Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210151633-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên Shenlong
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 18:29:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,806,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,3227 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 3,4449 100m3
3 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm Chương 5, E-HSMT 285,3659 m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương 5, E-HSMT 81,9 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 4,2639 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 4,2639 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 4,2639 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương 5, E-HSMT 0,3227 100m3
9 Lu xử lý nền đào Kyc=0,98 Chương 5, E-HSMT 14,2454 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5, E-HSMT 2,133 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 1,5111 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương 5, E-HSMT 12,9752 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương 5, E-HSMT 22,1691 100m2
5 CUNG CẤP BÊ TÔNG NHỰA 12.5 Chương 5, E-HSMT 497,2109 Tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Chương 5, E-HSMT 4,9721 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 56km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Chương 5, E-HSMT 4,9721 100tấn
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) cấp phối mở rộng - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương 5, E-HSMT 22,1691 100m2
9 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-cấp phối mở rộng-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,6cm Chương 5, E-HSMT 10,9478 100m2
10 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn(Loại C ≤ 12,5) cấp phối mở rộng - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương 5, E-HSMT 20,247 10m2
11 Bê tông lốc vỉa đá 1x2, M250 đổ tại chổ Chương 5, E-HSMT 97,11 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, E-HSMT 5,0295 100m2
13 Ván khuôn lốc vỉa Chương 5, E-HSMT 3,8233 100m2
C CỐNG DỌC
1 Đào đất thi công Chương 5, E-HSMT 6,9972 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,7159 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,7159 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,7159 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương 5, E-HSMT 1,54 m3
6 Đào bỏ mặt đường cũ đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 0,1585 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1739 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1739 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1739 100m3
10 Bê tông M150, đá 2x4 móng cống dọc Chương 5, E-HSMT 4,75 m3
11 Dăm sạn đệm dày 10cm Chương 5, E-HSMT 1,82 m3
12 Ván khuôn bê tông móng cống Chương 5, E-HSMT 0,1064 100m2
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK =800mm Chương 5, E-HSMT 69 1 đoạn ống
14 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Chương 5, E-HSMT 59 mối nối
15 Móng CPĐD loại 2 (Dmax=37.50mm) dày 15cm hoàn trả đường cũ Chương 5, E-HSMT 0,0643 100m3
16 Móng CPĐD loại 1 (Dmax=25.00mm) dày 15cm hoàn trả đường cũ Chương 5, E-HSMT 0,0643 100m3
17 Cấp phối đá dăm loại 2, đệm móng thân cống Chương 5, E-HSMT 1,1572 100m3
18 Đắp đất công trình hoàn thiện Chương 5, E-HSMT 3,7888 100m3
D CỐNG NGANG
1 Đào đất phạm vi thi công Chương 5, E-HSMT 2,0813 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,3391 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,3391 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,3391 100m3
5 Đào bỏ mặt đường cũ đổ lên phương tiện vận chuyển Chương 5, E-HSMT 0,1604 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1604 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1604 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1604 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương 5, E-HSMT 6,55 m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng thu, bậc thang Chương 5, E-HSMT 3,4305 tấn
11 Bê tông móng giếng thu, đá 1x2 mác 250 Chương 5, E-HSMT 8,4 m3
12 Bê tông thân giếng thu, đá 1x2 mác 250 Chương 5, E-HSMT 27,39 m3
13 Bê tông móng cống đá 2x4 mác 150 Chương 5, E-HSMT 5,61 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lưới chắn rác Chương 5, E-HSMT 3,0443 tấn
15 Đường hàn h=6mm Chương 5, E-HSMT 4,424 10m
16 Ván khuôn thi công Chương 5, E-HSMT 2,4915 100m2
17 Lắp đặt ống bê tông ly tâm H30 D600 Chương 5, E-HSMT 14 1 đoạn ống
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Chương 5, E-HSMT 7 mối nối
19 Cấp phối đá dăm loại 2, đệm móng thân cống Chương 5, E-HSMT 0,504 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5, E-HSMT 0,0687 100m3
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 0,0687 100m3
22 Đắp đất công trình hoàn thiện Chương 5, E-HSMT 0,6569 100m3
E GIẾNG THU
1 Đào đất phạm vi thi công Chương 5, E-HSMT 0,4516 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1245 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1245 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,1245 100m3
5 Đá dăm cát đệm Chương 5, E-HSMT 0,92 m3
6 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng thu, bậc thang Chương 5, E-HSMT 0,7919 tấn
7 Bê tông móng giếng thu, đá 1x2 mác 250 Chương 5, E-HSMT 1,8 m3
8 Bê tông thân giếng thu, đá 1x2 mác 250 Chương 5, E-HSMT 6,63 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lưới chắn rác Chương 5, E-HSMT 0,6524 tấn
10 Đường hàn h=6mm Chương 5, E-HSMT 0,948 10m
11 Ván khuôn thi công Chương 5, E-HSMT 0,5402 100m2
12 Đắp đất hoàn thiện công trình Chương 5, E-HSMT 0,2895 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->