Gói thầu: Nền và mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 12:44:00 đến ngày 2021-02-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,371,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: Nền và mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 23,0073 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 22,6756 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,4778 | 100m3 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo Mục II Chương V HSMT | 1.216,5667 | 1 cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo Mục II Chương V HSMT | 1.216,5667 | 1 cấu kiện |
| 6 | Đầm đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (chiều sâu đầm BQ 0,5m) | Theo Mục II Chương V HSMT | 63,8698 | 100m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Mục II Chương V HSMT | 145,988 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Mục II Chương V HSMT | 17,8835 | 100m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá 4x6 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 127,7395 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường láng 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 127,7395 | 100m2 |
| 11 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần ngập đất) | Theo Mục II Chương V HSMT | 56,56 | 100m |
| 12 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần không ngập đất) | Theo Mục II Chương V HSMT | 7,07 | 100m |
| 13 | Cung cấp cừ tràm | Theo Mục II Chương V HSMT | 6.565 | m |
| 14 | Cung cấp thép D6 | Theo Mục II Chương V HSMT | 45,066 | kg |
| 15 | CCLĐ mủ sọc chắn đất | Theo Mục II Chương V HSMT | 101 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp trụ và biển báo phản quang, tròn ĐK70 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp trụ và biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,6084 | m3 |
| 21 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo Mục II Chương V HSMT | 40 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi