Gói thầu: 02.03XL.SCL-2021: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210150728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Oai |
| Tên gói thầu | 02.03XL.SCL-2021: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143255 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 16:13:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,096,948,912 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA Phương Trung 1, Xóm Cầu, Chợ Chiều, Trung Chính, Vườn Ươm, Quang Trung, Phương Trung 6, Phương Trung 3 | |||
| B | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 3 | |||
| C | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 109 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 352 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 412 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 4 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 10 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 51 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 12 | hòm | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 598,4 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 20,4 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 95 | 16 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 25 | 96 | cái | |
| D | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 1 | bộ | |
| 2 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 128 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 352 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 12 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 1.468 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 125 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 125 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 4 | bộ | |
| E | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 12 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 4 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 28 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 79 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 7 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 422,4 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 14,4 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 363,2 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 40,8 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 128 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 307 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 45 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 12 | cái | |
| F | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,4297 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,4297 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,7372 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,7372 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0121 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0121 | tấn | |
| G | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| H | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 6 | |||
| I | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 61 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 207 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 133 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 3 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 7,5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 24 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 12 | hòm | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 351,9 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 20,4 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 95 | 12 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 25 | 72 | cái | |
| J | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 2 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) | 2 | bộ | |
| 3 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 64 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 207 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 12 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 888 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 76 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 76 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 3 | bộ | |
| K | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 12 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 5 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 7 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 44 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 7 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 248,4 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 14,4 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 128,8 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 19,2 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 64 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 161 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 46 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 12 | cái | |
| L | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,1587 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,1587 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,4347 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,4347 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0534 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0534 | tấn | |
| M | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| N | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Quang Trung | |||
| O | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 50 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 159 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 255 | m | |
| 4 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 24 | m | |
| 5 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 4 | hòm | |
| 6 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 270,3 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 8,5 | m | |
| P | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 120 | bộ | |
| 2 | Phôi tư gia | 159 | cái | |
| 3 | Phôi phiên 8 | 5 | cái | |
| 4 | Chữ lẻ | 661 | cái | |
| 5 | Băng dính cách điện hạ thế | 55 | cuộn | |
| 6 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 55 | bộ | |
| Q | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 5 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 3 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 8 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 32 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 6 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 190,8 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 6 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 200,8 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 19,2 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 120 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 118 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 41 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 4 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 1 | cái | |
| R | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,2405 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,2405 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,3359 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,3359 | tấn | |
| S | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| T | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Vườn Ươm | |||
| U | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 92 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 314 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 494 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 9 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 22,5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 71 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 9 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 2 | hòm | |
| 9 | Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 533,8 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 20,4 | m | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 95 | 36 | cái | |
| 13 | Ép đầu cốt AM 25 | 216 | cái | |
| V | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 6 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) | 3 | bộ | |
| 3 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 192 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 314 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 12 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 1.316 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 113 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 113 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 9 | bộ | |
| W | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 12 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 10 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 55 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 19 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 376,8 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 14,4 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 366,4 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 56,8 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 192 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 206 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 108 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 9 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 2 | cái | |
| 15 | ATM 3 pha 100A | 1 | cái | |
| X | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,529 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,529 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,6314 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,6314 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,1163 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,1163 | tấn | |
| Y | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| Z | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Trung Chính | |||
| AA | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 123 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 421 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 643 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 5 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 12,5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 52 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 9 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 715,7 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 17 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 20 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 120 | cái | |
| AB | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 6 | bộ | |
| 2 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 262 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 421 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 10 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 1.734 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 138 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 138 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 5 | bộ | |
| AC | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 10 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 7 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 18 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 98 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 7 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 505,2 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 12 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 544 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 41,6 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 262 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 351 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 81 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 9 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 100A | 1 | cái | |
| AD | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,6185 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,6185 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,8201 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,8201 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0724 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0724 | tấn | |
| AE | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AF | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Chợ Chiều | |||
| AG | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 132 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 459 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 701 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 15 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 38 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 140 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 22 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 3 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 780 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 43 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 60 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 360 | cái | |
| AH | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 6 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) | 4 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đôi - XĐH-3 (12.18 kg) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đôi - XĐL-3 (17.88 kg) | 2 | bộ | |
| 5 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 308 | bộ | |
| 6 | Phôi tư gia | 459 | cái | |
| 7 | Phôi phiên 8 | 25 | cái | |
| 8 | Chữ lẻ | 1.961 | cái | |
| 9 | Băng dính cách điện hạ thế | 172 | cuộn | |
| 10 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 172 | bộ | |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 15 | bộ | |
| AI | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 25 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 5 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 16 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 93 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 22 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 551 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 30 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 581 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 116 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 308 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 364 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 95 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 22 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 3 | cái | |
| AJ | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,835 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,835 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,9379 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,9379 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,1789 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,1789 | tấn | |
| AK | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AL | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Xóm Cầu | |||
| AM | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 49 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 157 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 290 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 8 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 20 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 168 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 26 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 9 | Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 266,9 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 47,6 | m | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 95 | 32 | cái | |
| 13 | Ép đầu cốt AM 25 | 192 | cái | |
| AN | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 1 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) | 1 | bộ | |
| 3 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 164 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 157 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 28 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 768 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 85 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 85 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 8 | bộ | |
| AO | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 28 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 1 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 35 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 8 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 188,4 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 33,6 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 217,6 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 134,4 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 164 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 119 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 38 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 26 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 1 | cái | |
| 15 | ATM 3 pha 100A | 1 | cái | |
| AP | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,5161 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,5161 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,4217 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,4217 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0267 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0267 | tấn | |
| AQ | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| AR | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 1 | |||
| AS | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 86 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 259 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 470 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 7 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 17,5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 64 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 10 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 440,3 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 18,7 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 28 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 168 | cái | |
| AT | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 5 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) | 1 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đôi - XĐH-3 (12.18 kg) | 2 | bộ | |
| 4 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 178 | bộ | |
| 5 | Phôi tư gia | 259 | cái | |
| 6 | Phôi phiên 8 | 11 | cái | |
| 7 | Chữ lẻ | 1.091 | cái | |
| 8 | Băng dính cách điện hạ thế | 104 | cuộn | |
| 9 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 104 | bộ | |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 7 | bộ | |
| AU | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 11 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 13 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 60 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 5 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 310,8 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 13,2 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 345,6 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 51,2 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 178 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 201 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 58 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 10 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 100A | 1 | cái | |
| AV | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,4919 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,4919 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,5859 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,5859 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0993 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0993 | tấn | |
| AW | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | cá | |
| AX | Công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau các TBA Bơm Phương Trung 1, Tân Dân 1, Tân Dân 2, Liên Tân 1, Liên Tân 2, Tân Tiến, Phương Trung 4, Phương Trung 5 | |||
| AY | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 5 | |||
| AZ | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 29 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 103 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 93 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 2 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 5 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 175,1 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 1,7 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 95 | 8 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 25 | 48 | cái | |
| BA | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 2 | bộ | |
| 2 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 36 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 103 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 1 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 417 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 32 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 32 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 2 | bộ | |
| BB | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 1 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 1 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 20 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 5 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 123,6 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 1,2 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 69,6 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 4 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 36 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 102 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 1 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 1 | cái | |
| BC | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,0878 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,0878 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,1883 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,1883 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0241 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0241 | tấn | |
| BD | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| BE | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Phương Trung 4 | |||
| BF | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 51 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 174 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 245 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 2 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 6 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 21 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 5 | hòm | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 295,8 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 8,5 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 95 | 8 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 25 | 48 | cái | |
| BG | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 1 | bộ | |
| 2 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 114 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 174 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 5 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 721 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 58 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 58 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 2 | bộ | |
| BH | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 5 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 8 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 45 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 2 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 208,8 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 6 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 218,4 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 16,8 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 114 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 126 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 48 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 5 | cái | |
| BI | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,2416 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,2416 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,3434 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,3434 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0121 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0121 | tấn | |
| BJ | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| BK | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tân Tiến | |||
| BL | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 68 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 233 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 324 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 2 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 49 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 7 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 2 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 396,1 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 15,3 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 8 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 48 | cái | |
| BM | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 152 | bộ | |
| 2 | Phôi tư gia | 233 | cái | |
| 3 | Phôi phiên 8 | 9 | cái | |
| 4 | Chữ lẻ | 977 | cái | |
| 5 | Băng dính cách điện hạ thế | 79 | cuộn | |
| 6 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 79 | bộ | |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 2 | bộ | |
| BN | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 9 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 1 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 7 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 56 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 5 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 279,6 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 10,8 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 262,4 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 39,2 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 152 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 181 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 52 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 7 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 2 | cái | |
| BO | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,3426 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,3426 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,4673 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,4673 | tấn | |
| BP | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| BQ | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Liên Tân 2 | |||
| BR | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 93 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 292 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 468 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 3 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 7,5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 72 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 13 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 496,4 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 23,8 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 12 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 72 | cái | |
| BS | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 3 | bộ | |
| 2 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 236 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 292 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 14 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 1.238 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 110 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 110 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 3 | bộ | |
| BT | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 14 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 6 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 13 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 76 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 4 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 350,4 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 16,8 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 398,4 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 57,6 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 236 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 234 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 58 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 13 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 1 | cái | |
| BU | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,5015 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,5015 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,6432 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,6432 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0362 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0362 | tấn | |
| BV | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| BW | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Liên Tân 1 | |||
| BX | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 147 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 476 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 730 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 3 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 7,5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 60 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 10 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 2 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 809,2 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 20,4 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 12 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 72 | cái | |
| BY | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 4 | bộ | |
| 2 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 338 | bộ | |
| 3 | Phôi tư gia | 476 | cái | |
| 4 | Phôi phiên 8 | 12 | cái | |
| 5 | Chữ lẻ | 1.964 | cái | |
| 6 | Băng dính cách điện hạ thế | 162 | cuộn | |
| 7 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 162 | bộ | |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 3 | bộ | |
| BZ | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 12 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 9 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 16 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 105 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 17 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 571,2 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 14,4 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 585,6 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 48 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 338 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 348 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 123 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 10 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 2 | cái | |
| CA | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,6875 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,6875 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,9776 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,9776 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0482 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0482 | tấn | |
| CB | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CC | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tân Dân 2 | |||
| CD | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 60 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 217 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 284 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 5 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 12,5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 60 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 12 | hòm | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 368,9 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 20,4 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt AM 95 | 20 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 25 | 120 | cái | |
| CE | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 4 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) | 1 | bộ | |
| 3 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 150 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 217 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 12 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 928 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 77 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 77 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 5 | bộ | |
| CF | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 12 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 1 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 14 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 43 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 9 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 260,4 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 14,4 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 255,2 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 48 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 150 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 154 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 63 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 12 | cái | |
| CG | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,3433 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,3433 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,4297 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,4297 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,0629 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,0629 | tấn | |
| CH | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CI | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Tân Dân 1 | |||
| CJ | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 115 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 396 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 486 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 8 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 20 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 120 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 29 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 63A trọn bộ | 1 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 673,2 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 51 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 32 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 192 | cái | |
| CK | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột vuông đơn- XH-3 (12.06 kg) | 8 | bộ | |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột li tâm đơn -XL-3 (14.64 kg) | 1 | bộ | |
| 3 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 214 | bộ | |
| 4 | Phôi tư gia | 396 | cái | |
| 5 | Phôi phiên 8 | 30 | cái | |
| 6 | Chữ lẻ | 1.734 | cái | |
| 7 | Băng dính cách điện hạ thế | 153 | cuộn | |
| 8 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 153 | bộ | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 8 | bộ | |
| CL | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 30 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 4 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 13 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 82 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 17 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 475,2 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 36 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 392,8 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 96 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 214 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 297 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 99 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 29 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 63A | 1 | cái | |
| CM | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,6026 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,6026 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,8496 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,8496 | tấn | |
| 5 | Vận chuyển tiếp địa, xà thép các loại | 0,1111 | tấn | |
| 6 | Bốc dỡ tiếp địa, xà thép các loại | 0,1111 | tấn | |
| CN | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| CO | Hạng mục: Đại tu hệ thống hòm công tơ sau TBA Bơm Phương Trung 1 | |||
| CP | I. A CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 140 | hòm | |
| 2 | ATM 1 pha 40A | 447 | cái | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 712 | m | |
| 4 | Hộp phân dây trọn bộ | 2 | hộp | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | 5 | m | |
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 80 | m | |
| 7 | Hòm công tơ 3 pha 40A trọn bộ | 12 | hòm | |
| 8 | Hòm công tơ 3 pha 100A trọn bộ | 2 | hòm | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 759,9 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm | 23,8 | m | |
| 11 | Ép đầu cốt AM 95 | 8 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM 25 | 48 | cái | |
| CQ | II. B CẤP VẬT TƯ B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 328 | bộ | |
| 2 | Phôi tư gia | 447 | cái | |
| 3 | Phôi phiên 8 | 14 | cái | |
| 4 | Chữ lẻ | 1.858 | cái | |
| 5 | Băng dính cách điện hạ thế | 156 | cuộn | |
| 6 | Đai thép (1,5m/bộ) + Khoá đai | 156 | bộ | |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông (25-150) | 2 | bộ | |
| CR | IV. THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha | 14 | hòm | |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha | 8 | hòm | |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha | 18 | hòm | |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha | 118 | hòm | |
| 5 | Tháo hòm 6 công tơ 1 pha | 7 | hòm | |
| 6 | Dây nhị thứ M1*4 | 536,4 | m | |
| 7 | Dây nhị thứ M1*10 | 16,8 | m | |
| 8 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 2x25 | 624,8 | m | |
| 9 | Dây xuống hòm dây công tơ AL/XLPE 4x25 | 64 | m | |
| 10 | Ghíp bọc kép | 328 | bộ | |
| 11 | ATM 20A | 372 | cái | |
| 12 | Cầu chì | 75 | cái | |
| 13 | ATM 3 pha 40A | 12 | cái | |
| 14 | ATM 3 pha 100A | 2 | cái | |
| CS | V. VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Vận chuyển dây dẫn các loại | 0,7128 | tấn | |
| 2 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại | 0,7128 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển phụ kiện các loại | 0,9407 | tấn | |
| 4 | Bốc dỡ phụ kiện các loại | 0,9407 | tấn | |
| CT | VI. VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | 1 | ca | |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi