Gói thầu: 02.03XL.SCL-2021: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210150728-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Oai
Tên gói thầu 02.03XL.SCL-2021: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210143255
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 16:13:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,096,948,912 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA Phương Trung 1, Xóm Cầu, Chợ Chiều, Trung Chính, Vườn Ươm, Quang Trung, Phương Trung 6, Phương Trung 3
B Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 3
C I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 109 hòm
2 ATM 1 pha 40A 352 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 412 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 4 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 10 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 51 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 12 hòm
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 598,4 m
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 20,4 m
10 Ép đầu cốt AM 95 16 cái
11 Ép đầu cốt AM 25 96 cái
D II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 1 bộ
2 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 128 bộ
3 Phôi tư gia 352 cái
4 Phôi phiên 8 12 cái
5 Chữ lẻ 1.468 cái
6 Băng dính cách điện hạ thế 125 cuộn
7 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 125 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 4 bộ
E IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 12 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 4 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 28 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 79 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 7 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 422,4 m
7 Dây nhị thứ M1*10 14,4 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 363,2 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 40,8 m
10 Ghíp bọc kép 128 bộ
11 ATM 20A 307 cái
12 Cầu chì 45 cái
13 ATM 3 pha 40A 12 cái
F V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,4297 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,4297 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,7372 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,7372 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0121 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0121 tấn
G VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
H Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 6
I I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 61 hòm
2 ATM 1 pha 40A 207 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 133 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 3 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 7,5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 24 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 12 hòm
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 351,9 m
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 20,4 m
10 Ép đầu cốt AM 95 12 cái
11 Ép đầu cốt AM 25 72 cái
J II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 2 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) 2 bộ
3 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 64 bộ
4 Phôi tư gia 207 cái
5 Phôi phiên 8 12 cái
6 Chữ lẻ 888 cái
7 Băng dính cách điện hạ thế 76 cuộn
8 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 76 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 3 bộ
K IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 12 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 5 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 7 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 44 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 7 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 248,4 m
7 Dây nhị thứ M1*10 14,4 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 128,8 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 19,2 m
10 Ghíp bọc kép 64 bộ
11 ATM 20A 161 cái
12 Cầu chì 46 cái
13 ATM 3 pha 40A 12 cái
L V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,1587 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,1587 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,4347 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,4347 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0534 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0534 tấn
M VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
N Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Quang Trung
O I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 50 hòm
2 ATM 1 pha 40A 159 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 255 m
4 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 24 m
5 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 4 hòm
6 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 1 hòm
7 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 270,3 m
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 8,5 m
P II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 120 bộ
2 Phôi tư gia 159 cái
3 Phôi phiên 8 5 cái
4 Chữ lẻ 661 cái
5 Băng dính cách điện hạ thế 55 cuộn
6 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 55 bộ
Q IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 5 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 3 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 8 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 32 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 6 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 190,8 m
7 Dây nhị thứ M1*10 6 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 200,8 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 19,2 m
10 Ghíp bọc kép 120 bộ
11 ATM 20A 118 cái
12 Cầu chì 41 cái
13 ATM 3 pha 40A 4 cái
14 ATM 3 pha 63A 1 cái
R V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,2405 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,2405 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,3359 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,3359 tấn
S VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
T Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Vườn Ươm
U I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 92 hòm
2 ATM 1 pha 40A 314 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 494 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 9 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 22,5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 71 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 9 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 2 hòm
9 Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ 1 hòm
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 533,8 m
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 20,4 m
12 Ép đầu cốt AM 95 36 cái
13 Ép đầu cốt AM 25 216 cái
V II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 6 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) 3 bộ
3 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 192 bộ
4 Phôi tư gia 314 cái
5 Phôi phiên 8 12 cái
6 Chữ lẻ 1.316 cái
7 Băng dính cách điện hạ thế 113 cuộn
8 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 113 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 9 bộ
W IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 12 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 2 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 10 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 55 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 19 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 376,8 m
7 Dây nhị thứ M1*10 14,4 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 366,4 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 56,8 m
10 Ghíp bọc kép 192 bộ
11 ATM 20A 206 cái
12 Cầu chì 108 cái
13 ATM 3 pha 40A 9 cái
14 ATM 3 pha 63A 2 cái
15 ATM 3 pha 100A 1 cái
X V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,529 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,529 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,6314 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,6314 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,1163 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,1163 tấn
Y VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
Z Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Trung Chính
AA I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 123 hòm
2 ATM 1 pha 40A 421 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 643 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 5 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 12,5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 52 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 9 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ 1 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 715,7 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 17 m
11 Ép đầu cốt AM 95 20 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 120 cái
AB II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 6 bộ
2 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 262 bộ
3 Phôi tư gia 421 cái
4 Phôi phiên 8 10 cái
5 Chữ lẻ 1.734 cái
6 Băng dính cách điện hạ thế 138 cuộn
7 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 138 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 5 bộ
AC IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 10 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 7 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 18 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 98 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 7 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 505,2 m
7 Dây nhị thứ M1*10 12 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 544 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 41,6 m
10 Ghíp bọc kép 262 bộ
11 ATM 20A 351 cái
12 Cầu chì 81 cái
13 ATM 3 pha 40A 9 cái
14 ATM 3 pha 100A 1 cái
AD V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,6185 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,6185 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,8201 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,8201 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0724 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0724 tấn
AE VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
AF Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Chợ Chiều
AG I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 132 hòm
2 ATM 1 pha 40A 459 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 701 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 15 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 38 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 140 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 22 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 3 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 780 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 43 m
11 Ép đầu cốt AM 95 60 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 360 cái
AH II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 6 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) 4 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đôi - XĐH-3 (12.18 kg) 1 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đôi - XĐL-3 (17.88 kg) 2 bộ
5 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 308 bộ
6 Phôi tư gia 459 cái
7 Phôi phiên 8 25 cái
8 Chữ lẻ 1.961 cái
9 Băng dính cách điện hạ thế 172 cuộn
10 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 172 bộ
11 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 15 bộ
AI IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 25 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 5 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 16 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 93 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 22 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 551 m
7 Dây nhị thứ M1*10 30 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 581 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 116 m
10 Ghíp bọc kép 308 bộ
11 ATM 20A 364 cái
12 Cầu chì 95 cái
13 ATM 3 pha 40A 22 cái
14 ATM 3 pha 63A 3 cái
AJ V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,835 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,835 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,9379 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,9379 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,1789 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,1789 tấn
AK VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
AL Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Xóm Cầu
AM I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 49 hòm
2 ATM 1 pha 40A 157 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 290 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 8 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 20 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 168 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 26 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 1 hòm
9 Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ 1 hòm
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 266,9 m
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 47,6 m
12 Ép đầu cốt AM 95 32 cái
13 Ép đầu cốt AM 25 192 cái
AN II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 1 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) 1 bộ
3 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 164 bộ
4 Phôi tư gia 157 cái
5 Phôi phiên 8 28 cái
6 Chữ lẻ 768 cái
7 Băng dính cách điện hạ thế 85 cuộn
8 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 85 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 8 bộ
AO IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 28 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 2 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 1 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 35 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 8 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 188,4 m
7 Dây nhị thứ M1*10 33,6 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 217,6 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 134,4 m
10 Ghíp bọc kép 164 bộ
11 ATM 20A 119 cái
12 Cầu chì 38 cái
13 ATM 3 pha 40A 26 cái
14 ATM 3 pha 63A 1 cái
15 ATM 3 pha 100A 1 cái
AP V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,5161 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,5161 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,4217 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,4217 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0267 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0267 tấn
AQ VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
AR Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 1
AS I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 86 hòm
2 ATM 1 pha 40A 259 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 470 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 7 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 17,5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 64 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 10 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ 1 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 440,3 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 18,7 m
11 Ép đầu cốt AM 95 28 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 168 cái
AT II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 5 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) 1 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đôi - XĐH-3 (12.18 kg) 2 bộ
4 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 178 bộ
5 Phôi tư gia 259 cái
6 Phôi phiên 8 11 cái
7 Chữ lẻ 1.091 cái
8 Băng dính cách điện hạ thế 104 cuộn
9 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 104 bộ
10 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 7 bộ
AU IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 11 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 2 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 13 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 60 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 5 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 310,8 m
7 Dây nhị thứ M1*10 13,2 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 345,6 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 51,2 m
10 Ghíp bọc kép 178 bộ
11 ATM 20A 201 cái
12 Cầu chì 58 cái
13 ATM 3 pha 40A 10 cái
14 ATM 3 pha 100A 1 cái
AV V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,4919 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,4919 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,5859 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,5859 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0993 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0993 tấn
AW VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1
AX Công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA Bơm Phương Trung 1, Tân Dân 1, Tân Dân 2, Liên Tân 1, Liên Tân 2, Tân Tiến, Phương Trung 4, Phương Trung 5
AY Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 5
AZ I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 29 hòm
2 ATM 1 pha 40A 103 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 93 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 2 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 5 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 1 hòm
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 175,1 m
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 1,7 m
10 Ép đầu cốt AM 95 8 cái
11 Ép đầu cốt AM 25 48 cái
BA II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 2 bộ
2 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 36 bộ
3 Phôi tư gia 103 cái
4 Phôi phiên 8 1 cái
5 Chữ lẻ 417 cái
6 Băng dính cách điện hạ thế 32 cuộn
7 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 32 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 2 bộ
BB IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 1 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 1 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 2 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 20 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 5 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 123,6 m
7 Dây nhị thứ M1*10 1,2 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 69,6 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 4 m
10 Ghíp bọc kép 36 bộ
11 ATM 20A 102 cái
12 Cầu chì 1 cái
13 ATM 3 pha 40A 1 cái
BC V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,0878 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,0878 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,1883 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,1883 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0241 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0241 tấn
BD VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
BE Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 4
BF I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 51 hòm
2 ATM 1 pha 40A 174 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 245 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 2 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 6 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 21 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 5 hòm
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 295,8 m
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 8,5 m
10 Ép đầu cốt AM 95 8 cái
11 Ép đầu cốt AM 25 48 cái
BG II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 1 bộ
2 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 114 bộ
3 Phôi tư gia 174 cái
4 Phôi phiên 8 5 cái
5 Chữ lẻ 721 cái
6 Băng dính cách điện hạ thế 58 cuộn
7 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 58 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 2 bộ
BH IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 5 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 2 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 8 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 45 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 2 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 208,8 m
7 Dây nhị thứ M1*10 6 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 218,4 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 16,8 m
10 Ghíp bọc kép 114 bộ
11 ATM 20A 126 cái
12 Cầu chì 48 cái
13 ATM 3 pha 40A 5 cái
BI V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,2416 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,2416 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,3434 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,3434 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0121 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0121 tấn
BJ VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
BK Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tân Tiến
BL I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 68 hòm
2 ATM 1 pha 40A 233 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 324 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 2 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 49 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 7 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 2 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 396,1 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 15,3 m
11 Ép đầu cốt AM 95 8 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 48 cái
BM II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 152 bộ
2 Phôi tư gia 233 cái
3 Phôi phiên 8 9 cái
4 Chữ lẻ 977 cái
5 Băng dính cách điện hạ thế 79 cuộn
6 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 79 bộ
7 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 2 bộ
BN IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 9 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 1 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 7 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 56 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 5 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 279,6 m
7 Dây nhị thứ M1*10 10,8 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 262,4 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 39,2 m
10 Ghíp bọc kép 152 bộ
11 ATM 20A 181 cái
12 Cầu chì 52 cái
13 ATM 3 pha 40A 7 cái
14 ATM 3 pha 63A 2 cái
BO V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,3426 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,3426 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,4673 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,4673 tấn
BP VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
BQ Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Liên Tân 2
BR I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 93 hòm
2 ATM 1 pha 40A 292 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 468 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 3 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 7,5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 72 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 13 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 1 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 496,4 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 23,8 m
11 Ép đầu cốt AM 95 12 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 72 cái
BS II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 3 bộ
2 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 236 bộ
3 Phôi tư gia 292 cái
4 Phôi phiên 8 14 cái
5 Chữ lẻ 1.238 cái
6 Băng dính cách điện hạ thế 110 cuộn
7 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 110 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 3 bộ
BT IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 14 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 6 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 13 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 76 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 4 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 350,4 m
7 Dây nhị thứ M1*10 16,8 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 398,4 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 57,6 m
10 Ghíp bọc kép 236 bộ
11 ATM 20A 234 cái
12 Cầu chì 58 cái
13 ATM 3 pha 40A 13 cái
14 ATM 3 pha 63A 1 cái
BU V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,5015 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,5015 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,6432 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,6432 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0362 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0362 tấn
BV VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
BW Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Liên Tân 1
BX I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 147 hòm
2 ATM 1 pha 40A 476 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 730 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 3 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 7,5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 60 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 10 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 2 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 809,2 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 20,4 m
11 Ép đầu cốt AM 95 12 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 72 cái
BY II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 4 bộ
2 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 338 bộ
3 Phôi tư gia 476 cái
4 Phôi phiên 8 12 cái
5 Chữ lẻ 1.964 cái
6 Băng dính cách điện hạ thế 162 cuộn
7 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 162 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 3 bộ
BZ IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 12 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 9 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 16 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 105 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 17 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 571,2 m
7 Dây nhị thứ M1*10 14,4 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 585,6 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 48 m
10 Ghíp bọc kép 338 bộ
11 ATM 20A 348 cái
12 Cầu chì 123 cái
13 ATM 3 pha 40A 10 cái
14 ATM 3 pha 63A 2 cái
CA V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,6875 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,6875 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,9776 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,9776 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0482 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0482 tấn
CB VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
CC Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tân Dân 2
CD I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 60 hòm
2 ATM 1 pha 40A 217 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 284 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 5 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 12,5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 60 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 12 hòm
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 368,9 m
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 20,4 m
10 Ép đầu cốt AM 95 20 cái
11 Ép đầu cốt AM 25 120 cái
CE II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 4 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) 1 bộ
3 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 150 bộ
4 Phôi tư gia 217 cái
5 Phôi phiên 8 12 cái
6 Chữ lẻ 928 cái
7 Băng dính cách điện hạ thế 77 cuộn
8 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 77 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 5 bộ
CF IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 12 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 1 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 14 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 43 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 9 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 260,4 m
7 Dây nhị thứ M1*10 14,4 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 255,2 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 48 m
10 Ghíp bọc kép 150 bộ
11 ATM 20A 154 cái
12 Cầu chì 63 cái
13 ATM 3 pha 40A 12 cái
CG V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,3433 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,3433 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,4297 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,4297 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,0629 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,0629 tấn
CH VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
CI Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tân Dân 1
CJ I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 115 hòm
2 ATM 1 pha 40A 396 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 486 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 8 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 20 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 120 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 29 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ 1 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 673,2 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 51 m
11 Ép đầu cốt AM 95 32 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 192 cái
CK II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) 8 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) 1 bộ
3 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 214 bộ
4 Phôi tư gia 396 cái
5 Phôi phiên 8 30 cái
6 Chữ lẻ 1.734 cái
7 Băng dính cách điện hạ thế 153 cuộn
8 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 153 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 8 bộ
CL IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 30 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 4 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 13 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 82 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 17 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 475,2 m
7 Dây nhị thứ M1*10 36 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 392,8 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 96 m
10 Ghíp bọc kép 214 bộ
11 ATM 20A 297 cái
12 Cầu chì 99 cái
13 ATM 3 pha 40A 29 cái
14 ATM 3 pha 63A 1 cái
CM V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,6026 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,6026 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,8496 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,8496 tấn
5 Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại 0,1111 tấn
6 Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại 0,1111 tấn
CN VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
CO Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Bơm Phương Trung 1
CP I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 140 hòm
2 ATM 1 pha 40A 447 cái
3 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 712 m
4 Hộp phân dây trọn bộ 2 hộp
5 Cáp vặn xoắn ABC4x95 5 m
6 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 80 m
7 Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ 12 hòm
8 Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ 2 hòm
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 759,9 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm 23,8 m
11 Ép đầu cốt AM 95 8 cái
12 Ép đầu cốt AM 25 48 cái
CQ II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN
1 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông 328 bộ
2 Phôi tư gia 447 cái
3 Phôi phiên 8 14 cái
4 Chữ lẻ 1.858 cái
5 Băng dính cách điện hạ thế 156 cuộn
6 Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai 156 bộ
7 Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) 2 bộ
CR IV. THU HỒI
1 Tháo hòm công tơ 3 pha 14 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha 8 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha 18 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha 118 hòm
5 Tháo hòm 6 công tơ 1 pha 7 hòm
6 Dây nhị thứ M1*4 536,4 m
7 Dây nhị thứ M1*10 16,8 m
8 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 624,8 m
9 Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 64 m
10 Ghíp bọc kép 328 bộ
11 ATM 20A 372 cái
12 Cầu chì 75 cái
13 ATM 3 pha 40A 12 cái
14 ATM 3 pha 100A 2 cái
CS V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN
1 Vận chuyển dây dẫn các loại 0,7128 tấn
2 Bốc dỡ dây dẫn điện các loại 0,7128 tấn
3 Vận chuyển phụ kiện các loại 0,9407 tấn
4 Bốc dỡ phụ kiện các loại 0,9407 tấn
CT VI. VẬN CHUYỂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->