Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210154980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung, hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210152001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 09:39:00 đến ngày 2021-02-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,992,897,178 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Máy biến áp 160KVA-35/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA-35/0,4KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ AC70/11 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4.470 | m |
| 4 | Dây AC bọc Ac/XLPE/PVC/4,3-70/11mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 99 | m |
| 5 | Cáp sang tủ MBA 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x120 mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | m |
| 6 | Cáp sang tủ MBA 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x185 mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 63 | m |
| 7 | Cáp sang tủ MBA 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 21 | m |
| 8 | Cáp sang tủ MBA 0,6-1kV Cu/XLPE/PVC-1x95 mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 21 | m |
| 9 | Dây đồng mềm M-50 (nối chống sét van) | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | m |
| 10 | Dây đồng mềm M-95 (nối trung tính MBA) | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | m |
| 11 | Dây cáp nhôm vặn xoắn Al/CVX-4x50mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2.172 | m |
| 12 | Dây cáp nhôm vặn xoắn Al/CVX-4x70mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3.045 | m |
| 13 | Dây cáp nhôm vặn xoắn Al/CVX-4x95mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 187 | m |
| 14 | Cầu dao cách ly 35kV-630A (kèm theo bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Chống sét van 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ | Mô tả tại chương V của HSMT | 97 | Quả |
| 17 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện | Mô tả tại chương V của HSMT | 96 | Chuỗi |
| 18 | Cầu chì tự rơi 35KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Tủ điện phân phối 500V-250A trọn bộ 3 lộ(3x150A) | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Tủ |
| 20 | Tủ điện phân phối 500V-400A trọn bộ 3 lộ (3x200A) | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Tủ |
| 21 | Kẹp hãm KH4x25÷95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 164 | Bộ |
| 22 | Kẹp treo KT4x25÷95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 61 | Bộ |
| 23 | Kẹp treo KT2x25÷50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Bịt đầu cáp | Mô tả tại chương V của HSMT | 144 | Bộ |
| 25 | Ghíp 2 bulông | Mô tả tại chương V của HSMT | 76 | Bộ |
| 26 | Ghíp nhôm 3 bulông | Mô tả tại chương V của HSMT | 228 | Bộ |
| B | PHẦN NHÀ THẦU MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Tiếp địa chân cột RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 19 | Bộ |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 18m. I-18-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m. I-16-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 14m. I-14-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m. I-14-190-11,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 12m. I-12-190-9,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV xuyên tâm | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng 35kV xuyên tâm | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 35kV dọc tuyến xuyên tâm | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 35kV ngang tuyến xuyên tâm | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 35kV dọc vượt tuyến xuyên tâm | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu dao CN | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế thao tác GTT | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Thang trèo TT-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ lèo XP3 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà chống sét van | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Giằng cột 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa DLTD-14 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| 25 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/95 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 90 | Bộ |
| 26 | Giáp buộc đầu sứ Đơn Composite, cố định dây AC70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 45 | m |
| 27 | Giáp buộc đầu sứ Đôi Composite, cố định dây AC70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| 28 | Nền TBA (tim 2,6m) | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | móng |
| 29 | Móng cột trạm 12m MT3 (tim 2,6m) | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | móng |
| 30 | Móng cột trạm 14m MT4 (tim 2,6m) | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | móng |
| 31 | Hệ thống tiếp địa TBA HTTĐ-12 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | HT |
| 32 | Hệ thống tiếp địa TBA HTTĐ-14 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | HT |
| 33 | Cột bê tông ly tâm 12m. I-12-190-7,2. | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cột |
| 34 | Cột bê tông ly tâm 14m. I-14-190-8,5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 35 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 40 | Giá đỡ máy biến áp | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 41 | Ghế cách điện | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 42 | Thang trèo TT-2,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 43 | Thang trèo TT-3m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ tủ hạ thế | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 45 | Giá đỡ cáp hạ thế 4 cáp | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 46 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm 1 lỗ 70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 60 | Cái |
| 47 | Đầu cốt đồng 1 lỗ <=50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 48 | Đầu cốt đồng 2 lỗ 95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 49 | Đầu cốt đồng 2 lỗ 120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cái |
| 50 | Đầu cốt đồng 1 lỗ 185 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng 2 lỗ 185 | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Cái |
| 52 | Đầu cốt đồng 2 lỗ 240 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 53 | Ống xoắn cách điện Silicone cho dây AC70/11 sứ đôi | Mô tả tại chương V của HSMT | 21 | m |
| 54 | Giáp buộc đầu sứ Đôi Composite, cố định dây AC70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Sợi |
| 55 | Ghíp nhôm 3 bu lông AL25/95 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 72 | Cái |
| 56 | Ống nhựa xoắn luồn cáp tổng D130/100 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | m |
| 57 | Ống nhựa xoắn luồn cáp xuất tuyến D85/65 | Mô tả tại chương V của HSMT | 72 | m |
| 58 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa D40/30 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | m |
| 59 | Đai thép cố định ống nhựa xoắn | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 60 | Chụp Silicon cầu chì | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 61 | Chụp Silicon chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 62 | Chụp Silicon cực cao thế MBA | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 63 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 64 | Khóa đồng | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 65 | Móng cột vuông MV-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 29 | Móng |
| 66 | Móng cột tròn đơn ML-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 25 | Móng |
| 67 | Móng cột tròn LT8.5/10 đặc biệt MT-2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 32 | Móng |
| 68 | Móng cột vuông ghép đôi MĐV-1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Móng |
| 69 | Đào, đắp Tiếp địa hạ thế | Mô tả tại chương V của HSMT | 25 | Vị trí |
| 70 | Cột bê tông H7,5mB | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | cột |
| 71 | Cột bê tông H-7,5C | Mô tả tại chương V của HSMT | 29 | cột |
| 72 | Cột bê tông Li tâm.I-8,5-190-5,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 25 | cột |
| 73 | Cột bê tông Li tâm.I-10-190-12,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | cột |
| 74 | Cột bê tông Li tâm.I-8,5-190-12,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 31 | cột |
| 75 | Cổ dể cột vuông đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 25 | Bộ |
| 76 | Cổ dể cột vuông đúp | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Bộ |
| 77 | Cổ dể cột li tâm đơn đầu cột 190 | Mô tả tại chương V của HSMT | 61 | Bộ |
| 78 | Tháo hạ và căng lại dây dẫn ABC 2x35 (TD) | Mô tả tại chương V của HSMT | 159 | m |
| 79 | Bịt đầu cáp | Mô tả tại chương V của HSMT | 144 | Bộ |
| 80 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai) | Mô tả tại chương V của HSMT | 38 | Bộ |
| 81 | Ống nối nhôm hạ thế | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| 82 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 83 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-H70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 28 | Bộ |
| 84 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H1 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 85 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Cái |
| 86 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 87 | Tháo lắp hộp công tơ TL-H3P | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cái |
| C | Phần thu hồi nhập kho PC Hà Tĩnh | |||
| 1 | Dây cáp XLPE 2x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1.044 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 360 | m |
| 3 | Dây cáp XLPE 4x50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 283 | m |
| 4 | Dây cáp XLPE 4x70 | Mô tả tại chương V của HSMT | 870 | m |
| 5 | Thu hồi cột H5,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 6 | Thu hồi cột H6,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Thu hồi cột LT7,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 8 | Thu hồi cột LT8,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi