Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Đường bê tông Lai thol - Huỳnh Ky (cầu Huỳnh Ky và cầu bà Suôl), xã Viên Bình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Đường bê tông Lai thol - Huỳnh Ky (cầu Huỳnh Ky và cầu bà Suôl), xã Viên Bình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp ngân sách huyện (cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất). |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 11:17:00 đến ngày 2021-02-05 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,810,164,082 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 : XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | TCVN | 0,22 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | TCVN | 1,4239 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 7,0116 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất khai thác bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | TCVN | 6,2889 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, 1km đầu - đất cấp I | TCVN | 6,2889 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất khai thác, 1km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp I | TCVN | 6,2889 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 1,8839 | 100m3 |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 2,2984 | 100m3 |
| 9 | Vệ sinh mặt đường | TCVN | 24,4768 | 100m2 |
| 10 | Trải tấm nilon để đổ bê tông | TCVN | 12,8488 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 8,6572 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | TCVN | 3,4268 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | TCVN | 1,0606 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 326,061 | m3 |
| 15 | Bê tông bù vênh sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông 1x2, vữa BT mác 250, PC40 | TCVN | 44,082 | m3 |
| 16 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | TCVN | 28,134 | 100m |
| 17 | Lót vải bạt chắn đất | TCVN | 0,7815 | 100m2 |
| 18 | Đào móng cột biển báo, cọc tiêu bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | TCVN | 5,684 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột biển báo | TCVN | 0,1188 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TCVN | 1,2121 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 4,4719 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, L = 3m | TCVN | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp biển báo tròn D700 | TCVN | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 40x60 cm | TCVN | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp bu lông D10, L=160 | TCVN | 8 | cái |
| 26 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 24 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2 : CẦU SỐ 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 1,17 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 11,64 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,05 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính 6 mm | TCVN | 0,911 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính 18mm | TCVN | 6,1672 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính 20mm | TCVN | 0,4396 | tấn |
| 7 | Lót tấm ni lông đổ bê tông cọc | TCVN | 1,1456 | 100m2 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cọc | TCVN | 2,3691 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cọc đá 1x2, PC40, M300 | TCVN | 34,5667 | m3 |
| 10 | Sản xuất thép L80x80x8 hộp nối cọc | TCVN | 0,058 | tấn |
| 11 | Sản xuất hộp nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,9497 | tấn |
| 12 | Sản xuất bát nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,2826 | tấn |
| 13 | Sản xuất bát nối cọc bằng thép tròn đường kính 14mm | TCVN | 0,0835 | tấn |
| 14 | Lắp đặt bát nối cọc | TCVN | 0,3661 | tấn |
| 15 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | TCVN | 18 | 1 mối nối |
| 16 | Đóng cọc BTCT trên cạn cọc đóng đứng bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I | TCVN | 0,7632 | 100m |
| 17 | Đóng cọc BTCT trên cạn cọc đóng xiên bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I | TCVN | 0,7632 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT dưới nước cọc đóng đứng phần không ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 0,0691 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT dưới nước cọc đóng đứng phần ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 0,4009 | 100m |
| 20 | Đóng cọc BTCT dưới nước coc đóng xiên phần không ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 0,2765 | 100m |
| 21 | Đóng cọc BTCT dưới nước coc đóng xiên phần ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 1,6035 | 100m |
| 22 | Đặp phá đầu cọc bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 0,81 | m3 |
| 23 | Đóng cọc thép hình (U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước phần ngập đất, dài cọc > 10 m, đất cấp I | TCVN | 0,4 | 100m |
| 24 | Đóng cọc thép hình (U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước phần không ngập đất, dài cọc > 10 m, đất cấp I | TCVN | 0,32 | 100m |
| 25 | Nhổ cọc thép hình sàn đạo dưới nước | TCVN | 0,72 | 100m |
| 26 | Lắp dựng kết cấu thép sàn đạo dưới nước | TCVN | 3,5918 | tấn |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 3,5918 | tấn |
| 28 | Hao phí sàn đạo | TCVN | 0,4301 | tấn |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 2,569 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | TCVN | 0,7506 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn, đường kính 8 mm | TCVN | 0,0069 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn, đường kính 10 mm | TCVN | 0,2169 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn đường kính 12 mm | TCVN | 0,1375 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn, đường kính 16 mm | TCVN | 0,1454 | tấn |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | TCVN | 0,2581 | 100m2 |
| 36 | Bê tông mố trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 4,4 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép mũ trụ cầu dưới nước đường kính 8mm | TCVN | 0,0087 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép mũ trụ cầu dưới nước đường kính 10mm | TCVN | 0,2203 | tấn |
| 39 | SXLD cốt mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 12 mm | TCVN | 0,0175 | tấn |
| 40 | SXLD cốt mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16 mm | TCVN | 0,2389 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ trụ cầu dưới nước | TCVN | 0,2118 | 100m2 |
| 42 | Bê tông mũ trụ cầu dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 4,5124 | m3 |
| 43 | Lắp đặt gối cầu cao su | TCVN | 24 | cái |
| 44 | Lắp dầm BTCT DƯL I280, L = 6 m | TCVN | 8 | cái |
| 45 | Lắp dầm BTCT DƯL I400, L = 12 m | TCVN | 4 | cái |
| 46 | Bốc dỡ dầm BTCT DƯL 1 đầu | TCVN | 12 | 1 cấu kiện |
| 47 | Sản xuất thép hình V50x5 làm khe co giãn | TCVN | 0,0905 | tấn |
| 48 | Sản xuất thép tấm làm khe co giãn, thép tấm 3000x150x5 | TCVN | 0,0707 | tấn |
| 49 | Sản xuất thép tấm làm khe co giãn, thép tròn D8 mm | TCVN | 0,0141 | tấn |
| 50 | Lắp đặt khe co giãn | TCVN | 0,1753 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 8 mm | TCVN | 0,0628 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 10 mm | TCVN | 0,0018 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 16 mm | TCVN | 0,1356 | tấn |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm cầu | TCVN | 0,2216 | 100m2 |
| 55 | Bê tông dầm cầu, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,651 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 10mm | TCVN | 0,8211 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 8mm | TCVN | 0,4675 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gổ mặt cầu | TCVN | 0,6562 | 100m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300 - Đá 1x2 | TCVN | 11,424 | m3 |
| 60 | SXLD cốt thép con lươn, đường kính 8mm | TCVN | 0,1786 | tấn |
| 61 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ con lươn | TCVN | 0,1673 | 100m2 |
| 62 | Bê tông con lươn, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,632 | m3 |
| 63 | SXLD cốt thép thanh lan can, đường kính 6 mm | TCVN | 0,0466 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 6mm | TCVN | 0,0123 | tấn |
| 65 | SXLD cốt thép thanh lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,2506 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,0785 | tấn |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | TCVN | 0,2503 | 100m2 |
| 68 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ lan can | TCVN | 0,1254 | 100m2 |
| 69 | Bê tông thanh lan can, đá 1x2, PC40, M250 | TCVN | 0,8346 | m3 |
| 70 | Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,4275 | m3 |
| 71 | Lắp hệ lan can, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | TCVN | 64 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đường kính 49 mm | TCVN | 0,042 | 100m |
| 73 | Sơn lan can, con lươn không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 78,2184 | m2 |
| 74 | Đào móng chân khay bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 0,0547 | 100m3 |
| 75 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | TCVN | 1,512 | 100m |
| 76 | Bê tông lót chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | TCVN | 1,512 | m3 |
| 77 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 0,378 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép taluy, lề, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 0,035 | tấn |
| 79 | Trải tấm nilon lót mái taluy | TCVN | 0,1307 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lề, mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 0,7843 | m3 |
| 81 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | TCVN | 0,0112 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,047 | 100m3 |
| 83 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,9555 | 100m3 |
| 84 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,7794 | 100m3 |
| 85 | Lót tấm nilon đổ bê tông mặt đường | TCVN | 1,0012 | 100m2 |
| 86 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | TCVN | 0,2323 | tấn |
| 87 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 0,0082 | 100m2 |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 14,916 | m3 |
| 89 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 0,4251 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình | TCVN | 54,9315 | m3 |
| 91 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 2,93 | m3 |
| 92 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | TCVN | 2,93 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | TCVN | 0,026 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | TCVN | 0,0414 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | TCVN | 0,1336 | tấn |
| 96 | Ván khuôn móng | TCVN | 0,063 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn cột | TCVN | 0,1002 | 100m2 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | TCVN | 1,5525 | m3 |
| 99 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | TCVN | 0,5013 | m3 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | TCVN | 0,1048 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 14mm | TCVN | 0,5495 | tấn |
| 102 | Trải nilon bê tông đà kiềng | TCVN | 0,1592 | 100m2 |
| 103 | Ván khuôn gỗ đà kiềng, đà giằng | TCVN | 0,4908 | 100m2 |
| 104 | Bê tông đà kiêng, đà gằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 4,3347 | m3 |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 8,1624 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 85,92 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cột đèn thép, cao 7m | TCVN | 1 | 1 cột |
| 108 | Lắp đặt đèn led NLMTRA 365-60W | TCVN | 1 | 1 choá |
| 109 | Lắp Bulong mạ kẽm M24x500 | TCVN | 0,0071 | tấn |
| 110 | Cung cấp Bulong mạ kẽm M24x500 | TCVN | 4 | cái |
| 111 | Cung cấp bản thép 380x380x5mm | TCVN | 1 | cái |
| 112 | Đào móng cột biển báo, cọc tiêu, đất cấp I | TCVN | 5,4758 | m3 |
| 113 | Ván khuôn móng cột biển báo. cọc tiêu | TCVN | 0,1341 | 100m2 |
| 114 | Bê tông móng cột biển báo, cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 - Đá 1x2 | TCVN | 0,865 | m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng cột biển báo | TCVN | 4,6108 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt cột biển báo bằng sắt ống D80 | TCVN | 2 | cái |
| 117 | Cung cấp biển báo chữ nhật 40x60 cm | TCVN | 2 | cái |
| 118 | Cung cấp biển báo tròn D70 cm | TCVN | 2 | cái |
| 119 | Cung cấp lông D10, L=160 | TCVN | 8 | cái |
| 120 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 23 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3 : CẦU SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 0,81 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 4,337 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính 6 mm | TCVN | 0,911 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính 18mm | TCVN | 6,1672 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính 20mm | TCVN | 0,4348 | tấn |
| 6 | Lót tấm ni lông đổ bê tông cọc | TCVN | 1,1456 | 100m2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cọc | TCVN | 2,3691 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cọc đá 1x2, PC40, M300 | TCVN | 34,5667 | m3 |
| 9 | Sản xuất thép L80x80x8 hộp nối cọc | TCVN | 0,058 | tấn |
| 10 | Sản xuất hộp nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,9497 | tấn |
| 11 | Sản xuất bát nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,2826 | tấn |
| 12 | Sản xuất bát nối cọc bằng thép tròn đường kính 14mm | TCVN | 0,0835 | tấn |
| 13 | Lắp đặt bát nối cọc | TCVN | 0,3661 | tấn |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | TCVN | 18 | 1 mối nối |
| 15 | Đóng cọc BTCT trên cạn cọc đóng đứng bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I | TCVN | 0,7632 | 100m |
| 16 | Đóng cọc BTCT trên cạn cọc đóng xiên bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I | TCVN | 0,7632 | 100m |
| 17 | Đóng cọc BTCT dưới nước cọc đóng đứng phần không ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 0,0691 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT dưới nước cọc đóng đứng phần ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 0,4009 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT dưới nước coc đóng xiên phần không ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 0,2765 | 100m |
| 20 | Đóng cọc BTCT dưới nước coc đóng xiên phần ngập đất bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 1,6035 | 100m |
| 21 | Đặp phá đầu cọc bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 0,81 | m3 |
| 22 | Đóng cọc thép hình (U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước phần ngập đất, dài cọc > 10 m, đất cấp I | TCVN | 0,4 | 100m |
| 23 | Đóng cọc thép hình (U, I ), cao > 100 mm trên mặt nước phần không ngập đất, dài cọc > 10 m, đất cấp I | TCVN | 0,32 | 100m |
| 24 | Nhổ cọc thép hình sàn đạo dưới nước | TCVN | 0,72 | 100m |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép sàn đạo dưới nước | TCVN | 3,5918 | tấn |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 3,5918 | tấn |
| 27 | Hao phí sàn đạo | TCVN | 0,4301 | tấn |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 2,38 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | TCVN | 0,767 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn, đường kính 8 mm | TCVN | 0,0069 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn, đường kính 10 mm | TCVN | 0,2364 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn đường kính 12 mm | TCVN | 0,1228 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép mố cầu trên cạn, đường kính 18 mm | TCVN | 0,1679 | tấn |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | TCVN | 0,2131 | 100m2 |
| 35 | Bê tông mố trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 4,0303 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép mũ trụ cầu dưới nước đường kính 10mm | TCVN | 0,3266 | tấn |
| 37 | SXLD cốt mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 12 mm | TCVN | 0,0202 | tấn |
| 38 | SXLD cốt mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16 mm | TCVN | 0,2759 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ trụ cầu dưới nước | TCVN | 0,2257 | 100m2 |
| 40 | Bê tông mũ trụ cầu dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 5,8064 | m3 |
| 41 | Lắp đặt gối cầu cao su | TCVN | 24 | cái |
| 42 | Lắp dầm BTCT DƯL I280, L = 6 m | TCVN | 8 | cái |
| 43 | Lắp dầm BTCT DƯL I400, L = 9 m | TCVN | 4 | cái |
| 44 | Bốc dỡ dầm BTCT DƯL 1 đầu | TCVN | 12 | 1 cấu kiện |
| 45 | Sản xuất thép hình V50x5 làm khe co giãn | TCVN | 0,1182 | tấn |
| 46 | Sản xuất thép tấm làm khe co giãn, thép tấm 3920x150x5 | TCVN | 0,0923 | tấn |
| 47 | Sản xuất thép tấm làm khe co giãn, thép tròn D8 mm | TCVN | 0,0141 | tấn |
| 48 | Lắp đặt khe co giãn | TCVN | 0,2246 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 8 mm | TCVN | 0,0966 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 10 mm | TCVN | 0,0018 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 16 mm | TCVN | 0,1728 | tấn |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm cầu | TCVN | 0,3011 | 100m2 |
| 53 | Bê tông dầm cầu, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,899 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 10mm | TCVN | 0,7523 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK cốt thép 8mm | TCVN | 0,4101 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gổ mặt cầu | TCVN | 0,5397 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300 - Đá 1x2 | TCVN | 9,996 | m3 |
| 58 | SXLD cốt thép con lươn, đường kính 8mm | TCVN | 0,1775 | tấn |
| 59 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ con lươn | TCVN | 0,1469 | 100m2 |
| 60 | Bê tông con lươn, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,428 | m3 |
| 61 | SXLD cốt thép thanh lan can, đường kính 6 mm | TCVN | 0,0408 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 6mm | TCVN | 0,011 | tấn |
| 63 | SXLD cốt thép thanh lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,2116 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,0702 | tấn |
| 65 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | TCVN | 0,2178 | 100m2 |
| 66 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ lan can | TCVN | 0,1122 | 100m2 |
| 67 | Bê tông thanh lan can, đá 1x2, PC40, M250 | TCVN | 0,7261 | m3 |
| 68 | Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,3825 | m3 |
| 69 | Lắp hệ lan can, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | TCVN | 56 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đường kính 49 mm | TCVN | 0,0385 | 100m |
| 71 | Sơn lan can, con lươn không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 68,5392 | m2 |
| 72 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | TCVN | 0,0073 | 100m3 |
| 73 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,9555 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,9502 | 100m3 |
| 75 | Lót tấm nilon đổ bê tông mặt đường | TCVN | 1,301 | 100m2 |
| 76 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | TCVN | 3,0184 | tấn |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 17,955 | m3 |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | TCVN | 0,4865 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình | TCVN | 64,0518 | m3 |
| 80 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 5,278 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | TCVN | 3,478 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | TCVN | 0,0313 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | TCVN | 0,0524 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | TCVN | 0,1567 | tấn |
| 85 | Ván khuôn móng | TCVN | 0,0798 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn cột | TCVN | 0,1252 | 100m2 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | TCVN | 1,9665 | m3 |
| 88 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | TCVN | 0,6262 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | TCVN | 0,1576 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 14mm | TCVN | 0,7254 | tấn |
| 91 | Trải nilon bê tông đà kiềng | TCVN | 0,1592 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn gỗ đà kiềng, đà giằng | TCVN | 0,6414 | 100m2 |
| 93 | Bê tông đà kiêng, đà gằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 5,6895 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 10,4082 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 109,56 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cột đèn thép, cao 7m | TCVN | 1 | 1 cột |
| 97 | Lắp đặt đèn led NLMTRA 365-60W | TCVN | 1 | 1 choá |
| 98 | Lắp Bulong mạ kẽm M24x500 | TCVN | 0,0071 | tấn |
| 99 | Cung cấp Bulong mạ kẽm M24x500 | TCVN | 4 | cái |
| 100 | Cung cấp bản thép 380x380x5mm | TCVN | 1 | cái |
| 101 | Đào móng cột biển báo, cọc tiêu, đất cấp I | TCVN | 6,7253 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cột biển báo. cọc tiêu | TCVN | 0,1647 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng cột biển báo, cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 - Đá 1x2 | TCVN | 1,0578 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng cột biển báo | TCVN | 5,6675 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cột biển báo bằng sắt ống D80 | TCVN | 2 | cái |
| 106 | Cung cấp biển báo chữ nhật 40x60 cm | TCVN | 2 | cái |
| 107 | Cung cấp biển báo tròn D70 cm | TCVN | 2 | cái |
| 108 | Cung cấp lông D10, L=160 | TCVN | 8 | cái |
| 109 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 29 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4: PHẦN DI DỜI CỘT ĐIỆN THEO TT 10/2019-BXD | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công-đất cấp II | TCVN | 8,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công | TCVN | 8,64 | m3 |
| 3 | Bốc xếp trụ bê tông DƯL 7,5m có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - 2 đầu | TCVN | 12 | 1 cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC 5: PHẦN DI DỜI CỘT ĐIỆN THEO ĐỊNH MỨC 4970 VÀ 228 | |||
| 1 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công | TCVN | 3 | 1 cột |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép. Tiết diện dây <= 35mm2 | TCVN | 0,63 | 1km dây |
| 3 | Rải căng cây nhôm, lõi thép, tiết diện dây <= 35mm2 | TCVN | 0,63 | 1km/1 dây |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x16mm2 | TCVN | 0,06 | km/dây |
| 5 | Lắp sứ hạ thế bằng thủ công: 3 sứ | TCVN | 3 | sứ |
| 6 | Lắp dây chằng hạ áp | TCVN | 3 | 1 bộ |
| 7 | Cung cấp đà cản 1,2m | TCVN | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp Bulong VR 22x600 | TCVN | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp lông đền vuông D24 | TCVN | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp Bulong 16x360 | TCVN | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp cáp thép TK 35 mm2 | TCVN | 13 | kg |
| 12 | Cung cấp bộ chống chằng hẹp trụ 1,2m | TCVN | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp cọc néo ĐK 16 | TCVN | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp lông đền vuông ĐK 18 | TCVN | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp sứ chằng hạ áp | TCVN | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp yếm cable | TCVN | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp ống nhựa HDPE D32 màu cam | TCVN | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp giáp níu cáp ACX 50 - 70 mm | TCVN | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp bu lông 16x250 | TCVN | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp khung đỡ 3 sứ | TCVN | 3 | cái |
| 21 | Cung cấp sứ ống chỉ | TCVN | 9 | cái |
| 22 | Cung cấp kẹp 2 rãnh song | TCVN | 9 | cái |
| 23 | Cung cấp lông kẹp IPC 95/35 mm2 | TCVN | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp băng keo cách điện | TCVN | 6 | cuộn |
| 25 | Cung cấp mối nối kép A35 | TCVN | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp cáp Duplex DuCV 2x10 mm2 | TCVN | 60 | m |
| 27 | Vận chuyển phụ kiện, trụ đà cản | TCVN | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi