Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng mới căn tin, khoa Dinh dưỡng và Bếp từ thiện (bao gồm chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210156225-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây dựng mới căn tin, khoa Dinh dưỡng và Bếp từ thiện (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20201172943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 13:52:00 đến ngày 2021-02-07 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,332,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CĂN TIN, KHOA DINH DƯỠNG VÀ BẾP TỪ THIỆN
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 2,9066 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 34,832 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 2,5797 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6, M75, XM PCB40 14,44 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 34,0185 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 28,853 m3
7 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 6,39 m3
8 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 3,2688 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 20,8725 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1804 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,2783 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6226 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,3489 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,51 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,2334 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 2,4925 100m2
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 252,2451 m3
18 Bê tông lót nền đá 4x6, M75, XM PCB40 55,3765 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,913 m3
20 Kẻ roon chống trượt ram dốc 16,07 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,4874 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,191 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,2995 m3
24 Ốp chân móng bằng đá 100x200mm 33,1425 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 17,235 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường 17,235 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,235 m2
28 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 8,916 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 18,5588 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 12,7997 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 7,553 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3208 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,6745 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4897 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,2142 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,5509 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2605 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5888 tấn
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,6488 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 2,405 100m2
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 2,1608 100m2
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,2014 100m2
43 Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,942 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 26,8816 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 81,568 m3
46 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, XM PCB40 19 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 164,22 m2
48 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8ly, có chia ô 62,7 m2
49 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, pa nô nhôm 2,16 m2
50 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8ly, không chia ô 33,84 m2
51 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8ly, có chia ô 8,64 m2
52 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 11,52 m2
53 Vách khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8ly 11,52 m2
54 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, gắn lưới inox chống côn trùng 27 m2
55 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, gắn lưới inox chống côn trùng 18,36 m2
56 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 7,0015 m2
57 Khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính mờ cường lực dày 8ly 7,0015 m2
58 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 8,4 m2
59 Cửa sắt kéo không lá 8,4 m2
60 Lắp dựng khung lam nhôm chữ Z 48,6 m2
61 Khung lam nhôm chữ Z 48,6 m2
62 Lắp dựng lan can inox 3,65 m2
63 Ống inox D50x1,5mm 36,5 m
64 Ống inox D30x1,5mm 15,3 m
65 Vách ngăn xí bằng tấm composite dày 18mm + phụ kiện 70,275 m2
66 Gia công khung đỡ lavabô 0,0475 tấn
67 Lắp đặt khung đỡ lavabô 0,0475 tấn
68 Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 6,48 m2
69 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m 1,6441 tấn
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,2266 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 1,8707 tấn
72 Bu lông M18, L=500 32 cái
73 Bu lông M18, L=100 16 cái
74 Bu lông nở M14, L=120 48 cái
75 Gia công xà gồ thép 3,265 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép 3,265 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 390,7047 1m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 5zem 5,1535 100m2
79 Trần thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 460,34 m2
80 Trần thạch cao chịu ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) 58,34 m2
81 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 4,0509 100m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 6,108 100m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 58,32 m2
84 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 443,325 m2
85 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 572,223 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 76,97 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 240,504 m2
88 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 166,79 m2
89 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 92,18 m2
90 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 152,668 m2
91 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 152,668 m2
92 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 193,6 m
93 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 343,84 m2
94 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 181,845 m2
95 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 58,34 m2
96 Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm, XM PCB40 389,276 m2
97 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm 17,424 m2
98 Bả bằng bột bả vào tường 926,798 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 410,246 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 775,1423 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 561,9017 m2
102 Lắp đặt đèn led bán nguyệt lắp nổi 36W 220V, KT: 1200x75x25 35 bộ
103 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 1,2m 1x18W 220V 5 bộ
104 Lắp đặt đèn tuýp led đơn chống cháy nổ 1,2m 1x18W 220V 1 bộ
105 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 9W 220V 12 bộ
106 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V 16 bộ
107 Lắp đặt quạt treo tường 27 cái
108 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V 63 cái
109 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V 7 cái
110 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V 8 cái
111 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V 3 cái
112 Lắp đặt MCB 1P-6A-6kA 11 cái
113 Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA 3 cái
114 Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA 3 cái
115 Lắp đặt MCB 2P-16A-10kA 4 cái
116 Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA 2 cái
117 Lắp đặt MCB 2P-25A-10kA 4 cái
118 Lắp đặt MCCB 3P-40A-10kA 2 cái
119 Lắp đặt MCCB 3P-100A-25kA 1 cái
120 Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 82 hộp
121 Lắp đặt hộp nối dây tròn 69 hộp
122 Lắp đặt hộp nối dây vuông 6 hộp
123 Lắp đặt dây điện đơn CV (1x1,5mm²) 810 m
124 Lắp đặt dây điện đơn CV (1x2,5mm²) 1.156 m
125 Lắp đặt dây điện đơn CV (1x4mm²) 376 m
126 Lắp đặt dây điện đơn CV (1x10mm²) 181 m
127 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 912 m
128 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 125 m
129 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D25 73 m
130 Măng xông nối ống D16. 314 cái
131 Măng xông nối ống D20. 40 cái
132 Măng xông nối ống D25. 23 cái
133 Băng keo cách điện 6 cuộn
134 Lắp đặt tủ điện âm 6 module 5 hộp
135 Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x200x1,2 + phụ kiện 2 1 tủ
136 Lắp đặt tủ điện tổng 800x600x200x1,2 + phụ kiện 1 1 tủ
137 Lắp đặt tủ điện tổng 1200x800x250x1,5 + phụ kiện 1 1 tủ
138 Lắp đặt đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) 3 bộ
139 Lắp đặt cầu chì 5A-240V 3 cái
140 Router wifi 450Mbps, IEEE 802.11n,g,b, 3*9dBi, 12V-1.5A 1 bộ
141 Switch 16 port 10/100/1000Mbps 1 bộ
142 Hộp đấu dây điện thoại IDF 10 đôi + phiến đấu dây 1 hộp
143 Thiết bị chống sét lan truyền 10 line + hộp đấu nối 1 bộ
144 Lắp đặt Ổ cắm mạng lan RJ45 7 cái
145 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11 3 cái
146 Lắp đặt hộp + mặt ổ cắm điện thoại, mạng lắp âm tường 7 hộp
147 Lắp đặt dây cáp mạng FTP CAT 6 120 m
148 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2P (2x2x0,5mm²) 55 m
149 Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D20 88 m
150 Măng xông nối ống D20. 25 cái
151 Lắp đặt tủ rack 4U treo tường + quạt tản nhiệt + phụ kiện 1 hộp
152 Đầu bấm cáp mạng RJ45 10 cái
153 Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 5 cái
154 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 8 hộp
155 Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3. 8 bình
156 Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4. 8 bình
157 Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC. 8 bộ
158 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 8 bịch
159 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140x5,4mm 0,1 100m
160 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm 0,8 100m
161 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,45 100m
162 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2,1mm 0,15 100m
163 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,57 100m
164 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm 0,34 100m
165 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm 0,37 100m
166 Lắp đặt côn giảm nhựa D140x114mm 7 cái
167 Lắp đặt côn giảm nhựa D114x90mm 4 cái
168 Lắp đặt côn giảm nhựa D90x60mm 7 cái
169 Lắp đặt côn giảm nhựa D60x34mm 12 cái
170 Lắp đặt côn giảm nhựa D42x34mm 1 cái
171 Lắp đặt côn giảm nhựa D34x27mm 1 cái
172 Lắp đặt côn giảm nhựa D34x21mm 6 cái
173 Lắp đặt côn giảm nhựa D27x21mm 8 cái
174 Lắp đặt co nhựa 45° D114mm 31 cái
175 Lắp đặt co nhựa 45° D90mm 18 cái
176 Lắp đặt co nhựa 45° D60mm 12 cái
177 Lắp đặt co nhựa 90o D42mm 6 cái
178 Lắp đặt co nhựa 90o D34mm 7 cái
179 Lắp đặt co nhựa 90o D27mm 10 cái
180 Lắp đặt Y nhựa D140mm 5 cái
181 Lắp đặt Y nhựa D114mm 11 cái
182 Lắp đặt Y nhựa D90mm 24 cái
183 Lắp đặt Y giảm nhựa D114x90mm 8 cái
184 Lắp đặt Y giảm nhựa D90x60mm 6 cái
185 Lắp đặt tê rút nhựa D42x34mm 7 cái
186 Lắp đặt tê rút nhựa D42x27mm 1 cái
187 Lắp đặt tê rút nhựa D34x27mm 2 cái
188 Lắp đặt tê rút nhựa D34x21mm 28 cái
189 Lắp đặt tê rút nhựa D27x21mm 7 cái
190 Lắp đặt tê nhựa D34mm 7 cái
191 Lắp đặt tê nhựa D27mm 5 cái
192 Lắp đặt khóa đồng D42mm 3 cái
193 Lắp đặt khóa đồng D34mm 4 cái
194 Lắp đặt khóa đồng D27mm 2 cái
195 Lắp đặt van 1 chiều đồng D42mm 2 cái
196 Lắp đặt co nhựa 90o khâu ren trong D21mm 41 cái
197 Lắp đặt lavabô nổi + vòi + phụ kiện 1 bộ
198 Lắp đặt lavabô âm + vòi + phụ kiện 9 bộ
199 Lắp đặt gương soi 10 cái
200 Lắp đặt kệ đựng xà phòng 10 cái
201 Lắp đặt chậu tiểu nam 6 bộ
202 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vs 11 bộ
203 Lắp đặt tê đồng D21mm 11 cái
204 Lắp đặt lô giấy vệ sinh 11 cái
205 Lắp đặt móc áo inox đơn 11 cái
206 Lắp đặt vòi rửa đồng D21mm 9 bộ
207 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 5 bộ
208 Bể tách dầu mỡ composite 2000L, KT: 2000x1000x1000 1 cái
209 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi 21 cái
210 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0 m3 1 bể
211 Lắp đặt van phao đồng 1 cái
212 Lắp đặt chóp thông hơi 1 cái
213 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm 0,51 100m
214 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm 0,09 100m
215 Lắp đặt co nhựa 90o D90mm 17 cái
216 Cầu chắn rác inox D149 17 cái
217 Bát sắt neo ống 48 cái
218 Lắp đặt nối thông sàn D90mm 17 cái
219 Lắp đặt nối thông sàn D42mm 1 cái
220 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,4048 100m3
221 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1307 100m3
222 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,7795 m3
223 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,4904 m3
224 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,68 m3
225 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0027 100m3
226 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 8,36 m2
227 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 32,12 m2
228 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 32,12 m2
229 Quét nước xi măng 2 nước 32,12 m2
230 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,1552 m3
231 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1028 tấn
232 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,014 tấn
233 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0621 100m2
234 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 13 1cấu kiện
235 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 7,7469 cái
236 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,9494 100m3
237 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I 3,7976 100m3
B HẠNG MỤC : CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng (3,5% x A) (A là giá trị toàn bộ chi phí phần xây dựng) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->