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Gỗ lim | Chương V E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Chương V E-HSMT | 12,88 | m2 |
| 68 | Mua máy đóng mở V3' | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Vận chuyển cánh cống | Chương V E-HSMT | 1 | chuyến |
| 70 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,44 | m3 |
| 71 | Bơm nước thi công | Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,0616 | 100m3 |
| 73 | Nilon | Chương V E-HSMT | 44 | m2 |
| 74 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 11 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi