Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210156639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên tư vấn xây dựng Cao Huỳnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210115188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 15:08:00 đến ngày 2021-02-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,226,468,061 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | 90,9333 | cây | |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km | 23,7806 | 100m3 | |
| B | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 33,44 | m3 | |
| 2 | Trải cao su chống mất nước bê tông | 1,6544 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,8536 | 100m2 | |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 1,4435 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 5,7212 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,1369 | tấn | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | 9,768 | 100m | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,76 | m3 | |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 71,478 | 1m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 52,53 | m3 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,897 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,897 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 12,098 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,87 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,1008 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,2488 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 1,0045 | tấn | |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 37,8618 | 1m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,0461 | m3 | |
| 20 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,2015 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6046 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1841 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,6051 | tấn | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 30,5357 | m3 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 14,0219 | m3 | |
| 26 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,5038 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,389 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,3664 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0112 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,2341 | tấn | |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 10,0731 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,9138 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,4334 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,7514 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,0371 | tấn | |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,6165 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5749 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,1021 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1832 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1008 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0283 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0297 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,2707 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0662 | tấn | |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,66 | 1m3 | |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,22 | m3 | |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,92 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0512 | 100m2 | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,0847 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,1073 | tấn | |
| 51 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | 0,1375 | tấn | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 22,1483 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 25,0246 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2559 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3639 | m3 | |
| 56 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,674 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,8228 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,0033 | m3 | |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (Không bả) | 165,8426 | m2 | |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 991,4798 | m2 | |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 102,3728 | m2 | |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 64,9908 | m2 | |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 432,16 | m | |
| 64 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 32,16 | m | |
| 65 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | 19,734 | m2 | |
| 66 | Kẻ ron tường | 114,8 | m | |
| 67 | Bộ chữ inox mạ vàng | 1 | ||
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 12,7795 | m2 | |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | 825,6372 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 167,3636 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 993,0008 | m2 | |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt | 13,68 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt | 3,825 | m2 | |
| 74 | Lắp dựng song sắt hàng rào | 47,515 | m2 | |
| 75 | Lắp dựng mũi giáo hàng rào | 26,8033 | m2 | |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 116,2575 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi