Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210155844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 12:11:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,502,251,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất, đánh cấp đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.717,3685 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,1737 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 770,579 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (tận dụng 70% để đắp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3117 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Phú Nham xã Hà Ninh, huyện Hà Trung, cự ly vận chuyển L=32,0km ( 0,5km đường loại 6 k= 1,80; 0,8km đường loại 5 k= 1,50; 21,70 km đường loại 1 k= 0,57; 7,80 km đường loại 3 k=1,00; 1,20km đường lọai 5 k= 1,50 ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6.053,4833 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (0,5km đường loại 6, k= 1,80; 0,5km đường loại 5, k= 1,50) | Theo hồ sơ BCKTKT | 605,3483 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (0,3km đường loại 5, k= 1,50; 8,7km đường loại 1, k= 0,57)) | Theo hồ sơ BCKTKT | 605,3483 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (13km đường loại 1 k= 0,57; 7,8km đường loại 3 k= 1; 1,2km đường loại 5 k= 1,5) | Theo hồ sơ BCKTKT | 605,3483 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 126,2385 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,9853 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,9757 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,2502 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,2502 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,2502 | 100m2 |
| 15 | Cào tạo nhám mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3649 | 100m2 |
| 16 | Bù vênh đường cũ mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4438 | 100m2 |
| 17 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,6151 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,6152 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,8893 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,8893 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,8893 | 100tấn |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,6152 | 100m2 |
| 23 | đâò đất, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4695 | 1m3 |
| 24 | đào đất, đánh cấp đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7492 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8939 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,723 | m3 |
| 27 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,5474 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0338 | 100m3 |
| 29 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4461 | 100m2 |
| 30 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4461 | 100m2 |
| 31 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4461 | 100m2 |
| 32 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4461 | 100m2 |
| 33 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4461 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4091 | 100tấn |
| 35 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4091 | 100tấn |
| 36 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4091 | 100tấn |
| 37 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4461 | 100m2 |
| 38 | đất đào, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5495 | 1m3 |
| 39 | đất đào, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1044 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1099 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2975 | m3 |
| 42 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6265 | 100m3 |
| 43 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1649 | 100m3 |
| 44 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5496 | 100m2 |
| 45 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5496 | 100m2 |
| 46 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5496 | 100m2 |
| 47 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5496 | 100m2 |
| 48 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5496 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0652 | 100tấn |
| 50 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0652 | 100tấn |
| 51 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0652 | 100tấn |
| 52 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5496 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC; | |||
| 1 | Đào thi công rãnh thoát nước, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3702 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,874 | m3 |
| 3 | Nilon lót tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2942 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7602 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,544 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,68 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 304,08 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8381 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố rãnhSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,806 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố ĐK >=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2096 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8869 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1159 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,272 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 253 | cái |
| 15 | Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7855 | 100m3 |
| 16 | Đào thi công rãnh thoát nước, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m3 |
| 18 | Nilon lót tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,264 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,792 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2366 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4226 | tấn |
| 24 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,4 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2112 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3281 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | m3 |
| 29 | Bê tông bảo vệ tấm đan dày 6cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,084 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,133 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0554 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,204 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0832 | 100m2 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,007 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,25 | m2 |
| 38 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2326 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mũ mố rãnhSX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,593 | m3 |
| 40 | Cốt thép mũ mố ĐK >=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0239 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0988 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1765 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2588 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,007 | m3 |
| 45 | Vữa xi măng đệm tấm bản dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,842 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa thu, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0277 | tấn |
| C | LÁT HÈ + BÓ VỈA + HỐ TRỒNG CÂY; | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,472 | m3 |
| 2 | Lát hè bằng đá Marble Thanh Hóa KT (400x400x40)mm băm mặt, đục nhám, vát cạnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.649,44 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,3356 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,8432 | m3 |
| 5 | Trát thành dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 160,776 | m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,5053 | m3 |
| 7 | Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,9026 | m2 |
| 8 | Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh KT:(230x230x1000)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 315,01 | md |
| 9 | Lăp đặt bó vỉa thẳng KT:(230x230x1000)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 315,01 | m |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7172 | m3 |
| 11 | Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,536 | m2 |
| 12 | Đá phiến bó vỉa cong đã vát cạnh KT:(230x230x400)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 63,6 | md |
| 13 | Lăp đặt bó vỉa thẳng KT:(230x230x400)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 159 | m |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,243 | m3 |
| 15 | Đệm vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,34 | m2 |
| 16 | Đá phiến bó vỉa đã vát cạnh KT:(230x230x1000)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | md |
| 17 | Lăp đặt bó vỉa thẳng KT:(230x230x1000)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9465 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9465 | 100m2 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9465 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3786 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,4653 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,25 | m3 |
| 25 | Trồng cây xoài, đường kính gốc 10-15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | cây |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70-35KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 210 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=195/150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 171 | m |
| 3 | Ống thép mạ F=168 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | m |
| 4 | Đầu cáp ngầm 35kV-3x70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Măng sông ống thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cái |
| 7 | Colie đỡ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác cầu dao | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo thao tác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cần thao tác cầu dao | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Xà cầu dao + đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Xà phụ F1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Xà phụ F2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp dây đồng mềm bọc M70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m |
| 15 | Sứ đứng 35kV VHD | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | quả |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 17 | Dây lèo AL/XLPE/PVC/12,7kV-1x70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m |
| 18 | Cần trục ô tô 10T phục vụ thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | ca |
| 19 | Rãnh 1 cáp 35kV đi trên vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 161 | m |
| 20 | Rãnh 1 cáp 35kV đi qua đường bê tông nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | m |
| 21 | Tấm đan bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 420 | tấm |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 139 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 115 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x25-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 4 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng S35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng S25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 9 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=110/90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 272 | m |
| 10 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=40/30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 630 | m |
| 11 | Ống thép mạ F=110 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 12 | Măng sông ống thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Móng tủ công tơ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 14 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường bê tông nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | m |
| 15 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV 1 cáp đi trên vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 249 | m |
| 16 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV 1 cáp vào nhà dân | Theo hồ sơ BCKTKT | 147 | m |
| 17 | Cần trục ô tô 10T phục vụ thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | ca |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 391 | m |
| 3 | Dây Cu/XLPE/PVC 2x2,5 đấu đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | m |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=65/50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 352 | m |
| 5 | Ống thép mạ F=48 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng S25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 62 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng S6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 9 | Măng sông ống thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Dây đồng mềm M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 391 | m |
| 11 | Cột thép bát giác cần đơn 9m + bảng điện cửa cột + đèn cao áp Led 90W | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cột |
| 12 | Băng dính | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cuộn |
| 13 | Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường bê tông nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | m |
| 14 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV 1 cáp qua nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 305 | m |
| 15 | Móng cột đèn cao áp 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 16 | Móng tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | ca |
| G | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | m |
| 2 | Lắp dây đồng mềm bọc M70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 mm2-24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 4 | Tiếp địa trạm (trạm trụ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng S120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 7 | Khóa | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Biển báo tên trạm và an toàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Móng trụ TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 10 | Cần trục ô tô 10T phục vụ thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | ca |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 160kVA-35(22)/0.4kV sứ Elbow | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 4 | Trạm biến áp hợp bộ 160kVA-35/0,4kV - thân trụ trạm + tủ trung thế RMU + tủ hạ áp: (Tủ trung thế RMU 35kV - 3 ngăn kèm đầu T-plug 35kV và đầu Elbow, bộ báo sự cố đầu cáp + ống chì + phụ kiện; Tủ hạ áp 400A, vỏ chụp tủ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | trạm |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng trọn bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 6 | Tủ composite 6 công tơ Emic MV3E4-10/40A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 7 | Tủ composite 9 công tơ Emic MV3E4-10/40A | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao <=35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)kV 160kVA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt tủ công tơ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ trung thế 35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| J | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm dao 3 pha U <=35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22, 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | pha |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi