Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158499-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chư Păh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210146415
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 13:18:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,049,799,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mở rộng hệ thống nước sinh hoạt
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 191,713 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 191,713 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 104 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,68 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4,72 100m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III chiếm 50% Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11,322 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III chiếm 50% Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1.235,92 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 23,196 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,402 100m3
10 Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan 250mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 244 m
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 35,123 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,193 m3
13 Xây gạch đất sét nung 50x90x200, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11,84 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,296 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,175 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,099 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,177 tấn
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1,753 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 52,92 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 52,92 m2
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11,21 100m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11,43 100m
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm, dày 5,4ly Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 17,55 100m
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm, dày 3,8ly Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 43,39 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 168mm, dày 7ly Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,6 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm, dày 5ly Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3,34 100m
29 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 13,81 100m
30 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11,43 100m
31 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 17,55 100m
32 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 43,39 100m
33 Lắp đặt Tê gang MJ FFB D100/90 (dùng cho ống HDPE D110) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
34 Lắp đặt Tê gang MJ FFB D100/100 (dùng cho ống HDPE D110) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Lắp đặt Tê gang MJ FFF D100/100 (dùng cho ống HDPE D110) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt Tê gang BBB D150/90 (dùng cho ống PVC D168) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Lắp đặt Tê giảm HDPE D110/63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đặt Tê giảm HDPE D90/63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt Tê đều HDPE D63/63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt van cổng 2 chiều BB D140 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt van cổng 2 chiều BB D100 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
42 Lắp đặt van cổng 2 chiều BB D90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt van cổng 2 chiều BB D60 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
44 Lắp đặt van giảm áp BB D100 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
45 Lắp đặt van giảm áp BB D60 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt Bù manchon D160FB(dùng cho ống HDPE D160) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt Bù manchon D100FB(dùng cho ống HDPE D110) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt Mối nối mềm EE D150 (dùng cho ống PVC D168) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt Mối nối mềm BE D150 (dùng cho ống PVC D168) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt Mối nối mềm BE D140 (dùng cho ống PVC D140) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt Mối nối mềm BE D100 (dùng cho ống PVC D114) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
52 Lắp đặt Mối nối mềm EE D100 (dùng cho ống PVC D114) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
53 Bích HDPE +bích rỗng thép D110 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Nối bích HDPE D90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
55 Nối bích HDPE D63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
56 Roon mặt bích D60 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
57 Roon mặt bích D90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
58 Roon mặt bích D100 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
59 Roon mặt bích D140 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Roon mặt bích D160 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Họng ổ khóa Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
62 Lắp đặt Nối giảm hàn HDPE D110/90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt Nối giảm hàn HDPE D110/63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt Nối giảm ren HDPE D90/63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
65 Lắp đặt Cút ren 90 độ HDPE D90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
66 Lắp đặt Cút ren 90 độ HDPE D63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
67 Lắp đặt Cút hàn 90 độ HDPE D110 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
68 Lắp đặt Cút hàn 90 độ HDPE D160 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Lắp đặt Cút hàn 45 độ HDPE D160 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
70 Lắp Đai khởi thủy gang 1 mặt bích D160/60 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Lắp Đai khởi thủy gang 1 mặt bích D110/60 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
72 Lắp Đai khởi thủy HDPE D90/34 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Lắp Đai khởi thủy HDPE D63/34 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp Đai khởi thủy HDPE D168/60 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt Ống sắt tráng kẽm D34 (L=0,3m) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
76 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm dày 3,96 ly Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
77 Lắp đặt Kép sắt D34 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
78 Lắp đặt Bầu xả khí D34 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Lắp đặt Bầu xả khí D60 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
80 Lắp đặt Van 2 chiều đồng D34 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
81 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,5 cặp bích
82 Lắp đặt Cút thép 90 độ D150 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt Nút bịt PVC D168 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt Nút bịt PVC D27 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 84 cái
85 Lắp đặt Nút bịt HDPE D63 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
86 Thép V75*75*5 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 20 m
87 Vòng đai giữ ống D150 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
88 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 30,72 m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,307 100m3
90 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống D63*3/4" Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 54 cái
91 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống D90*3/4" Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
92 Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống D110*3/4" Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
93 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông,đường kính ống 25mm, dày 3,0ly Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 2,56 100m
94 Lắp đặt van góc liên hợp D27*3/4" Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
95 Lắp đặt van bi tai bướm D21 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
96 Lắp đặt rắc co đồng hồ D21 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
97 Hộp đồng hồ bảo vệ bằng nhựa Composite Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
98 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D21 (DN15) Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
99 Lắp đặt van cóc D25 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
100 Tủ điện điều khiển 07 máy bơm giếng khoan Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
101 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ DN150mm Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Hệ thống châm Clo bột Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V; E-HSMT; Yêu cầu kỹ thuật 0,681 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->